Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 – Thanh Inox Đặc Cao Cấp Cho Cơ Khí, Chế Tạo Máy

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 130mm, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện công nghiệp và các hệ thống thiết bị yêu cầu vật liệu có độ bền, độ ổn định và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Với kích thước Phi 130mm, đây là quy cách láp tròn có đường kính lớn, thích hợp sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn như trục, bạc, vòng, chốt, bánh, chi tiết truyền động và nhiều bộ phận cơ khí khác. Tùy từng mác inox, sản phẩm có thể đáp ứng những yêu cầu khác nhau về khả năng gia công, độ cứng, cơ tính và chống ăn mòn.

Láp inox Nhật Bản có thể là sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản như JIS. Khi lựa chọn, người mua nên xác định rõ mác inox, tiêu chuẩn, nguồn gốc, đường kính, dung sai và trạng thái bề mặt để đảm bảo vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng.

1. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 130mm, được cung cấp theo tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc yêu cầu của khách hàng.

Ký hiệu Phi 130 được sử dụng để chỉ đường kính danh nghĩa của thanh là 130mm. So với những quy cách nhỏ như Phi 10, Phi 20, Phi 30 hoặc Phi 50, thanh Phi 130 có tiết diện lớn hơn đáng kể và phù hợp với những chi tiết cần lượng phôi lớn.

Láp tròn đặc khác với ống inox ở cấu tạo. Trong khi ống có phần rỗng bên trong thì láp tròn có toàn bộ tiết diện là kim loại. Nhờ đặc điểm này, thanh có thể được gia công sâu để tạo thành nhiều chi tiết cơ khí có hình dạng và kích thước khác nhau.

Tùy vào mác vật liệu và phương pháp sản xuất, Láp Tròn Đặc Inox Phi 130 có thể có trạng thái cán, rèn, kéo nguội, mài hoặc xử lý bề mặt khác nhau.

2. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130
Đường kính danh nghĩa 130mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Vật liệu Thép không gỉ
Tiêu chuẩn thường gặp JIS và tiêu chuẩn kỹ thuật tương đương
Mác inox SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420…
Xuất xứ Nhật Bản hoặc theo tiêu chuẩn Nhật
Bề mặt Cán, kéo nguội, mài, đánh bóng tùy sản phẩm
Chiều dài Theo cây hoặc theo yêu cầu
Dung sai Theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp, tự động hóa

Thông số thực tế cần được xác nhận theo từng lô hàng. Đặc biệt với những dự án yêu cầu độ chính xác cao, khách hàng nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu, dung sai đường kính, độ thẳng và trạng thái bề mặt.

3. Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Đường kính lớn

Đường kính 130mm giúp thanh cung cấp lượng vật liệu lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước đáng kể.

Kết cấu đặc

Toàn bộ tiết diện của thanh là inox đặc, không có khoảng rỗng bên trong. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều công đoạn gia công cơ khí.

Khả năng chống ăn mòn tùy mác

Các loại inox khác nhau có khả năng chống ăn mòn khác nhau. Việc lựa chọn đúng mác inox giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn điều kiện làm việc thực tế.

Có thể gia công nhiều phương pháp

Thanh Phi 130 có thể được gia công bằng tiện, phay, khoan, cắt, mài và CNC nếu thiết bị đáp ứng được kích thước phôi.

Nhiều lựa chọn mác vật liệu

Tùy yêu cầu, khách hàng có thể lựa chọn SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410, SUS 420 và những mác inox khác.

4. Các mác inox phổ biến của Láp Phi 130

Láp Tròn Đặc Inox SUS 303 Phi 130

SUS 303 thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần khả năng gia công cắt gọt tốt.

Láp Inox SUS 303 Phi 130 có thể được sử dụng làm phôi để tiện trục, bạc, chốt, vòng và các linh kiện máy. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những sản phẩm cần thực hiện nhiều công đoạn gia công cơ khí.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 304 Phi 130

SUS 304 là mác inox phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, khả năng gia công và tính ứng dụng.

Láp SUS 304 Phi 130 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy, bộ phận thiết bị, trục, bạc và nhiều sản phẩm cơ khí khác.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 316 Phi 130

SUS 316 thường được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.

Láp SUS 316 Phi 130 có thể được cân nhắc cho những chi tiết làm việc trong môi trường ẩm, môi trường có chloride hoặc những ứng dụng yêu cầu cao hơn về khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 410 Phi 130

SUS 410 thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng được xử lý nhiệt nhằm cải thiện độ cứng.

Loại vật liệu này có thể phù hợp với những chi tiết cần cơ tính và khả năng chống mài mòn nhất định.

Láp Tròn Đặc Inox SUS 420 Phi 130

SUS 420 cũng thuộc nhóm inox martensitic và có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

SUS 420 Phi 130 có thể được sử dụng cho những chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn so với các dòng inox austenitic thông dụng.

5. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Gia công trục

Phi 130 là quy cách có đường kính lớn, phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục công nghiệp.

Tùy bản vẽ, thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh, ren, bậc hoặc các dạng hình học khác để tạo thành trục hoàn chỉnh.

Chế tạo bạc

Láp tròn đặc có thể được gia công lỗ bên trong để tạo thành bạc, vòng đệm hoặc các chi tiết dạng vòng.

Chế tạo chốt

Thanh có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài khác nhau để gia công thành chốt định vị, chốt liên kết và linh kiện cơ khí.

Gia công bánh và vòng

Tiết diện lớn của Phi 130 cung cấp lượng phôi phù hợp cho các chi tiết dạng bánh, vòng, đĩa hoặc chi tiết truyền động.

Gia công CNC

Láp Phi 130 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC hoặc máy gia công chuyên dụng có khả năng gá phôi đường kính lớn.

Chế tạo máy

Sản phẩm có thể được sử dụng làm nguyên liệu để chế tạo nhiều bộ phận máy móc, thiết bị và hệ thống công nghiệp.

6. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 có gia công CNC được không?

, nhưng cần sử dụng thiết bị có khả năng gá và gia công phôi đường kính lớn.

Do Phi 130 có kích thước tương đối lớn, máy gia công cần có không gian làm việc phù hợp và hệ thống gá đủ cứng vững.

Một số yếu tố cần quan tâm khi gia công gồm:

  • Độ cứng vững của máy.
  • Khả năng gá phôi.
  • Độ đảo của thanh.
  • Độ thẳng.
  • Chiều dài phôi nhô ra.
  • Loại dao.
  • Tốc độ cắt.
  • Lượng chạy dao.
  • Chiều sâu cắt.
  • Hệ thống tưới nguội.

Inox có xu hướng sinh nhiệt và có thể xảy ra hiện tượng biến cứng trong quá trình gia công nếu chế độ cắt không phù hợp. Vì vậy, thông số gia công cần được lựa chọn theo từng mác inox và điều kiện máy thực tế.

7. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Tiết diện lớn

Phi 130 phù hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước lớn và cần nhiều vật liệu để gia công.

Độ ổn định vật liệu

Các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp có thể cung cấp sự ổn định cần thiết cho quá trình gia công.

Khả năng chống ăn mòn

Tùy mác inox, vật liệu có thể đáp ứng nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Gia công linh hoạt

Có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như tiện, phay, khoan, cắt, mài và CNC.

Ứng dụng rộng

Sản phẩm có thể phục vụ cơ khí chế tạo, chế tạo máy, tự động hóa, thiết bị công nghiệp và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.

8. Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Tùy nhà sản xuất và mác vật liệu, quy trình có thể bao gồm nhiều công đoạn.

Nấu luyện

Nguyên liệu được phối hợp theo thành phần hóa học yêu cầu của từng mác inox.

Đúc phôi

Thép nóng chảy được đúc thành phôi ban đầu.

Cán hoặc rèn

Phôi được tạo hình, giảm kích thước và cải thiện cấu trúc vật liệu.

Xử lý nhiệt

Tùy loại inox, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt để đạt trạng thái cơ tính phù hợp.

Gia công kích thước

Thanh được cán, kéo hoặc gia công để đạt kích thước yêu cầu.

Hoàn thiện bề mặt

Tùy sản phẩm, bề mặt có thể được mài hoặc đánh bóng.

Kiểm tra

Các yếu tố như thành phần hóa học, đường kính, dung sai, độ thẳng và bề mặt có thể được kiểm tra theo tiêu chuẩn.

9. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 130

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của inox.

Với đường kính 130mm, trọng lượng trên mỗi mét của thanh khá lớn. Vì vậy, doanh nghiệp cần tính toán phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho trước khi nhập số lượng lớn.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo mác inox, dung sai và chiều dài.

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận rõ đơn vị tính là kg, mét hay cây.

10. Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Tùy mục đích sử dụng, Láp Phi 130 có thể được cung cấp với nhiều trạng thái bề mặt.

Bề mặt cán

Phù hợp với các ứng dụng mà phôi sẽ tiếp tục được gia công.

Bề mặt kéo nguội

Có khả năng kiểm soát kích thước và bề mặt tốt hơn so với một số trạng thái vật liệu thông thường.

Bề mặt mài

Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao hơn.

Bề mặt đánh bóng

Thích hợp cho các chi tiết yêu cầu bề mặt sáng và tính thẩm mỹ.

Việc lựa chọn bề mặt ngay từ đầu có thể giúp giảm lượng gia công hoàn thiện và tiết kiệm thời gian sản xuất.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, không nên xác định chỉ dựa trên đường kính.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Mác inox.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Nhà sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Trạng thái bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Ví dụ, SUS 303, SUS 304 và SUS 316 có thành phần hóa học và đặc tính khác nhau nên mức giá có thể khác nhau.

Sản phẩm có yêu cầu dung sai chặt, bề mặt mài, chiều dài đặc biệt hoặc chứng chỉ vật liệu cũng có thể có mức giá khác với sản phẩm quy cách thông thường.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác inox, Phi 130, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu bề mặt.

12. Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Chọn đúng mác inox

Đây là yếu tố quan trọng nhất. Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên gọi “inox Nhật Bản”.

Cần xác định mác inox cụ thể dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính.

Xác định dung sai

Nếu thanh được đưa trực tiếp vào gia công CNC hoặc yêu cầu độ chính xác cao, dung sai đường kính cần được xác định trước khi mua.

Kiểm tra độ thẳng

Đặc biệt quan trọng đối với phôi dùng để chế tạo trục hoặc các chi tiết quay.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với yêu cầu gia công và thành phẩm.

Kiểm tra nguồn gốc

Nếu dự án yêu cầu vật liệu có nguồn gốc Nhật Bản, nên kiểm tra thông tin nhà sản xuất và chứng từ liên quan.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Chứng chỉ có thể giúp xác nhận thành phần hóa học và thông tin kỹ thuật của lô hàng.

13. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 có bị gỉ không?

Inox có khả năng chống ăn mòn nhưng không phải mọi mác inox đều chống gỉ trong mọi điều kiện.

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào:

  • Thành phần hóa học.
  • Mác inox.
  • Độ ẩm.
  • Nồng độ chloride.
  • Hóa chất tiếp xúc.
  • Nhiệt độ.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Điều kiện gia công.
  • Phương pháp bảo quản.

SUS 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường. SUS 316 thường được cân nhắc khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường biển, hóa chất hoặc chloride cao, cần lựa chọn mác vật liệu dựa trên điều kiện thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi inox.

14. Láp Inox Phi 130 có thể làm trục không?

Có thể, nếu vật liệu và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Đường kính 130mm tạo ra tiết diện lớn và phù hợp làm phôi cho nhiều loại trục. Tuy nhiên, khả năng chịu tải và độ bền của trục hoàn chỉnh không thể xác định chỉ dựa trên đường kính.

Cần xem xét:

  • Tải trọng làm việc.
  • Chiều dài trục.
  • Tốc độ quay.
  • Mác inox.
  • Độ cứng.
  • Độ đồng tâm.
  • Độ đảo.
  • Điều kiện nhiệt độ.
  • Khả năng chống mài mòn.

Sau khi gia công, trục cần được kiểm tra kích thước, độ đồng tâm, độ đảo và các yêu cầu kỹ thuật khác theo bản vẽ.

15. Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 dùng trong ngành nào?

Ngành cơ khí

Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng láp inox Phi 130 nhiều nhất để chế tạo trục, bạc, vòng, chốt và linh kiện máy.

Chế tạo máy

Sản phẩm được sử dụng làm phôi cho các bộ phận máy có kích thước lớn.

Gia công CNC

Thanh có thể được đưa vào máy tiện CNC hoặc máy gia công chuyên dụng.

Công nghiệp tự động hóa

Có thể sử dụng làm nguyên liệu gia công các chi tiết định vị, dẫn hướng và liên kết.

Công nghiệp thực phẩm

Một số mác inox phù hợp có thể được dùng cho các bộ phận thiết bị trong dây chuyền sản xuất.

Công nghiệp hóa chất

Tùy mác inox và môi trường làm việc, vật liệu có thể được lựa chọn cho các bộ phận cần khả năng chống ăn mòn.

Thiết bị công nghiệp

Láp Phi 130 có thể được gia công thành nhiều linh kiện phục vụ máy móc và thiết bị.

16. Cách bảo quản Láp Tròn Inox Phi 130

Láp inox Phi 130 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và có mái che.

Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất hoặc nền ẩm. Nên sử dụng giá kê chắc chắn để tránh tiếp xúc lâu dài với nước.

Trong quá trình lưu kho cần hạn chế sản phẩm tiếp xúc với:

  • Thép carbon.
  • Phoi sắt.
  • Bụi sắt.
  • Dụng cụ bị nhiễm sắt.
  • Nước biển.
  • Hóa chất không phù hợp.

Các hạt sắt hoặc tạp chất kim loại bám trên bề mặt có thể gây hiện tượng oxy hóa cục bộ.

Do Phi 130 có trọng lượng lớn, quá trình vận chuyển và nâng hạ cần sử dụng thiết bị phù hợp. Khi xếp nhiều thanh, cần bố trí giá đỡ chắc chắn để hạn chế cong hoặc biến dạng.

17. Mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có khả năng tư vấn rõ ràng về mác inox, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và các ngành công nghiệp.

Để được tư vấn đúng loại Láp Tròn Inox Phi 130, nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm.
  • Đường kính Phi 130mm.
  • Mác inox.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Xuất xứ.
  • Yêu cầu chứng chỉ.

Nếu cần cắt theo quy cách, khách hàng nên cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng cần sử dụng.

18. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 đường kính bao nhiêu?

Phi 130 có đường kính danh nghĩa 130mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và trạng thái sản phẩm.

Láp Inox Phi 130 có những mác nào?

Một số mác thường gặp gồm SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420.

Láp Phi 130 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, máy cần có khả năng gá và gia công phôi đường kính lớn.

Láp SUS 303 Phi 130 dùng để làm gì?

SUS 303 thường được lựa chọn cho những chi tiết yêu cầu khả năng gia công cắt gọt tốt.

Láp SUS 304 Phi 130 có chống ăn mòn không?

Có. SUS 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường thông thường.

Láp SUS 316 Phi 130 dùng ở đâu?

SUS 316 thường được cân nhắc cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn, tùy điều kiện môi trường.

Láp Phi 130 có làm trục được không?

Có thể, nếu mác inox và kích thước đáp ứng yêu cầu thiết kế. Cần tính toán tải trọng, tốc độ quay và điều kiện làm việc.

Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào mác inox, nguồn gốc, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, chiều dài và số lượng. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 là thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 130mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, tự động hóa và sản xuất thiết bị công nghiệp.

Với tiết diện lớn và kết cấu đặc, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để gia công trục, bạc, chốt, vòng, bánh, chi tiết truyền động và nhiều linh kiện máy khác. Tùy yêu cầu, khách hàng có thể lựa chọn các mác inox như SUS 303, SUS 304, SUS 316, SUS 410 và SUS 420.

Mỗi mác inox có đặc tính riêng về khả năng gia công, độ bền, độ cứng và chống ăn mòn. Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào đường kính hoặc nguồn gốc.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130, cần quan tâm đến mác inox, đường kính, dung sai, độ thẳng, trạng thái bề mặt, chiều dài, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Đối với các chi tiết gia công chính xác, những thông số này có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và chất lượng thành phẩm.

Đặc biệt với thanh Phi 130 có trọng lượng lớn, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho phù hợp nhằm đảm bảo an toàn cho vật liệu và người lao động.

Nếu đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 130 phục vụ cơ khí và công nghiệp, khách hàng có thể tham khảo sản phẩm và các dòng vật liệu liên quan tại vatlieutitan.org. Việc cung cấp đầy đủ quy cách ngay từ đầu sẽ giúp quá trình tư vấn, báo giá và lựa chọn vật liệu diễn ra nhanh chóng, chính xác hơn.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo