Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Cho Cơ Khí Chính Xác

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 96mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp, tự động hóa và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu thép không gỉ có độ bền và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Với kết cấu đặc và đường kính lớn, Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 cung cấp lượng vật liệu đáng kể để gia công thành các chi tiết có kích thước lớn. Từ thanh inox nguyên liệu, doanh nghiệp có thể thực hiện các công đoạn tiện, phay, khoan, cắt, mài hoặc gia công CNC để tạo thành sản phẩm theo bản vẽ.

Tùy nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn nhiều mác inox khác nhau như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420… Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng gia công, độ bền, độ cứng và chống ăn mòn.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 96mm, được sản xuất tại Nhật Bản hoặc sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản.

Trong ngành vật liệu kim loại, “Phi 96” dùng để chỉ đường kính danh nghĩa của thanh là 96mm. Đây là quy cách có đường kính lớn, thích hợp sử dụng làm phôi cho những chi tiết cơ khí có kích thước tương đối lớn.

Không giống ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện thanh là vật liệu kim loại. Nhờ đó, sản phẩm có thể được gia công để tạo ra trục, bạc, chốt, vòng, bánh, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện máy khác.

Sản phẩm có thể được cung cấp dưới nhiều trạng thái bề mặt khác nhau như cán, kéo nguội, mài hoặc đánh bóng. Tùy yêu cầu kỹ thuật, đường kính và dung sai cần được xác nhận theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

2. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96
Đường kính danh nghĩa 96mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Tiêu chuẩn thường gặp JIS
Mác inox SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn Nhật
Bề mặt Kéo nguội, mài, đánh bóng tùy loại
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, công nghiệp

Thông số thực tế có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và mác vật liệu. Với các dự án yêu cầu độ chính xác cao, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn, dung sai, độ thẳng, bề mặt và chứng chỉ vật liệu.

3. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Đường kính lớn, tiết diện lớn

Với đường kính 96mm, sản phẩm có tiết diện lớn và cung cấp lượng vật liệu đáng kể cho quá trình gia công.

Kết cấu đặc chắc

Toàn bộ tiết diện là inox đặc, phù hợp với các chi tiết cần phôi có kích thước lớn.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác inox, vật liệu có khả năng chống ăn mòn khác nhau, đáp ứng nhiều môi trường sử dụng.

Khả năng gia công đa dạng

Thanh có thể được tiện, phay, khoan, cắt, mài và gia công CNC bằng thiết bị phù hợp.

Nhiều lựa chọn mác inox

Khách hàng có thể lựa chọn SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các mác inox khác tùy yêu cầu.

4. Các mác inox phổ biến cho Láp Phi 96

Láp Inox SUS 303 Phi 96

SUS 303 thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần khả năng gia công cắt gọt tốt.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 303 Phi 96 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục, bạc, chốt, linh kiện máy và chi tiết tiện CNC.

Láp Inox SUS 304 Phi 96

SUS 304 là một trong những mác inox phổ biến trong ngành cơ khí và công nghiệp.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường và có phạm vi ứng dụng rộng. SUS 304 Phi 96 có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết máy và bộ phận thiết bị.

Láp Inox SUS 316 Phi 96

SUS 316 có chứa molybdenum và thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

SUS 316 Phi 96 có thể được sử dụng cho các chi tiết làm việc trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ tiếp xúc với chloride, tùy yêu cầu cụ thể.

Láp Inox SUS 410 Phi 96

SUS 410 thuộc nhóm inox martensitic và có thể được xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng.

Loại vật liệu này có thể phù hợp với các chi tiết cần cơ tính và khả năng chống mài mòn nhất định.

Láp Inox SUS 420 Phi 96

SUS 420 cũng thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Vật liệu có thể được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn.

5. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Gia công trục

Phi 96 là quy cách phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục có kích thước lớn.

Thanh có thể được tiện theo bản vẽ để tạo thành trục truyền động, trục quay, trục dẫn hướng hoặc trục chuyên dụng.

Chế tạo bạc

Láp tròn đặc có thể được tiện ngoài và khoan hoặc tiện lỗ bên trong để tạo thành bạc theo kích thước thiết kế.

Gia công chốt

Thanh Phi 96 có thể được cắt thành từng đoạn và gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc chi tiết lắp ráp.

Chế tạo vòng và chi tiết truyền động

Tiết diện lớn của thanh cung cấp phôi cho nhiều dạng vòng, bánh, chi tiết lệch tâm và linh kiện truyền động.

Gia công CNC

Láp Phi 96 có thể được sử dụng làm phôi trên máy tiện CNC có khả năng gá và gia công vật liệu đường kính lớn.

Chế tạo máy

Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các bộ phận máy móc, thiết bị và hệ thống công nghiệp.

6. Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 96 có gia công CNC được không?

Có.

Láp Tròn Đặc Inox Phi 96 có thể gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ hoặc các thiết bị gia công kim loại phù hợp.

Tuy nhiên, do đường kính 96mm khá lớn, quá trình gá đặt cần được thực hiện chắc chắn để hạn chế rung động. Độ cứng vững của máy, phương pháp gá và chiều dài phôi nhô ra đều ảnh hưởng đến chất lượng gia công.

Một số yếu tố cần kiểm soát gồm:

  • Độ đảo của phôi.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng vững khi gá.
  • Chiều dài phôi nhô ra.
  • Loại dao cắt.
  • Tốc độ trục chính.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Dung dịch tưới nguội.

Đối với inox, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp để hạn chế phát sinh nhiệt và hiện tượng biến cứng bề mặt.

7. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Phù hợp với chi tiết lớn

Đường kính 96mm cung cấp lượng phôi lớn, thích hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước đáng kể.

Chống ăn mòn tốt tùy mác

Các mác inox khác nhau giúp sản phẩm đáp ứng nhiều môi trường làm việc.

Độ bền và cơ tính đa dạng

Người dùng có thể lựa chọn vật liệu dựa trên yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Gia công linh hoạt

Có thể tiện, phay, khoan, cắt, mài và CNC.

Ứng dụng rộng

Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa và nhiều ngành công nghiệp.

8. Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Quá trình sản xuất có thể gồm nhiều công đoạn tùy theo mác inox và tiêu chuẩn sản phẩm.

Nấu luyện

Nguyên liệu được phối hợp theo thành phần hóa học của mác inox.

Đúc phôi

Kim loại nóng chảy được đúc thành phôi.

Cán hoặc rèn

Phôi được tạo hình và giảm kích thước.

Kéo nguội

Đối với một số dòng sản phẩm, kéo nguội giúp kiểm soát kích thước và cải thiện chất lượng bề mặt.

Xử lý nhiệt

Tùy mác inox và trạng thái cung cấp, thanh có thể được xử lý nhiệt.

Hoàn thiện bề mặt

Sản phẩm có thể được mài hoặc đánh bóng để đáp ứng yêu cầu sử dụng.

Kiểm tra chất lượng

Các yếu tố như đường kính, dung sai, độ thẳng, bề mặt và thành phần vật liệu có thể được kiểm tra theo tiêu chuẩn.

9. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 96

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng thanh.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Do đường kính lên tới 96mm, khối lượng của mỗi mét thanh tương đối lớn. Đây là yếu tố cần lưu ý trong quá trình vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

Khối lượng thực tế phụ thuộc vào mác inox, chiều dài và dung sai sản phẩm.

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận rõ sản phẩm được báo giá theo kg, mét hay cây để tránh nhầm lẫn trong quá trình tính toán chi phí.

10. Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Bề mặt kéo nguội

Phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và có khả năng kiểm soát kích thước tốt.

Bề mặt mài

Được lựa chọn khi yêu cầu cao hơn về độ nhẵn và độ chính xác bề mặt.

Bề mặt đánh bóng

Phù hợp với các chi tiết yêu cầu bề mặt sáng hoặc tính thẩm mỹ cao.

Việc lựa chọn đúng trạng thái bề mặt có thể giúp giảm thời gian và chi phí gia công hoàn thiện.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420 có mức giá khác nhau do thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật.

Những sản phẩm có dung sai chặt, bề mặt mài hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc biệt có thể có mức giá khác so với hàng quy cách thông thường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác inox, đường kính Phi 96, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu bề mặt.

12. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Xác định mác inox

Không nên chỉ yêu cầu “inox Nhật Bản” mà cần xác định cụ thể loại SUS phù hợp.

Kiểm tra đường kính

Phi 96 là đường kính danh nghĩa. Cần xác nhận dung sai theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Kiểm tra độ thẳng

Yếu tố này đặc biệt quan trọng nếu sản phẩm được sử dụng làm trục hoặc phôi gia công CNC.

Kiểm tra bề mặt

Lựa chọn bề mặt phù hợp với công đoạn gia công và yêu cầu thành phẩm.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần kiểm tra nhà sản xuất và chứng từ nguồn gốc.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm soát thành phần hóa học và các thông số liên quan.

13. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 có bị gỉ không?

Inox có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải mọi mác inox đều có mức chống gỉ giống nhau.

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào:

  • Mác inox.
  • Thành phần hóa học.
  • Độ ẩm.
  • Chloride.
  • Hóa chất.
  • Nhiệt độ.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Điều kiện gia công.
  • Phương pháp bảo quản.

SUS 304 phù hợp với nhiều môi trường thông thường. SUS 316 thường được cân nhắc khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Nếu sử dụng trong môi trường biển, hóa chất hoặc nơi có độ ẩm cao, cần lựa chọn mác inox dựa trên điều kiện làm việc thực tế.

14. Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 96 có thể làm trục không?

Có thể, nếu vật liệu và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Phi 96 có đường kính lớn và có thể làm phôi cho các loại trục công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chịu tải của trục không thể đánh giá chỉ dựa vào đường kính.

Cần xem xét:

  • Tải trọng.
  • Chiều dài trục.
  • Tốc độ quay.
  • Mác inox.
  • Độ cứng.
  • Độ đồng tâm.
  • Độ đảo.
  • Khả năng chống mài mòn.

Sau khi gia công, cần kiểm tra kích thước và độ đồng tâm theo bản vẽ kỹ thuật.

15. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 được sử dụng trong ngành nào?

Cơ khí chế tạo

Gia công trục, bạc, chốt, vòng, bánh và linh kiện máy.

Chế tạo máy

Làm phôi cho những chi tiết máy có kích thước lớn.

Gia công CNC

Sử dụng trên máy tiện CNC có khả năng gia công thanh đường kính lớn.

Tự động hóa

Gia công các chi tiết định vị, dẫn hướng và liên kết.

Thiết bị công nghiệp

Sản xuất các bộ phận máy móc và thiết bị.

Công nghiệp thực phẩm

Một số mác inox phù hợp có thể được sử dụng cho các bộ phận thiết bị.

Công nghiệp hóa chất

Tùy mác inox, vật liệu có thể được lựa chọn cho một số chi tiết làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.

16. Cách bảo quản Láp Tròn Inox Phi 96

Láp inox Phi 96 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và có mái che.

Không nên đặt trực tiếp thanh trên nền đất hoặc nền ẩm. Nên sử dụng giá kê chắc chắn để hạn chế tiếp xúc với nước.

Cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Phoi thép carbon.
  • Bụi sắt.
  • Dụng cụ bị nhiễm sắt.
  • Nước mặn.
  • Hóa chất không phù hợp.

Tạp chất chứa sắt có thể bám lên bề mặt inox và gây oxy hóa cục bộ.

Do Phi 96 có trọng lượng lớn, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp. Khi lưu kho, thanh nên được kê đỡ chắc chắn và hợp lý để hạn chế cong hoặc biến dạng.

17. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn, nguồn gốc và quy cách.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Để được tư vấn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Đường kính Phi 96mm.
  • Mác inox.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Xuất xứ.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Nếu cần cắt theo kích thước, nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng chi tiết để có phương án cung cấp phù hợp.

18. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 có đường kính bao nhiêu?

Phi 96 có đường kính danh nghĩa 96mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm.

Láp Inox Nhật Bản Phi 96 có những mác nào?

Một số mác phổ biến gồm SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420.

Láp Phi 96 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC có khả năng gia công thanh đường kính lớn.

SUS 303 Phi 96 dùng để làm gì?

SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu khả năng gia công cắt gọt tốt.

SUS 304 Phi 96 có chống ăn mòn tốt không?

SUS 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

SUS 316 Phi 96 dùng khi nào?

SUS 316 thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số điều kiện làm việc.

Láp Phi 96 có làm được trục không?

Có thể, nếu mác inox và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế. Cần đánh giá tải trọng, tốc độ quay và điều kiện vận hành.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào mác inox, nguồn gốc, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, chiều dài và số lượng. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96 là thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 96mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Sản phẩm có thể được lựa chọn với các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420. Mỗi loại có đặc tính khác nhau về khả năng gia công, độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Vì vậy, xác định đúng mác inox trước khi đặt hàng là yếu tố rất quan trọng.

Với đường kính 96mm, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục, bạc, chốt, vòng, bánh và linh kiện truyền động. Trong quá trình lựa chọn, cần chú ý đến đường kính, dung sai, độ thẳng, bề mặt, trạng thái vật liệu và nguồn gốc.

Đối với các ứng dụng trong môi trường biển, hóa chất hoặc nơi có độ ẩm cao, cần lựa chọn mác inox dựa trên điều kiện làm việc thực tế. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox Nhật Bản” để đánh giá khả năng chống ăn mòn.

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về mác inox, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt và yêu cầu chứng chỉ. Những thông tin này giúp quá trình tư vấn, báo giá và lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.

vatlieutitan.org là nơi khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất công nghiệp. Với nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 96, lựa chọn đúng quy cách và mác inox sẽ giúp tối ưu hiệu quả gia công và đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo