Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 – Thanh Inox Đặc Đường Kính Lớn Cho Cơ Khí Và Công Nghiệp

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 190mm, được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp, tự động hóa và nhiều lĩnh vực yêu cầu phôi inox có kích thước lớn.

Với đường kính Phi 190mm, đây là quy cách láp tròn đặc thuộc nhóm kích thước lớn, thích hợp làm phôi gia công cho các chi tiết có đường kính lớn như trục, bạc, vòng, đĩa, bánh, chốt và nhiều linh kiện máy khác. Tùy môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính, người dùng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các chủng loại phù hợp khác.

Láp inox Nhật Bản có thể là sản phẩm sản xuất tại Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản như JIS. Khi mua hàng, cần xác định cụ thể mác inox, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái bề mặt và nguồn gốc để đảm bảo vật liệu phù hợp với yêu cầu sản xuất.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 190mm, được sử dụng chủ yếu làm phôi cho các công đoạn gia công cơ khí và chế tạo chi tiết công nghiệp.

Ký hiệu Phi 190 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 190mm. Đây là quy cách có tiết diện rất lớn so với các loại láp inox thông dụng như Phi 10, Phi 20, Phi 50 hoặc Phi 100.

Do có kết cấu đặc hoàn toàn, láp Phi 190 cung cấp lượng vật liệu lớn cho quá trình gia công. Thanh có thể được tiện, phay, khoan, cắt, mài hoặc gia công CNC để tạo thành những chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.

Tùy phương pháp sản xuất, sản phẩm có thể được cung cấp ở trạng thái cán, rèn, kéo, mài hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu.

2. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190
Đường kính danh nghĩa 190mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Vật liệu Thép không gỉ
Tiêu chuẩn thường gặp JIS và tiêu chuẩn tương đương
Mác inox SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn Nhật
Bề mặt Cán, rèn, mài, kéo nguội, đánh bóng tùy sản phẩm
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa

Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng nhà sản xuất và từng lô hàng. Với các dự án yêu cầu độ chính xác cao, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu, thành phần hóa học, dung sai đường kính, độ thẳng và chất lượng bề mặt.

3. Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Kích thước lớn

Đường kính 190mm tạo ra tiết diện vật liệu lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Kết cấu đặc chắc

Toàn bộ tiết diện của thanh là vật liệu inox, không có phần rỗng như ống. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều dạng gia công cơ khí.

Khả năng chống ăn mòn theo từng mác

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào thành phần hóa học và mác inox. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu sẽ giúp sản phẩm thích nghi tốt hơn với môi trường sử dụng.

Gia công đa dạng

Thanh có thể được tiện, phay, khoan, cắt và mài hoặc gia công CNC nếu thiết bị đáp ứng được kích thước phôi.

Phù hợp chi tiết lớn

Phi 190 thích hợp với những chi tiết cần đường kính ban đầu lớn để gia công theo bản vẽ.

4. Các mác inox phổ biến cho Láp Phi 190

Láp Tròn Đặc Inox SUS 303 Phi 190

SUS 303 thường được lựa chọn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng gia công cắt gọt tốt.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 303 Phi 190 có thể được sử dụng làm phôi cho trục, bạc, chốt, vòng và nhiều chi tiết gia công cơ khí.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 304 Phi 190

SUS 304 là mác inox phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và tính ứng dụng.

Láp SUS 304 Phi 190 có thể được dùng để gia công trục, bạc, vòng, đĩa và nhiều bộ phận máy.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 316 Phi 190

SUS 316 thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Láp SUS 316 Phi 190 có thể phù hợp với những chi tiết làm việc trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ tiếp xúc với chloride, tùy điều kiện thực tế.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 410 Phi 190

SUS 410 thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng.

Loại vật liệu này có thể được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu cơ tính và khả năng chống mài mòn nhất định.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 420 Phi 190

SUS 420 cũng thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Vật liệu có thể được cân nhắc cho những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.

5. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Gia công trục đường kính lớn

Láp Phi 190 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục công nghiệp có kích thước lớn.

Sau khi gia công, thanh có thể tạo thành trục bậc, trục truyền động, trục quay hoặc trục chuyên dụng.

Chế tạo bạc lớn

Thanh đặc có thể được tiện hoặc khoan lỗ để tạo thành các loại bạc, vòng hoặc chi tiết dạng ống có kích thước lớn.

Gia công đĩa và bánh

Tiết diện lớn giúp sản phẩm phù hợp làm phôi cho đĩa, bánh, vòng và nhiều chi tiết dạng tròn.

Chế tạo chốt

Tùy bản vẽ, thanh có thể được cắt thành những đoạn có chiều dài phù hợp để tiếp tục gia công.

Gia công CNC

Láp Phi 190 có thể được sử dụng trên máy tiện CNC hoặc máy chuyên dụng có khả năng gá phôi lớn.

Chế tạo thiết bị công nghiệp

Sản phẩm có thể được gia công thành nhiều bộ phận của máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất.

6. Láp Tròn Đặc Inox Phi 190 có gia công CNC được không?

, nhưng yêu cầu thiết bị gia công phải phù hợp với đường kính và trọng lượng của phôi.

Với đường kính 190mm, phôi có kích thước lớn nên hệ thống máy, mâm cặp, đồ gá và thiết bị nâng hạ cần có khả năng chịu tải phù hợp.

Một số yếu tố quan trọng khi gia công gồm:

  • Khả năng gá phôi.
  • Độ cứng vững của máy.
  • Độ đảo.
  • Độ thẳng của thanh.
  • Chiều dài phôi nhô ra.
  • Khả năng chịu tải của mâm cặp.
  • Loại dao.
  • Tốc độ cắt.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Hệ thống tưới nguội.

Khi gia công inox, việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp giúp hạn chế phát nhiệt, giảm mài mòn dụng cụ và hạn chế hiện tượng biến cứng bề mặt.

7. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Phôi có kích thước lớn

Phi 190 phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn và cần lượng vật liệu đáng kể.

Độ ổn định cao

Vật liệu đạt tiêu chuẩn phù hợp có thể đáp ứng yêu cầu ổn định trong quá trình gia công và sản xuất.

Chống ăn mòn

Tùy mác inox, vật liệu có thể đáp ứng những môi trường làm việc khác nhau.

Gia công linh hoạt

Có thể tiện, phay, khoan, cắt, mài và gia công CNC bằng thiết bị phù hợp.

Ứng dụng đa ngành

Sản phẩm phục vụ nhiều lĩnh vực như cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa, sản xuất thiết bị và công nghiệp.

8. Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Quy trình sản xuất phụ thuộc vào mác inox và trạng thái sản phẩm.

Nấu luyện

Nguyên liệu được phối hợp theo thành phần hóa học yêu cầu của từng mác thép.

Đúc phôi

Thép nóng chảy được đúc thành phôi.

Cán hoặc rèn

Phôi được tạo hình và giảm kích thước.

Xử lý nhiệt

Tùy loại inox, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt nhằm đạt trạng thái cơ tính phù hợp.

Gia công kích thước

Thanh được gia công để đạt đường kính và dung sai theo yêu cầu.

Hoàn thiện

Bề mặt có thể được mài hoặc đánh bóng tùy mục đích sử dụng.

Kiểm tra chất lượng

Các thông số như thành phần hóa học, kích thước, dung sai, độ thẳng và bề mặt được kiểm tra theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.

9. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 190

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng thanh.
  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Do đường kính lên tới 190mm, trọng lượng trên mỗi mét của thanh rất lớn. Đây là yếu tố quan trọng cần tính toán khi vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

Khối lượng thực tế phụ thuộc vào mác inox, chiều dài và dung sai.

Khi đặt hàng, cần xác nhận rõ báo giá tính theo kg, mét hay cây.

10. Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Bề mặt cán hoặc rèn

Phù hợp với những sản phẩm được sử dụng làm phôi và tiếp tục gia công.

Bề mặt kéo nguội

Có thể cung cấp khả năng kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt tốt hơn tùy sản phẩm.

Bề mặt mài

Thích hợp với những ứng dụng cần độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao.

Bề mặt đánh bóng

Phù hợp với những chi tiết yêu cầu bề mặt sáng và tính thẩm mỹ.

Việc xác định đúng bề mặt trước khi mua giúp hạn chế các công đoạn gia công không cần thiết.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Các yếu tố chính gồm:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420 có thành phần và đặc tính khác nhau nên mức giá không giống nhau.

Những sản phẩm yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài, kích thước đặc biệt hoặc chứng chỉ vật liệu có thể có giá cao hơn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác inox, đường kính Phi 190, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu bề mặt.

12. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Chọn đúng mác inox

Cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường làm việc, cơ tính và yêu cầu gia công.

Kiểm tra đường kính

Phi 190 là đường kính danh nghĩa. Dung sai thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Kiểm tra độ thẳng

Yếu tố này đặc biệt quan trọng khi vật liệu được sử dụng làm phôi trục hoặc chi tiết quay.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với phương pháp gia công và yêu cầu thành phẩm.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu yêu cầu sản phẩm Nhật Bản, cần kiểm tra thông tin nhà sản xuất và chứng từ.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Chứng chỉ giúp xác nhận thành phần hóa học và các thông tin kỹ thuật của lô hàng khi dự án yêu cầu.

13. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 có bị gỉ không?

Inox có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải mọi mác inox đều có khả năng chống gỉ giống nhau trong mọi môi trường.

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào:

  • Thành phần hóa học.
  • Mác inox.
  • Độ ẩm.
  • Chloride.
  • Hóa chất.
  • Nhiệt độ.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Điều kiện gia công.
  • Phương pháp bảo quản.

SUS 304 phù hợp với nhiều môi trường thông thường. SUS 316 thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Trong môi trường biển, hóa chất hoặc có nồng độ chloride cao, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.

14. Láp Inox Phi 190 có thể làm trục không?

Có thể, nếu vật liệu và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Phi 190 là kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục công nghiệp.

Tuy nhiên, khả năng chịu tải của trục hoàn chỉnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ngoài đường kính:

  • Tải trọng.
  • Chiều dài.
  • Tốc độ quay.
  • Mác inox.
  • Độ cứng.
  • Độ đồng tâm.
  • Độ đảo.
  • Điều kiện nhiệt độ.
  • Khả năng chống mài mòn.

Sau khi gia công, trục cần được kiểm tra kích thước và các thông số theo bản vẽ kỹ thuật.

15. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 dùng trong ngành nào?

Cơ khí chế tạo

Gia công trục, bạc, vòng, chốt, bánh và linh kiện máy.

Chế tạo máy

Làm phôi cho các bộ phận máy có kích thước lớn.

Gia công CNC

Sử dụng trên máy tiện CNC và máy chuyên dụng có khả năng gia công phôi lớn.

Tự động hóa

Gia công các chi tiết dẫn hướng, định vị và liên kết.

Thiết bị công nghiệp

Sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị và hệ thống công nghiệp.

Công nghiệp thực phẩm

Một số mác inox phù hợp có thể được dùng cho các bộ phận thiết bị.

Công nghiệp hóa chất

Tùy mác inox, vật liệu có thể được lựa chọn cho các chi tiết làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.

16. Cách bảo quản Láp Tròn Inox Phi 190

Láp Phi 190 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và có mái che.

Không nên đặt trực tiếp vật liệu xuống nền đất hoặc nền ẩm. Nên sử dụng giá kê chắc chắn để hạn chế tiếp xúc với nước.

Cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Phoi thép carbon.
  • Bụi sắt.
  • Dụng cụ nhiễm sắt.
  • Nước biển.
  • Hóa chất không phù hợp.

Các tạp chất chứa sắt có thể bám lên bề mặt và gây hiện tượng oxy hóa cục bộ.

Do trọng lượng lớn, quá trình nâng hạ Láp Phi 190 cần sử dụng thiết bị phù hợp. Khi lưu kho, cần bố trí giá đỡ chắc chắn và phân bố tải trọng hợp lý.

17. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng về vật liệu, tiêu chuẩn, mác inox, quy cách và nguồn gốc.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Để được tư vấn chính xác, nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Đường kính Phi 190mm.
  • Mác inox.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Xuất xứ.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Nếu cần cắt theo quy cách, nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng chi tiết cần gia công.

18. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 đường kính bao nhiêu?

Phi 190 có đường kính danh nghĩa 190mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm.

Láp Inox Phi 190 có những mác nào?

Một số mác thường gặp gồm SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420.

Láp Phi 190 có gia công CNC được không?

Có, nhưng máy móc cần có khả năng gá và gia công phôi đường kính lớn.

Láp SUS 303 Phi 190 dùng để làm gì?

SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tốt.

Láp SUS 304 Phi 190 có chống ăn mòn không?

Có. SUS 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Láp SUS 316 Phi 190 dùng ở đâu?

SUS 316 thường được cân nhắc cho những ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Láp Phi 190 có làm trục được không?

Có thể, nếu mác inox và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế. Cần tính toán tải trọng và điều kiện vận hành.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào mác inox, nguồn gốc, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, chiều dài và số lượng. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 190mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với đường kính lớn, sản phẩm cung cấp lượng phôi đáng kể để gia công các loại trục, bạc, vòng, đĩa, bánh, chốt và linh kiện máy kích thước lớn. Tùy yêu cầu sử dụng, có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 hoặc SUS 420.

Mỗi mác inox có đặc tính khác nhau về khả năng gia công, cơ tính, độ cứng và chống ăn mòn. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế và yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190, khách hàng nên kiểm tra các yếu tố như mác inox, đường kính, dung sai, độ thẳng, bề mặt, chiều dài, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Đây là những thông tin quan trọng giúp đảm bảo vật liệu phù hợp với công đoạn gia công và sản phẩm cuối cùng.

Do Phi 190 có kích thước và trọng lượng lớn, doanh nghiệp cũng cần chú ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho. Nếu sử dụng cho gia công CNC, cần đảm bảo máy tiện, mâm cặp và hệ thống gá đáp ứng được kích thước phôi.

Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu hoặc đặt mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 190 có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí và công nghiệp tại vatlieutitan.org. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về mác inox, kích thước và yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp quá trình tư vấn và báo giá nhanh chóng, chính xác hơn.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo