Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 83mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, thường được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và 1.4542. Đây là loại thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa, nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với đường kính Ø83mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc có kích thước tương đối lớn, phù hợp sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy, trục, chốt, bạc, linh kiện bơm, chi tiết van, bộ phận truyền động và nhiều sản phẩm cơ khí công nghiệp yêu cầu độ bền cao.
Inox 630 có ưu điểm đặc biệt là có thể điều chỉnh cơ tính thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa già. Vì vậy, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về độ cứng, độ bền, độ dẻo và độ dai tùy theo trạng thái nhiệt luyện.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 83mm. Phần bên trong thanh là vật liệu đặc, không có lỗ rỗng như ống inox.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 630: mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
- Phi 83: đường kính danh nghĩa của thanh là 83mm.
- 17-4PH: tên gọi phổ biến của Inox 630.
- SUS 630: ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn JIS.
- AISI 630: ký hiệu vật liệu theo hệ AISI.
- UNS S17400: mã vật liệu quốc tế.
- 1.4542: mã vật liệu theo hệ Werkstoff.
Inox 630/17-4PH là thép không gỉ martensitic có bổ sung crom, niken, đồng và niobi. Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt cùng với khả năng hóa bền để đạt cơ tính cao.
Thanh phi 83 thường được sử dụng dưới dạng phôi gia công. Sau khi cắt theo chiều dài, vật liệu có thể được tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC để tạo thành chi tiết hoàn chỉnh.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Một số thông tin kỹ thuật cơ bản của sản phẩm:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 |
| Mác vật liệu | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH, SUS 630, AISI 630 |
| UNS | S17400 |
| Werkstoff | 1.4542 |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Ø83mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Trạng thái | Condition A hoặc trạng thái hóa già |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, máy móc, bơm, van, dầu khí, công nghiệp |
Inox 630 được cung cấp dưới nhiều dạng sản phẩm, trong đó có thanh tròn, tấm, ống và các dạng rèn hoặc đúc.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83, dung sai đường kính và chiều dài thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, phương pháp sản xuất và yêu cầu của từng đơn hàng.
Nếu sử dụng cho các chi tiết quan trọng, nên xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ đi kèm.
Thành phần hóa học của Inox 630
Thành phần hóa học là một trong những yếu tố quyết định đến đặc tính của Inox 630.
Thành phần điển hình của vật liệu gồm:
- Crom (Cr): khoảng 15 – 17,5%
- Niken (Ni): khoảng 3 – 5%
- Đồng (Cu): khoảng 3 – 5%
- Niobi (Nb): khoảng 0,15 – 0,45%
- Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%
- Mangan (Mn): thường tối đa khoảng 1 – 1,5%
- Silic (Si): tối đa khoảng 0,7 – 1%
- Phốt pho (P): giới hạn theo tiêu chuẩn
- Lưu huỳnh (S): giới hạn theo tiêu chuẩn
Các giới hạn cụ thể có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và cấp vật liệu. Chẳng hạn, dữ liệu 1.4542 được công bố cho thấy Cr khoảng 15–17%, Ni 3–5%, Cu 3–5% và Nb được kiểm soát theo thành phần carbon.
Đối với đơn hàng công nghiệp, thành phần chính xác cần được kiểm tra trên chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Độ bền cơ học cao
Ưu điểm quan trọng của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa già.
Tùy trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt các mức cơ tính khác nhau. Dữ liệu tham khảo cho 17-4PH cho thấy trạng thái H900, H925, H1025, H1075 và H1150 có sự khác biệt đáng kể về độ bền kéo, giới hạn chảy, độ giãn dài và độ cứng.
Điều này giúp Inox 630 phù hợp với các chi tiết máy yêu cầu khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có hàm lượng crom cao giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn của 17-4PH được đánh giá ở mức tốt và trong nhiều trường hợp tương đương nhóm inox 304, đồng thời cao hơn một số inox martensitic thuộc dòng 400.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường làm việc, nhiệt độ, nồng độ chloride và hóa chất.
Có khả năng hóa bền kết tủa
Đây là đặc tính đặc trưng của Inox 630.
Thông qua quá trình xử lý nhiệt và hóa già, các pha kết tủa hình thành trong cấu trúc vật liệu giúp tăng độ bền và độ cứng.
Một số trạng thái thường gặp gồm:
- Condition A.
- H900.
- H925.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Tùy trạng thái, vật liệu có thể được tối ưu theo hướng tăng độ bền hoặc tăng độ dai và độ dẻo.
Kích thước phi 83 phù hợp chi tiết lớn
Với đường kính 83mm, thanh có tiết diện lớn và cung cấp lượng vật liệu đáng kể cho quá trình gia công.
Sản phẩm phù hợp với các chi tiết cần đường kính lớn hơn hoặc cần lượng dư để tiện, phay và mài.
Phi 83 cũng là quy cách đáng cân nhắc khi sản xuất các chi tiết máy có kích thước lớn từ Inox 630.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Chế tạo trục máy
Một trong những ứng dụng phổ biến của láp tròn đặc là làm phôi cho các loại trục.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 có thể được tiện thành:
- Trục truyền động.
- Trục máy.
- Trục dẫn động.
- Trục bơm.
- Trục van.
- Trục chuyên dụng.
Sau khi gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt, mài hoặc hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.
Trục bơm
Trục bơm phải làm việc trong điều kiện chịu lực, mô-men xoắn và ma sát.
Inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại trục bơm nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Các ứng dụng của 17-4PH được ghi nhận bao gồm trục bơm và các bộ phận van.
Phi 83 cung cấp phôi có kích thước lớn, phù hợp để gia công những trục có đường kính tương đối lớn.
Chi tiết van công nghiệp
Inox 630 có thể được sử dụng để chế tạo một số bộ phận van yêu cầu cơ tính cao.
Thanh phi 83 có thể được cắt thành phôi và gia công thành:
- Trục van.
- Chốt van.
- Chi tiết kết nối.
- Bộ phận truyền động.
- Linh kiện dạng trụ.
Đối với van làm việc ở áp suất hoặc nhiệt độ cao, vật liệu cần được lựa chọn dựa trên thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.
Chốt chịu lực
Các loại chốt máy, chốt định vị và chốt liên kết có thể được gia công từ Inox 630.
Sau khi gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng và độ bền phù hợp.
Bạc và linh kiện cơ khí
Thanh phi 83 có thể được tiện thành các loại bạc có đường kính ngoài lớn.
Inox 630 phù hợp với những linh kiện cần cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện làm việc nhất định.
Gia công CNC
Láp phi 83 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC có khả năng gia công đường kính lớn.
Các chi tiết có thể gia công gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Chốt.
- Vòng đệm.
- Chi tiết van.
- Linh kiện bơm.
- Bộ phận truyền động.
- Chi tiết máy.
Đối với sản xuất hàng loạt, lựa chọn kích thước phôi phù hợp giúp giảm lượng vật liệu loại bỏ trong quá trình tiện.
Ngành dầu khí và năng lượng
17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Các ứng dụng được công bố bao gồm bộ phận kết cấu hàng không, chi tiết van, trục bơm, thiết bị xử lý hóa chất và các linh kiện kỹ thuật khác.
Vì vậy, Inox 630 phi 83 có thể được xem xét cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn trong những ngành công nghiệp này, với điều kiện vật liệu đáp ứng đúng tiêu chuẩn thiết kế.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 với Inox 304 Phi 83
Inox 304 là vật liệu inox phổ biến với khả năng chống ăn mòn tốt và tính gia công tương đối thuận lợi. Trong khi đó, Inox 630 có lợi thế rõ rệt về khả năng hóa bền.
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 83 | Inox 304 Phi 83 |
| Nhóm vật liệu | Martensitic hóa bền kết tủa | Austenitic |
| Độ bền | Rất cao sau nhiệt luyện | Tốt |
| Độ cứng | Có thể rất cao | Thấp hơn |
| Hóa bền kết tủa | Có | Không |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng gia công | Phụ thuộc trạng thái | Tương đối tốt |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải | Công nghiệp phổ thông |
| Giá thành | Thường cao hơn | Phổ biến hơn |
Nếu ưu tiên cơ tính cao và khả năng chịu tải, Inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu ưu tiên khả năng tạo hình, hàn và chống ăn mòn trong môi trường thông thường, Inox 304 có thể phù hợp hơn.
So sánh Inox 630 Phi 83 với Inox 316 Phi 83
Inox 316 thường được lựa chọn trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt khi có sự hiện diện của chloride.
Trong khi đó, Inox 630 hướng nhiều hơn đến những ứng dụng cần cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 316 |
| Độ bền sau nhiệt luyện | Rất cao | Tốt |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường chloride | Cần đánh giá | Có lợi thế |
| Khả năng hóa bền | Có | Không |
| Ứng dụng | Cơ khí chịu lực | Hóa chất, biển, thực phẩm |
Việc lựa chọn giữa Inox 630 và Inox 316 nên dựa trên yêu cầu cụ thể của chi tiết, môi trường làm việc và tiêu chuẩn thiết kế.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Quy cách chính của sản phẩm:
Đường kính: Ø83mm
Ngoài đường kính, khách hàng nên xác định:
- Chiều dài thanh.
- Dung sai đường kính.
- Dung sai chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
Nếu sản phẩm được sử dụng làm phôi CNC, nên cung cấp kích thước thành phẩm hoặc bản vẽ để xác định lượng dư gia công phù hợp.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Khối lượng thanh tròn đặc phụ thuộc vào đường kính và khối lượng riêng của Inox 630.
Khối lượng riêng tham khảo của Inox 630/17-4PH khoảng 7,75 – 7,8 g/cm³. Một số dữ liệu vật liệu 1.4542 công bố tỷ trọng khoảng 7,8 g/cm³, trong khi các nghiên cứu về 17-4PH cũng sử dụng giá trị lý thuyết khoảng 7,75 g/cm³.
Công thức tính gần đúng:
Khối lượng (kg/m) ≈ D² × 0,006165 × tỷ trọng
Với:
- D = 83mm.
- Tỷ trọng tham khảo = 7,78 g/cm³.
Khối lượng lý thuyết:
83² × 0,006165 × 7,78 ≈ 33,06 kg/m
Như vậy, mỗi mét Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 có khối lượng lý thuyết khoảng 33,1kg/m.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai đường kính, tình trạng bề mặt và đặc điểm từng lô vật liệu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố của từng đơn hàng.
Một số yếu tố chính gồm:
- Giá nguyên liệu Inox 630 tại thời điểm mua.
- Xuất xứ vật liệu.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai đường kính.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Do thanh phi 83 có trọng lượng khoảng 33kg cho mỗi mét, chiều dài và số lượng ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách Ø83mm, chiều dài cần mua, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu chứng từ.
Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Khả năng gia công Inox 630 phụ thuộc nhiều vào trạng thái nhiệt luyện.
Ở trạng thái vật liệu mềm hơn, việc gia công thường thuận lợi hơn. Khi vật liệu đã hóa già đạt độ cứng cao, cần lựa chọn chế độ cắt và dụng cụ phù hợp.
Với thanh có đường kính 83mm, cần đảm bảo máy và hệ thống gá có đủ độ cứng vững.
Một số yếu tố cần chú ý:
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Chiều sâu cắt.
- Loại dao.
- Góc dao.
- Dung dịch làm mát.
- Khả năng thoát phoi.
- Độ cứng vững của máy.
- Độ đồng tâm khi gá.
- Kiểm soát nhiệt trong quá trình cắt.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể tiến hành gia công thô trước, sau đó tiện tinh và mài hoàn thiện.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Do có đường kính lớn và trọng lượng cao, thanh phi 83 cần được bảo quản trên giá đỡ hoặc pallet có khả năng chịu tải phù hợp.
Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất hoặc nền bê tông ẩm.
Kho lưu trữ nên:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Không có nước đọng.
- Hạn chế bụi bẩn.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
Trong quá trình vận chuyển, cần cố định thanh chắc chắn để tránh rơi, va đập hoặc cong thanh.
Đối với những thanh đã gia công bề mặt, nên sử dụng vật liệu bảo vệ phù hợp để hạn chế trầy xước.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83
Cơ tính cao
Inox 630 có thể đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp và có đặc tính tốt hơn nhiều loại thép thông thường.
Có thể hóa bền
Khả năng xử lý nhiệt giúp điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu của từng ứng dụng.
Tiết diện lớn
Phi 83 phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn và cần lượng dư gia công.
Phù hợp gia công cơ khí
Thanh có thể được tiện, phay, khoan, mài, cắt và gia công CNC.
Ứng dụng rộng
Vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, hàng không, bơm, van, hóa chất, năng lượng và các thiết bị công nghiệp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 tại Vật Liệu Titan
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox kỹ thuật và kim loại công nghiệp.
Vật Liệu Titan cung cấp nhiều dòng vật liệu phục vụ gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Quy cách: Phi 83mm.
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt yêu cầu.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Chứng chỉ cần cung cấp.
- Yêu cầu cắt.
- Địa điểm giao hàng.
Các thông tin trên giúp quá trình kiểm tra hàng, xác định đúng quy cách và báo giá diễn ra nhanh chóng hơn.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83 là dòng vật liệu inox kỹ thuật phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng hóa bền kết tủa.
Với đường kính Ø83mm, sản phẩm có thể sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết máy có kích thước lớn như trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, chi tiết van, linh kiện truyền động và các bộ phận công nghiệp.
Ưu điểm quan trọng của Inox 630 là khả năng thay đổi cơ tính thông qua các chế độ xử lý nhiệt. Điều này giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong ngành cơ khí chế tạo.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83, khách hàng nên quan tâm đến mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Nếu quý khách đang cần tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 83, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách, số lượng, tình trạng vật liệu và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
