Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Cho Cơ Khí Và Chế Tạo Công Nghiệp
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 155mm, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp, tự động hóa và các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định cao.
Với đường kính Phi 155mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn có kích thước lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có đường kính lớn như trục, bạc, vòng, bánh, đĩa, chốt và các linh kiện truyền động. Tùy theo yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc các chủng loại khác.
Láp inox Nhật Bản có thể được sản xuất tại Nhật Bản hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản như JIS. Khi lựa chọn vật liệu, cần xác định rõ mác inox, đường kính, dung sai, trạng thái bề mặt, chiều dài và yêu cầu chứng chỉ để đảm bảo sản phẩm phù hợp với bản vẽ kỹ thuật.
1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 155mm, được cung cấp theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu riêng của khách hàng.
Ký hiệu Phi 155 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 155mm. Đây là quy cách có tiết diện lớn, thích hợp sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí cần đường kính lớn hoặc cần lượng vật liệu đáng kể để gia công.
Khác với ống inox, láp tròn đặc không có phần rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện thanh là vật liệu inox. Đặc điểm này cho phép sản phẩm được tiện, phay, khoan, cắt, mài hoặc gia công CNC để tạo thành các chi tiết theo bản vẽ.
Tùy phương pháp sản xuất, Láp Tròn Đặc Inox Phi 155 có thể được cung cấp ở trạng thái cán, rèn, kéo nguội, mài hoặc hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.
2. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 |
| Đường kính danh nghĩa | 155mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Tiêu chuẩn thường gặp | JIS và tiêu chuẩn tương đương |
| Mác inox | SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420… |
| Xuất xứ | Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn Nhật |
| Bề mặt | Cán, rèn, kéo nguội, mài, đánh bóng tùy sản phẩm |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ |
| Phương pháp gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng nhà sản xuất và từng lô hàng. Đối với các dự án yêu cầu độ chính xác cao, nên kiểm tra đầy đủ dung sai đường kính, độ thẳng, chất lượng bề mặt và chứng chỉ vật liệu.
3. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Đường kính lớn, tiết diện lớn
Với đường kính 155mm, sản phẩm có tiết diện lớn và cung cấp lượng vật liệu đáng kể cho quá trình gia công.
Kết cấu đặc chắc
Thanh có kết cấu đặc hoàn toàn, không có khoảng rỗng bên trong, phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí.
Khả năng chống ăn mòn tùy mác inox
Mỗi mác inox có khả năng chống ăn mòn khác nhau. Việc lựa chọn đúng chủng loại giúp vật liệu đáp ứng tốt hơn với môi trường sử dụng.
Có thể gia công đa dạng
Láp Phi 155 có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan, cắt, mài và CNC bằng thiết bị phù hợp.
Phù hợp với chi tiết kích thước lớn
Đường kính 155mm giúp sản phẩm phù hợp với những chi tiết cần phôi có kích thước lớn và độ ổn định nhất định trong quá trình gia công.
4. Các mác inox phổ biến cho Láp Phi 155
Láp Tròn Đặc Inox SUS 303 Phi 155
SUS 303 thường được lựa chọn cho các ứng dụng ưu tiên khả năng gia công cắt gọt.
Láp Tròn Đặc Inox SUS 303 Phi 155 có thể được dùng làm phôi để chế tạo trục, bạc, chốt, vòng và các linh kiện máy cần gia công tiện hoặc CNC.
Láp Tròn Đặc Inox SUS 304 Phi 155
SUS 304 là một trong những mác inox phổ biến trong cơ khí và công nghiệp.
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường và có phạm vi ứng dụng rộng.
Láp SUS 304 Phi 155 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục, bạc, vòng, đĩa và bộ phận thiết bị.
Láp Tròn Đặc Inox SUS 316 Phi 155
SUS 316 thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.
Láp SUS 316 Phi 155 có thể phù hợp với những chi tiết làm việc trong môi trường ẩm hoặc có nguy cơ tiếp xúc với chloride, tùy điều kiện thực tế.
Láp Tròn Đặc Inox SUS 410 Phi 155
SUS 410 thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng được xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng.
Loại vật liệu này có thể được cân nhắc cho những chi tiết cần cơ tính và khả năng chống mài mòn nhất định.
Láp Tròn Đặc Inox SUS 420 Phi 155
SUS 420 cũng thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.
SUS 420 Phi 155 có thể được sử dụng cho các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn.
5. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Gia công trục lớn
Phi 155 là quy cách phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục có kích thước lớn.
Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh, ren hoặc các dạng hình học khác theo bản vẽ.
Chế tạo bạc
Láp đặc có thể được gia công khoan hoặc tiện lỗ bên trong để tạo thành bạc có kích thước theo thiết kế.
Gia công vòng và đĩa
Tiết diện lớn của thanh phù hợp làm phôi cho các loại vòng, đĩa, bánh và chi tiết dạng tròn.
Chế tạo chốt
Thanh có thể được cắt thành các đoạn ngắn để gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết cơ khí.
Gia công CNC
Láp Phi 155 có thể được sử dụng trên máy tiện CNC hoặc máy chuyên dụng có khả năng gá phôi đường kính lớn.
Chế tạo máy
Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều bộ phận máy móc và thiết bị công nghiệp.
6. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 có gia công CNC được không?
Có, nếu máy móc đáp ứng được kích thước và trọng lượng của phôi.
Do đường kính Phi 155 tương đối lớn, quá trình gia công cần chú trọng đến độ cứng vững của máy và hệ thống gá.
Một số yếu tố cần kiểm soát gồm:
- Độ đảo của phôi.
- Độ thẳng.
- Độ cứng vững khi gá.
- Chiều dài phôi nhô ra.
- Khả năng chịu tải của mâm cặp.
- Loại dao cắt.
- Tốc độ trục chính.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Hệ thống tưới nguội.
Đối với inox, chế độ cắt cần được lựa chọn phù hợp để hạn chế phát nhiệt và biến cứng bề mặt. Việc sử dụng dao và thông số cắt phù hợp cũng giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ gia công.
7. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Phù hợp với chi tiết lớn
Đường kính 155mm cung cấp lượng phôi lớn, thích hợp cho những chi tiết có kích thước đáng kể.
Khả năng chống ăn mòn
Tùy mác inox, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Độ bền và cơ tính đa dạng
Các mác inox khác nhau giúp khách hàng lựa chọn vật liệu theo yêu cầu về độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Gia công linh hoạt
Có thể tiện, phay, khoan, cắt, mài và gia công CNC.
Ứng dụng rộng
Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí, chế tạo máy, tự động hóa và nhiều lĩnh vực công nghiệp.
8. Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Quy trình sản xuất phụ thuộc vào mác inox, tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm.
Nấu luyện
Nguyên liệu được phối hợp theo thành phần hóa học yêu cầu.
Đúc phôi
Kim loại nóng chảy được đúc thành phôi ban đầu.
Cán hoặc rèn
Phôi được tạo hình và giảm kích thước theo yêu cầu.
Xử lý nhiệt
Tùy mác inox, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt để đạt trạng thái cơ tính mong muốn.
Gia công kích thước
Thanh được cán, kéo hoặc gia công để đạt kích thước và dung sai yêu cầu.
Hoàn thiện bề mặt
Sản phẩm có thể được mài, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt tùy mục đích.
Kiểm tra chất lượng
Các yếu tố như thành phần hóa học, đường kính, dung sai, độ thẳng và bề mặt có thể được kiểm tra theo tiêu chuẩn.
9. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 155
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của inox.
Với đường kính 155mm, khối lượng trên mỗi mét của thanh tương đối lớn. Vì vậy, khi đặt hàng số lượng lớn cần tính toán trước phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.
Khối lượng thực tế phụ thuộc vào mác inox, chiều dài và dung sai sản phẩm.
Khi mua hàng, nên xác nhận rõ đơn vị báo giá là kg, mét hay cây để thuận tiện cho việc tính toán chi phí.
10. Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Bề mặt cán hoặc rèn
Thường phù hợp với những ứng dụng mà thanh tiếp tục được gia công cơ khí.
Bề mặt kéo nguội
Có khả năng kiểm soát kích thước và bề mặt tốt hơn đối với những sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp kéo nguội.
Bề mặt mài
Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ nhẵn cao hơn.
Bề mặt đánh bóng
Thích hợp cho các chi tiết cần bề mặt sáng và tính thẩm mỹ.
Lựa chọn đúng trạng thái bề mặt có thể giúp giảm lượng gia công hoàn thiện sau khi nhập vật liệu.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác inox.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420 có giá khác nhau do thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật.
Các sản phẩm yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài, chiều dài đặc biệt hoặc chứng chỉ vật liệu có thể có mức giá cao hơn so với quy cách thông thường.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác inox, Phi 155, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu bề mặt.
12. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Xác định mác inox
Cần lựa chọn đúng mác vật liệu dựa trên môi trường và yêu cầu kỹ thuật.
Không nên chỉ dựa vào tên gọi “inox Nhật Bản” để quyết định.
Kiểm tra đường kính và dung sai
Phi 155 là đường kính danh nghĩa. Dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng đặc biệt quan trọng nếu thanh được sử dụng làm phôi trục hoặc chi tiết quay.
Kiểm tra bề mặt
Cần xác định bề mặt phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.
Kiểm tra nguồn gốc
Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần kiểm tra nhà sản xuất và chứng từ nguồn gốc.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp kiểm tra thành phần hóa học và thông tin kỹ thuật.
13. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 có bị gỉ không?
Inox có khả năng chống ăn mòn nhưng không có nghĩa là mọi loại inox đều hoàn toàn không bị oxy hóa trong mọi điều kiện.
Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào:
- Mác inox.
- Thành phần hóa học.
- Độ ẩm.
- Chloride.
- Hóa chất.
- Nhiệt độ.
- Tình trạng bề mặt.
- Điều kiện gia công.
- Phương pháp bảo quản.
SUS 304 phù hợp với nhiều môi trường thông thường. SUS 316 thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Trong môi trường biển, hóa chất hoặc chloride cao, cần lựa chọn mác inox dựa trên điều kiện làm việc thực tế.
14. Láp Tròn Inox Phi 155 có làm được trục không?
Có thể, nếu vật liệu và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Phi 155 cung cấp tiết diện lớn và có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục công nghiệp.
Tuy nhiên, khả năng chịu tải của trục hoàn chỉnh không thể xác định chỉ dựa vào đường kính. Cần xem xét:
- Tải trọng.
- Chiều dài trục.
- Tốc độ quay.
- Mác inox.
- Độ cứng.
- Độ đồng tâm.
- Độ đảo.
- Khả năng chống mài mòn.
- Điều kiện vận hành.
Sau khi gia công, trục cần được kiểm tra kích thước và các yêu cầu kỹ thuật theo bản vẽ.
15. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 dùng trong ngành nào?
Cơ khí chế tạo
Gia công trục, bạc, chốt, vòng, bánh và linh kiện máy.
Chế tạo máy
Làm phôi cho các bộ phận máy có kích thước lớn.
Gia công CNC
Sử dụng trên máy tiện CNC hoặc máy chuyên dụng có khả năng gia công phôi đường kính lớn.
Tự động hóa
Gia công các chi tiết định vị, dẫn hướng và liên kết.
Thiết bị công nghiệp
Sản xuất nhiều loại bộ phận máy móc và thiết bị.
Công nghiệp thực phẩm
Một số mác inox phù hợp có thể được sử dụng cho các bộ phận thiết bị.
Công nghiệp hóa chất
Tùy mác inox và môi trường làm việc, vật liệu có thể được lựa chọn cho những chi tiết cần khả năng chống ăn mòn.
16. Cách bảo quản Láp Tròn Inox Phi 155
Láp inox Phi 155 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và có mái che.
Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất hoặc nền ẩm. Nên sử dụng giá kê chắc chắn để hạn chế tiếp xúc với nước.
Cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với:
- Phoi thép carbon.
- Bụi sắt.
- Dụng cụ bị nhiễm sắt.
- Nước biển.
- Hóa chất không phù hợp.
Tạp chất chứa sắt có thể bám lên bề mặt inox và gây oxy hóa cục bộ.
Do Phi 155 có trọng lượng lớn, quá trình vận chuyển và nâng hạ cần sử dụng thiết bị phù hợp. Khi xếp kho, nên bố trí giá đỡ chắc chắn và phân bố tải trọng hợp lý.
17. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng về mác inox, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.
Để được tư vấn đúng sản phẩm, nên cung cấp:
- Tên sản phẩm.
- Đường kính Phi 155mm.
- Mác inox.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Nếu cần cắt theo kích thước, khách hàng nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng chi tiết.
18. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 đường kính bao nhiêu?
Phi 155 có đường kính danh nghĩa 155mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm.
Láp Inox Phi 155 có những mác nào?
Một số mác phổ biến gồm SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420.
Láp Phi 155 có gia công CNC được không?
Có. Tuy nhiên, máy cần có khả năng gá và gia công phôi đường kính lớn.
Láp SUS 303 Phi 155 dùng để làm gì?
SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tốt.
Láp SUS 304 Phi 155 có chống ăn mòn không?
Có. SUS 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.
Láp SUS 316 Phi 155 dùng khi nào?
SUS 316 thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.
Láp Phi 155 có làm trục được không?
Có thể, nếu vật liệu và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế. Cần tính toán tải trọng và điều kiện làm việc.
Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào mác inox, nguồn gốc, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, chiều dài và số lượng. Nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 155mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Với đường kính lớn và kết cấu đặc chắc, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo trục, bạc, vòng, đĩa, bánh, chốt và nhiều linh kiện máy kích thước lớn. Tùy điều kiện sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 hoặc SUS 420.
Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên mác inox, đường kính, dung sai, độ thẳng, trạng thái bề mặt, chiều dài, nguồn gốc và điều kiện làm việc. Không nên chỉ lựa chọn dựa trên đường kính hoặc xuất xứ.
Đặc biệt với láp Phi 155 có trọng lượng lớn, doanh nghiệp cần tính toán phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho phù hợp. Nếu sử dụng làm phôi gia công CNC, cần đảm bảo máy móc, mâm cặp và hệ thống gá đáp ứng được kích thước cũng như trọng lượng của vật liệu.
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155, việc cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp quá trình tư vấn và báo giá nhanh chóng, chính xác hơn.
Khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại và giải pháp vật tư phục vụ cơ khí, chế tạo máy tại vatlieutitan.org.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
