Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 160 mm, được sử dụng làm phôi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và nhiều lĩnh vực cần vật liệu có độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định phù hợp.
Với đường kính Ø160 mm, sản phẩm thuộc nhóm láp inox kích thước lớn, thường được lựa chọn cho các chi tiết máy có đường kính lớn hoặc những sản phẩm cần lượng dư gia công đáng kể. Từ thanh nguyên liệu, có thể tiến hành cắt, tiện, tiện CNC, phay, khoan, doa, mài và các phương pháp gia công khác để tạo thành chi tiết theo bản vẽ.
Láp tròn inox Nhật Bản có thể được cung cấp với nhiều mác thép khác nhau thuộc hệ SUS. Tùy yêu cầu sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 hoặc những chủng loại khác.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160, ngoài đường kính cần quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và nguồn gốc vật liệu. Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng, chứng chỉ vật liệu cũng là thông tin quan trọng cần xác nhận.
1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 160 mm.
Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho quá trình gia công cơ khí. Tùy bản vẽ, thanh Ø160 có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài phù hợp trước khi đưa vào máy tiện hoặc máy CNC.
Khác với ống inox, láp tròn đặc không có khoảng rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện thanh là vật liệu kim loại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiện giảm đường kính, khoan lỗ, tạo rãnh, phay mặt hoặc gia công nhiều dạng biên dạng khác.
Một số chi tiết có thể được gia công từ láp Ø160 gồm:
- Trục máy kích thước lớn.
- Trục bậc.
- Trục truyền động.
- Bạc cơ khí.
- Chốt lớn.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Vòng đỡ.
- Linh kiện máy công nghiệp.
- Chi tiết dạng tròn xoay.
2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
| Thông số | Nội dung tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 |
| Dạng sản phẩm | Thanh inox tròn đặc |
| Đường kính | Ø160 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Mác thép | SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420… |
| Xuất xứ | Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Dung sai | Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ |
| Bề mặt | Cán, kéo nguội, mài hoặc hoàn thiện tùy loại |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng. Đặc biệt, nếu sử dụng vật liệu cho chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra dung sai đường kính và độ thẳng.
3. Đặc Tính Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 160
Kích thước lớn
Ø160 mm là quy cách có đường kính lớn, phù hợp với các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn.
Khi gia công, phần vật liệu dư có thể được tiện bỏ để đạt đường kính thành phẩm theo bản vẽ.
Kết cấu đặc
Toàn bộ tiết diện là inox đặc. Nhờ đó, sản phẩm có thể được gia công theo nhiều phương pháp khác nhau.
Phôi đặc cũng thuận tiện cho những chi tiết cần khoan lỗ xuyên tâm hoặc tạo các cấu trúc có chiều dày lớn.
Khả năng chống ăn mòn
Inox có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường. Tuy nhiên, khả năng này phụ thuộc vào từng mác thép và môi trường sử dụng.
Vì vậy, cần lựa chọn đúng loại inox nếu vật liệu làm việc trong môi trường ẩm, hóa chất, muối hoặc nhiệt độ cao.
Khả năng gia công
Tùy mác thép, láp Ø160 có thể thực hiện các phương pháp:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Doa.
- Mài.
- Cắt.
Do kích thước và trọng lượng lớn, thiết bị gia công cần có khả năng gá đặt và nâng hạ phù hợp.
4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 160 Phổ Biến
SUS 303 Phi 160
SUS 303 thường được lựa chọn cho các chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tốt.
Láp Ø160 SUS 303 có thể làm phôi cho bạc, chốt, trục, khớp nối và các chi tiết tiện.
SUS 304 Phi 160
SUS 304 có tính ứng dụng rộng trong cơ khí và công nghiệp.
Loại vật liệu này thường được lựa chọn khi cần sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính gia công.
SUS 316 Phi 160
SUS 316 thường được sử dụng khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Tùy môi trường, vật liệu có thể được cân nhắc cho thiết bị công nghiệp, thực phẩm, hóa chất hoặc những ứng dụng có điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.
SUS 420 Phi 160
SUS 420 thuộc nhóm inox martensitic và có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Vật liệu phù hợp với một số chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.
5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
Chế tạo trục máy
Ø160 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại trục có kích thước lớn.
Sau gia công, phôi có thể trở thành trục đơn, trục bậc, trục truyền động hoặc trục có rãnh.
Chế tạo bạc
Phôi Ø160 có thể được khoan hoặc tiện lỗ, sau đó gia công mặt ngoài để tạo thành bạc theo bản vẽ.
Khớp nối công nghiệp
Một số loại khớp nối kích thước lớn có thể được gia công từ láp inox Ø160.
Con lăn
Ø160 có thể làm phôi cho các loại con lăn và chi tiết dẫn hướng trong dây chuyền sản xuất.
Puly
Thanh inox có thể được tiện và phay để tạo rãnh puly hoặc các chi tiết truyền động.
Linh kiện máy
Sản phẩm phù hợp với các linh kiện có dạng tròn xoay hoặc yêu cầu tiết diện lớn.
6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Phi 160
Cắt phôi
Thanh Ø160 thường được cắt thành từng đoạn dựa trên kích thước thành phẩm.
Lượng dư cần được tính toán hợp lý để đảm bảo đủ vật liệu cho các bước tiện và hoàn thiện.
Tiện cơ
Tiện là phương pháp phổ biến đối với các chi tiết có dạng tròn xoay.
Phôi Ø160 có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh hoặc ren.
Tiện CNC
Tiện CNC phù hợp với các sản phẩm cần độ chính xác và độ lặp lại cao.
Trước khi gia công cần kiểm tra đường kính gá đặt, trọng lượng phôi và công suất máy.
Phay
Phay được sử dụng khi chi tiết cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.
Khoan và doa
Do có kết cấu đặc, Ø160 có thể được khoan tạo lỗ theo yêu cầu.
Sau đó, lỗ có thể được doa hoặc gia công tinh để đạt kích thước chính xác.
Mài
Mài được sử dụng ở những công đoạn cần kiểm soát kích thước và hoàn thiện bề mặt.
Khi gia công inox, cần kiểm soát nhiệt và lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp nhằm hạn chế biến cứng tại vùng gia công.
7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
Quy cách đường kính:
Ø160 mm.
Chiều dài có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đặt hàng.
Một số quy cách chiều dài tham khảo:
- Ø160 x 100 mm.
- Ø160 x 200 mm.
- Ø160 x 300 mm.
- Ø160 x 500 mm.
- Ø160 x 1.000 mm.
- Ø160 x 2.000 mm.
- Ø160 x chiều dài theo yêu cầu.
Nếu mua vật liệu để sản xuất hàng loạt, khách hàng có thể yêu cầu cắt sẵn thành từng đoạn phôi.
Ví dụ:
Láp inox Ø160 mm x 500 mm, số lượng 30 phôi.
Việc cắt phôi trước giúp giảm thời gian chuẩn bị vật liệu và thuận tiện hơn khi đưa vào dây chuyền gia công.
8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 160
Trọng lượng của láp Ø160 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của từng mác inox.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Vì đường kính Ø160 khá lớn nên trọng lượng trên mỗi mét cao hơn đáng kể so với các quy cách nhỏ như Ø98, Ø114 hoặc Ø135.
Thông tin trọng lượng có vai trò quan trọng trong:
- Tính giá vật liệu.
- Dự toán chi phí.
- Tính chi phí vận chuyển.
- Quản lý kho.
- Thiết kế giá đỡ.
- Chuẩn bị thiết bị nâng hạ.
Đối với đơn hàng lớn, cần xác định tổng khối lượng trước để bố trí phương án vận chuyển phù hợp.
9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
Tùy phương pháp sản xuất, láp Ø160 có thể có những dạng bề mặt khác nhau.
Bề mặt cán
Phù hợp với trường hợp vật liệu chủ yếu được sử dụng làm phôi gia công.
Bề mặt kéo nguội
Có thể được lựa chọn khi cần kiểm soát kích thước và bề mặt theo yêu cầu nhất định.
Bề mặt mài
Thích hợp với những ứng dụng yêu cầu độ hoàn thiện cao hơn.
Bề mặt đánh bóng
Phù hợp khi yếu tố ngoại quan hoặc chất lượng bề mặt được đặt lên cao.
Nếu toàn bộ phôi sẽ được tiện lại, khách hàng có thể cân nhắc lựa chọn bề mặt phù hợp để tối ưu chi phí.
10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 160
Láp Ø160 có những ưu điểm đáng chú ý:
- Đường kính lớn.
- Tiết diện đặc.
- Phù hợp làm phôi cho chi tiết kích thước lớn.
- Có nhiều mác inox để lựa chọn.
- Khả năng chống ăn mòn tốt tùy loại.
- Có thể gia công tiện và CNC.
- Có thể khoan, phay, doa, mài.
- Có thể cắt theo chiều dài.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
- Có thể cung cấp chứng chỉ tùy yêu cầu.
Đây là quy cách phù hợp với những bản vẽ cần phôi lớn hoặc cần lượng dư đáng kể trong quá trình gia công.
11. Láp Tròn Inox Phi 160 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?
Cơ khí chế tạo
Láp Ø160 được dùng làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối và nhiều chi tiết máy.
Chế tạo máy
Sản phẩm phù hợp với những bộ phận máy có kích thước lớn.
Gia công CNC
Ø160 có thể được sử dụng trên máy tiện CNC hoặc thiết bị gia công có khả năng tiếp nhận phôi lớn.
Tự động hóa
Có thể gia công thành trục dẫn động, con lăn, bạc dẫn hướng hoặc các chi tiết chuyển động.
Thiết bị công nghiệp
Tùy mác inox, sản phẩm có thể được sử dụng cho một số thiết bị yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Công nghiệp thực phẩm
Một số mác inox phù hợp có thể được dùng trong các thiết bị, máy móc phục vụ ngành thực phẩm.
Công nghiệp hóa chất
Cần xác định chính xác môi trường hóa chất trước khi lựa chọn mác inox.
12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
Xác định mác thép
Không phải mọi loại inox đều có đặc tính giống nhau. Cần xác định rõ mác thép trước khi mua.
Kiểm tra đường kính
Đảm bảo vật liệu đáp ứng quy cách Ø160 mm và dung sai phù hợp.
Kiểm tra độ thẳng
Đặc biệt quan trọng đối với thanh dài dùng làm trục hoặc chi tiết quay.
Kiểm tra bề mặt
Xác định rõ bề mặt cán, kéo nguội, mài hoặc đánh bóng.
Kiểm tra nguồn gốc
Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, nên xác nhận thông tin xuất xứ và nhà sản xuất.
Kiểm tra chứng chỉ
Với các dự án cần truy xuất vật liệu, có thể yêu cầu:
- CO.
- CQ.
- MTC.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 phụ thuộc vào từng chủng loại và thời điểm mua hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Mác inox.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Chứng chỉ.
- Yêu cầu cắt phôi.
- Yêu cầu gia công.
- Thời điểm đặt hàng.
Ví dụ, láp SUS 304 Ø160 sẽ có mức giá khác với SUS 316 Ø160 hoặc SUS 420 Ø160.
Nếu yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài hoặc chứng chỉ đầy đủ, giá cũng có thể thay đổi.
Để nhận báo giá sát với nhu cầu, nên cung cấp:
Mác inox + Ø160 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.
14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 Ở Đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về vật liệu, quy cách và nguồn gốc.
Vật Liệu Titan cung cấp vật liệu kim loại phục vụ các nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, nên cung cấp:
- Mác thép.
- Đường kính Ø160 mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ nếu cần.
Nếu có bản vẽ kỹ thuật, khách hàng nên cung cấp để đơn vị cung cấp tư vấn chính xác về kích thước phôi và loại inox.
15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 160
Do Ø160 có kích thước và trọng lượng lớn, quá trình lưu kho cần được thực hiện cẩn thận.
Một số lưu ý:
- Sử dụng giá đỡ chịu tải cao.
- Không đặt trực tiếp xuống nền đất.
- Tránh khu vực ẩm ướt.
- Bố trí nhiều điểm đỡ với thanh dài.
- Không kéo lê vật liệu.
- Hạn chế va đập.
- Bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước.
- Phân loại theo từng mác inox.
- Ghi nhãn rõ ràng.
- Không để lẫn với thép carbon.
Khi bốc xếp cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp với trọng lượng thực tế của thanh.
16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 Trong Gia Công CNC
Gia công CNC giúp tạo ra các chi tiết có kích thước chính xác từ phôi Ø160.
Một thanh Ø160 có thể được gia công thành:
- Trục truyền động.
- Trục bậc.
- Bạc.
- Chốt.
- Khớp nối.
- Con lăn.
- Puly.
- Chi tiết ren.
- Bộ phận dẫn hướng.
- Linh kiện máy.
Đối với sản xuất hàng loạt, việc chuẩn hóa kích thước phôi giúp giảm thời gian chuẩn bị và nâng cao tính ổn định của quá trình gia công.
Tuy nhiên, do Ø160 có đường kính lớn, cần kiểm tra khả năng gá đặt, tải trọng mâm cặp và công suất máy trước khi thực hiện.
17. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 160 Làm Phôi
Phôi Ø160 phù hợp với các chi tiết có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.
Một số lợi ích:
- Phù hợp chi tiết kích thước lớn.
- Có lượng dư để tiện.
- Có thể khoan lỗ.
- Có thể phay tạo mặt.
- Có thể tạo nhiều biên dạng.
- Phù hợp gia công CNC.
- Có thể cắt thành nhiều quy cách.
- Dễ sử dụng cho sản xuất đơn chiếc.
- Có thể tiêu chuẩn hóa phôi cho sản xuất hàng loạt.
Tuy nhiên, nếu thành phẩm có kích thước nhỏ hơn nhiều so với Ø160, cần tính toán lượng dư để tránh tăng chi phí gia công không cần thiết.
18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160
Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:
Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø160 mm x 1.000 mm, số lượng 10 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Nếu cần cắt phôi:
SUS 304 Ø160 mm, cắt phôi dài 500 mm, số lượng 40 phôi.
Đối với những đơn hàng yêu cầu cao, nên bổ sung:
- Dung sai đường kính.
- Độ thẳng.
- Độ nhám bề mặt.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Chứng chỉ vật liệu.
Việc cung cấp thông tin đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các loại inox và quy cách tương tự.
19. Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Inox Phi 160
Láp Inox Phi 160 có đường kính bao nhiêu?
Phi 160 hay Ø160 là đường kính danh nghĩa 160 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai của tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Láp Phi 160 có gia công CNC được không?
Có. Tuy nhiên, máy phải có khả năng gá đặt và gia công phôi đường kính 160 mm cùng trọng lượng tương ứng.
Láp Inox Phi 160 có thể cắt theo yêu cầu không?
Tùy nguồn hàng và dịch vụ cung cấp, sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài khách hàng yêu cầu.
Láp Phi 160 có những mác inox nào?
Tùy nguồn hàng có thể có SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và nhiều mác khác.
Láp Inox Phi 160 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và các linh kiện cơ khí kích thước lớn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 160 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Nhờ đường kính lớn và kết cấu đặc, sản phẩm có thể được gia công thành trục, trục bậc, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và nhiều linh kiện máy khác. Các phương pháp gia công phổ biến gồm cắt, tiện, tiện CNC, phay, khoan, doa và mài.
Khi lựa chọn láp Ø160, khách hàng cần quan tâm đến mác inox, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và nguồn gốc. Trong đó, việc xác định đúng mác thép là yếu tố quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng được môi trường và điều kiện làm việc.
Nếu sử dụng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 160 làm phôi gia công, nên xác định trước kích thước thành phẩm để tính toán lượng dư hợp lý. Việc lựa chọn kích thước phôi phù hợp giúp giảm hao phí vật liệu, rút ngắn thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.
Với các đơn hàng cần kiểm soát chất lượng, khách hàng nên yêu cầu thông tin về tiêu chuẩn, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu. Đồng thời, cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật chi tiết sẽ giúp lựa chọn đúng mác inox và quy cách Ø160 cho từng ứng dụng cụ thể.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
