Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 210 mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền, độ ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt.

Với đường kính lớn Ø210 mm, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho những chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục máy, trục truyền động, trục bậc, bạc, chốt, con lăn, bánh dẫn hướng, chi tiết máy công nghiệp và các linh kiện được gia công theo bản vẽ.

Tùy thuộc vào môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật, láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 210 có thể được lựa chọn với nhiều mác inox khác nhau như inox 303, inox 304, inox 316, inox 410, inox 420… Mỗi mác có đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, cơ tính, độ cứng và khả năng gia công.

Khi mua vật liệu, khách hàng nên xác định đầy đủ mác inox, tiêu chuẩn, xuất xứ, đường kính, chiều dài, dung sai và trạng thái vật liệu để đảm bảo phôi đáp ứng đúng yêu cầu sản xuất.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210 Là Gì?

Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 210 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa khoảng 210 mm.

Khác với ống inox, sản phẩm có toàn bộ tiết diện là vật liệu kim loại. Điều này giúp thanh có độ cứng vững cao và có thể được sử dụng làm phôi để gia công nhiều loại chi tiết có kích thước lớn.

Trong thực tế, sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên như:

  • Láp inox Nhật Bản phi 210.
  • Láp tròn inox Nhật Bản Ø210.
  • Láp inox Ø210.
  • Thanh tròn đặc inox phi 210.
  • Inox tròn đặc 210 mm.
  • Inox cây phi 210.
  • Thanh inox tròn đặc Ø210.
  • Láp inox 210 ly.
  • Thép không gỉ tròn đặc Ø210.

Đây là những cách gọi thường dùng để mô tả cùng nhóm vật liệu thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 210 mm.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Đường kính lớn Ø210 mm

Phi 210 thuộc nhóm quy cách láp inox có đường kính rất lớn. Tiết diện lớn giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết cần phôi có kích thước đáng kể và lượng dư gia công cao.

So với các quy cách Ø140, Ø165 hoặc Ø200, láp Ø210 có đường kính lớn hơn, phù hợp với các thiết kế yêu cầu phôi có kích thước lớn.

Do kích thước lớn nên trọng lượng mỗi mét vật liệu cũng rất cao. Đây là yếu tố cần tính toán khi vận chuyển, lưu kho và đưa phôi lên máy gia công.

Kết cấu tròn đặc

Láp inox Ø210 có cấu trúc đặc hoàn toàn. Phôi có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau.

Một số công đoạn có thể thực hiện gồm:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Taro.
  • Tiện ren.
  • Cắt.
  • Mài.
  • Gia công theo bản vẽ.

Khả năng chống ăn mòn

Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn nhờ lớp màng thụ động hình thành trên bề mặt.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào từng mác inox. Inox 304, inox 316, inox 303, inox 410 và inox 420 có thành phần cũng như đặc tính khác nhau.

Do đó, không nên chỉ dựa vào tên “inox” để lựa chọn vật liệu mà cần xác định đúng mác theo môi trường làm việc.

Độ cứng vững tốt

Đường kính Ø210 tạo ra tiết diện lớn, thích hợp cho những chi tiết yêu cầu phôi chắc chắn và ổn định.

Khi gia công thanh dài, cần sử dụng phương án gá phù hợp để hạn chế rung, võng và ảnh hưởng đến độ chính xác của chi tiết.

Tiêu Chuẩn Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Đối với sản phẩm có nguồn gốc Nhật Bản hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, khách hàng nên xác định tiêu chuẩn cụ thể của vật liệu.

JIS là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản và có các tiêu chuẩn dành cho nhiều nhóm thép không gỉ.

Các yêu cầu kỹ thuật có thể liên quan đến:

  • Thành phần hóa học.
  • Độ bền.
  • Độ giãn dài.
  • Độ cứng.
  • Kích thước.
  • Dung sai.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Trạng thái cung cấp.
  • Phương pháp kiểm tra.

Cần lưu ý rằng inox Nhật Bản không phải là tên của một mác inox cụ thể. Đây thường là cách gọi dựa trên xuất xứ hoặc tiêu chuẩn sản xuất.

Khi đặt hàng láp Ø210, nên cung cấp thông tin theo dạng:

Mác inox + tiêu chuẩn + xuất xứ + Ø210 + chiều dài + dung sai.

Nếu sử dụng trong các dự án yêu cầu quản lý chất lượng, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

Các Mác Inox Phổ Biến Cho Láp Phi 210

Láp Tròn Inox 303 Phi 210

Inox 303 thường được sử dụng trong những ứng dụng ưu tiên khả năng gia công cắt gọt.

Láp inox 303 Ø210 có thể được gia công thành:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.
  • Các chi tiết tiện CNC.

Đây là lựa chọn cần được cân nhắc khi quy trình sản xuất có nhiều công đoạn cắt gọt.

Láp Tròn Inox 304 Phi 210

Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện và phù hợp với nhiều ứng dụng.

Láp inox 304 phi 210 có thể được sử dụng trong:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Chế tạo máy.
  • Gia công CNC.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Tự động hóa.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Máy móc công nghiệp.

Láp Tròn Inox 316 Phi 210

Inox 316 chứa molypden và thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Láp inox 316 Ø210 có thể được cân nhắc cho:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Môi trường biển.
  • Thiết bị ngoài trời.
  • Môi trường có chloride.

Láp Tròn Inox 410 Phi 210

Inox 410 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic.

Vật liệu có khả năng đạt độ cứng và cơ tính phù hợp thông qua xử lý nhiệt. Láp inox 410 Ø210 có thể được dùng làm phôi cho các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Tròn Inox 420 Phi 210

Inox 420 cũng thuộc nhóm martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Tùy theo thiết kế, láp inox 420 phi 210 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 210
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính Ø210 mm
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo yêu cầu
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Mác inox 303, 304, 316, 410, 420…
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách
Gia công Tiện, CNC, phay, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp

Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 210

Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Với đường kính D = 210 mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của láp inox Ø210 dài 1 mét vào khoảng 273,38 kg/m.

Bảng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 mét ≈ 273,38 kg
2 mét ≈ 546,76 kg
3 mét ≈ 820,14 kg
4 mét ≈ 1.093,52 kg
5 mét ≈ 1.366,90 kg
6 mét ≈ 1.640,28 kg

Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo mác inox, thành phần hóa học, kích thước thực tế và dung sai.

Có thể thấy thanh Ø210 dài 1 mét đã có trọng lượng khoảng 273 kg. Nếu chiều dài 6 mét, tổng trọng lượng có thể vượt 1,6 tấn.

Vì vậy, công tác vận chuyển và nâng hạ phải được tính toán cẩn thận, sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Kích thước lớn

Đường kính Ø210 phù hợp cho các chi tiết có kích thước lớn.

Độ cứng vững tốt

Tiết diện lớn giúp phôi đáp ứng nhiều thiết kế cơ khí yêu cầu độ ổn định cao.

Chống ăn mòn

Tùy mác inox, vật liệu có thể làm việc trong nhiều môi trường khác nhau.

Gia công đa dạng

Có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như tiện, CNC, phay, khoan và mài.

Phù hợp làm phôi cho chi tiết lớn

Láp Ø210 có lượng vật liệu đủ lớn để gia công các chi tiết có đường kính lớn hoặc hình dạng phức tạp.

Có thể gia công theo bản vẽ

Phôi có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau theo yêu cầu kỹ thuật.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Gia công trục máy lớn

Láp Ø210 có thể được sử dụng làm phôi để sản xuất nhiều loại trục.

Có thể gia công:

  • Trục thẳng.
  • Trục bậc.
  • Trục côn.
  • Trục truyền động.
  • Trục ren.
  • Trục có rãnh.
  • Trục máy công nghiệp.

Gia công bạc

Phôi có thể được khoan và tiện lòng trong để tạo bạc có đường kính theo yêu cầu.

Gia công con lăn

Một số loại con lăn công nghiệp có đường kính lớn có thể sử dụng phôi Ø210 tùy theo thiết kế.

Gia công bánh dẫn hướng

Thanh inox có thể được tiện thành các chi tiết dạng bánh, đĩa hoặc bánh dẫn hướng.

Gia công chốt lớn

Láp Ø210 có thể được cắt và tiện thành các loại chốt kích thước lớn.

Gia công trục ren

Phôi có thể được tiện giảm đường kính và tạo ren theo bản vẽ.

Chế tạo linh kiện máy

Láp inox Ø210 được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều loại linh kiện cơ khí.

Chế tạo thiết bị công nghiệp

Sản phẩm có thể được sử dụng trong chế tạo các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp và dây chuyền sản xuất.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến để gia công phôi Ø210 thành những chi tiết có kích thước và biên dạng chính xác.

Có thể tạo ra:

  • Trục máy.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Trục ren.
  • Bánh dẫn hướng.
  • Chi tiết dạng đĩa.

Tuy nhiên, với phôi có đường kính 210 mm, máy gia công phải có không gian làm việc, công suất và hệ thống gá phù hợp.

Cắt phôi

Láp Ø210 có thể được cắt thành những đoạn có chiều dài theo yêu cầu.

Việc tính toán kích thước phôi chính xác giúp giảm lượng dư và hạn chế hao hụt.

Khoan

Có thể khoan lỗ tâm, lỗ xuyên hoặc các lỗ có kích thước theo bản vẽ.

Phay

Phay được thực hiện để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.

Mài

Mài có thể được áp dụng ở công đoạn hoàn thiện khi sản phẩm yêu cầu độ chính xác và chất lượng bề mặt cao.

Lưu Ý Khi Gia Công Láp Inox Phi 210

Đường kính Ø210 tạo ra khối lượng phôi lớn, do đó quá trình gia công cần đặc biệt chú ý đến việc gá đặt.

Một số vấn đề cần quan tâm:

  • Kiểm tra tải trọng máy.
  • Kiểm tra kích thước mâm cặp.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng chống tâm khi cần.
  • Bố trí giá đỡ cho thanh dài.
  • Kiểm soát độ rung.
  • Chọn dao phù hợp.
  • Điều chỉnh tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.

Đặc biệt, nếu phôi dài, phần nhô ra khỏi vùng gá có thể gây rung hoặc võng. Việc sử dụng steady rest, chống tâm hoặc các phương án đỡ phù hợp giúp tăng độ ổn định.

So Sánh Láp Inox 303, 304 Và 316 Phi 210

Tiêu chí Inox 303 Inox 304 Inox 316
Khả năng gia công Rất tốt Tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Tốt Rất tốt
Gia công CNC Rất phù hợp Phù hợp Phù hợp
Môi trường chloride Hạn chế Khá Tốt hơn
Ứng dụng Chi tiết cắt gọt Công nghiệp phổ thông Môi trường ăn mòn
Độ phổ biến Cao Rất cao Cao
Chi phí Tùy nguồn Phổ biến Thường cao hơn

Bảng trên mang tính tham khảo. Mác inox cần được lựa chọn dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210 Có Bị Gỉ Không?

Inox có khả năng chống ăn mòn nhờ lớp màng thụ động trên bề mặt. Tuy nhiên, inox vẫn có thể bị ăn mòn trong những điều kiện không phù hợp.

Một số yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Thành phần vật liệu.
  • Mác inox.
  • Chloride.
  • Độ ẩm.
  • Nhiệt độ.
  • Hóa chất.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Phương pháp vệ sinh.

Inox 304 thường được sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

Inox 316 thường được cân nhắc khi môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Nếu vật liệu làm việc trong môi trường biển, hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn mạnh, cần lựa chọn mác inox dựa trên dữ liệu kỹ thuật và điều kiện thực tế.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 210 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo thời điểm.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Phí vận chuyển.

Do Ø210 là quy cách lớn và trọng lượng cao, chi phí vận chuyển cũng là yếu tố cần được tính đến khi đặt hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp tròn inox Nhật Bản phi 210 × mác inox × chiều dài × số lượng × tiêu chuẩn × dung sai.

Nếu cần cắt thành phôi, nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng tương ứng.

Cách Chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Chọn mác inox phù hợp

Một số lựa chọn phổ biến:

  • Inox 303.
  • Inox 304.
  • Inox 316.
  • Inox 410.
  • Inox 420.

Mỗi loại phù hợp với những yêu cầu khác nhau.

Xác định môi trường làm việc

Môi trường thông thường có thể cân nhắc inox 304.

Môi trường chứa chloride hoặc có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn có thể cân nhắc inox 316.

Ứng dụng ưu tiên gia công cắt gọt có thể xem xét inox 303 nếu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Xác định cơ tính

Nếu chi tiết chịu tải, chịu mài mòn hoặc yêu cầu độ cứng cao, cần lựa chọn mác vật liệu phù hợp với yêu cầu cơ tính và phương pháp xử lý nhiệt.

Xác định dung sai

Dung sai đường kính ảnh hưởng đến lượng dư gia công và chi phí vật liệu.

Xác định chiều dài

Chiều dài thanh cần phù hợp với thiết bị vận chuyển, máy gia công và nhu cầu sản xuất.

Kiểm tra chứng chỉ

Với các dự án yêu cầu truy xuất nguồn gốc, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm soát thông tin của từng lô hàng.

Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Do trọng lượng lớn, láp Ø210 cần được bảo quản trên hệ thống giá đỡ có khả năng chịu tải phù hợp.

Khu vực lưu kho nên:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Không bị ngập nước.
  • Không có hóa chất ăn mòn.
  • Có nền chịu tải.
  • Có giá đỡ chắc chắn.

Không nên đặt trực tiếp thanh inox trên nền ẩm.

Đối với thanh dài, nên bố trí nhiều điểm đỡ nhằm hạn chế biến dạng.

Trong quá trình nâng hạ, cần sử dụng cầu trục, xe nâng hoặc thiết bị nâng có tải trọng phù hợp.

Một thanh Ø210 dài 6 mét có trọng lượng lý thuyết khoảng 1,64 tấn, do đó tuyệt đối cần kiểm tra tải trọng thiết bị trước khi thực hiện nâng hạ.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210 Ở Đâu?

Khi tìm mua láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 210, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin kỹ thuật rõ ràng và khả năng cung cấp đúng quy cách.

Các thông tin nên xác nhận trước khi đặt hàng:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính Ø210.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Số lượng.
  • Quy cách đóng gói.
  • Khả năng cắt theo yêu cầu.

Nếu sử dụng vật liệu để gia công CNC, việc cung cấp bản vẽ hoặc kích thước thành phẩm sẽ giúp lựa chọn kích thước phôi hợp lý hơn.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu inox và kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210

Láp inox phi 210 có đường kính bao nhiêu?

Phi 210 hay Ø210 là cách gọi thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa khoảng 210 mm.

Láp inox phi 210 dài 1 mét nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³, láp inox Ø210 dài 1 mét có trọng lượng lý thuyết khoảng 273,38 kg.

Láp inox phi 210 có những mác nào?

Tùy nguồn hàng, sản phẩm có thể được cung cấp với inox 303, 304, 316, 410, 420 và các mác thép không gỉ khác.

Láp inox phi 210 được dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được dùng làm phôi gia công trục máy, trục truyền động, trục bậc, bạc, chốt, con lăn, bánh dẫn hướng, trục ren và các chi tiết cơ khí kích thước lớn.

Láp inox phi 210 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên máy CNC phải có khả năng xử lý phôi đường kính lớn và trọng lượng cao, đồng thời cần có phương án gá phù hợp.

Nên chọn inox 303 hay inox 304?

Inox 303 thường được ưu tiên khi khả năng gia công cắt gọt là yếu tố quan trọng. Inox 304 có phạm vi sử dụng rộng và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Inox 316 có phù hợp môi trường biển không?

Inox 316 thường được cân nhắc cho môi trường chứa chloride và một số điều kiện ăn mòn cao hơn. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên môi trường thực tế.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 210 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 210 mm, phù hợp cho những nhu cầu sử dụng vật liệu có kích thước lớn trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với tiết diện lớn, láp Ø210 có thể được sử dụng làm phôi để gia công trục máy, trục bậc, trục truyền động, bạc, chốt, con lăn, bánh dẫn hướng, trục ren và nhiều linh kiện cơ khí khác.

Trọng lượng lý thuyết của láp Ø210 khoảng 273,38 kg/m nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³. Vì vậy, quá trình vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công cần được thực hiện với thiết bị có tải trọng phù hợp.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định rõ mác inox, tiêu chuẩn, xuất xứ, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại inox ngay từ đầu giúp đảm bảo yêu cầu về cơ tính, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả gia công.

Với nhu cầu sử dụng láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 210, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và mục đích sử dụng để lựa chọn quy cách vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí và đáp ứng yêu cầu của từng dự án.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo