Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 68 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4 PH, SUS 630, Type 630 và UNS S17400. Đây là dòng thép không gỉ hóa bền tiết pha có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước Phi 68 mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước trung bình đến lớn. Sản phẩm có thể được gia công thành trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, bánh răng, chi tiết van, linh kiện máy và nhiều bộ phận truyền động khác.

Nhờ sự kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, dầu khí, năng lượng, hàng hải và công nghiệp nặng.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 là gì?

Láp tròn đặc là dạng vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Đây là loại phôi phổ biến trong ngành gia công cơ khí, đặc biệt đối với những chi tiết có dạng trụ hoặc yêu cầu khả năng chịu tải cao.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 có đường kính danh nghĩa 68 mm, sử dụng Inox 630 làm vật liệu chính. Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha và thường được gọi là 17-4 PH, với mã vật liệu UNS S17400.

Điểm đặc biệt của Inox 630 là khả năng thay đổi cơ tính thông qua quá trình xử lý nhiệt. Sau khi được hóa già theo chế độ phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao, đáp ứng yêu cầu của nhiều chi tiết chịu lực.

Với đường kính 68 mm, sản phẩm có thể cung cấp lượng dư gia công phù hợp cho các chi tiết có kích thước lớn. Thanh có thể được tiện, phay, khoan, cắt hoặc gia công CNC tùy theo yêu cầu.

Thông số cơ bản của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68
Mác thép Inox 630
Tên phổ biến 17-4 PH
Mã UNS S17400
Tên khác SUS 630, Type 630
Nhóm thép Thép không gỉ hóa bền tiết pha
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 68 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặt Theo quy cách sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, năng lượng, công nghiệp

Thông số thực tế có thể khác nhau tùy nhà sản xuất, tiêu chuẩn, dung sai, tình trạng nhiệt luyện và yêu cầu của khách hàng.

Đặc tính nổi bật của Inox 630

Độ bền cơ học cao

Inox 630 nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa bền tiết pha.

Tùy trạng thái nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt các mức độ bền kéo, giới hạn chảy và độ cứng khác nhau. Điều này giúp Inox 630 phù hợp với những chi tiết chịu tải, chi tiết truyền lực và bộ phận máy yêu cầu khả năng chống biến dạng.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68, tiết diện lớn kết hợp với cơ tính của vật liệu giúp thanh phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí có yêu cầu cao về độ bền.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Hàm lượng crom trong hợp kim giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Đối với môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Khả năng hóa bền tiết pha

Đây là đặc điểm nổi bật của Inox 630.

Thông qua quá trình xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ban đầu.

Các trạng thái nhiệt luyện phổ biến của 17-4 PH gồm H900, H925, H1025, H1075, H1100 và H1150. Mỗi trạng thái có sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai.

Vì vậy, khi mua Inox 630 cho ứng dụng kỹ thuật, cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện.

Khả năng gia công

Láp Inox 630 Phi 68 có thể gia công bằng máy tiện, máy phay, máy khoan và CNC.

Tuy nhiên, chế độ gia công cần được điều chỉnh theo độ cứng của vật liệu. Với những trạng thái có độ cứng cao, nên sử dụng dụng cụ cắt phù hợp và kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Sản phẩm có nhiều ưu điểm:

  • Đường kính lớn 68 mm.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Khả năng chịu lực tốt.
  • Độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện.
  • Chống ăn mòn tốt.
  • Có thể gia công tiện và CNC.
  • Phù hợp làm phôi cho nhiều chi tiết cơ khí.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
  • Ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Kích thước Phi 68 đặc biệt phù hợp với những chi tiết có đường kính lớn hơn so với các dòng láp Phi 25, Phi 38, Phi 48 hoặc Phi 58.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Đường kính Phi 68 mm

Phi 68 mm là đường kính danh nghĩa của thanh.

Tùy tiêu chuẩn sản xuất, đường kính thực tế có thể có dung sai nhất định. Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần xác định rõ dung sai trong bản vẽ.

Chiều dài

Sản phẩm có thể được cung cấp theo cây tiêu chuẩn hoặc cắt theo kích thước.

Đối với sản xuất hàng loạt, cắt sẵn phôi theo chiều dài giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị vật liệu.

Bề mặt

Bề mặt có thể ở các trạng thái khác nhau tùy phương pháp sản xuất và yêu cầu hoàn thiện.

Nếu dùng cho chi tiết cần độ bóng cao, khách hàng nên xác định rõ yêu cầu bề mặt trước khi đặt hàng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Chế tạo trục máy

Một trong những ứng dụng phổ biến của láp tròn Phi 68 là làm phôi chế tạo trục.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh then, ren hoặc các vị trí lắp ghép.

Inox 630 có độ bền cao nên phù hợp với những loại trục chịu tải hoặc chịu mô-men xoắn.

Trục bơm công nghiệp

Trục bơm cần khả năng chịu lực, chịu xoắn và chống ăn mòn.

Inox 630 có thể được sử dụng cho các loại trục bơm phù hợp với môi trường làm việc.

Thanh Phi 68 có thể được gia công xuống đường kính thiết kế để tạo thành trục hoàn thiện.

Chế tạo chi tiết van

Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết van công nghiệp.

Láp Phi 68 có thể được gia công thành trục van, phôi chi tiết hoặc những bộ phận có dạng tròn.

Chế tạo bánh răng

Vật liệu Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại bánh răng yêu cầu cơ tính cao.

Phôi Phi 68 có thể được tiện và tạo hình trước khi gia công răng.

Chế tạo bạc

Láp tròn đặc Phi 68 có thể được cắt thành phôi để sản xuất các loại bạc có đường kính ngoài lớn.

Sau khi cắt, phôi có thể được khoan hoặc tiện lỗ bên trong và hoàn thiện đường kính ngoài.

Chế tạo chốt chịu lực

Chốt là chi tiết cần độ bền và khả năng chịu tải tốt.

Inox 630 có thể được sử dụng để chế tạo các loại chốt định vị, chốt liên kết hoặc chốt chịu lực phù hợp.

Linh kiện máy móc

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 có thể được dùng làm nguyên liệu để gia công nhiều loại linh kiện máy.

Từ thanh nguyên liệu, xưởng cơ khí có thể tạo ra các chi tiết dạng trục, vòng, bạc, chốt, bộ phận truyền động và các linh kiện có hình dạng phức tạp.

Ngành dầu khí

Inox 630 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng dầu khí nhờ sự kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.

Các chi tiết như trục, van, linh kiện máy hoặc bộ phận chịu lực có thể sử dụng vật liệu này khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Đối với môi trường chứa chloride, hydrogen sulfide hoặc hóa chất đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu theo tiêu chuẩn của từng dự án.

Công nghiệp năng lượng

Một số thiết bị năng lượng yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải và chống ăn mòn.

Inox 630 có thể được cân nhắc cho các chi tiết cơ khí phù hợp với điều kiện vận hành.

Hàng hải

Khả năng chống ăn mòn giúp Inox 630 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng hàng hải.

Tuy nhiên, nước biển có hàm lượng chloride cao nên cần đánh giá kỹ khả năng ăn mòn cục bộ trước khi sử dụng.

So sánh Inox 630 với Inox 316

Inox 316 được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chloride. Trong khi đó, Inox 630 nổi bật hơn về cơ tính sau nhiệt luyện.

Tiêu chí Inox 316 Inox 630
Nhóm thép Austenitic Hóa bền tiết pha
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt
Độ bền Tốt Cao sau nhiệt luyện
Độ cứng Trung bình Có thể đạt cao
Khả năng hóa bền Không theo cơ chế 17-4 PH
Gia công Tương đối dễ Phụ thuộc trạng thái
Ứng dụng Hóa chất, hàng hải, thực phẩm Cơ khí, dầu khí, chi tiết chịu lực
Giá thành Thường cao Phụ thuộc quy cách

Nếu môi trường làm việc có tính ăn mòn cao, cần ưu tiên khả năng chống ăn mòn. Nếu yêu cầu chính là cơ tính và độ bền cao, Inox 630 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Trọng lượng của thanh tròn đặc được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng.

Công thức:

Khối lượng = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Với đường kính 68 mm và khối lượng riêng lý thuyết khoảng 7,8 g/cm³, trọng lượng lý thuyết của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 vào khoảng:

Khối lượng ≈ 28,3 kg/mét

Đây là trọng lượng lý thuyết để tham khảo khi dự toán vật tư. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính, chiều dài và quy cách sản xuất.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, việc tính trọng lượng giúp doanh nghiệp dự toán chi phí vận chuyển và bố trí kho bãi phù hợp.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Thanh Phi 68 có thể được gia công bằng máy tiện cơ, tiện CNC, máy phay hoặc các thiết bị gia công kim loại khác.

Một quy trình gia công phổ biến có thể gồm:

  1. Cắt phôi theo chiều dài.
  2. Gá phôi.
  3. Tiện mặt đầu.
  4. Tiện đường kính ngoài.
  5. Tiện bậc hoặc rãnh.
  6. Khoan hoặc tiện lỗ.
  7. Gia công ren.
  8. Phay rãnh then.
  9. Xử lý nhiệt nếu cần.
  10. Kiểm tra kích thước hoàn thiện.

Đối với Inox 630, cần kiểm tra trạng thái vật liệu trước khi gia công. Nếu vật liệu có độ cứng cao, nên lựa chọn dao và chế độ cắt phù hợp để giảm mài mòn dụng cụ.

Đường kính Phi 68 cũng đòi hỏi máy gia công có khả năng gá và kẹp phôi đủ chắc chắn. Độ cứng vững của máy và hệ thống gá có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của sản phẩm.

Những yếu tố cần kiểm tra khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Mác thép

Xác nhận vật liệu đúng Inox 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400 theo yêu cầu.

Đường kính

Kiểm tra đường kính Phi 68 mm và dung sai theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ.

Trạng thái nhiệt luyện

Cần xác định trạng thái nhiệt luyện vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính.

Chiều dài

Xác định chiều dài cây hoặc chiều dài từng phôi cần cắt.

Bề mặt

Kiểm tra bề mặt không có các khuyết tật nghiêm trọng ảnh hưởng đến quá trình gia công.

Chứng chỉ vật liệu

Đối với công trình hoặc đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu khi cần xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.

Nguồn gốc sản phẩm

Nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về nguồn gốc, tiêu chuẩn và quy cách.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Do thanh Phi 68 có trọng lượng tương đối lớn, việc bảo quản cần chú ý cả chất lượng vật liệu và an toàn trong kho.

Thanh nên được đặt trên giá đỡ hoặc pallet chắc chắn, tránh đặt trực tiếp xuống nền đất.

Khu vực lưu kho cần khô ráo, thông thoáng và hạn chế tiếp xúc với nước hoặc hóa chất.

Không nên để Inox 630 tiếp xúc trực tiếp với thép carbon nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm sắt trên bề mặt.

Khi vận chuyển, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp và cố định thanh chắc chắn để tránh rơi, va đập hoặc cong vật liệu.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Các yếu tố chính gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và yêu cầu kỹ thuật để được báo giá chính xác.

Nếu cần cắt phôi theo từng kích thước, chi phí gia công cắt cũng có thể được tính vào tổng giá thành.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu inox và vật liệu kim loại công nghiệp.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin về các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ nhu cầu cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Khi liên hệ đặt hàng, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630.
  • Kích thước: Phi 68 mm.
  • Số lượng.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Yêu cầu chứng chỉ.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình xác nhận sản phẩm và báo giá diễn ra nhanh chóng, hạn chế sai lệch giữa vật liệu thực tế và yêu cầu của bản vẽ.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68 là dòng thanh thép không gỉ có đường kính 68 mm, sở hữu nhiều ưu điểm về độ bền, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công.

Inox 630, còn được biết đến với tên gọi 17-4 PH, có khả năng hóa bền tiết pha và đạt cơ tính cao thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp. Đây là đặc điểm quan trọng giúp vật liệu được ứng dụng trong nhiều chi tiết cơ khí chịu tải.

Với kích thước Phi 68 mm, sản phẩm phù hợp làm phôi cho trục máy, trục bơm, chốt chịu lực, bạc, bánh răng, chi tiết van, linh kiện máy và nhiều bộ phận công nghiệp khác.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 68, doanh nghiệp cần xác định chính xác mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Đặc biệt, đối với những chi tiết chịu tải cao hoặc yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, chứng chỉ vật liệu và thông số cơ tính cần được kiểm tra trước khi đưa vào sản xuất.

Việc lựa chọn đúng vật liệu không chỉ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu lượng phôi, giảm hao hụt trong gia công, nâng cao tuổi thọ sản phẩm và kiểm soát tốt chi phí sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo