Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 63mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được gọi với các tên phổ biến như 17-4PH, SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và 1.4542. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa nổi bật với khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với đường kính Ø63mm, thanh láp có tiết diện lớn, thích hợp sử dụng làm phôi gia công cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, chi tiết van, linh kiện máy móc, khuôn mẫu và nhiều bộ phận công nghiệp khác.
So với các loại inox phổ biến như Inox 304 hoặc Inox 316, Inox 630 có ưu thế nổi bật về khả năng hóa bền kết tủa. Sau quá trình xử lý nhiệt thích hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính cao, đáp ứng những ứng dụng yêu cầu độ bền và độ cứng lớn.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc với đường kính danh nghĩa 63mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ Inox 630.
Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 630: thép không gỉ hóa bền kết tủa.
- Phi 63: đường kính thanh khoảng 63mm.
- 17-4PH: tên gọi thương mại và kỹ thuật phổ biến của Inox 630.
- SUS 630: ký hiệu vật liệu theo hệ tiêu chuẩn JIS.
- UNS S17400: mã vật liệu theo hệ UNS.
- 1.4542: mã vật liệu theo hệ Werkstoff/EN.
Inox 630 chứa crom, niken, đồng và niobi. Sự kết hợp của các nguyên tố hợp kim này tạo nên khả năng chống ăn mòn và cơ tính đặc trưng của vật liệu.
Thanh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 thường được cung cấp dưới dạng thanh dài và có thể cắt theo quy cách. Sau đó, vật liệu được gia công bằng tiện, phay, khoan, mài hoặc CNC để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 |
| Mác vật liệu | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH, SUS 630, AISI 630 |
| UNS | S17400 |
| Werkstoff | 1.4542 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | Ø63mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Trạng thái | Condition A hoặc các trạng thái hóa già |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC |
| Ứng dụng | Cơ khí, máy móc, van, bơm, dầu khí, công nghiệp |
Tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng, dung sai đường kính, chiều dài, độ thẳng và tình trạng bề mặt có thể khác nhau.
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác hoặc cơ tính cụ thể, người mua nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu và xác nhận rõ trạng thái nhiệt luyện trước khi đặt hàng.
Thành phần hóa học của Inox 630
Inox 630 được thiết kế nhằm tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao.
Thành phần hóa học điển hình của Inox 630 gồm:
- Crom (Cr): khoảng 15 – 17,5%
- Niken (Ni): khoảng 3 – 5%
- Đồng (Cu): khoảng 3 – 5%
- Niobi + Tantan (Nb + Ta): khoảng 0,15 – 0,45%
- Mangan (Mn): tối đa khoảng 1%
- Silic (Si): tối đa khoảng 1%
- Carbon (C): tối đa khoảng 0,07%
- Phốt pho (P): tối đa khoảng 0,04%
- Lưu huỳnh (S): tối đa khoảng 0,03%
Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ của từng lô hàng.
Đối với các chi tiết máy quan trọng, việc sử dụng vật liệu có chứng nhận rõ ràng giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Độ bền cơ học cao
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cơ học rất cao sau khi xử lý nhiệt.
Vật liệu có thể được hóa bền kết tủa để tăng độ cứng và giới hạn chảy. Nhờ đó, Inox 630 phù hợp với nhiều chi tiết cần chịu tải và hạn chế biến dạng.
Với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63, đường kính lớn tạo ra tiết diện đáng kể, giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết có kích thước tương đối lớn.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có hàm lượng crom cao, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ trên bề mặt.
Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất, chloride và điều kiện làm việc. Với môi trường nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi sử dụng.
Khả năng hóa bền kết tủa
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa Inox 630 và nhiều dòng inox Austenitic phổ biến.
Một số trạng thái nhiệt luyện thường gặp của Inox 630 gồm:
- Condition A.
- H900.
- H925.
- H1025.
- H1075.
- H1100.
- H1150.
Mỗi chế độ nhiệt luyện tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.
Do đó, khi mua vật liệu để sản xuất chi tiết chịu lực, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện phù hợp.
Kích thước phi 63 phù hợp cho chi tiết lớn
Đường kính 63mm thuộc nhóm quy cách láp có tiết diện tương đối lớn.
Thanh có thể được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết có đường kính nhỏ hơn hoặc tạo thành các chi tiết dạng trụ có kích thước lớn.
Đối với những chi tiết yêu cầu lượng dư gia công, phi 63 cung cấp đủ vật liệu để tiện và mài đạt kích thước thành phẩm.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Gia công trục máy
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 là lựa chọn phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục máy.
Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo rãnh then, ren, bậc trục hoặc các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.
Nhờ khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt, vật liệu phù hợp với các trục phải chịu tải trọng và mô-men xoắn lớn.
Trục bơm
Trục bơm phải làm việc trong điều kiện có ma sát và có thể tiếp xúc với chất lỏng trong thời gian dài.
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt và có thể đạt độ cứng cao, nên được sử dụng trong một số ứng dụng chế tạo trục bơm.
Phi 63 phù hợp để gia công các trục có đường kính tương đối lớn.
Chốt và chi tiết chịu lực
Các loại chốt định vị, chốt liên kết và chi tiết chịu tải có thể được gia công từ Inox 630.
Sau khi gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt và hoàn thiện bề mặt để đạt yêu cầu kỹ thuật.
Gia công CNC
Thanh phi 63 có thể sử dụng làm phôi cho các máy tiện CNC có khả năng gá và gia công đường kính lớn.
Các chi tiết thường được gia công gồm:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Bạc.
- Chốt.
- Chi tiết van.
- Linh kiện bơm.
- Bộ phận máy.
- Chi tiết khuôn.
Việc lựa chọn phôi có đường kính phù hợp giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ và tối ưu thời gian gia công.
Chế tạo van công nghiệp
Inox 630 được sử dụng trong một số bộ phận van yêu cầu độ bền cao.
Thanh phi 63 có thể được gia công thành trục van hoặc các chi tiết dạng trụ khác.
Đối với van sử dụng trong môi trường đặc biệt, cần xác định đầy đủ áp suất, nhiệt độ và tính chất lưu chất trước khi lựa chọn vật liệu.
Ngành dầu khí
Inox 630 được sử dụng trong một số linh kiện và thiết bị ngành dầu khí nhờ khả năng đạt cơ tính cao.
Các chi tiết có thể yêu cầu khả năng chịu áp lực, chịu tải và chống ăn mòn trong điều kiện làm việc nhất định.
Việc lựa chọn Inox 630 cho từng ứng dụng cần tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống và yêu cầu của nhà thiết kế.
Thiết bị công nghiệp
Láp phi 63 có thể được sử dụng để chế tạo nhiều linh kiện máy móc, bộ phận truyền động và chi tiết công nghiệp.
Đặc biệt, với những thiết bị yêu cầu độ bền cao nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn, Inox 630 là vật liệu đáng cân nhắc.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 với Inox 304 Phi 63
Inox 304 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công tốt. Trong khi đó, Inox 630 có ưu thế lớn về khả năng hóa bền.
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 63 | Inox 304 Phi 63 |
| Nhóm vật liệu | Hóa bền kết tủa | Austenitic |
| Độ bền | Rất cao sau nhiệt luyện | Tốt |
| Khả năng hóa bền | Có | Không |
| Độ cứng | Có thể rất cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Phụ thuộc trạng thái | Tương đối dễ |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu lực | Công nghiệp phổ thông |
| Giá | Thường cao hơn | Phổ biến hơn |
Nếu yêu cầu chính là cơ tính cao, Inox 630 thường có lợi thế.
Nếu yêu cầu chính là chống ăn mòn, tạo hình và hàn trong môi trường thông thường, Inox 304 có thể phù hợp hơn.
So sánh Inox 630 Phi 63 với Inox 316 Phi 63
Inox 316 có molypden nên thường có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường chứa chloride.
Trong khi đó, Inox 630 tập trung nhiều hơn vào độ bền và độ cứng sau xử lý nhiệt.
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 316 |
| Độ bền sau nhiệt luyện | Rất cao | Tốt |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường chloride | Cần đánh giá | Có lợi thế |
| Hóa bền kết tủa | Có | Không |
| Ứng dụng chính | Cơ khí chịu lực | Hóa chất, biển, thực phẩm |
Do đó, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế của chi tiết.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Quy cách cơ bản của sản phẩm:
Đường kính: Ø63mm
Ngoài đường kính, khách hàng nên xác định:
- Chiều dài thanh.
- Dung sai đường kính.
- Dung sai chiều dài.
- Độ thẳng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
Nếu dùng làm phôi CNC, cần xác định kích thước thành phẩm để lựa chọn lượng dư phù hợp.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính dựa trên đường kính và khối lượng riêng của vật liệu.
Khối lượng riêng tham khảo của Inox 630/17-4PH khoảng 7,75 – 7,8 g/cm³.
Công thức:
Khối lượng (kg/m) ≈ D² × 0,006165 × tỷ trọng
Với:
- D = 63mm.
- Tỷ trọng khoảng 7,78 g/cm³.
Khối lượng lý thuyết:
63² × 0,006165 × 7,78 ≈ 19,09 kg/m
Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 có khối lượng lý thuyết khoảng 19,1kg/m.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính và đặc điểm từng lô sản phẩm.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố chính gồm:
- Giá nguyên liệu Inox 630.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Tình trạng nhiệt luyện.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Do Inox 630 là dòng inox kỹ thuật có giá trị cao và quy cách phi 63 có trọng lượng lớn, tổng giá trị đơn hàng có thể thay đổi đáng kể theo số lượng và chiều dài.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách Ø63mm, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu chứng từ.
Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Khả năng gia công Inox 630 phụ thuộc nhiều vào trạng thái nhiệt luyện.
Ở trạng thái mềm hơn, vật liệu có thể được gia công thuận lợi. Sau khi hóa già, độ cứng tăng lên và cần sử dụng chế độ cắt phù hợp.
Khi gia công thanh phi 63, cần chú ý:
- Gá phôi chắc chắn.
- Đảm bảo độ cứng vững của máy.
- Sử dụng dao cắt phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng chạy dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Kiểm soát nhiệt sinh ra trong vùng cắt.
- Đảm bảo khả năng thoát phoi.
Đối với chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ, có thể kết hợp tiện thô, tiện tinh và mài.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Thanh láp cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch và thông thoáng.
Không nên đặt thanh trực tiếp xuống nền đất hoặc nền bê tông ẩm. Nên sử dụng giá đỡ hoặc pallet để hạn chế tiếp xúc với nước.
Trong quá trình lưu kho, tránh để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon hoặc vật liệu có thể gây nhiễm sắt lên bề mặt.
Khi vận chuyển thanh phi 63, cần cố định chắc chắn vì trọng lượng mỗi mét khá lớn. Việc đóng gói và nâng hạ đúng cách giúp hạn chế trầy xước, va đập và cong thanh.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63
Độ bền cao
Inox 630 có thể đạt độ bền và độ cứng rất cao sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp.
Chống ăn mòn tốt
Vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Có thể điều chỉnh cơ tính
Các chế độ hóa già khác nhau cho phép lựa chọn trạng thái vật liệu phù hợp với từng yêu cầu.
Đường kính lớn
Phi 63 cung cấp tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết cơ khí có kích thước tương đối lớn.
Dễ sử dụng làm phôi
Thanh có thể cắt theo chiều dài và gia công bằng nhiều phương pháp như tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng đa dạng
Sản phẩm được sử dụng trong cơ khí chế tạo, máy móc, van, bơm, dầu khí, khuôn mẫu và các thiết bị công nghiệp.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 tại Vật Liệu Titan
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng tư vấn vật liệu và cung cấp đúng quy cách.
Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.
Để được tư vấn nhanh chóng, khách hàng có thể cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
- Quy cách: Phi 63mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu bề mặt.
- Tiêu chuẩn vật liệu.
- Chứng chỉ cần cung cấp.
- Yêu cầu cắt.
- Địa điểm giao hàng.
Những thông tin này giúp nhà cung cấp kiểm tra chính xác quy cách và đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63 là vật liệu phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng hóa bền kết tủa.
Với đường kính Ø63mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết lớn như trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, chi tiết van, linh kiện truyền động, khuôn mẫu và các bộ phận máy công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng trạng thái nhiệt luyện dựa trên yêu cầu của từng chi tiết.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63, khách hàng nên kiểm tra mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Nếu quý khách đang cần tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 63, hãy liên hệ Vật Liệu Titan để được tư vấn quy cách, số lượng, tình trạng vật liệu và báo giá phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
