Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 140 mm, được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, tự động hóa và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.

Với đường kính lớn, láp inox Ø140 sở hữu tiết diện chắc chắn, độ cứng vững tốt và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu gia công các chi tiết có kích thước lớn. Từ thanh inox phi 140, doanh nghiệp có thể gia công thành trục máy, trục truyền động, trục bậc, bạc, chốt, con lăn, bánh dẫn hướng, chi tiết máy và nhiều sản phẩm cơ khí theo bản vẽ kỹ thuật.

Tùy thuộc vào môi trường làm việc và yêu cầu về cơ tính, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox khác nhau như inox 303, inox 304, inox 316, inox 410, inox 420… Việc lựa chọn đúng chủng loại inox giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm và tối ưu chi phí gia công.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140 Là Gì?

Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 140 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa khoảng 140 mm.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện được tạo thành từ vật liệu inox. Vì vậy, sản phẩm có trọng lượng lớn, khả năng chịu tải và độ cứng vững tốt, đặc biệt phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Trên thị trường, sản phẩm còn có thể được gọi bằng các tên như:

  • Láp inox Nhật Bản phi 140.
  • Láp tròn inox Nhật Bản Ø140.
  • Láp inox Ø140.
  • Thanh tròn đặc inox phi 140.
  • Inox tròn đặc 140 mm.
  • Inox cây phi 140.
  • Thanh inox tròn đặc Ø140.
  • Láp inox 140 ly.
  • Thép không gỉ tròn đặc 140 mm.

Đây đều là những cách gọi phổ biến để chỉ thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 140 mm.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Đường kính lớn Ø140 mm

Phi 140 thuộc nhóm quy cách láp inox có đường kính lớn. So với các quy cách Ø80, Ø100 hoặc Ø120, thanh Ø140 có tiết diện lớn hơn, phù hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước và yêu cầu tải trọng cao hơn.

Đường kính lớn cũng giúp phôi có lượng vật liệu đủ để gia công các chi tiết có đường kính hoặc kích thước tương ứng.

Kết cấu tròn đặc

Láp inox Ø140 có tiết diện đặc hoàn toàn. Đây là đặc điểm quan trọng giúp sản phẩm thích hợp làm phôi cho các chi tiết cần gia công sâu, khoan lỗ lớn hoặc tiện giảm đường kính theo bản vẽ.

Một số chi tiết có thể gia công từ phôi Ø140 gồm:

  • Trục máy.
  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục côn.
  • Chốt lớn.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Ty.
  • Trục ren.
  • Bánh dẫn hướng.
  • Đầu nối.
  • Linh kiện máy.

Khả năng chống ăn mòn

Láp inox có khả năng chống ăn mòn nhờ đặc tính của thép không gỉ. Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc trực tiếp vào mác inox và điều kiện môi trường.

Inox 304 thường được sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường, trong khi inox 316 thường được cân nhắc khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Độ cứng vững tốt

Với đường kính 140 mm, thanh có tiết diện lớn và phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết có kích thước lớn.

Trong quá trình gia công, việc lựa chọn phương pháp gá phù hợp rất quan trọng để hạn chế rung động và độ võng, đặc biệt đối với thanh có chiều dài lớn.

Tiêu Chuẩn Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Khi mua láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 140, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu.

JIS là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, trong đó có các tiêu chuẩn liên quan đến thép không gỉ. Tùy từng chủng loại, tiêu chuẩn có thể quy định về:

  • Thành phần hóa học.
  • Tính chất cơ học.
  • Kích thước.
  • Dung sai.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Phương pháp thử.
  • Trạng thái vật liệu.

Cần lưu ý rằng “inox Nhật Bản” không phải là tên của một mác inox cụ thể. Đây là cách gọi thường dùng để chỉ vật liệu có xuất xứ Nhật Bản hoặc được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

Do đó, khi đặt hàng láp inox Ø140, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

Mác inox + tiêu chuẩn + xuất xứ + đường kính + chiều dài + dung sai.

Đối với các công trình và dây chuyền sản xuất yêu cầu truy xuất nguồn gốc, có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu đi kèm.

Các Mác Inox Phổ Biến Cho Láp Phi 140

Láp Tròn Inox 303 Phi 140

Inox 303 được biết đến với khả năng gia công cắt gọt tốt. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những chi tiết được sản xuất bằng phương pháp tiện hoặc CNC.

Láp inox 303 Ø140 có thể được gia công thành:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện máy.
  • Phụ kiện cơ khí.

Nếu công đoạn sản xuất yêu cầu gia công cắt gọt nhiều, khả năng gia công là yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn mác vật liệu.

Láp Tròn Inox 304 Phi 140

Inox 304 là một trong những mác thép không gỉ phổ biến nhất.

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và có phạm vi ứng dụng rộng.

Láp inox 304 phi 140 có thể được sử dụng trong:

  • Cơ khí chế tạo.
  • Chế tạo máy.
  • Gia công CNC.
  • Thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Tự động hóa.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Thiết bị và kết cấu inox.

Láp Tròn Inox 316 Phi 140

Inox 316 có chứa molypden và thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Láp inox 316 Ø140 có thể được cân nhắc cho:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Thiết bị thực phẩm.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Môi trường biển.
  • Thiết bị ngoài trời.
  • Môi trường chứa chloride.

Láp Tròn Inox 410 Phi 140

Inox 410 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng và cơ tính phù hợp với từng ứng dụng.

Láp inox 410 Ø140 có thể được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn ở mức phù hợp.

Láp Tròn Inox 420 Phi 140

Inox 420 cũng thuộc nhóm martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Tùy thiết kế, láp inox 420 phi 140 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 140
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính Ø140 mm
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo yêu cầu
Tiêu chuẩn JIS hoặc tiêu chuẩn tương ứng
Mác inox 303, 304, 316, 410, 420…
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy quy cách sản xuất
Gia công Tiện, CNC, cắt, phay, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp

Thông số thực tế cần được kiểm tra theo từng lô hàng và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 140

Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Với đường kính D = 140 mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,9 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của láp inox Ø140 dài 1 mét vào khoảng 121,36 kg/m.

Có thể tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 mét ≈ 121,36 kg
2 mét ≈ 242,72 kg
3 mét ≈ 364,08 kg
4 mét ≈ 485,44 kg
5 mét ≈ 606,80 kg
6 mét ≈ 728,16 kg

Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo mác inox, thành phần vật liệu, đường kính thực tế và dung sai.

Với trọng lượng hơn 120 kg cho mỗi mét, việc vận chuyển, nâng hạ và lưu kho láp inox Ø140 cần được thực hiện bằng thiết bị có tải trọng phù hợp.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Tiết diện lớn

Đường kính Ø140 tạo ra tiết diện lớn, đáp ứng nhu cầu làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Độ cứng vững tốt

Thanh có độ cứng vững phù hợp với các thiết kế yêu cầu phôi lớn và chắc chắn.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác inox, sản phẩm có thể được sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.

Gia công đa dạng

Láp Ø140 có thể được tiện, phay, khoan, taro, cắt và mài theo yêu cầu.

Phù hợp gia công chi tiết lớn

Đường kính 140 mm cung cấp lượng vật liệu phù hợp để tạo các chi tiết có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

Có thể gia công theo bản vẽ

Từ phôi inox Ø140, doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều loại chi tiết có hình dạng và kích thước khác nhau.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Gia công trục máy

Láp inox Ø140 có thể làm phôi cho nhiều loại trục máy lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục thẳng.
  • Trục bậc.
  • Trục côn.
  • Trục truyền động.
  • Trục ren.
  • Trục có rãnh.
  • Trục theo bản vẽ.

Gia công bạc

Phôi Ø140 có thể được khoan và tiện lòng trong để tạo bạc có kích thước theo yêu cầu.

Gia công chốt

Láp có thể được cắt thành từng đoạn để gia công thành các loại chốt có kích thước lớn.

Gia công con lăn

Một số loại con lăn công nghiệp có thể sử dụng phôi inox Ø140 tùy theo cấu tạo và yêu cầu tải trọng.

Gia công bánh dẫn hướng

Thanh Ø140 có thể được gia công thành các chi tiết dạng đĩa hoặc bánh dẫn hướng.

Gia công trục ren

Phôi có thể được tiện ren ngoài để tạo các chi tiết liên kết hoặc trục ren có kích thước lớn.

Chế tạo linh kiện máy

Láp inox Ø140 được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều chi tiết máy được sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật.

Gia công CNC

Sản phẩm có thể làm phôi cho các máy tiện CNC và thiết bị gia công có khả năng xử lý phôi đường kính lớn.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp phổ biến để biến phôi Ø140 thành các chi tiết có hình dạng chính xác.

Có thể gia công:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Trục ren.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết có biên dạng đặc biệt.

Do đường kính và trọng lượng lớn, máy tiện phải có khả năng gá và tải trọng phù hợp.

Cắt theo chiều dài

Láp Ø140 có thể được cắt thành các đoạn phôi theo kích thước yêu cầu.

Việc tính toán chiều dài phôi hợp lý giúp hạn chế lượng dư và giảm hao hụt nguyên liệu.

Khoan

Thanh Ø140 có thể được khoan lỗ tâm, lỗ xuyên hoặc các loại lỗ theo bản vẽ.

Phay

Phay có thể được thực hiện để tạo mặt phẳng, rãnh hoặc các biên dạng đặc biệt.

Mài

Mài được sử dụng khi chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt.

Lưu Ý Khi Gia Công Láp Inox Phi 140

Một số mác inox như 304 và 316 có xu hướng hóa bền khi gia công. Vì vậy, chế độ cắt cần được lựa chọn phù hợp.

Một số yếu tố cần chú ý:

  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Hạn chế rung động.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.
  • Đảm bảo máy có đủ công suất.

Đối với thanh Ø140 có chiều dài lớn, cần đặc biệt chú ý đến độ võng và rung trong quá trình tiện.

Có thể sử dụng chống tâm, giá đỡ hoặc thiết bị gá chuyên dụng để tăng độ ổn định.

So Sánh Láp Inox 303, 304 Và 316 Phi 140

Tiêu chí Inox 303 Inox 304 Inox 316
Gia công cắt gọt Rất tốt Tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt Tốt Rất tốt
Gia công CNC Rất phù hợp Phù hợp Phù hợp
Môi trường chloride Hạn chế Khá Tốt hơn
Ứng dụng Chi tiết tiện Công nghiệp phổ thông Môi trường ăn mòn
Độ phổ biến Cao Rất cao Cao
Chi phí Tùy nguồn Phổ biến Thường cao hơn

Không nên chỉ dựa vào giá thành để lựa chọn mác inox. Cần xem xét đồng thời môi trường làm việc, cơ tính, phương pháp gia công và yêu cầu tuổi thọ của sản phẩm.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140 Có Bị Gỉ Không?

Inox có khả năng hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Tuy nhiên, inox không phải vật liệu hoàn toàn không thể bị ăn mòn. Điều kiện sử dụng, mác inox và chất lượng bề mặt đều ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.

Các yếu tố cần quan tâm gồm:

  • Mác inox.
  • Thành phần hóa học.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Chloride.
  • Hóa chất.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Điều kiện bảo quản.

Inox 304 thường phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông thường.

Inox 316 thường được cân nhắc cho môi trường có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Nếu sử dụng láp Ø140 trong môi trường biển hoặc hóa chất, cần xác định vật liệu dựa trên điều kiện thực tế.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 140 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Inox 316 Ø140 thường có mức giá khác với inox 304 Ø140. Sản phẩm yêu cầu dung sai chặt hoặc chứng chỉ vật liệu cũng có thể có mức giá khác.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp tròn inox Nhật Bản phi 140 × mác inox × chiều dài × số lượng × tiêu chuẩn × dung sai.

Nếu cần cắt phôi, nên cung cấp thêm chiều dài từng đoạn và số lượng cần sử dụng.

Cách Chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Xác định mác inox

Một số mác phổ biến gồm:

  • Inox 303.
  • Inox 304.
  • Inox 316.
  • Inox 410.
  • Inox 420.

Xác định môi trường làm việc

Môi trường công nghiệp thông thường có thể sử dụng những mác inox phù hợp như 304.

Nếu có chloride hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, inox 316 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu yêu cầu gia công cắt gọt cao, inox 303 có thể phù hợp với ứng dụng tương ứng.

Xác định tiêu chuẩn

Đối với vật liệu Nhật Bản, cần xác định tiêu chuẩn JIS tương ứng với mác thép.

Xác định dung sai

Dung sai đường kính ảnh hưởng đến lượng dư gia công và độ chính xác của sản phẩm sau khi tiện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt thanh cần phù hợp với phương pháp gia công và yêu cầu thành phẩm.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với những dự án yêu cầu truy xuất nguồn gốc, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu của lô hàng.

Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Láp inox Ø140 cần được bảo quản trong khu vực:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Sạch sẽ.
  • Không có hóa chất ăn mòn.
  • Không bị nước đọng.

Do trọng lượng lý thuyết khoảng 121,36 kg/m, hệ thống giá đỡ cần có khả năng chịu tải cao.

Thanh dài nên được bố trí nhiều điểm đỡ để hạn chế cong hoặc biến dạng.

Không nên đặt trực tiếp vật liệu trên nền ẩm hoặc để inox tiếp xúc lâu với thép carbon bị gỉ.

Trong quá trình nâng hạ, nên sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp và thực hiện đúng quy trình an toàn.

Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140 Ở Đâu?

Khi mua láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 140, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin kỹ thuật rõ ràng và khả năng cung cấp đúng mác vật liệu.

Một số thông tin nên kiểm tra:

  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Đường kính Ø140.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Số lượng.
  • Khả năng cắt theo yêu cầu.

Đối với doanh nghiệp sử dụng láp Ø140 để gia công CNC hoặc chế tạo máy, việc cung cấp bản vẽ kỹ thuật giúp nhà cung cấp tư vấn quy cách phôi phù hợp và hạn chế hao hụt vật tư.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại, inox, láp tròn và nhiều chủng loại vật tư phục vụ cơ khí chế tạo, gia công chính xác và sản xuất công nghiệp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140

Láp inox phi 140 có đường kính bao nhiêu?

Phi 140 hoặc Ø140 là cách gọi đường kính danh nghĩa khoảng 140 mm.

Láp inox phi 140 dài 1 mét nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³, láp inox Ø140 dài 1 mét có trọng lượng lý thuyết khoảng 121,36 kg.

Láp inox Nhật Bản phi 140 có những mác nào?

Tùy nguồn hàng, sản phẩm có thể được cung cấp với inox 303, 304, 316, 410, 420 và các mác thép không gỉ khác.

Láp inox phi 140 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được dùng làm phôi để gia công trục máy, trục bậc, trục truyền động, chốt, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng, trục ren và nhiều linh kiện cơ khí.

Láp inox phi 140 có gia công CNC được không?

Có. Máy CNC cần có khả năng gá và xử lý phôi Ø140 với trọng lượng, chiều dài và kích thước phù hợp.

Nên chọn inox 303 hay inox 304?

Inox 303 thường được cân nhắc khi ưu tiên khả năng gia công cắt gọt. Inox 304 có phạm vi ứng dụng rộng và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Inox 316 có phù hợp môi trường biển không?

Inox 316 thường được cân nhắc cho các môi trường có chloride và yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn vật liệu.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 140 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 140 mm, phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Nhờ đường kính lớn, láp inox Ø140 có tiết diện cao, độ cứng vững tốt và có thể sử dụng làm phôi để gia công trục máy, trục bậc, trục truyền động, bạc, chốt, con lăn, bánh dẫn hướng, trục ren và nhiều chi tiết cơ khí theo bản vẽ.

Trọng lượng lý thuyết của thanh Ø140 khoảng 121,36 kg/m khi sử dụng khối lượng riêng tham khảo 7,9 g/cm³. Do đó, doanh nghiệp cần tính toán kỹ phương án vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gá phôi trong quá trình gia công.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định rõ mác inox, tiêu chuẩn, xuất xứ, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Việc lựa chọn đúng chủng loại inox giúp nâng cao hiệu quả gia công, hạn chế hao hụt và đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Với nhu cầu sử dụng láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 140, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật và mục đích sử dụng để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo