Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính danh nghĩa 65 mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 630. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa nổi bật với khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Inox 630 còn được gọi là 17-4PH, UNS S17400, AISI 630 hoặc EN 1.4542. Theo dữ liệu kỹ thuật của Outokumpu, 17-4PH tương ứng với EN 1.4542, ASTM 630 và UNS S17400, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa.

Với kích thước Phi 65, thanh láp có đường kính tương đối lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí chịu tải, trục máy, trục bơm, chốt, bạc, khớp nối, linh kiện van và nhiều bộ phận công nghiệp khác.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc với đường kính danh nghĩa 65 mm. Khác với ống inox có tiết diện rỗng, láp tròn đặc có toàn bộ tiết diện là kim loại, giúp sản phẩm thích hợp làm phôi cho các chi tiết cần gia công cắt gọt.

“Phi 65” thể hiện đường kính danh nghĩa của thanh là 65 mm. Tùy tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp gia công và dung sai, kích thước thực tế có thể có sai lệch trong phạm vi cho phép.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Vật liệu có thành phần hợp kim chính gồm chromium, nickel, đồng và niobium. Chính sự kết hợp này giúp inox 630 có khả năng đạt cơ tính cao sau quá trình hóa già.

Theo dữ liệu tham khảo của ASTM A564 Type 630, vật liệu có khoảng 15–17,5% chromium, 3–5% nickel, 3–5% copper và 0,15–0,45% niobium.

Đây cũng là lý do Inox 630 được sử dụng rộng rãi trong những ứng dụng cần đồng thời độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH
UNS S17400
AISI 630
EN 1.4542
Đường kính Phi 65 mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Nhóm thép Thép không gỉ hóa bền kết tủa
Tiêu chuẩn tham khảo ASTM A564/A564M, ASTM A276 tùy sản phẩm
Trạng thái Condition A, H900, H925, H1025, H1075, H1100, H1150…
Chiều dài Theo cây tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, máy móc, dầu khí, hóa chất, van, máy bơm

ASTM A564/A564M là tiêu chuẩn dành cho các loại thanh và hình thép không gỉ hóa bền kết tủa cán nóng hoặc gia công nguội, trong đó Type 630/UNS S17400 là một mác vật liệu phổ biến.

Đặc tính của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Độ bền cơ học cao

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là khả năng đạt độ bền cơ học cao sau khi được xử lý nhiệt phù hợp.

Khác với những loại inox thông dụng như 304 hoặc 316, inox 630 có thể được hóa bền kết tủa nhằm tăng đáng kể độ bền và độ cứng.

Ví dụ, ở trạng thái H900, 17-4PH có thể đạt độ bền kéo khoảng 1.300 MPa hoặc cao hơn tùy tiêu chuẩn và sản phẩm.

Nhờ đó, vật liệu được lựa chọn cho các chi tiết chịu tải và các bộ phận máy có yêu cầu cao về cơ tính.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Chromium trong thành phần inox 630 giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn của 17-4PH thường được đánh giá tốt và có thể tương đương inox 304 trong nhiều môi trường. Tuy nhiên, khả năng thực tế phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và môi trường sử dụng.

Do đó, khi sử dụng trong môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Khả năng hóa bền kết tủa

Đây là đặc điểm quan trọng nhất của Inox 630.

Vật liệu có thể được xử lý nhiệt theo nhiều trạng thái khác nhau nhằm tạo ra sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.

Một số trạng thái thường gặp gồm:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1100.
  • H1150.

Việc lựa chọn trạng thái nào cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

Thành phần hóa học của Inox 630

Thành phần hóa học của Inox 630 là yếu tố quan trọng tạo nên cơ tính và khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Một giới hạn thành phần tham khảo theo ASTM A564 Type 630 gồm:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,07%
Manganese (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Chromium (Cr) 15,00–17,50%
Nickel (Ni) 3,00–5,00%
Copper (Cu) 3,00–5,00%
Niobium (Nb) 0,15–0,45%
Sắt (Fe) Phần còn lại

Các giá trị trên là giới hạn tham khảo của tiêu chuẩn và không thay thế chứng chỉ vật liệu của sản phẩm cụ thể.

Trong đó, chromium giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, nickel hỗ trợ cấu trúc và cơ tính, còn đồng và niobium đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

1. Độ bền cao

Sau xử lý nhiệt, inox 630 có thể đạt cơ tính cao, thích hợp cho các chi tiết chịu tải.

2. Độ cứng tốt

Tùy trạng thái hóa già, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

3. Chống ăn mòn

So với nhiều loại thép hợp kim thông thường, inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

4. Tiết diện lớn

Đường kính 65 mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước tương đối lớn.

5. Dễ gia công thành nhiều dạng chi tiết

Thanh láp có thể được tiện, phay, khoan, mài và cắt theo bản vẽ.

6. Có thể điều chỉnh cơ tính

Nhờ cơ chế hóa bền kết tủa, vật liệu có thể được xử lý theo nhiều trạng thái nhiệt luyện khác nhau.

7. Phù hợp ứng dụng công nghiệp

17-4PH được sử dụng cho nhiều loại linh kiện như trục bơm, van, bánh răng, bạc, chốt và các chi tiết chịu tải.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Gia công trục máy

Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65.

Từ thanh Phi 65, doanh nghiệp có thể gia công:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục máy.
  • Trục chịu tải.
  • Trục kết nối.
  • Trục có ren.
  • Trục côn.

Đường kính lớn cho phép gia công những chi tiết cần tiết diện đáng kể.

Trục bơm

Inox 630 được sử dụng trong một số ứng dụng làm trục bơm nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn. Các danh mục ứng dụng của 17-4PH cũng liệt kê pump shafts cùng với gate valves, gears, plungers, valve stems và bushings.

Van công nghiệp

Thanh inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho một số chi tiết của van công nghiệp.

Các chi tiết như ty van, trục van hoặc bộ phận chịu lực có thể được chế tạo từ vật liệu này nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Bánh răng

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, inox 630 có thể được sử dụng cho một số loại bánh răng và linh kiện truyền động.

Độ cứng cao giúp chi tiết duy trì khả năng làm việc trong điều kiện chịu tải.

Chốt và bạc

Các loại chốt chịu lực, bạc, vòng đệm hoặc khớp nối cũng có thể được gia công từ thanh Phi 65.

Thiết bị dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong một số ứng dụng dầu khí nhờ khả năng đạt độ bền cao và chống ăn mòn phù hợp.

Thiết bị hóa chất

Một số bộ phận thiết bị hóa chất có thể sử dụng inox 630 nếu môi trường làm việc nằm trong giới hạn chống ăn mòn của vật liệu.

Máy móc công nghiệp

Thanh Phi 65 là nguồn phôi phù hợp cho nhiều linh kiện máy móc có kích thước lớn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Gia công tiện CNC

Tiện CNC là phương pháp thường được sử dụng để tạo hình thanh tròn đặc.

Từ phôi Phi 65 có thể tạo ra nhiều loại chi tiết:

  • Trục bậc.
  • Trục côn.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Khớp nối.
  • Trục ren.
  • Chi tiết dạng trụ.

Cần lưu ý rằng khả năng gia công phụ thuộc đáng kể vào trạng thái vật liệu.

Inox 630 ở trạng thái đã hóa bền có thể có độ cứng cao hơn nhiều so với trạng thái Condition A. Vì vậy, thông số cắt, dao cụ và phương pháp làm mát cần được lựa chọn phù hợp.

Gia công phay

Sau công đoạn tiện, chi tiết có thể tiếp tục được phay rãnh, mặt phẳng, then hoặc các biên dạng theo bản vẽ.

Gia công khoan

Thanh Phi 65 có thể được khoan lỗ xuyên, lỗ mù hoặc tạo các vị trí lỗ kỹ thuật.

Gia công mài

Mài được sử dụng khi cần hoàn thiện kích thước và bề mặt với độ chính xác cao.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 với Inox 304 Phi 65

Tiêu chí Inox 630 Inox 304
Nhóm vật liệu Martensitic PH Austenitic
Độ bền Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Hóa bền kết tủa Không
Độ cứng Có thể rất cao Thấp hơn
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt trong nhiều môi trường
Gia công Phụ thuộc trạng thái nhiệt luyện Phổ biến
Ứng dụng Chi tiết chịu tải Công nghiệp, dân dụng
Khả năng điều chỉnh cơ tính Cao Hạn chế hơn

Nếu yêu cầu chính là độ bền và độ cứng cao, inox 630 có ưu thế rõ rệt.

Nếu cần khả năng tạo hình tốt và chống ăn mòn thông dụng, inox 304 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 với Inox 316 Phi 65

Inox 316 nổi bật về khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường chứa chloride nhờ thành phần molybdenum, trong khi inox 630 nổi bật về cơ tính sau hóa già.

Tiêu chí Inox 630 Inox 316
Độ bền Rất cao sau nhiệt luyện Tốt
Độ cứng Cao Thấp hơn
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt
Môi trường chloride Cần đánh giá cụ thể Có ưu thế
Hóa bền kết tủa Không
Ứng dụng Chi tiết chịu tải Môi trường ăn mòn
Gia công Cần chọn theo trạng thái Phổ biến

Không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên tên inox. Điều quan trọng là phải xác định môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu gia công và tuổi thọ của chi tiết.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 có bị gỉ không?

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không thể xem là vật liệu hoàn toàn không bị ăn mòn.

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào:

  • Nồng độ hóa chất.
  • Hàm lượng chloride.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Phương pháp gia công.
  • Điều kiện bảo quản.

Trong môi trường công nghiệp thông thường, inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt.

Tuy nhiên, với môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần thực hiện đánh giá vật liệu cụ thể trước khi sử dụng.

Đặc biệt đối với các chi tiết quan trọng, việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên dữ liệu kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Khối lượng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Khối lượng riêng tham khảo của 17-4PH vào khoảng 7,7–7,8 g/cm³ tùy dữ liệu nhà sản xuất.

Có thể sử dụng công thức:

Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.
  • π: hằng số Pi.

Với đường kính 65 mm, khối lượng mỗi mét của thanh khá lớn do tiết diện tăng theo bình phương đường kính.

Vì vậy, khi đặt hàng số lượng lớn, việc tính toán khối lượng trước giúp doanh nghiệp chủ động về chi phí vật tư và vận chuyển.

Khối lượng thực tế cần được xác nhận dựa trên kích thước và dung sai của từng lô hàng.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 không có một mức cố định cho mọi thời điểm và mọi đơn hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, giá có thể được tính theo kg, cây hoặc tổng khối lượng tùy phương thức cung cấp.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 + số lượng + chiều dài + trạng thái nhiệt luyện + tiêu chuẩn + yêu cầu chứng chỉ.

Nếu sản phẩm dùng cho gia công CNC hoặc chi tiết chịu tải, việc cung cấp bản vẽ sẽ giúp xác định đúng quy cách vật liệu.

Chiều dài Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Tùy nguồn hàng, sản phẩm có thể được cung cấp dưới nhiều hình thức:

  • Thanh nguyên cây.
  • Cắt theo mét.
  • Cắt theo kích thước.
  • Cắt phôi theo bản vẽ.
  • Cắt số lượng lớn theo quy cách sản xuất.

Đối với doanh nghiệp gia công hàng loạt, nên tính toán chiều dài phôi phù hợp với kích thước thành phẩm.

Việc tối ưu chiều dài có thể giảm phần vật liệu dư và góp phần tiết kiệm chi phí.

Kiểm tra chất lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 65 mm.

Cần sử dụng thước cặp hoặc thiết bị đo phù hợp để kiểm tra kích thước thực tế.

Nếu sản phẩm phục vụ gia công chính xác, cần đối chiếu dung sai với tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Kiểm tra mác thép

Sản phẩm cần được xác nhận là:

Inox 630 – 17-4PH – UNS S17400 – EN 1.4542.

Kiểm tra tiêu chuẩn

ASTM A564 là tiêu chuẩn phổ biến đối với thanh thép không gỉ hóa bền kết tủa Type 630.

Ngoài ra, tùy yêu cầu có thể áp dụng tiêu chuẩn khác.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố rất quan trọng đối với inox 630.

Cần xác định sản phẩm thuộc:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1100.
  • H1150.

Mỗi trạng thái có cơ tính khác nhau.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ MTC/MTR thể hiện:

  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Số lô.
  • Trạng thái nhiệt luyện.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Để duy trì chất lượng bề mặt, sản phẩm nên được bảo quản trong kho khô ráo và thông thoáng.

Không nên đặt trực tiếp thanh inox xuống nền đất.

Nên sử dụng giá đỡ hoặc pallet để hạn chế tiếp xúc với nước.

Khi vận chuyển, cần hạn chế va đập giữa các thanh để tránh làm xước bề mặt.

Nếu kho chứa nhiều loại kim loại, nên phân khu inox và thép carbon riêng biệt. Điều này giúp hạn chế nguy cơ các hạt sắt từ thép carbon bám lên bề mặt inox và gây hiện tượng gỉ bề mặt.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 được sử dụng trong ngành nào?

Cơ khí chế tạo

Đây là ngành sử dụng nhiều sản phẩm láp inox 630. Thanh Phi 65 có thể làm phôi cho trục, chốt, bạc, bánh răng và linh kiện máy.

Dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong một số thiết bị và linh kiện dầu khí nhờ khả năng đạt độ bền cao.

Sản xuất máy bơm

Các loại trục bơm và linh kiện chịu tải có thể được chế tạo từ 17-4PH khi đáp ứng yêu cầu thiết kế.

Sản xuất van

Một số loại van công nghiệp và bộ phận van sử dụng inox 630.

Hóa chất

Vật liệu có thể được sử dụng trong một số thiết bị xử lý hóa chất nếu môi trường không vượt quá khả năng chống ăn mòn của vật liệu.

Gia công CNC

Đường kính 65 mm phù hợp với các máy tiện CNC có khả năng gia công phôi đường kính lớn.

Thiết bị công nghiệp

Nhiều loại máy móc và thiết bị cần linh kiện có độ bền cao có thể sử dụng inox 630 làm vật liệu chế tạo.

Những lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65, cần kiểm tra đầy đủ các thông số kỹ thuật thay vì chỉ quan tâm đến giá.

Trước tiên cần xác định chính xác mác Inox 630/17-4PH.

Tiếp theo là đường kính Phi 65 mm, chiều dài và dung sai.

Nếu chi tiết cần độ bền cao, phải xác định trạng thái nhiệt luyện.

Nếu làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn thực tế.

Với những dự án yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt, nên yêu cầu MTC để kiểm tra thành phần và cơ tính.

Ngoài ra, cần kiểm tra bề mặt sản phẩm, tránh mua thanh có vết nứt, rỗ, cong hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến quá trình gia công.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 ở đâu?

Khi lựa chọn nhà cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65, doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm về vật liệu inox kỹ thuật và có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm.

Nhà cung cấp chuyên nghiệp nên hỗ trợ:

  • Tư vấn mác thép.
  • Xác nhận đường kính Phi 65.
  • Tư vấn trạng thái nhiệt luyện.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Cắt theo kích thước.
  • Cung cấp số lượng lớn.
  • Hỗ trợ giao hàng.
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu.

Đối với đơn hàng phục vụ sản xuất công nghiệp, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật để được tư vấn chính xác.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những chi tiết chịu tải, chi tiết áp lực hoặc linh kiện làm việc trong môi trường ăn mòn.

Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ứng dụng yêu cầu vật liệu có cơ tính cao.

Sản phẩm có nhiều ưu điểm:

  • Độ bền cơ học cao.
  • Độ cứng tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Có thể hóa bền kết tủa.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
  • Phù hợp gia công CNC.
  • Tiết diện lớn.
  • Ứng dụng rộng trong công nghiệp.

17-4PH được sử dụng cho nhiều loại linh kiện như van, trục bơm, bánh răng, chốt, bạc và các chi tiết chịu tải.

Đây là vật liệu phù hợp khi doanh nghiệp cần cân bằng giữa độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn thay vì chỉ lựa chọn inox dựa trên khả năng chống gỉ.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 65 mm, thuộc nhóm inox hóa bền kết tủa. Vật liệu còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, UNS S17400, AISI 630 và EN 1.4542.

Ưu điểm nổi bật của sản phẩm là độ bền cao, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.

Với đường kính Phi 65, thanh láp có tiết diện lớn và phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí như trục máy, trục bơm, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối, van, linh kiện máy và thiết bị công nghiệp.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65, doanh nghiệp nên xác định rõ mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.

Đặc biệt, đối với inox 630, trạng thái nhiệt luyện có ảnh hưởng đáng kể đến cơ tính. Vì vậy, không nên chỉ ghi chung “Inox 630” mà cần xác định cụ thể Condition A hoặc trạng thái hóa già phù hợp như H900, H1025, H1075, H1100 hay H1150.

Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế hao hụt vật liệu, tối ưu quá trình gia công và đảm bảo chi tiết thành phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Với những ưu điểm về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt trong xử lý nhiệt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 65 là vật liệu phù hợp cho nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, dầu khí, máy bơm, van công nghiệp, hóa chất và sản xuất thiết bị kỹ thuật.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo