Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 – Quy Cách, Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 250 mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và các hệ thống thiết bị yêu cầu vật liệu có độ bền, độ ổn định và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Với đường kính Ø250 mm, đây là quy cách láp tròn inox kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho những chi tiết có đường kính lớn, chiều dày cao hoặc cần lượng dư gia công đáng kể. Từ phôi Ø250, người dùng có thể thực hiện các công đoạn cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài và gia công CNC để tạo ra sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Láp inox Nhật Bản có thể được cung cấp với nhiều mác thép thuộc hệ SUS. Tùy mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các chủng loại khác.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250, việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa trên đường kính. Mác inox, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu đều là những thông tin cần được xác định trước khi đặt hàng.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 250 mm.

Đây là dạng vật liệu thường được sử dụng làm phôi trong ngành cơ khí. Thanh inox Ø250 có thể được cắt thành từng đoạn phù hợp với kích thước của chi tiết cần sản xuất trước khi đưa vào máy tiện hoặc thiết bị gia công chuyên dụng.

Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu inox, vì vậy phôi có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau.

Một số sản phẩm có thể được gia công từ láp Ø250 gồm:

  • Trục máy kích thước lớn.
  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Bạc cơ khí.
  • Chốt lớn.
  • Khớp nối.
  • Con lăn công nghiệp.
  • Puly.
  • Vòng đỡ.
  • Chi tiết máy dạng tròn xoay.
  • Linh kiện công nghiệp có tiết diện lớn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Thông số Nội dung tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Đường kính Ø250 mm
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Cán, rèn, gia công, mài hoặc hoàn thiện tùy loại
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa

Các thông số trên mang tính tham khảo. Đối với từng lô hàng, cần xác nhận chính xác mác thép, tiêu chuẩn, dung sai và tình trạng bề mặt.

Đặc biệt với láp Ø250, khách hàng nên xác định trước phương pháp gia công để lựa chọn dạng phôi phù hợp.

3. Đặc Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 250

Đường kính rất lớn

Ø250 mm thuộc nhóm láp tròn có đường kính lớn, phù hợp với các chi tiết máy có kích thước và tiết diện đáng kể.

Kích thước phôi lớn cho phép người dùng có đủ lượng dư để tiện, phay hoặc thực hiện các công đoạn tạo hình khác.

Kết cấu đặc

Láp Ø250 có tiết diện hoàn toàn đặc.

Đặc điểm này giúp sản phẩm có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết, bao gồm cả những sản phẩm cần khoan lỗ lớn từ tâm.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác inox, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong những điều kiện khác nhau.

SUS 304, SUS 316 và các mác inox khác có thành phần hóa học riêng nên khả năng làm việc trong từng môi trường cũng khác nhau.

Phù hợp gia công cơ khí

Láp Ø250 có thể được đưa vào nhiều công đoạn gia công như:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt.

Do kích thước và khối lượng lớn, thiết bị gia công cần có khả năng gá đặt, nâng hạ và xử lý phôi phù hợp.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 250 Phổ Biến

SUS 303 Phi 250

SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tương đối tốt.

Láp Ø250 SUS 303 có thể sử dụng làm phôi cho các chi tiết dạng trục, bạc, chốt hoặc khớp nối tùy thiết kế.

SUS 304 Phi 250

SUS 304 là một trong những loại inox được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Vật liệu có thể được cân nhắc khi cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính ứng dụng rộng.

SUS 316 Phi 250

SUS 316 thường được lựa chọn cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tùy điều kiện làm việc, vật liệu có thể được sử dụng trong thiết bị công nghiệp, hóa chất, thực phẩm hoặc các ứng dụng có yêu cầu cao hơn.

SUS 420 Phi 250

SUS 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic.

Sau xử lý nhiệt, loại vật liệu này có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với một số chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Chế tạo trục kích thước lớn

Láp Ø250 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại trục có đường kính lớn.

Sau quá trình tiện, phôi có thể được tạo thành trục đơn, trục bậc, trục truyền động hoặc các dạng trục theo bản vẽ.

Chế tạo bạc lớn

Phôi Ø250 có thể được khoan và doa tạo lỗ, sau đó tiện mặt ngoài để tạo thành bạc có kích thước lớn.

Chế tạo khớp nối

Một số loại khớp nối công nghiệp có kích thước lớn có thể sử dụng inox Ø250 làm nguyên liệu.

Chế tạo con lăn

Tùy thiết kế, Ø250 có thể được sử dụng làm phôi cho con lăn hoặc bộ phận dẫn hướng trong dây chuyền.

Chế tạo puly

Phôi có thể được tiện, phay và tạo rãnh để gia công puly hoặc chi tiết truyền động.

Chế tạo linh kiện máy

Các chi tiết dạng tròn xoay có kích thước lớn cũng có thể được gia công từ láp Ø250.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Phi 250

Cắt phôi

Thanh inox Ø250 được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp với sản phẩm.

Do đường kính lớn, quá trình cắt cần sử dụng thiết bị có khả năng xử lý phôi nặng và kích thước lớn.

Tiện

Tiện là phương pháp quan trọng để biến phôi Ø250 thành các chi tiết tròn xoay.

Có thể thực hiện:

  • Tiện mặt đầu.
  • Tiện ngoài.
  • Tiện bậc.
  • Tiện rãnh.
  • Tiện ren.
  • Tiện côn.

Tiện CNC

Tiện CNC giúp kiểm soát kích thước và độ lặp lại tốt hơn trong sản xuất.

Tuy nhiên, cần kiểm tra đường kính gia công tối đa của máy, khả năng gá phôi và tải trọng của mâm cặp.

Phay

Phay được sử dụng khi chi tiết cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Láp Ø250 có thể được khoan từ tâm để tạo lỗ theo bản vẽ.

Sau khi khoan, có thể thực hiện doa hoặc gia công tinh nhằm đạt kích thước yêu cầu.

Mài

Mài được sử dụng ở những công đoạn cần kiểm soát kích thước và độ hoàn thiện bề mặt.

Khi gia công inox, cần kiểm soát nhiệt và lựa chọn dụng cụ phù hợp để hạn chế hiện tượng biến cứng.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Quy cách đường kính chính:

Ø250 mm.

Chiều dài phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số quy cách tham khảo:

  • Ø250 x 100 mm.
  • Ø250 x 200 mm.
  • Ø250 x 300 mm.
  • Ø250 x 500 mm.
  • Ø250 x 1.000 mm.
  • Ø250 x 2.000 mm.
  • Ø250 x chiều dài theo yêu cầu.

Đối với đơn hàng cần gia công hàng loạt, có thể yêu cầu cắt sẵn thành từng đoạn phôi.

Ví dụ:

Láp inox Ø250 mm x 500 mm, số lượng 20 phôi.

Việc chuẩn bị phôi theo kích thước giúp giảm thời gian cắt và thuận tiện hơn cho dây chuyền gia công.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 250

Với đường kính Ø250 mm, trọng lượng là một trong những yếu tố quan trọng cần tính toán trước khi mua và vận chuyển.

Khối lượng lý thuyết có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của inox.

Khối lượng thực tế phụ thuộc vào mác thép và kích thước thực tế.

Việc xác định trọng lượng giúp doanh nghiệp:

  • Dự toán chi phí vật tư.
  • Tính giá thành sản phẩm.
  • Tính chi phí vận chuyển.
  • Bố trí kho chứa.
  • Tính tải trọng giá đỡ.
  • Chuẩn bị thiết bị nâng hạ.

Với thanh Ø250 có chiều dài lớn, cần đặc biệt lưu ý phương án cẩu và vận chuyển để đảm bảo an toàn.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Tùy phương pháp sản xuất, láp Ø250 có thể có nhiều dạng bề mặt.

Bề mặt cán hoặc rèn

Thường phù hợp với trường hợp vật liệu được sử dụng làm phôi và tiếp tục gia công cơ khí.

Bề mặt gia công

Một số sản phẩm có thể được gia công sơ bộ để đạt kích thước hoặc trạng thái phù hợp với yêu cầu.

Bề mặt mài

Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt cao hơn.

Bề mặt hoàn thiện

Có thể lựa chọn dạng hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật hoặc mục đích sử dụng.

Nếu sản phẩm được tiện bỏ lớp ngoài trong quá trình gia công, không nhất thiết phải lựa chọn bề mặt có mức hoàn thiện quá cao.

10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 250

Láp Ø250 có những ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính rất lớn.
  • Kết cấu đặc.
  • Phù hợp với chi tiết kích thước lớn.
  • Có nhiều mác inox để lựa chọn.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt tùy loại.
  • Có thể gia công tiện.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể khoan, phay, doa và mài.
  • Có thể cắt thành từng đoạn.
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.

Đây là quy cách phù hợp với các dự án cần vật liệu dạng thanh đặc có tiết diện lớn.

11. Láp Tròn Inox Phi 250 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?

Cơ khí chế tạo

Láp Ø250 được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Chế tạo máy

Vật liệu có thể dùng để gia công các bộ phận máy có dạng tròn xoay và yêu cầu tiết diện lớn.

Gia công CNC

Sản phẩm phù hợp với các máy tiện CNC hoặc máy gia công chuyên dụng có khả năng xử lý phôi Ø250.

Công nghiệp nặng

Các thiết bị và linh kiện kích thước lớn có thể sử dụng láp inox Ø250 làm nguyên liệu.

Tự động hóa

Tùy thiết kế, vật liệu có thể gia công thành trục, con lăn hoặc các chi tiết dẫn động.

Thiết bị thực phẩm

Một số mác inox phù hợp có thể được sử dụng trong các bộ phận thiết bị của ngành thực phẩm.

Công nghiệp hóa chất

Cần lựa chọn mác inox dựa trên môi trường hóa chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Xác định mác thép

Đây là yếu tố quan trọng đầu tiên.

Không nên chỉ yêu cầu “inox Nhật Bản” mà cần xác định rõ SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 hoặc mác khác.

Kiểm tra đường kính

Đảm bảo vật liệu có quy cách Ø250 mm và dung sai phù hợp.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng ảnh hưởng đến quá trình gá đặt và gia công các chi tiết dạng trục.

Kiểm tra bề mặt

Xác định rõ tình trạng bề mặt để lựa chọn loại vật liệu phù hợp với công đoạn sản xuất.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, nên xác nhận nguồn gốc và nhà sản xuất.

Kiểm tra chứng chỉ

Tùy dự án có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Chứng nhận thành phần hóa học.
  • Chứng nhận cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 không cố định mà phụ thuộc vào từng đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Mác inox.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt phôi.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm mua hàng.

Ví dụ, SUS 304 Ø250 và SUS 316 Ø250 sẽ có mức giá khác nhau. Sản phẩm có yêu cầu dung sai chính xác, bề mặt đặc biệt hoặc chứng chỉ đầy đủ cũng có thể có mức giá cao hơn.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, nên cung cấp:

Mác inox + Ø250 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 Ở Đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250, nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn đúng chủng loại vật liệu và cung cấp thông tin rõ ràng về quy cách.

Vật Liệu Titan cung cấp các loại vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và nhiều ngành công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Đường kính Ø250 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Nếu sản phẩm dùng làm phôi cho một chi tiết cụ thể, bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp xác định chính xác kích thước phôi và lượng dư gia công.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 250

Do Ø250 có kích thước và trọng lượng lớn, việc lưu kho cần được chú trọng.

Một số lưu ý:

  • Sử dụng giá đỡ có khả năng chịu tải cao.
  • Không đặt trực tiếp trên nền đất.
  • Tránh nơi có nước đọng.
  • Bố trí điểm đỡ hợp lý.
  • Không kéo lê thanh inox.
  • Hạn chế va đập.
  • Bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước.
  • Phân loại theo từng mác thép.
  • Gắn nhãn nhận diện.
  • Không để lẫn với thép carbon.

Trong quá trình nâng hạ, cần sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp với trọng lượng thực tế của vật liệu.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 Trong Gia Công CNC

Láp Ø250 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết CNC kích thước lớn.

Một số sản phẩm có thể gia công gồm:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Bạc lớn.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Vòng đỡ.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.

Đối với máy tiện CNC, cần kiểm tra đường kính gia công tối đa, tải trọng mâm cặp, chiều dài phôi và khả năng nâng hạ trước khi đưa vật liệu vào máy.

Với các chi tiết sản xuất hàng loạt, việc sử dụng phôi được cắt đồng nhất giúp quá trình gá đặt và lập trình gia công thuận tiện hơn.

17. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 250 Làm Phôi

Phôi Ø250 phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn hoặc yêu cầu lượng dư đáng kể.

Một số lợi ích:

  • Đáp ứng chi tiết đường kính lớn.
  • Có lượng dư để tiện.
  • Có thể khoan tạo lỗ.
  • Có thể phay tạo mặt.
  • Có thể gia công nhiều biên dạng.
  • Phù hợp với máy CNC chuyên dụng.
  • Có thể cắt theo chiều dài.
  • Phù hợp sản xuất đơn chiếc.
  • Có thể sử dụng trong sản xuất hàng loạt.

Tuy nhiên, cần tính toán kích thước phôi trước khi đặt hàng. Nếu thành phẩm nhỏ hơn nhiều so với Ø250, lượng vật liệu dư sẽ lớn và có thể làm tăng thời gian gia công.

18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250

Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø250 mm x 1.000 mm, số lượng 10 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Nếu cần cắt phôi:

SUS 304 Ø250 mm, cắt phôi dài 500 mm, số lượng 20 phôi.

Với đơn hàng kỹ thuật, nên cung cấp thêm:

  • Dung sai đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Độ nhám.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Thông tin đầy đủ giúp đơn vị cung cấp xác định đúng sản phẩm và hạn chế sai lệch khi giao hàng.

19. Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Inox Phi 250

Láp Inox Phi 250 có đường kính bao nhiêu?

Phi 250 hay Ø250 là đường kính danh nghĩa 250 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai của tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.

Láp Phi 250 có gia công CNC được không?

Có, nhưng cần sử dụng máy có khả năng tiếp nhận phôi đường kính lớn và có hệ thống gá, nâng hạ phù hợp.

Láp Inox Phi 250 có thể cắt theo yêu cầu không?

Tùy nguồn hàng và dịch vụ, sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài khách hàng yêu cầu.

Láp Inox Phi 250 có những mác nào?

Tùy nguồn cung cấp có thể có SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và nhiều mác inox khác.

Láp Phi 250 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được dùng làm phôi cho trục lớn, bạc, khớp nối, con lăn, puly và các linh kiện cơ khí có kích thước lớn.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 250 mm, phù hợp với những ứng dụng cần phôi kim loại có tiết diện lớn trong cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công CNC, công nghiệp nặng và sản xuất thiết bị.

Nhờ kết cấu đặc, phôi Ø250 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, doa và mài để tạo thành nhiều dạng chi tiết khác nhau như trục, trục bậc, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và các linh kiện máy kích thước lớn.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần xác định rõ mác inox, đường kính, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt và nguồn gốc. Đặc biệt, nếu vật liệu được sử dụng trong môi trường có hóa chất, độ ẩm cao hoặc điều kiện làm việc đặc biệt, cần lựa chọn mác thép dựa trên yêu cầu thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước.

Đối với gia công CNC, việc xác định chính xác kích thước phôi và lượng dư sẽ giúp hạn chế hao phí vật liệu, giảm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Nếu đang cần tìm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 250, hãy chuẩn bị đầy đủ thông tin về mác inox, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng vật liệu và đảm bảo hiệu quả trong quá trình gia công, chế tạo.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo