Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 135 mm, được sử dụng làm phôi trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và các hệ thống thiết bị yêu cầu vật liệu có độ bền, độ ổn định cùng khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Với đường kính Ø135 mm, đây là quy cách láp tròn có kích thước tương đối lớn, phù hợp với những chi tiết cần phôi có tiết diện lớn và lượng dư gia công nhất định. Từ thanh inox ban đầu, người dùng có thể thực hiện các công đoạn cắt, tiện, tiện CNC, phay, khoan, doa hoặc mài để tạo thành sản phẩm theo bản vẽ kỹ thuật.

Láp inox Nhật Bản thường được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật như JIS và hệ thống ký hiệu SUS. Tùy mục đích sử dụng, có thể lựa chọn những mác inox khác nhau như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 và các chủng loại tương ứng.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến kích thước đường kính. Mác thép, tiêu chuẩn sản xuất, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu cũng là những yếu tố cần được xác định trước khi đặt hàng.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 135 mm.

Khác với ống inox có phần rỗng bên trong, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại. Nhờ đặc điểm này, vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều chi tiết máy có kích thước lớn.

Sau khi cắt thành từng đoạn, phôi Ø135 có thể đưa vào máy tiện hoặc máy CNC để tạo ra hình dạng cuối cùng. Phần vật liệu dư sẽ được loại bỏ trong quá trình gia công nhằm đạt kích thước theo bản vẽ.

Một số chi tiết thường có thể gia công từ láp inox Ø135 gồm:

  • Trục máy.
  • Trục bậc.
  • Trục truyền động.
  • Bạc cơ khí.
  • Chốt kích thước lớn.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Vòng đỡ.
  • Chi tiết máy công nghiệp.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Thông số Nội dung tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135
Dạng sản phẩm Thanh inox tròn đặc
Đường kính Ø135 mm
Tiêu chuẩn tham khảo JIS hoặc tiêu chuẩn tương đương
Mác thép SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo nguồn hàng
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài hoặc hoàn thiện tùy loại
Phương pháp gia công Cắt, tiện, phay, khoan, doa, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa

Các thông số trên có tính chất tham khảo. Đối với đơn hàng kỹ thuật, cần xác nhận đúng mác thép, tiêu chuẩn và dung sai theo yêu cầu thực tế.

3. Đặc Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 135

Đường kính lớn

Quy cách Ø135 mm có tiết diện tương đối lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.

Phôi có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh, ren hoặc các biên dạng khác.

Kết cấu đặc

Toàn bộ tiết diện của thanh là inox nên có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết khác nhau.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm yêu cầu khoan lỗ, tiện ngoài hoặc tạo hình phức tạp.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác thép, inox có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong những môi trường khác nhau.

SUS 304, SUS 316 và các mác inox khác có thành phần hóa học khác nhau nên khả năng làm việc cũng không giống nhau.

Khả năng gia công

Láp Ø135 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

  • Tiện cơ.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • Cắt.

Việc lựa chọn chế độ gia công cần căn cứ vào từng mác inox và thiết bị thực tế.

4. Các Mác Inox Nhật Bản Phi 135 Phổ Biến

Láp SUS 303 Phi 135

SUS 303 thường được lựa chọn cho những chi tiết cần khả năng gia công cắt gọt tương đối tốt.

Vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho chốt, bạc, trục, khớp nối và nhiều chi tiết tiện khác.

Láp SUS 304 Phi 135

SUS 304 có phạm vi sử dụng rộng trong cơ khí và công nghiệp.

Vật liệu thường được lựa chọn khi cần sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính ứng dụng.

Láp SUS 316 Phi 135

SUS 316 thường được cân nhắc cho các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tùy điều kiện sử dụng, có thể ứng dụng trong một số thiết bị công nghiệp, thực phẩm, hóa chất hoặc môi trường có yêu cầu vật liệu cao hơn.

Láp SUS 420 Phi 135

SUS 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Loại vật liệu này thích hợp hơn với các ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

5. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Chế tạo trục máy

Ø135 có thể được dùng làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn.

Sau gia công, thanh có thể trở thành trục đơn, trục bậc hoặc trục có rãnh.

Chế tạo bạc

Phôi đặc Ø135 có thể được khoan và doa để tạo lỗ, sau đó tiện mặt ngoài theo kích thước yêu cầu.

Chế tạo khớp nối

Một số loại khớp nối công nghiệp có thể được gia công từ thanh inox Ø135.

Tùy tải trọng và môi trường làm việc, cần lựa chọn đúng mác thép.

Chế tạo con lăn

Phôi Ø135 có thể được sử dụng cho một số loại con lăn và bộ phận dẫn hướng trong dây chuyền.

Chế tạo puly

Thanh inox có thể được tiện và phay để tạo thành puly, rãnh hoặc các chi tiết truyền động.

Gia công linh kiện máy

Ø135 phù hợp với các linh kiện dạng tròn xoay hoặc các chi tiết cần tiết diện lớn.

6. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox Phi 135

Cắt phôi

Thanh nguyên liệu được cắt thành từng đoạn phù hợp với chiều dài thành phẩm.

Lượng dư cần được tính toán trước để đảm bảo đủ vật liệu cho quá trình tiện và gia công tinh.

Tiện cơ

Tiện cơ thích hợp với sản phẩm đơn chiếc hoặc số lượng vừa phải.

Từ phôi Ø135 có thể tạo nhiều dạng chi tiết tròn xoay.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ chính xác và độ lặp lại cao.

Đối với phôi Ø135, cần kiểm tra đường kính gá đặt tối đa và tải trọng máy trước khi gia công.

Phay

Phay được sử dụng khi sản phẩm cần tạo mặt phẳng, rãnh hoặc biên dạng đặc biệt.

Khoan và doa

Phôi Ø135 có thể được khoan từ tâm để tạo lỗ theo bản vẽ.

Sau đó có thể thực hiện doa hoặc gia công tinh để đạt kích thước yêu cầu.

Mài

Mài thường được sử dụng ở giai đoạn hoàn thiện để kiểm soát kích thước và chất lượng bề mặt.

Khi gia công inox, cần chú ý đến nhiệt sinh ra trong vùng cắt và hiện tượng biến cứng của vật liệu.

7. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Quy cách đường kính chính:

Ø135 mm.

Chiều dài có thể thay đổi theo tiêu chuẩn hàng hóa hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số chiều dài tham khảo:

  • Ø135 x 100 mm.
  • Ø135 x 200 mm.
  • Ø135 x 300 mm.
  • Ø135 x 500 mm.
  • Ø135 x 1.000 mm.
  • Ø135 x 2.000 mm.
  • Ø135 x chiều dài yêu cầu.

Nếu sử dụng làm phôi sản xuất hàng loạt, khách hàng có thể yêu cầu cắt sẵn từng đoạn.

Ví dụ:

Láp inox Ø135 mm x 500 mm, số lượng 30 phôi.

Cách đặt hàng này giúp giảm thời gian chuẩn bị nguyên liệu và thuận tiện hơn khi đưa vật liệu vào dây chuyền gia công.

8. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 135

Trọng lượng láp Ø135 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của mác inox.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Do đường kính Ø135 lớn nên trọng lượng trên mỗi mét cao hơn đáng kể so với những quy cách nhỏ.

Thông số trọng lượng đặc biệt quan trọng khi:

  • Tính giá bán.
  • Dự toán vật tư.
  • Tính chi phí vận chuyển.
  • Thiết kế giá đỡ.
  • Lập phương án bốc xếp.
  • Quản lý tồn kho.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên xác định tổng khối lượng trước khi vận chuyển để có phương án nâng hạ phù hợp.

9. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Tùy công nghệ sản xuất, láp Ø135 có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.

Bề mặt cán

Thường phù hợp với trường hợp sử dụng vật liệu làm phôi và tiếp tục gia công.

Bề mặt kéo nguội

Có thể đáp ứng yêu cầu nhất định về kích thước và độ hoàn thiện tùy chủng loại.

Bề mặt mài

Phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát kích thước và bề mặt tốt hơn.

Bề mặt đánh bóng

Được sử dụng khi sản phẩm cần ngoại quan và độ hoàn thiện bề mặt cao.

Nếu chi tiết được tiện hoặc gia công lại toàn bộ, không nhất thiết phải lựa chọn bề mặt quá cao cấp.

10. Ưu Điểm Của Láp Tròn Inox Nhật Bản Phi 135

Một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Đường kính lớn.
  • Kết cấu đặc.
  • Phù hợp làm phôi cho chi tiết lớn.
  • Nhiều mác inox để lựa chọn.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt tùy loại.
  • Có thể gia công CNC.
  • Có thể cắt theo chiều dài.
  • Ứng dụng rộng trong cơ khí.
  • Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật.
  • Có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Nhờ kích thước Ø135, sản phẩm đặc biệt phù hợp với những thiết kế cần lượng dư gia công tương đối lớn.

11. Láp Tròn Inox Phi 135 Được Ứng Dụng Trong Những Ngành Nào?

Cơ khí chế tạo

Láp Ø135 được sử dụng làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối, con lăn và nhiều chi tiết máy.

Chế tạo máy

Các bộ phận máy có kích thước lớn có thể sử dụng inox Ø135 làm nguyên liệu.

Gia công CNC

Sản phẩm có thể được sử dụng trên máy tiện CNC có khả năng tiếp nhận phôi đường kính lớn.

Tự động hóa

Láp có thể được gia công thành trục dẫn động, con lăn hoặc bạc dẫn hướng.

Thiết bị công nghiệp

Tùy mác inox, vật liệu có thể sử dụng trong các thiết bị cần khả năng chống ăn mòn và độ bền phù hợp.

Công nghiệp thực phẩm

Một số mác inox thích hợp có thể được sử dụng trong thiết bị và linh kiện máy phục vụ ngành thực phẩm.

Công nghiệp hóa chất

Cần đánh giá thành phần hóa học của môi trường, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc trước khi lựa chọn vật liệu.

12. Tiêu Chí Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Xác định mác thép

Mác thép quyết định nhiều đặc tính của vật liệu.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi inox Nhật Bản mà cần xác định rõ ký hiệu vật liệu.

Kiểm tra đường kính

Cần đảm bảo quy cách Ø135 mm và dung sai phù hợp với bản vẽ.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng quan trọng đối với những thanh dài được sử dụng làm phôi trục.

Kiểm tra bề mặt

Cần xác định loại bề mặt phù hợp với mục đích sử dụng.

Kiểm tra xuất xứ

Nếu yêu cầu hàng Nhật Bản, cần xác nhận thông tin nguồn gốc và nhà sản xuất.

Kiểm tra chứng chỉ

Tùy dự án có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • MTC.
  • Chứng nhận thành phần hóa học.
  • Chứng nhận cơ tính.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.

13. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác thép.
  • Nguồn gốc.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt phôi.
  • Yêu cầu gia công.
  • Thời điểm mua hàng.

Ví dụ, giá SUS 304 Ø135 sẽ khác SUS 316 Ø135. Tương tự, sản phẩm có dung sai chính xác hoặc bề mặt mài sẽ có thể có mức giá khác với vật liệu thông thường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Mác inox + Ø135 mm + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + yêu cầu kỹ thuật.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 Ở Đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng tư vấn đúng mác vật liệu, quy cách và yêu cầu gia công.

Vật Liệu Titan cung cấp vật liệu kim loại phục vụ các nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ:

  • Mác thép.
  • Đường kính Ø135 mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xuất xứ.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ nếu cần.

Nếu sản phẩm được sử dụng cho một chi tiết cụ thể, bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp xác định chính xác kích thước phôi.

15. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox Phi 135

Do Ø135 có trọng lượng lớn, cần chú ý đến phương án bảo quản và bốc xếp.

Một số lưu ý:

  • Đặt trên giá đỡ có khả năng chịu tải.
  • Không để trực tiếp trên nền đất.
  • Tránh khu vực có nước đọng.
  • Bố trí điểm đỡ phù hợp.
  • Hạn chế va đập.
  • Không kéo lê vật liệu trên nền.
  • Tránh làm xước bề mặt.
  • Phân loại từng mác inox.
  • Ghi nhãn rõ ràng.
  • Không để lẫn với thép carbon.

Khi nâng hạ, nên sử dụng thiết bị phù hợp với trọng lượng thực tế của thanh và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

16. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 Trong Gia Công CNC

Gia công CNC là một trong những phương pháp quan trọng để biến phôi inox Ø135 thành chi tiết có độ chính xác cao.

Từ một thanh Ø135, có thể gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Con lăn.
  • Puly.
  • Chi tiết ren.
  • Bộ phận dẫn hướng.
  • Linh kiện máy.

Đối với sản xuất hàng loạt, việc chuẩn hóa kích thước phôi giúp quá trình chuẩn bị và gá đặt vật liệu thuận tiện hơn.

Tuy nhiên, do đường kính lớn, cần kiểm tra khả năng làm việc của máy, mâm cặp, hệ thống gá và thiết bị nâng phôi.

17. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Inox Phi 135 Làm Phôi

Phôi Ø135 thích hợp với những chi tiết có kích thước lớn và cần lượng dư gia công.

Một số lợi ích:

  • Đáp ứng chi tiết có đường kính lớn.
  • Có lượng dư để tiện.
  • Có thể khoan tạo lỗ.
  • Có thể phay tạo mặt.
  • Có thể gia công nhiều dạng biên dạng.
  • Phù hợp sản xuất đơn chiếc.
  • Phù hợp sản xuất hàng loạt.
  • Có thể cắt theo chiều dài.
  • Dễ tiêu chuẩn hóa vật liệu.

Tuy nhiên, nếu thành phẩm nhỏ hơn nhiều so với Ø135, cần cân nhắc lượng vật liệu dư để tránh tăng thời gian gia công và chi phí.

18. Lưu Ý Khi Đặt Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135

Một yêu cầu đặt hàng có thể ghi:

Láp tròn đặc SUS 304 Nhật Bản Ø135 mm x 1.000 mm, số lượng 10 thanh, yêu cầu chứng chỉ vật liệu.

Hoặc:

SUS 304 Ø135 mm, cắt phôi dài 500 mm, số lượng 50 phôi.

Đối với những đơn hàng yêu cầu cao, nên cung cấp thêm:

  • Dung sai đường kính.
  • Độ thẳng.
  • Độ nhám.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Thông tin càng cụ thể thì việc báo giá và cung cấp sản phẩm càng chính xác.

19. Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Inox Phi 135

Láp Inox Phi 135 có đường kính bao nhiêu?

Phi 135 hay Ø135 là đường kính danh nghĩa 135 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai của tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu kỹ thuật.

Láp Phi 135 có gia công CNC được không?

Có. Láp Ø135 có thể được gia công CNC nếu máy có khả năng tiếp nhận phôi đường kính và trọng lượng tương ứng.

Có thể cắt láp Ø135 theo yêu cầu không?

Tùy nguồn hàng, sản phẩm có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài khách hàng yêu cầu.

Láp Inox Phi 135 có những mác nào?

Tùy nguồn cung cấp có thể có SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 420 và các mác inox khác.

Láp Phi 135 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm phôi cho trục, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và nhiều linh kiện cơ khí có kích thước lớn.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 135 mm, phù hợp với nhiều nhu cầu trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với kết cấu đặc và đường kính lớn, vật liệu có thể được gia công thành trục, trục bậc, bạc, chốt, khớp nối, con lăn, puly và nhiều linh kiện máy khác.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần quan tâm đến mác inox, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ thẳng và xuất xứ thay vì chỉ dựa vào kích thước Ø135.

Đặc biệt, việc lựa chọn đúng mác inox sẽ giúp vật liệu đáp ứng tốt hơn với môi trường làm việc. SUS 303 có ưu thế về gia công, SUS 304 có tính ứng dụng rộng, trong khi SUS 316 thường được lựa chọn cho những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Nếu cần sử dụng láp Ø135 làm phôi gia công CNC, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số chi tiết để xác định lượng dư, chiều dài phôi và chủng loại inox phù hợp.

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 135 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn hàng cần vật liệu inox dạng thanh đặc có đường kính lớn, khả năng gia công đa dạng và yêu cầu kiểm soát chất lượng vật liệu trong quá trình sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo