Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 85 mm, được sản xuất từ Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, UNS S17400, AISI 630 và 1.4542. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn.
Theo các tài liệu kỹ thuật về 17-4PH, vật liệu này thuộc nhóm thép không gỉ martensitic precipitation-hardening, có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt. Sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng như van công nghiệp, thiết bị xử lý hóa chất, trục bơm, bánh răng, bạc, chi tiết liên kết và nhiều loại linh kiện cơ khí chịu tải.
Với đường kính Phi 85 mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp để làm phôi gia công các chi tiết máy có kích thước tương đối lớn. Đây là quy cách được quan tâm trong lĩnh vực gia công CNC, chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, sản xuất máy bơm, van và thiết bị công nghiệp.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là thanh inox dạng tròn đặc, có đường kính danh nghĩa 85 mm. Toàn bộ tiết diện thanh là vật liệu kim loại đặc, không có phần rỗng như ống inox.
Tên gọi Phi 85 thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 85 mm. Tùy tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp gia công và dung sai cho phép, đường kính thực tế có thể có sai số nằm trong giới hạn kỹ thuật.
Inox 630 là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa. Vật liệu còn được gọi là 17-4PH vì thành phần danh nghĩa chứa khoảng 17% chromium và 4% nickel. Ngoài ra, đồng và niobium cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền của vật liệu.
17-4PH có sự kết hợp đáng chú ý giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, đồng thời có thể điều chỉnh cơ tính thông qua các trạng thái xử lý nhiệt khác nhau.
Đặc điểm này giúp Inox 630 trở thành một trong những loại inox kỹ thuật phù hợp cho các chi tiết cần chịu tải nhưng vẫn phải làm việc trong môi trường có nguy cơ ăn mòn.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH |
| UNS | S17400 |
| AISI | 630 |
| EN | 1.4542 |
| Đường kính | Phi 85 mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ hóa bền kết tủa |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A564, ASTM A276 tùy sản phẩm |
| Trạng thái | Condition A, H900, H925, H1025, H1075, H1100, H1150… |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Chiều dài | Theo cây hoặc yêu cầu |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, cắt |
| Ứng dụng | Cơ khí, dầu khí, hóa chất, máy bơm, van, thiết bị công nghiệp |
ASTM A564 là một trong những tiêu chuẩn thường được áp dụng cho thanh thép không gỉ hóa bền kết tủa, trong đó Type 630/UNS S17400 là một mác phổ biến.
Đặc tính của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Độ bền cơ học cao
Ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là khả năng đạt độ bền cơ học cao sau xử lý nhiệt.
17-4PH có thể được cung cấp hoặc xử lý ở nhiều trạng thái hóa già khác nhau. Ví dụ, H900 ưu tiên độ bền và độ cứng cao, trong khi H1025, H1075 hoặc H1150 có thể được lựa chọn khi cần cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và độ dai.
Điều này giúp vật liệu thích hợp với những chi tiết máy phải chịu lực, chịu tải hoặc làm việc trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Độ cứng tốt
Sau quá trình hóa già, inox 630 có thể đạt độ cứng cao.
Độ cứng thực tế phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện. Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85, cần xác định rõ Condition A hoặc trạng thái H900, H1025, H1075, H1100, H1150 theo yêu cầu kỹ thuật.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Chromium trong Inox 630 tạo nên lớp màng thụ động trên bề mặt, giúp vật liệu chống ăn mòn trong nhiều môi trường.
17-4PH thường được đánh giá có khả năng chống ăn mòn tốt, đồng thời vượt trội so với nhiều loại thép không gỉ martensitic thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, nhiệt độ, chloride, tình trạng bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
Có thể hóa bền kết tủa
Đây là đặc điểm tạo nên sự khác biệt của Inox 630.
Vật liệu có thể trải qua quá trình xử lý nhiệt để hình thành các pha kết tủa giúp tăng độ bền và độ cứng.
Một số trạng thái thường được sử dụng gồm:
- Condition A.
- H900.
- H925.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Việc lựa chọn trạng thái phụ thuộc vào yêu cầu của từng chi tiết.
Thành phần hóa học của Inox 630
Thành phần hóa học của Inox 630 đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống ăn mòn và cơ tính của vật liệu.
Theo dữ liệu kỹ thuật tham khảo của Type 630/UNS S17400, các thành phần chính bao gồm chromium, nickel, copper và niobium.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Chromium (Cr) | 15,00–17,50% |
| Nickel (Ni) | 3,00–5,00% |
| Copper (Cu) | 3,00–5,00% |
| Niobium (Nb) | 0,15–0,45% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các giá trị trên mang tính tham khảo theo tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật. Khi sử dụng vật liệu cho công trình hoặc thiết bị quan trọng, thành phần chính xác cần được xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu của từng lô.
Chromium giúp tăng khả năng chống ăn mòn, nickel hỗ trợ đặc tính vật liệu, trong khi copper và niobium tham gia vào cơ chế hóa bền kết tủa.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 sở hữu nhiều ưu điểm phù hợp với các ứng dụng công nghiệp.
Độ bền cao
Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt cơ tính cao, phù hợp với các chi tiết chịu tải.
Độ cứng tốt
Khả năng hóa bền giúp inox 630 có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với nhiều inox austenitic thông dụng.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Tiết diện lớn
Đường kính 85 mm cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn.
Có thể gia công nhiều dạng
Thanh tròn đặc có thể được tiện, phay, khoan, mài hoặc cắt theo bản vẽ.
Có nhiều trạng thái nhiệt luyện
Người sử dụng có thể lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp với yêu cầu cơ tính.
Ứng dụng rộng
17-4PH được sử dụng cho van, trục bơm, bánh răng, bạc, fastener và nhiều linh kiện công nghiệp khác.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Gia công trục máy
Một trong những ứng dụng phổ biến của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là gia công trục máy.
Từ phôi đường kính 85 mm, có thể tiện thành:
- Trục truyền động.
- Trục bậc.
- Trục quay.
- Trục chịu tải.
- Trục côn.
- Trục ren.
- Trục kết nối.
- Trục máy công nghiệp.
Đường kính lớn giúp phôi có đủ lượng dư để tạo ra các chi tiết có kích thước và hình dạng phức tạp.
Gia công trục bơm
17-4PH được sử dụng cho các loại trục bơm và linh kiện máy bơm nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn. Các tài liệu kỹ thuật cũng liệt kê pump shafts trong nhóm ứng dụng tiêu biểu của vật liệu này.
Với Phi 85, sản phẩm có thể phù hợp làm phôi cho những trục bơm có đường kính lớn.
Gia công van công nghiệp
Inox 630 được sử dụng trong nhiều loại chi tiết van.
Các bộ phận như:
- Ty van.
- Trục van.
- Bi van.
- Ghế van.
- Chi tiết chịu tải.
có thể được gia công từ thanh 17-4PH khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Gia công bánh răng
Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại bánh răng và linh kiện truyền động.
Độ cứng cao giúp chi tiết có khả năng chống biến dạng và chịu tải tốt.
Gia công bạc và chốt
Thanh Phi 85 cũng có thể được sử dụng để gia công các loại bạc, chốt lớn, vòng đệm hoặc linh kiện liên kết.
Ngành dầu khí
17-4PH được ứng dụng trong một số linh kiện dầu khí như trục bơm, chi tiết van và các bộ phận chịu tải.
Ngành hóa chất
Khả năng chống ăn mòn kết hợp với độ bền cao giúp Inox 630 phù hợp với một số thiết bị xử lý hóa chất.
Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể môi trường hóa chất trước khi lựa chọn vật liệu.
Ngành hàng không
17-4PH cũng được sử dụng trong một số linh kiện hàng không, fastener và các chi tiết yêu cầu độ bền cao.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Gia công tiện CNC
Tiện CNC là phương pháp phổ biến để tạo hình thanh Phi 85.
Từ phôi tròn đặc, có thể gia công thành nhiều loại chi tiết như:
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Khớp nối.
- Trục ren.
- Trục côn.
- Puly.
- Chi tiết dạng trụ.
Cần lưu ý trạng thái vật liệu trước khi gia công.
Nếu inox 630 đang ở Condition A, vật liệu thường thuận lợi hơn cho quá trình gia công so với trạng thái đã hóa già có độ cứng cao.
Do đó, đối với sản phẩm dùng làm phôi CNC, cần xác định rõ yêu cầu gia công trước khi lựa chọn trạng thái cung cấp.
Gia công phay
Sau khi tiện, chi tiết có thể được phay tạo:
- Rãnh then.
- Mặt phẳng.
- Rãnh kỹ thuật.
- Biên dạng đặc biệt.
- Vị trí lắp ghép.
Gia công khoan
Phôi Phi 85 có thể được khoan tạo lỗ xuyên hoặc lỗ mù tùy theo thiết kế.
Gia công mài
Mài được sử dụng trong những trường hợp cần độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cao.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Do đường kính lên tới 85 mm, khối lượng của thanh inox khá lớn.
Khối lượng phụ thuộc vào:
- Đường kính thực tế.
- Chiều dài.
- Khối lượng riêng.
- Dung sai sản phẩm.
Khối lượng riêng tham khảo của 17-4PH vào khoảng 7,7–7,8 g/cm³.
Có thể tính khối lượng thanh tròn đặc theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với D = 85 mm, L = 1 m và khối lượng riêng khoảng 7,78 g/cm³, khối lượng lý thuyết vào khoảng 44,1 kg/m.
Đây là giá trị ước tính. Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai đường kính và quy cách sản xuất.
Việc tính trước khối lượng rất hữu ích khi lập dự toán vật tư, tính chi phí vận chuyển và xác định phương án bốc xếp.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không cố định cho mọi thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 630.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đặc biệt, Phi 85 có khối lượng trên mỗi mét khá lớn. Vì vậy, chiều dài và số lượng đặt hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá trị đơn hàng.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 + số lượng + chiều dài + trạng thái nhiệt luyện + tiêu chuẩn + yêu cầu chứng chỉ.
Nếu sản phẩm được sử dụng để gia công CNC, có thể cung cấp thêm bản vẽ để lựa chọn quy cách phôi phù hợp.
Chiều dài Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Tùy nguồn hàng, sản phẩm có thể được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Thanh nguyên cây.
- Cắt theo mét.
- Cắt theo kích thước.
- Cắt phôi theo bản vẽ.
- Cắt số lượng lớn.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, nên tính toán chiều dài phôi phù hợp với kích thước thành phẩm.
Việc tối ưu chiều dài giúp giảm phần dư sau gia công và hạn chế lãng phí vật liệu.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 với Inox 304 Phi 85
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 304 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic hóa bền kết tủa | Austenitic |
| Độ bền | Rất cao sau nhiệt luyện | Tốt |
| Độ cứng | Có thể cao | Thấp hơn |
| Hóa bền kết tủa | Có | Không |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt trong nhiều môi trường |
| Gia công | Phụ thuộc trạng thái | Phổ biến |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải | Công nghiệp thông dụng |
| Xử lý nhiệt tăng bền | Có | Không theo cơ chế PH |
Nếu yêu cầu chính là độ bền và độ cứng cao, Inox 630 có lợi thế.
Nếu ưu tiên khả năng tạo hình, tính phổ biến và chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông dụng, Inox 304 có thể phù hợp hơn.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 với Inox 316 Phi 85
Inox 316 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chloride, trong khi Inox 630 nổi bật về cơ tính sau xử lý nhiệt.
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 316 |
| Độ bền | Rất cao sau nhiệt luyện | Tốt |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống chloride | Cần đánh giá cụ thể | Tốt hơn trong nhiều trường hợp |
| Hóa bền kết tủa | Có | Không |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải | Môi trường ăn mòn |
| Khả năng điều chỉnh cơ tính | Cao | Hạn chế hơn |
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế, tải trọng, nhiệt độ, môi trường và yêu cầu tuổi thọ.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 có bị gỉ không?
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không phải vật liệu hoàn toàn miễn nhiễm với ăn mòn.
Khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào:
- Môi trường.
- Hàm lượng chloride.
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Tình trạng bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Phương pháp gia công.
- Điều kiện bảo quản.
17-4PH được đánh giá có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường và có thể sử dụng trong những điều kiện mà thép carbon thông thường không đáp ứng được.
Tuy nhiên, đối với nước biển, chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc trước khi quyết định.
Kiểm tra chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 85 mm.
Có thể sử dụng thước cặp hoặc panme để kiểm tra kích thước thực tế.
Đối với sản phẩm sử dụng trong gia công chính xác, cần đối chiếu dung sai với tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Kiểm tra mác thép
Cần xác nhận sản phẩm đúng:
Inox 630 – 17-4PH – UNS S17400 – AISI 630 – 1.4542.
Kiểm tra tiêu chuẩn
ASTM A564 là một trong những tiêu chuẩn phổ biến đối với thanh thép không gỉ hóa bền kết tủa.
Tùy ứng dụng, sản phẩm có thể cần đáp ứng thêm các tiêu chuẩn khác.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Đối với Inox 630, cần xác định rõ:
- Condition A.
- H900.
- H925.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Trạng thái nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính của vật liệu.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu MTC/MTR thể hiện:
- Thành phần hóa học.
- Cơ tính.
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Số lô.
- Trạng thái nhiệt luyện.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, thanh inox nên được bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng.
Không nên đặt trực tiếp thanh láp xuống nền đất.
Nên sử dụng giá đỡ hoặc pallet chịu lực phù hợp với trọng lượng lớn của thanh Phi 85.
Khi vận chuyển, cần hạn chế va đập giữa các thanh nhằm tránh trầy xước bề mặt.
Nếu kho chứa cả inox và thép carbon, nên phân khu riêng biệt.
Việc hạn chế bụi sắt và các hạt thép carbon bám lên bề mặt giúp giảm nguy cơ xuất hiện các vết gỉ do nhiễm sắt.
Những ngành sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Cơ khí chế tạo
Phi 85 phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục, bạc, chốt, bánh răng và khớp nối.
Dầu khí
17-4PH được sử dụng trong một số linh kiện dầu khí như trục bơm và chi tiết van.
Máy bơm
Thanh Phi 85 có thể được gia công thành trục bơm hoặc các bộ phận quay chịu tải.
Van công nghiệp
Inox 630 được sử dụng cho các chi tiết van cần độ bền cao.
Hóa chất
Một số thiết bị xử lý hóa chất có thể sử dụng 17-4PH khi môi trường nằm trong phạm vi phù hợp.
Hàng không
Inox 17-4PH được sử dụng cho một số linh kiện hàng không và fastener yêu cầu cơ tính cao.
Gia công CNC
Đường kính 85 mm phù hợp với các máy tiện CNC có khả năng kẹp và gia công phôi lớn.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ thông tin thay vì chỉ dựa vào giá thành.
Trước tiên cần xác nhận đúng Inox 630/17-4PH/UNS S17400.
Tiếp theo là đường kính Phi 85, chiều dài và dung sai.
Nếu sản phẩm dùng làm chi tiết chịu tải, cần xác định trạng thái nhiệt luyện.
Nếu làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá điều kiện thực tế.
Đối với dự án có yêu cầu cao, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần và cơ tính.
Ngoài ra, cần kiểm tra bề mặt sản phẩm để hạn chế nguy cơ mua phải thanh bị nứt, rỗ, cong hoặc có khuyết tật ảnh hưởng đến quá trình gia công.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85, doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox kỹ thuật và có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm.
Nhà cung cấp nên hỗ trợ:
- Tư vấn mác thép.
- Xác nhận quy cách Phi 85.
- Tư vấn trạng thái nhiệt luyện.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Cắt theo kích thước.
- Cung cấp số lượng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển.
- Tư vấn vật liệu theo bản vẽ.
Đối với chi tiết chịu tải hoặc linh kiện quan trọng, khách hàng nên cung cấp bản vẽ ngay từ đầu để xác định đúng quy cách vật liệu.
Vì sao nên lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ bền cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn.
Những ưu điểm chính gồm:
- Độ bền cơ học cao.
- Độ cứng tốt.
- Có khả năng hóa bền kết tủa.
- Chống ăn mòn tốt.
- Tiết diện lớn.
- Gia công được nhiều dạng chi tiết.
- Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
- Ứng dụng rộng trong công nghiệp.
17-4PH được sử dụng cho các chi tiết như gate valves, pump shafts, gears, bushings, fasteners và thiết bị xử lý hóa chất.
Đây là vật liệu đáng cân nhắc khi yêu cầu kỹ thuật không chỉ dừng ở khả năng chống gỉ mà còn cần cơ tính cao.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 85 mm, được sản xuất từ Inox 630, còn gọi là 17-4PH, UNS S17400, AISI 630 và 1.4542.
Vật liệu nổi bật nhờ độ bền cơ học cao, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.
Với đường kính Phi 85, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết như trục máy, trục bơm, trục van, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối và nhiều linh kiện công nghiệp có kích thước lớn.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85, khách hàng cần quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.
Đặc biệt, trạng thái nhiệt luyện có ảnh hưởng rất lớn đến cơ tính của Inox 630. Vì vậy, không nên chỉ ghi chung “Inox 630” mà cần xác định rõ Condition A hoặc trạng thái hóa già như H900, H1025, H1075, H1100 hay H1150 tùy yêu cầu sử dụng.
Với sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính linh hoạt trong xử lý nhiệt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 85 là lựa chọn phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, dầu khí, sản xuất máy bơm, van công nghiệp, hóa chất, hàng không và thiết bị kỹ thuật.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
