Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 200 mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực cần vật liệu có độ bền, độ ổn định và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Với đường kính Ø200 mm, đây là quy cách láp tròn kích thước lớn, thường được lựa chọn để làm phôi cho các chi tiết có đường kính lớn, kết cấu dày hoặc yêu cầu lượng dư gia công đáng kể. Từ thanh nguyên liệu, người sử dụng có thể cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài hoặc gia công CNC để tạo thành sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Láp inox Nhật Bản thường được lựa chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp, trong đó hệ ký hiệu SUS được sử dụng phổ biến để phân biệt các mác thép không gỉ. Tùy ứng dụng, có thể cân nhắc SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 và các chủng loại khác.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200, ngoài đường kính, khách hàng nên xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, độ thẳng, tình trạng bề mặt, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu nếu dự án yêu cầu.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 200 mm.

Sản phẩm thường được sử dụng dưới dạng phôi trước khi gia công. Thanh inox có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp rồi đưa vào máy tiện, máy phay hoặc hệ thống CNC.

Do có kết cấu đặc, toàn bộ tiết diện Ø200 đều là vật liệu kim loại. Điều này giúp phôi có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau, từ những chi tiết tròn xoay đơn giản đến các bộ phận máy có kết cấu phức tạp.

Một số sản phẩm có thể gia công từ láp Ø200 gồm:

  • Trục máy kích thước lớn.
  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Bạc cơ khí.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Chốt lớn.
  • Vòng đỡ.
  • Linh kiện máy công nghiệp.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Thông số Nội dung tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Đường kính Ø200 mm
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài hoặc hoàn thiện tùy loại
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa

Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng loại hàng. Với các chi tiết có yêu cầu kỹ thuật cao, nên kiểm tra đầy đủ đường kính thực tế, dung sai, độ thẳng và tình trạng bề mặt.

3. Đặc Tính Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 200

Đường kính lớn

Ø200 mm thuộc nhóm quy cách láp tròn có đường kính lớn. Sản phẩm phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước đáng kể.

Lượng dư từ phôi có thể được loại bỏ bằng tiện hoặc các phương pháp gia công khác để đạt kích thước thành phẩm.

Kết cấu đặc

Khác với ống inox, láp Ø200 không có khoảng rỗng bên trong.

Kết cấu đặc giúp vật liệu có thể được khoan, tiện, phay hoặc tạo hình theo nhiều yêu cầu khác nhau.

Khả năng chống ăn mòn

Inox có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường. Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào từng mác inox và điều kiện sử dụng.

Do đó, khi dùng trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc nhiệt độ cao, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế.

Khả năng gia công

Tùy loại inox, Ø200 có thể được:

  • Cắt.
  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.

Do kích thước lớn, thiết bị gia công và hệ thống nâng hạ cần đáp ứng được trọng lượng của phôi.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 200 Phổ Biến

SUS 303 Phi 200

SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tốt.

Láp Ø200 SUS 303 có thể làm phôi cho các chi tiết dạng trục, bạc, chốt và khớp nối.

SUS 304 Phi 200

SUS 304 có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực.

Vật liệu thường được lựa chọn khi cần kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính ứng dụng trong gia công cơ khí.

SUS 316 Phi 200

SUS 316 thường được cân nhắc cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tùy điều kiện làm việc, vật liệu có thể được sử dụng trong một số thiết bị công nghiệp, hóa chất, thực phẩm và môi trường có yêu cầu cao hơn về vật liệu.

SUS 420 Phi 200

SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic, có khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Vật liệu phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Chế tạo trục máy

Láp Ø200 có thể được sử dụng làm phôi cho trục máy và trục truyền động kích thước lớn.

Từ phôi ban đầu, có thể tiện thành trục đơn, trục bậc hoặc trục có rãnh theo bản vẽ.

Chế tạo bạc

Phôi đặc Ø200 có thể được khoan và doa để tạo lỗ, sau đó tiện mặt ngoài thành bạc.

Chế tạo khớp nối

Một số loại khớp nối công nghiệp kích thước lớn có thể được gia công từ Ø200.

Chế tạo con lăn

Láp Ø200 có thể làm phôi cho các loại con lăn hoặc bộ phận dẫn hướng tùy thiết kế.

Chế tạo puly

Phôi có thể được tiện, phay và tạo rãnh để hình thành puly hoặc chi tiết truyền động.

Linh kiện máy công nghiệp

Ø200 phù hợp với những linh kiện cần tiết diện lớn và khả năng gia công nhiều dạng hình học.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Phi 200

Cắt phôi

Thanh inox nguyên liệu được cắt thành đoạn theo kích thước cần thiết.

Chiều dài phôi cần có lượng dư hợp lý để phục vụ quá trình tiện và gia công tinh.

Tiện

Tiện là phương pháp quan trọng đối với các chi tiết dạng tròn xoay.

Phôi Ø200 có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh hoặc ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với sản phẩm yêu cầu độ chính xác và tính lặp lại cao.

Trước khi gia công cần kiểm tra khả năng gá đặt, đường kính làm việc tối đa và tải trọng của máy.

Phay

Phay được sử dụng khi cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Láp Ø200 có thể được khoan tạo lỗ theo bản vẽ. Sau đó có thể thực hiện doa để đạt kích thước và độ hoàn thiện mong muốn.

Mài

Mài được sử dụng ở giai đoạn hoàn thiện khi cần kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt.

Trong quá trình gia công inox, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ làm mát phù hợp để hạn chế nhiệt và biến cứng.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Quy cách đường kính:

Ø200 mm.

Chiều dài phụ thuộc vào tiêu chuẩn hàng hóa hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø200 x 100 mm.
  • Ø200 x 200 mm.
  • Ø200 x 300 mm.
  • Ø200 x 500 mm.
  • Ø200 x 1.000 mm.
  • Ø200 x 2.000 mm.
  • Ø200 x chiều dài yêu cầu.

Nếu dùng để gia công hàng loạt, khách hàng có thể yêu cầu cắt sẵn thành từng phôi.

Ví dụ:

Láp inox Ø200 mm x 500 mm, số lượng 20 phôi.

Cách cung cấp này giúp tiết kiệm thời gian cắt và chuẩn bị vật liệu tại xưởng.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 200

Do có đường kính lớn, trọng lượng là một yếu tố đặc biệt cần lưu ý khi mua và vận chuyển láp Ø200.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào mác inox và kích thước thực tế của thanh.

Thông tin khối lượng được sử dụng để:

  • Tính giá vật liệu.
  • Lập dự toán.
  • Tính chi phí vận chuyển.
  • Tính tải trọng kho.
  • Bố trí giá đỡ.
  • Chuẩn bị thiết bị nâng hạ.

Với thanh Ø200 dài, cần đặc biệt chú ý đến phương án cẩu, nâng và cố định trong quá trình vận chuyển.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Tùy công nghệ sản xuất, láp Ø200 có thể có các dạng bề mặt khác nhau.

Bề mặt cán

Thích hợp với những trường hợp sử dụng vật liệu làm phôi và tiếp tục gia công.

Bề mặt kéo nguội

Có thể được lựa chọn khi yêu cầu kiểm soát kích thước và bề mặt ở mức nhất định.

Bề mặt mài

Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu cao hơn về kích thước và chất lượng bề mặt.

Bề mặt đánh bóng

Thường được lựa chọn khi ngoại quan và độ hoàn thiện bề mặt được chú trọng.

Nếu sản phẩm sẽ được tiện bỏ lớp ngoài, có thể cân nhắc loại bề mặt phù hợp nhằm tối ưu chi phí.

10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 200

Láp Ø200 có nhiều ưu điểm:

  • Đường kính lớn.
  • Kết cấu đặc.
  • Phù hợp làm phôi cho chi tiết lớn.
  • Có nhiều mác inox để lựa chọn.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt tùy loại.
  • Có thể tiện và gia công CNC.
  • Có thể phay, khoan, doa và mài.
  • Có thể cắt theo chiều dài.
  • Ứng dụng rộng trong công nghiệp.
  • Có thể cung cấp chứng chỉ tùy yêu cầu.

Sản phẩm phù hợp với các bản vẽ cần phôi có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

11. Láp Tròn Inox Phi 200 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?

Cơ khí chế tạo

Được sử dụng làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối và nhiều chi tiết máy.

Chế tạo máy

Phù hợp với những bộ phận máy có kích thước lớn.

Gia công CNC

Có thể sử dụng trên máy tiện CNC hoặc máy gia công có khả năng tiếp nhận phôi Ø200.

Tự động hóa

Có thể gia công thành trục dẫn động, con lăn, bạc dẫn hướng và các chi tiết chuyển động.

Thiết bị công nghiệp

Tùy mác inox, sản phẩm có thể được sử dụng trong một số thiết bị cần độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Công nghiệp thực phẩm

Các mác inox phù hợp có thể được sử dụng trong một số máy móc và thiết bị của ngành thực phẩm.

Công nghiệp hóa chất

Cần lựa chọn mác thép dựa trên hóa chất tiếp xúc, nhiệt độ và điều kiện vận hành.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Xác định mác thép

Mỗi mác inox có thành phần và tính chất khác nhau. Vì vậy, cần xác định đúng loại trước khi đặt hàng.

Kiểm tra đường kính

Đảm bảo sản phẩm đáp ứng quy cách Ø200 mm và dung sai theo yêu cầu.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng đặc biệt quan trọng đối với phôi dùng để gia công trục.

Kiểm tra bề mặt

Xác định rõ bề mặt cán, kéo nguội, mài hoặc đánh bóng.

Kiểm tra xuất xứ

Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần xác nhận nguồn gốc và nhà sản xuất.

Kiểm tra chứng chỉ

Với những dự án cần truy xuất vật liệu, có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 thay đổi tùy theo chủng loại, nguồn hàng và thời điểm.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá:

  • Mác thép.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt phôi.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm đặt hàng.

Láp SUS 304 Ø200 sẽ có mức giá khác với SUS 316 Ø200 hoặc SUS 420 Ø200.

Nếu yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài hoặc chứng chỉ vật liệu, chi phí cũng có thể thay đổi.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp:

Mác inox + Ø200 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 Ở Đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn chính xác về chủng loại inox, quy cách và yêu cầu gia công.

Vật Liệu Titan cung cấp các loại vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Đường kính Ø200 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Nếu sử dụng sản phẩm cho một chi tiết cụ thể, việc cung cấp bản vẽ sẽ giúp xác định chính xác loại phôi và lượng dư gia công.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 200

Do Ø200 có kích thước và trọng lượng lớn, cần đặc biệt chú ý đến việc bảo quản.

Một số nguyên tắc:

  • Sử dụng giá đỡ chịu tải cao.
  • Không đặt trực tiếp xuống nền đất.
  • Tránh nơi có nước đọng.
  • Bố trí nhiều điểm đỡ với thanh dài.
  • Không kéo lê vật liệu.
  • Hạn chế va đập.
  • Bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước.
  • Phân loại riêng từng mác inox.
  • Ghi nhãn rõ ràng.
  • Không để lẫn với thép carbon.

Khi bốc xếp cần sử dụng thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 Trong Gia Công CNC

Phôi Ø200 có thể được sử dụng trong gia công CNC để tạo các chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu độ chính xác cao.

Một số sản phẩm có thể gia công:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Chi tiết ren.
  • Bộ phận dẫn hướng.
  • Linh kiện máy.

Do đường kính lớn, cần kiểm tra khả năng gá đặt và giới hạn đường kính của máy trước khi đưa phôi vào sản xuất.

Ngoài ra, chế độ cắt cần được điều chỉnh theo từng mác inox nhằm hạn chế nhiệt và hiện tượng biến cứng.

17. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 200 Làm Phôi

Sử dụng phôi Ø200 mang lại nhiều lợi ích đối với những chi tiết có kích thước lớn:

  • Đáp ứng chi tiết đường kính lớn.
  • Có lượng dư để tiện.
  • Có thể khoan lỗ.
  • Có thể phay mặt.
  • Có thể tạo nhiều dạng biên dạng.
  • Phù hợp gia công CNC.
  • Có thể cắt thành nhiều chiều dài.
  • Phù hợp sản xuất đơn chiếc.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt.

Tuy nhiên, cần tính toán kích thước phôi hợp lý. Nếu thành phẩm nhỏ hơn nhiều so với Ø200, lượng vật liệu phải loại bỏ có thể lớn, làm tăng thời gian và chi phí gia công.

18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200

Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø200 mm x 1.000 mm, số lượng 10 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Nếu cần cắt phôi:

SUS 304 Ø200 mm, cắt phôi dài 500 mm, số lượng 30 phôi.

Với đơn hàng yêu cầu kỹ thuật cao, nên cung cấp thêm:

  • Dung sai đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Độ nhám bề mặt.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Việc ghi rõ thông số giúp hạn chế nhầm lẫn khi báo giá và giao hàng.

19. Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Inox Phi 200

Láp Inox Phi 200 có đường kính bao nhiêu?

Phi 200 hay Ø200 là đường kính danh nghĩa 200 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai của tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.

Láp Phi 200 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, máy CNC cần có khả năng gá đặt phôi đường kính 200 mm và đáp ứng trọng lượng của vật liệu.

Láp Inox Phi 200 có thể cắt theo yêu cầu không?

Tùy nguồn hàng và dịch vụ, sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài khách hàng yêu cầu.

Láp Inox Phi 200 có những mác nào?

Tùy nguồn cung cấp có thể có SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và các mác inox khác.

Láp Phi 200 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và nhiều linh kiện cơ khí có kích thước lớn.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 200 mm, phù hợp với những nhu cầu sử dụng vật liệu có kích thước lớn trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với kết cấu đặc và đường kính lớn, vật liệu có thể được gia công thành trục, trục bậc, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và nhiều linh kiện máy khác.

Khi lựa chọn láp Ø200, khách hàng cần xác định rõ mác inox, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và xuất xứ. Việc lựa chọn đúng mác thép sẽ giúp vật liệu đáp ứng tốt hơn với môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính của chi tiết.

Đối với gia công CNC, nên tính toán lượng dư hợp lý để hạn chế hao phí vật liệu và thời gian cắt gọt. Với những đơn hàng công nghiệp, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu, thành phần hóa học và cơ tính cũng giúp quá trình nghiệm thu thuận lợi hơn.

Nếu đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 200 cho nhu cầu sản xuất, gia công hoặc chế tạo máy, hãy xác định đầy đủ đường kính, mác inox, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả trong quá trình gia công.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo