Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 500 mm, thuộc nhóm vật liệu inox kích thước lớn được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công chi tiết máy, công nghiệp nặng, chế tạo thiết bị và nhiều dự án yêu cầu phôi kim loại có tiết diện lớn.

Với đường kính lên đến Ø500 mm, sản phẩm thường không được sử dụng như vật liệu thông thường mà chủ yếu đóng vai trò là phôi gia công kích thước lớn. Từ phôi inox Ø500, doanh nghiệp có thể thực hiện các công đoạn như cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công chuyên dụng để tạo thành những chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.

Láp tròn inox Nhật Bản có thể được cung cấp với nhiều mác thép khác nhau. Tùy môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính, có thể lựa chọn những dòng inox thuộc hệ SUS như SUS 304, SUS 316, SUS 303, SUS 420 hoặc các chủng loại khác.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500, ngoài kích thước đường kính cần đặc biệt quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, dung sai, chiều dài, tình trạng bề mặt, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 500 mm.

Đây là quy cách có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho những chi tiết máy, thiết bị hoặc linh kiện công nghiệp có đường kính lớn.

Khác với ống inox Ø500, láp tròn Ø500 là vật liệu đặc toàn bộ tiết diện. Vì vậy, người sử dụng có thể gia công trực tiếp từ phôi để tạo ra nhiều dạng sản phẩm khác nhau.

Một số chi tiết có thể gia công từ phôi Ø500 gồm:

  • Trục máy công nghiệp lớn.
  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Bạc kích thước lớn.
  • Vòng đỡ.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Đĩa máy.
  • Chi tiết dạng tròn xoay.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Phôi chế tạo máy chuyên dụng.

Do kích thước lớn, sản phẩm thường được sử dụng trong các xưởng cơ khí có máy móc và thiết bị gia công chuyên dụng.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Thông số Nội dung tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Đường kính danh nghĩa Ø500 mm
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Cán, rèn, gia công, mài hoặc hoàn thiện tùy loại
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp nặng

Thông số cụ thể cần được xác nhận theo từng loại hàng và từng nhà sản xuất.

Đối với vật liệu Ø500, việc xác định chính xác tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất là rất quan trọng vì kích thước lớn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương án gia công, vận chuyển và bảo quản.

3. Đặc Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 500

Đường kính rất lớn

Ø500 mm là kích thước đặc biệt lớn so với những quy cách láp inox thông dụng.

Vật liệu thường được lựa chọn cho các chi tiết có kích thước lớn hoặc những trường hợp cần lượng dư gia công đáng kể.

Kết cấu đặc

Láp Ø500 có tiết diện hoàn toàn đặc.

Điều này cho phép người dùng tạo lỗ tâm, khoan lỗ lớn, tiện mặt ngoài hoặc gia công nhiều dạng hình học khác nhau.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác inox, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở các mức độ khác nhau.

SUS 304, SUS 316, SUS 303 hay SUS 420 có thành phần hóa học và tính chất riêng, vì vậy cần lựa chọn theo môi trường sử dụng.

Độ ổn định vật liệu

Đối với các chi tiết máy lớn, vật liệu cần có tính ổn định phù hợp trong suốt quá trình gia công và sử dụng.

Việc lựa chọn đúng mác thép và trạng thái vật liệu giúp hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình chế tạo.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Có Thể Dùng Cho Phi 500

Láp Inox SUS 304 Phi 500

SUS 304 là loại inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Đối với kích thước Ø500, vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết máy lớn cần khả năng chống ăn mòn và tính ứng dụng tương đối rộng.

Láp Inox SUS 316 Phi 500

SUS 316 thường được cân nhắc khi môi trường làm việc yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tùy ứng dụng, vật liệu có thể được sử dụng trong thiết bị công nghiệp, hóa chất, thực phẩm hoặc các môi trường có yêu cầu đặc biệt.

Láp Inox SUS 303 Phi 500

SUS 303 thường được lựa chọn cho những ứng dụng ưu tiên khả năng gia công cắt gọt.

Tuy nhiên, với đường kính Ø500, cần xem xét đầy đủ tính khả thi về nguồn cung và phương pháp gia công trước khi lựa chọn.

Láp Inox SUS 420 Phi 500

SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic.

Vật liệu có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng cao, phù hợp với một số chi tiết cần khả năng chống mài mòn và độ cứng.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Chế tạo trục máy lớn

Ø500 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục có kích thước rất lớn.

Sau khi gia công, phôi có thể trở thành trục truyền động, trục bậc hoặc các loại trục chuyên dụng.

Chế tạo bạc lớn

Phôi Ø500 có thể được khoan và doa tạo lỗ, sau đó tiện mặt ngoài để tạo thành bạc có đường kính lớn.

Chế tạo vòng đỡ

Vật liệu có thể được gia công thành các vòng đỡ hoặc chi tiết dạng vòng theo bản vẽ.

Chế tạo khớp nối

Một số hệ thống truyền động công nghiệp có thể sử dụng các khớp nối kích thước lớn được gia công từ phôi inox.

Chế tạo con lăn

Tùy thiết kế, Ø500 có thể làm phôi cho những con lăn công nghiệp có đường kính lớn.

Chế tạo đĩa máy

Phôi đặc có thể được tiện thành dạng đĩa hoặc mặt bích lớn.

Chế tạo linh kiện công nghiệp

Những chi tiết có dạng tròn xoay và yêu cầu tiết diện lớn có thể được gia công từ Ø500.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Phi 500

Do kích thước rất lớn, quá trình gia công láp Ø500 đòi hỏi máy móc và thiết bị chuyên dụng.

Cắt phôi

Nếu thanh có chiều dài lớn, có thể cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.

Thiết bị cắt phải đáp ứng được đường kính và trọng lượng của vật liệu.

Tiện

Tiện thường là công đoạn quan trọng để tạo hình cho phôi tròn đặc.

Có thể thực hiện:

  • Tiện mặt đầu.
  • Tiện ngoài.
  • Tiện bậc.
  • Tiện côn.
  • Tiện rãnh.
  • Tiện ren.

Khoan

Láp Ø500 có thể được khoan tạo lỗ tâm hoặc lỗ xuyên theo bản vẽ.

Đối với lỗ có đường kính lớn, quá trình gia công cần được lập kế hoạch cụ thể.

Doa

Sau khi khoan, doa có thể được sử dụng để hoàn thiện kích thước và chất lượng bề mặt bên trong.

Phay

Phay được sử dụng để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc những biên dạng đặc biệt.

Mài

Mài có thể được thực hiện tại các vị trí yêu cầu kiểm soát kích thước và bề mặt cao.

Đối với inox, cần kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công để hạn chế biến cứng và ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Quy cách đường kính:

Ø500 mm.

Chiều dài có thể được cung cấp theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể của dự án.

Một số chiều dài có thể tham khảo:

  • Ø500 x 100 mm.
  • Ø500 x 200 mm.
  • Ø500 x 300 mm.
  • Ø500 x 500 mm.
  • Ø500 x 1.000 mm.
  • Ø500 x chiều dài theo yêu cầu.

Tuy nhiên, với đường kính Ø500, chiều dài càng lớn thì trọng lượng càng tăng đáng kể. Vì vậy, quy cách thực tế cần được xác định dựa trên khả năng vận chuyển, nâng hạ và gia công.

Nếu sản phẩm được dùng làm phôi, khách hàng nên xác định kích thước thành phẩm trước để tối ưu chiều dài cần mua.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 500

Trọng lượng là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với láp Ø500.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của inox.

Với đường kính 500 mm, thể tích vật liệu tăng rất nhanh theo đường kính. Vì vậy, chỉ một đoạn phôi ngắn cũng có thể có trọng lượng lớn.

Khối lượng cần được xác định để:

  • Tính giá vật liệu.
  • Tính chi phí vận chuyển.
  • Lập kế hoạch nâng hạ.
  • Tính tải trọng nền và giá đỡ.
  • Bố trí kho.
  • Tính chi phí gia công.
  • Xây dựng phương án sản xuất.

Đối với những đơn hàng Ø500, nên thống nhất trước phương án vận chuyển và thiết bị nâng hạ.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Tùy phương pháp sản xuất, láp Ø500 có thể có các dạng bề mặt khác nhau.

Bề mặt rèn

Phù hợp với những phôi kích thước lớn được sử dụng để tiếp tục gia công.

Bề mặt cán hoặc gia công sơ bộ

Có thể được sử dụng trong các trường hợp cần tiếp tục loại bỏ lớp vật liệu bên ngoài.

Bề mặt mài

Phù hợp với những yêu cầu cao hơn về kích thước và bề mặt.

Bề mặt hoàn thiện

Có thể được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.

Với phôi Ø500 được sử dụng cho gia công nặng, khách hàng nên cân nhắc mức độ hoàn thiện cần thiết để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 500

Láp Ø500 có những ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính cực lớn.
  • Kết cấu đặc.
  • Có thể làm phôi cho chi tiết máy lớn.
  • Có nhiều mác inox để lựa chọn.
  • Khả năng chống ăn mòn tùy mác.
  • Có thể tiện.
  • Có thể khoan.
  • Có thể phay.
  • Có thể doa.
  • Có thể mài.
  • Phù hợp với các dự án cơ khí lớn.

Đây là loại vật liệu chuyên dụng, phù hợp với các doanh nghiệp cơ khí có hệ thống máy móc và thiết bị đáp ứng được kích thước phôi.

11. Láp Tròn Inox Phi 500 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?

Cơ khí chế tạo

Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng láp Ø500 để gia công các chi tiết lớn.

Chế tạo máy

Vật liệu có thể được dùng làm phôi cho trục, bạc, vòng đỡ, đĩa máy và nhiều chi tiết khác.

Công nghiệp nặng

Các thiết bị kích thước lớn có thể cần đến phôi inox Ø500 cho những bộ phận đặc biệt.

Gia công cơ khí chính xác

Với máy chuyên dụng, phôi Ø500 có thể được gia công theo bản vẽ với yêu cầu kiểm soát kích thước.

Sản xuất thiết bị công nghiệp

Tùy mác inox, vật liệu có thể được sử dụng cho những bộ phận thiết bị cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Công nghiệp hóa chất

Cần lựa chọn mác inox phù hợp với hóa chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Xác định chính xác mác inox

Không nên chỉ dựa vào tên “inox Nhật Bản”. Cần xác định rõ mác thép như SUS 304, SUS 316, SUS 303, SUS 420 hoặc loại khác.

Xác định đường kính

Quy cách cần ghi rõ Ø500 mm và dung sai mong muốn.

Xác định chiều dài

Chiều dài có ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, chi phí và phương án vận chuyển.

Kiểm tra độ thẳng

Đặc biệt quan trọng khi sử dụng làm trục hoặc chi tiết quay.

Kiểm tra tình trạng bề mặt

Xác định bề mặt rèn, cán, gia công, mài hoặc hoàn thiện.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu dự án yêu cầu vật liệu Nhật Bản, cần có thông tin truy xuất phù hợp.

Kiểm tra chứng chỉ

Tùy yêu cầu có thể cần:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và cần được báo theo từng thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Kích thước.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Phương án cắt.
  • Phương án vận chuyển.
  • Yêu cầu gia công.

Đối với Ø500, ngoài giá vật liệu, chi phí vận chuyển và nâng hạ cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:

Mác inox + Ø500 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

Nếu có bản vẽ, nên gửi kèm để đơn vị cung cấp xác định đúng quy cách phôi.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 Ở Đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu kích thước lớn và hỗ trợ tư vấn về quy cách, vận chuyển cũng như yêu cầu kỹ thuật.

Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công, sản xuất linh kiện và các ứng dụng công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, nên cung cấp:

  • Mác inox.
  • Đường kính Ø500 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Đối với sản phẩm kích thước lớn như Ø500, nên trao đổi trước về phương án vận chuyển và thiết bị nâng hạ.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 500

Do trọng lượng rất lớn, việc bảo quản láp Ø500 cần được tính toán ngay từ khi nhập kho.

Một số lưu ý:

  • Sử dụng nền hoặc giá đỡ có khả năng chịu tải phù hợp.
  • Không đặt trực tiếp trên nền đất ẩm.
  • Bố trí điểm đỡ chắc chắn.
  • Không xếp chồng tùy tiện.
  • Không kéo lê vật liệu.
  • Hạn chế va đập vào bề mặt.
  • Che chắn khi cần thiết.
  • Phân loại theo từng mác thép.
  • Gắn nhãn nhận diện.
  • Tránh để lẫn với thép carbon.

Thiết bị nâng hạ phải có tải trọng phù hợp với trọng lượng thực tế của từng phôi.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 Trong Gia Công Cơ Khí

Phôi Ø500 thường cần đến các máy gia công có kích thước và công suất lớn.

Một số chi tiết có thể gia công gồm:

  • Trục lớn.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Vòng đỡ.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Đĩa máy.
  • Mặt bích.
  • Linh kiện máy công nghiệp.

Trước khi gia công, cần kiểm tra khả năng gá đặt, tải trọng máy, đường kính làm việc và phương án nâng phôi.

Đối với các chi tiết có kích thước lớn, quá trình gia công thường cần được lập kế hoạch kỹ nhằm kiểm soát biến dạng, nhiệt và độ chính xác.

17. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 500 Làm Phôi

Láp Ø500 phù hợp với những trường hợp cần phôi có đường kính cực lớn.

Một số lợi ích:

  • Đáp ứng các chi tiết đường kính lớn.
  • Có lượng dư gia công lớn.
  • Có thể tạo lỗ theo yêu cầu.
  • Có thể tiện nhiều dạng biên dạng.
  • Có thể phay.
  • Có thể doa.
  • Có thể mài.
  • Phù hợp với chế tạo máy lớn.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết chuyên dụng.

Tuy nhiên, cần tính toán chính xác kích thước phôi. Nếu thành phẩm có kích thước nhỏ hơn nhiều, việc sử dụng Ø500 có thể làm tăng đáng kể lượng vật liệu bỏ đi và chi phí gia công.

18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500

Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø500 mm x 500 mm, số lượng 5 phôi, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Hoặc:

Láp tròn đặc inox SUS 316 Ø500 mm, chiều dài theo bản vẽ, số lượng theo dự án.

Với những đơn hàng kỹ thuật, nên cung cấp thêm:

  • Mác thép.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Tiêu chuẩn.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Việc xác định thông số ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch giữa vật liệu thực tế và yêu cầu của bản vẽ.

19. Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Inox Phi 500

Láp Inox Phi 500 có đường kính bao nhiêu?

Phi 500 hay Ø500 là đường kính danh nghĩa 500 mm. Kích thước thực tế cần căn cứ vào dung sai của tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.

Láp Phi 500 có gia công được không?

Có. Tuy nhiên, cần sử dụng máy móc chuyên dụng có khả năng gá đặt và gia công phôi đường kính 500 mm.

Láp Inox Phi 500 có thể cắt theo yêu cầu không?

Tùy nguồn hàng và thiết bị cắt, vật liệu có thể được cắt thành các đoạn theo kích thước yêu cầu.

Láp Inox Phi 500 có những mác nào?

Tùy nguồn cung cấp có thể có các mác như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và những loại inox khác.

Láp Phi 500 dùng để làm gì?

Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm phôi cho trục lớn, bạc, vòng đỡ, khớp nối, con lăn, đĩa máy và các chi tiết công nghiệp có kích thước lớn.

Láp Phi 500 có trọng lượng lớn không?

Có. Do đường kính Ø500 rất lớn, trọng lượng phôi tăng đáng kể theo chiều dài. Vì vậy cần tính toán trước phương án vận chuyển, nâng hạ và gia công.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 là dòng vật liệu inox dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 500 mm, thuộc nhóm quy cách kích thước lớn, phù hợp với những dự án cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, chế tạo máy, gia công chi tiết lớn và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với kết cấu đặc, phôi Ø500 có thể được gia công thành trục lớn, trục bậc, bạc, vòng đỡ, khớp nối, con lăn, puly, đĩa máy, mặt bích và nhiều chi tiết chuyên dụng.

Khi lựa chọn vật liệu, khách hàng cần xác định rõ mác inox, đường kính, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt và xuất xứ. Đặc biệt, với kích thước Ø500, việc tính toán trọng lượng, phương án nâng hạ, vận chuyển và khả năng gia công cần được thực hiện trước khi đặt hàng.

Nếu sử dụng vật liệu làm phôi CNC hoặc gia công cơ khí, việc xác định lượng dư hợp lý sẽ giúp giảm hao phí inox và tối ưu thời gian sản xuất. Đồng thời, những dự án yêu cầu truy xuất nguồn gốc nên yêu cầu đầy đủ chứng chỉ vật liệu và thông tin kỹ thuật.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 500 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu inox có tiết diện rất lớn. Việc lựa chọn đúng mác thép và quy cách ngay từ đầu sẽ góp phần đảm bảo chất lượng chi tiết, hiệu quả gia công và tối ưu chi phí cho toàn bộ dự án.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo