Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 88 mm, được sản xuất từ Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là loại thép không gỉ hóa bền tiết pha nổi bật với khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp, đồng thời có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với kích thước Phi 88 mm, sản phẩm có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, bánh răng, chi tiết van, linh kiện truyền động và nhiều bộ phận máy công nghiệp khác.
Trong những ứng dụng yêu cầu vật liệu có cơ tính cao hơn các loại inox thông dụng, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Khả năng hóa bền tiết pha giúp vật liệu có thể đạt độ bền cao theo từng trạng thái nhiệt luyện, đáp ứng nhiều yêu cầu trong ngành cơ khí chế tạo.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 là gì?
Láp tròn đặc là dạng vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết dạng trụ, chi tiết truyền động hoặc các bộ phận cần khả năng chịu lực tốt.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 có đường kính danh nghĩa 88 mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630. Vật liệu này thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha và thường được gọi là 17-4 PH.
Inox 630 có khả năng được xử lý nhiệt nhằm cải thiện đáng kể độ bền và độ cứng. Đây là ưu điểm quan trọng khiến loại thép này được sử dụng trong các chi tiết máy chịu tải và những ứng dụng công nghiệp yêu cầu cơ tính cao.
Đường kính Phi 88 tạo ra một thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết cần đường kính ngoài lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.
Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên phổ biến | 17-4 PH |
| Mã UNS | S17400 |
| Tên khác | SUS 630, Type 630 |
| Nhóm thép | Thép không gỉ hóa bền tiết pha |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Phi 88 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Theo quy cách sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, năng lượng, công nghiệp |
Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà máy, xuất xứ, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
Đặc tính nổi bật của Inox 630
Độ bền cơ học cao
Inox 630 có khả năng đạt độ bền cơ học cao sau quá trình hóa bền tiết pha.
Tùy chế độ xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt các mức độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng khác nhau. Đây là lý do Inox 630 thường được lựa chọn cho những chi tiết chịu tải và chịu lực cơ học.
Với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88, tiết diện lớn giúp vật liệu phù hợp với những chi tiết có kích thước và yêu cầu cơ học tương đối cao.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Crom trong thành phần hợp kim giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, hạn chế tác động của môi trường.
Tuy nhiên, không nên mặc định Inox 630 phù hợp với mọi môi trường ăn mòn. Trong môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn.
Khả năng hóa bền tiết pha
Khả năng hóa bền tiết pha là đặc tính quan trọng của Inox 630.
Vật liệu có thể trải qua các bước xử lý nhiệt và hóa già để đạt cơ tính mong muốn. Một số trạng thái thường gặp của 17-4 PH gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150.
Mỗi trạng thái mang lại sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai.
Khả năng gia công
Láp Inox 630 Phi 88 có thể được gia công bằng máy tiện, máy phay, máy khoan và CNC.
Tuy nhiên, độ cứng của vật liệu sau xử lý nhiệt có thể ảnh hưởng đến quá trình gia công. Việc lựa chọn dao cắt, tốc độ, lượng chạy dao và phương pháp làm mát cần được điều chỉnh theo trạng thái vật liệu.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Một số ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Đường kính lớn 88 mm.
- Thanh tròn đặc chắc chắn.
- Khả năng chịu tải tốt.
- Có thể đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Có thể gia công tiện và CNC.
- Phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
- Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
- Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
Phi 88 mm là kích thước phù hợp với các chi tiết có đường kính lớn và yêu cầu lượng phôi tương đối cao.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Đường kính Phi 88 mm
Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 88 mm.
Tùy tiêu chuẩn, đường kính thực tế có thể có dung sai nhất định. Đối với gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai trong bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Chiều dài
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 có thể được cung cấp theo cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
Việc cắt sẵn phôi có thể giúp giảm thời gian chuẩn bị và thuận tiện cho gia công hàng loạt.
Bề mặt
Bề mặt thanh phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và yêu cầu hoàn thiện.
Với các ứng dụng cần độ chính xác cao, khách hàng có thể yêu cầu quy cách bề mặt phù hợp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Chế tạo trục máy
Một trong những ứng dụng phổ biến của thanh tròn đặc Phi 88 là làm phôi chế tạo trục máy.
Phôi có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh then, ren và các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.
Inox 630 có cơ tính cao nên phù hợp với những loại trục cần khả năng chịu tải và chịu mô-men xoắn.
Chế tạo trục bơm
Trục bơm thường phải chịu lực, chịu xoắn và hoạt động liên tục.
Inox 630 có thể được sử dụng để chế tạo một số loại trục bơm trong điều kiện phù hợp.
Thanh Phi 88 có thể được gia công xuống đường kính theo thiết kế, tạo ra phôi có độ ổn định tốt cho các chi tiết lớn.
Chế tạo chi tiết van
Inox 630 có thể được sử dụng trong một số chi tiết van công nghiệp.
Thanh Phi 88 có thể được gia công thành trục van, phôi thân chi tiết hoặc các bộ phận dạng tròn có kích thước lớn.
Chế tạo bánh răng
Vật liệu Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại bánh răng yêu cầu cơ tính cao.
Phôi Phi 88 có thể được tiện và tạo hình trước khi tiến hành gia công răng.
Tùy yêu cầu, chi tiết có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng và độ bền cần thiết.
Chế tạo bạc
Thanh Phi 88 có thể được cắt thành các phôi dạng đĩa để gia công bạc có đường kính ngoài lớn.
Sau khi cắt, phôi có thể được khoan, tiện lỗ trong và hoàn thiện bề mặt theo thiết kế.
Chốt chịu lực
Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao nên phù hợp với nhiều loại chốt chịu tải.
Thanh Phi 88 có thể được cắt thành từng đoạn và gia công thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các bộ phận truyền lực.
Linh kiện máy móc
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các xưởng gia công cơ khí.
Thanh nguyên liệu có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện như trục, bạc, vòng, chốt, bộ phận truyền động và các chi tiết có hình dạng đặc biệt.
Ngành dầu khí
Trong ngành dầu khí, nhiều thiết bị phải hoạt động trong điều kiện áp suất, tải trọng và môi trường ăn mòn.
Inox 630 có thể được cân nhắc cho một số chi tiết như trục, van, linh kiện bơm và bộ phận chịu lực khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Với môi trường chứa chloride hoặc hydrogen sulfide, cần đánh giá riêng theo tiêu chuẩn và điều kiện thực tế.
Công nghiệp năng lượng
Một số thiết bị trong ngành năng lượng yêu cầu vật liệu có cơ tính cao và độ ổn định tốt.
Inox 630 có thể được ứng dụng cho các chi tiết cơ khí phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Hàng hải
Khả năng chống ăn mòn của Inox 630 cho phép vật liệu được sử dụng trong một số ứng dụng hàng hải.
Tuy nhiên, môi trường nước biển có hàm lượng chloride cao nên cần đánh giá kỹ khả năng ăn mòn trước khi sử dụng lâu dài.
So sánh Inox 630 với Inox 316
Inox 316 nổi tiếng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường có chloride. Trong khi đó, Inox 630 nổi bật nhờ khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 630 |
| Nhóm thép | Austenitic | Hóa bền tiết pha |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt |
| Độ bền | Tốt | Cao sau nhiệt luyện |
| Độ cứng | Trung bình | Có thể đạt cao |
| Khả năng hóa bền | Không theo cơ chế 17-4 PH | Có |
| Gia công | Tương đối tốt | Phụ thuộc trạng thái |
| Ứng dụng | Hóa chất, thực phẩm, hàng hải | Cơ khí, dầu khí, chi tiết chịu lực |
| Mục tiêu chính | Chống ăn mòn | Cơ tính cao |
Việc lựa chọn Inox 316 hay Inox 630 cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế. Inox 316 có lợi thế về chống ăn mòn trong nhiều môi trường, trong khi Inox 630 có lợi thế rõ rệt về cơ tính sau nhiệt luyện.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Trọng lượng thanh tròn đặc được tính dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức:
Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với đường kính 88 mm và khối lượng riêng lý thuyết khoảng 7,8 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 vào khoảng:
Khối lượng ≈ 47,5 kg/mét
Đây là giá trị lý thuyết dùng để tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính, chiều dài và quy cách sản xuất.
Do Phi 88 là thanh có kích thước lớn, việc xác định trọng lượng trên mét giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tính toán chi phí vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Láp Phi 88 có thể được sử dụng làm phôi cho các máy tiện cơ, máy tiện CNC, máy phay và máy khoan.
Quy trình gia công cơ bản có thể bao gồm:
- Cắt phôi theo chiều dài.
- Kiểm tra kích thước phôi.
- Gá và cố định phôi.
- Tiện mặt đầu.
- Tiện đường kính ngoài.
- Tiện bậc và rãnh.
- Khoan hoặc tiện lỗ.
- Gia công ren.
- Phay rãnh then.
- Hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước.
Với thanh Phi 88, việc gá kẹp cần được thực hiện chắc chắn do phôi có trọng lượng lớn. Máy gia công cũng cần có độ cứng vững phù hợp.
Nếu vật liệu ở trạng thái có độ cứng cao, cần sử dụng dụng cụ cắt phù hợp nhằm hạn chế mài mòn dao và kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
Những yếu tố cần kiểm tra khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Mác thép
Xác nhận sản phẩm đúng Inox 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400.
Đường kính
Kiểm tra đường kính Phi 88 mm và dung sai theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.
Trạng thái nhiệt luyện
Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ cứng và cơ tính của vật liệu.
Chiều dài
Xác định chiều dài cây hoặc chiều dài phôi cần cắt.
Bề mặt
Kiểm tra bề mặt để đảm bảo không có các khuyết tật ảnh hưởng đến quá trình gia công.
Chứng chỉ vật liệu
Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và cơ tính.
Xuất xứ
Nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc và tiêu chuẩn rõ ràng để thuận tiện cho việc truy xuất.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Do đường kính và trọng lượng lớn, thanh Phi 88 cần được bảo quản trên giá đỡ hoặc pallet có khả năng chịu tải phù hợp.
Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
Kho cần khô ráo, thông thoáng và hạn chế tiếp xúc với hóa chất.
Không nên để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm sắt trên bề mặt.
Khi nâng hạ, cần sử dụng thiết bị phù hợp với trọng lượng thanh. Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để tránh va đập và trầy xước.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 thay đổi tùy thời điểm và quy cách đơn hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu Inox 630.
- Nhà sản xuất.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá khác so với đơn hàng nhỏ. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách để nhận được báo giá phù hợp.
Nếu cần cắt thanh thành nhiều đoạn theo kích thước cụ thể, nhà cung cấp cần biết chiều dài phôi và số lượng để tính phương án cắt tối ưu.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox và kim loại công nghiệp.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin và sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ các ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Kích thước: Phi 88 mm.
- Số lượng.
- Chiều dài.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Yêu cầu chứng chỉ nếu có.
Các thông tin này giúp nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và hạn chế sai lệch khi giao hàng.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88 là dòng thanh thép không gỉ có đường kính 88 mm, được sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí và công nghiệp có kích thước lớn.
Nhờ đặc tính hóa bền tiết pha, Inox 630 có thể đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp. Đồng thời, vật liệu vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
Với kích thước Phi 88 mm, sản phẩm phù hợp để chế tạo trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, bánh răng, chi tiết van và các linh kiện truyền động.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 88, cần chú ý đến mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Với các ứng dụng yêu cầu kỹ thuật cao, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu và cơ tính là rất cần thiết.
Lựa chọn đúng vật liệu và quy cách giúp doanh nghiệp giảm hao hụt khi gia công, tối ưu chi phí nguyên liệu, đảm bảo chất lượng chi tiết và nâng cao tuổi thọ sản phẩm trong quá trình sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
