Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 5mm, được sản xuất từ inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630 hoặc UNS S17400. Đây là dòng thép không gỉ hóa bền kết tủa, nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường sử dụng.

Với đường kính chỉ 5mm, láp tròn đặc inox 630 phi 5 thuộc nhóm vật liệu kích thước nhỏ, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí chính xác, chốt, trục nhỏ, linh kiện máy, chi tiết CNC, vít, bu lông đặc biệt và nhiều sản phẩm công nghiệp có kích thước nhỏ.

So với láp inox thông thường, Inox 630 có lợi thế đặc biệt về khả năng hóa bền kết tủa. Tùy trạng thái xử lý nhiệt như Condition A, H900, H1025 hoặc H1150, vật liệu có thể đạt những mức cơ tính khác nhau.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 630 phi 5 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính khoảng 5mm. Sản phẩm được gia công từ vật liệu Inox 630, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa.

Tên gọi phi 5 xuất phát từ đường kính danh nghĩa của thanh là 5mm. Đây là kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và cần lượng vật liệu không lớn.

Inox 630 có thành phần chính gồm sắt, crom, niken và đồng cùng các nguyên tố hợp kim khác. Cấu trúc của vật liệu cho phép tăng cường cơ tính thông qua quá trình hóa già.

Nhờ đó, láp tròn đặc Inox 630 phi 5 có thể được sử dụng trong những ứng dụng mà yêu cầu về độ bền cao hơn các loại thép không gỉ thông dụng.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc Inox 630 phi 5
Vật liệu Inox 630
Tên tương đương 17-4PH, SUS630, UNS S17400
Đường kính Phi 5mm
Dạng Thanh tròn đặc
Nhóm thép Thép không gỉ hóa bền kết tủa
Khả năng nhiệt luyện
Độ bền Cao sau xử lý nhiệt
Chống ăn mòn Tốt trong môi trường phù hợp
Gia công Tiện, CNC, mài, cắt
Chiều dài Theo cây hoặc yêu cầu
Ứng dụng Cơ khí chính xác, CNC, linh kiện máy

Thông số thực tế có thể thay đổi theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn và trạng thái nhiệt luyện. Khi sử dụng cho các chi tiết kỹ thuật quan trọng, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu và dung sai kích thước.

Đặc Tính Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Kích thước nhỏ, phù hợp gia công chính xác

Đường kính 5mm giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ.

Các thanh láp phi 5 có thể được cắt thành phôi ngắn để gia công thành chốt, trục, vít hoặc các linh kiện cơ khí chính xác.

Đối với những sản phẩm yêu cầu dung sai nhỏ, cần lựa chọn vật liệu có đường kính và độ thẳng phù hợp với yêu cầu bản vẽ.

Độ bền cao sau xử lý nhiệt

Inox 630 có khả năng hóa bền kết tủa. Đây là đặc điểm giúp vật liệu đạt độ bền cao sau khi được xử lý nhiệt theo quy trình thích hợp.

Đối với các chi tiết phi 5 có kích thước nhỏ nhưng chịu lực hoặc chịu tải, đặc tính này mang lại nhiều lợi ích trong thiết kế.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Láp Inox 630 phi 5 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Vật liệu phù hợp với các ứng dụng cần kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống gỉ.

Tuy nhiên, nếu làm việc trong môi trường chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.

Độ cứng có thể điều chỉnh

Thông qua các trạng thái nhiệt luyện khác nhau, Inox 630 có thể đạt các mức độ cứng và độ bền khác nhau.

Một số trạng thái phổ biến gồm:

  • Condition A.
  • H900.
  • H925.
  • H1025.
  • H1075.
  • H1150.

Mỗi trạng thái sẽ tạo ra sự khác biệt về cơ tính và khả năng gia công.

Phù hợp gia công CNC

Láp phi 5 là kích thước thường được sử dụng trong gia công các chi tiết nhỏ.

Tùy trạng thái vật liệu, sản phẩm có thể được tiện, cắt, mài hoặc gia công trên các máy CNC chuyên dụng.

Thành Phần Và Đặc Điểm Của Inox 630

Inox 630 còn được gọi là 17-4PH, trong đó thành phần hợp kim được thiết kế để tạo ra khả năng hóa bền kết tủa.

Crom góp phần tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu. Niken hỗ trợ tổ chức và cơ tính. Đồng cùng các nguyên tố khác đóng vai trò quan trọng trong quá trình hóa già.

Sự kết hợp này tạo ra vật liệu vừa có khả năng chống ăn mòn, vừa có thể đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.

Đây là lý do Inox 630 thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí có yêu cầu cao hơn về cơ tính.

Trạng Thái Nhiệt Luyện Của Inox 630

Khi mua láp tròn đặc Inox 630 phi 5, khách hàng nên xác định rõ trạng thái nhiệt luyện.

Condition A

Đây là trạng thái dung dịch hóa trước khi hóa già. Vật liệu có độ cứng thấp hơn so với các trạng thái hóa già nhưng thường thuận lợi hơn cho một số công đoạn gia công.

H900

H900 thường được lựa chọn khi cần độ bền và độ cứng cao.

Đây là trạng thái phổ biến trong nhiều ứng dụng cơ khí.

H925

H925 tạo ra sự cân bằng khác giữa độ bền và độ dai.

H1025

H1025 có xu hướng ưu tiên độ dai và tính ổn định hơn so với những trạng thái hóa già ở nhiệt độ thấp.

H1075 và H1150

Các trạng thái này thường được lựa chọn khi cần tăng độ dai và khả năng chịu tải động trong một số ứng dụng.

Việc lựa chọn trạng thái nào phải dựa trên yêu cầu của chi tiết và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Gia công chốt nhỏ

Phi 5 là kích thước phù hợp để gia công nhiều loại chốt cơ khí có đường kính nhỏ.

Nhờ khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt, Inox 630 có thể đáp ứng những ứng dụng cần chốt có cơ tính tốt.

Chế tạo trục nhỏ

Láp phi 5 có thể làm phôi cho các loại trục nhỏ trong máy móc, thiết bị tự động hóa và cơ cấu truyền động.

Gia công CNC chính xác

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết CNC kích thước nhỏ.

Các sản phẩm có thể bao gồm:

  • Chốt.
  • Trục.
  • Vít.
  • Bu lông.
  • Pin.
  • Bạc nhỏ.
  • Linh kiện máy.
  • Chi tiết cơ cấu.

Linh kiện máy

Trong thiết bị công nghiệp, những chi tiết nhỏ vẫn cần khả năng chịu lực và chống ăn mòn. Inox 630 phi 5 có thể đáp ứng các yêu cầu này trong điều kiện phù hợp.

Thiết bị dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết dầu khí yêu cầu cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, đối với ứng dụng đặc biệt, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn và trạng thái nhiệt luyện.

Thiết bị công nghiệp

Láp phi 5 có thể được gia công thành nhiều linh kiện nhỏ dùng trong máy móc và thiết bị công nghiệp.

So Sánh Láp Inox 630 Phi 5 Với Inox 304 Phi 5 Và Inox 316 Phi 5

Tiêu chí Inox 630 Phi 5 Inox 304 Phi 5 Inox 316 Phi 5
Nhóm thép Hóa bền kết tủa Austenitic Austenitic
Độ bền Cao sau nhiệt luyện Trung bình Trung bình
Có thể hóa bền Không theo cách thông thường Không theo cách thông thường
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Rất tốt
Chống chloride Khá, cần đánh giá Hạn chế hơn 316 Tốt hơn
Độ cứng Cao tùy trạng thái Thấp hơn Thấp hơn
Ứng dụng Chi tiết chịu tải Cơ khí thông dụng Môi trường ăn mòn

Nếu chi tiết cần độ bền cao và có khả năng xử lý nhiệt, Inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn và gia công thông dụng, Inox 304 hoặc 316 có thể phù hợp hơn.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Đường kính phi 5mm là quy cách nhỏ nên trọng lượng trên mỗi mét không lớn.

Có thể tính trọng lượng lý thuyết theo công thức:

Trọng lượng = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • D = 5mm.
  • L là chiều dài thanh.
  • ρ là khối lượng riêng của Inox 630.

Với khối lượng riêng khoảng 7,7–7,8 g/cm³, láp tròn đặc phi 5 có trọng lượng lý thuyết khoảng 0,15kg/m.

Giá trị thực tế có thể thay đổi theo dung sai đường kính và khối lượng riêng thực tế của vật liệu.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Láp Inox 630 phi 5 có thể được cung cấp theo nhiều dạng chiều dài tùy nguồn hàng.

Một số chiều dài thường gặp có thể gồm:

  • 1 mét.
  • 2 mét.
  • 3 mét.
  • 4 mét.
  • 6 mét.
  • Cắt theo kích thước yêu cầu.

Đối với các chi tiết CNC, khách hàng có thể yêu cầu cắt thành từng đoạn phôi để giảm thời gian chuẩn bị vật liệu.

Khi đặt hàng nên cung cấp rõ:

  • Phi 5mm.
  • Mác Inox 630.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.

Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Bề mặt thanh láp phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và hoàn thiện.

Đối với quy cách phi 5, độ chính xác đường kính và độ thẳng là những yếu tố cần quan tâm nếu vật liệu được dùng cho gia công chính xác.

Một số yêu cầu có thể bao gồm:

  • Đường kính chính xác.
  • Độ thẳng tốt.
  • Bề mặt đồng đều.
  • Không có vết nứt hoặc khuyết tật ảnh hưởng đến gia công.
  • Dung sai phù hợp.

Nếu yêu cầu độ chính xác cao, có thể lựa chọn sản phẩm có bề mặt và dung sai phù hợp ngay từ đầu.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Giá láp tròn đặc Inox 630 phi 5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính gồm:

  • Mác vật liệu.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Xuất xứ.
  • Nhà sản xuất.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Inox 630 là vật liệu kỹ thuật có giá trị cao hơn nhiều loại inox phổ thông. Đối với quy cách phi 5, giá có thể được tính theo kilogram, mét hoặc cây tùy đơn vị cung cấp.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp thông tin đầy đủ để có mức giá chính xác.

Ví dụ:

Láp tròn đặc Inox 630 phi 5 – H900 – dài 3m – số lượng 100kg.

Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Xác định đúng mác thép

Cần phân biệt Inox 630 với Inox 304, 316, 410 hoặc 420.

Xác định trạng thái nhiệt luyện

Nếu bản vẽ yêu cầu H900 hoặc H1150 thì phải xác định chính xác ngay khi đặt hàng.

Kiểm tra đường kính

Đường kính phi 5 cần phù hợp với dung sai của chi tiết.

Kiểm tra độ thẳng

Đối với thanh phi 5 có chiều dài lớn, độ thẳng có thể ảnh hưởng đến quá trình cấp phôi và gia công.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với những chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác thép.

Xác định mục đích sử dụng

Cần xác định chi tiết làm việc trong môi trường nào, chịu tải ra sao và có yêu cầu nhiệt luyện hay không.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Láp phi 5 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.

Tiện

Phù hợp chế tạo chốt, trục, vít và các chi tiết dạng tròn.

CNC

Gia công CNC giúp kiểm soát kích thước và hình dạng với độ chính xác cao.

Mài

Được sử dụng khi cần đạt độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao.

Cắt

Thanh có thể được cắt thành từng đoạn phôi theo chiều dài yêu cầu.

Khi gia công Inox 630, cần chú ý trạng thái nhiệt luyện. Vật liệu sau hóa già có độ cứng cao hơn và có thể yêu cầu chế độ cắt phù hợp.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Kích thước nhỏ gọn.
  • Đường kính danh nghĩa 5mm.
  • Độ bền cao sau xử lý nhiệt.
  • Có khả năng hóa bền kết tủa.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Phù hợp gia công CNC.
  • Phù hợp chế tạo chốt.
  • Phù hợp chế tạo trục nhỏ.
  • Có thể làm linh kiện máy.
  • Có thể cắt theo yêu cầu.
  • Có nhiều trạng thái nhiệt luyện.
  • Thích hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác.

Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Inox 630 Phi 5

Do đường kính chỉ 5mm, thanh láp tương đối nhỏ và có thể dễ bị cong nếu chiều dài lớn hoặc bảo quản không đúng cách.

Khi vận chuyển nên cố định thanh để hạn chế va đập và biến dạng.

Trong quá trình gia công, cần lựa chọn phương pháp gá phù hợp để đảm bảo độ đồng tâm.

Nếu sử dụng vật liệu đã qua nhiệt luyện, cần xác định độ cứng trước khi lựa chọn dao và chế độ cắt.

Đối với các chi tiết quan trọng, cần kiểm tra cả thành phần vật liệu và cơ tính sau xử lý nhiệt.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5 Ở Đâu?

Khi có nhu cầu mua láp tròn đặc Inox 630 phi 5, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox và kim loại công nghiệp.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng láp tròn và vật liệu kim loại phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.

Khi liên hệ báo giá, nên cung cấp:

  • Tên sản phẩm: Láp tròn đặc Inox 630.
  • Đường kính: Phi 5mm.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp xác định đúng loại vật liệu và hạn chế nhầm lẫn giữa các mác inox.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5

Láp tròn đặc Inox 630 phi 5 đường kính bao nhiêu?

Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 5mm.

Inox 630 phi 5 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 630 là thép không gỉ hóa bền kết tủa và có thể xử lý nhiệt để nâng cao độ bền, độ cứng.

Inox 630 phi 5 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn cụ thể phụ thuộc vào môi trường sử dụng và trạng thái vật liệu.

Láp Inox 630 phi 5 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi chế tạo chốt, trục nhỏ, vít, linh kiện máy, chi tiết CNC và các bộ phận cơ khí chính xác.

Láp Inox 630 phi 5 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết vào khoảng 0,15kg/m, tùy khối lượng riêng thực tế và dung sai kích thước.

Inox 630 phi 5 có cứng không?

Có thể đạt độ cứng cao sau quá trình hóa già. Độ cứng cụ thể phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện.

Inox 630 phi 5 có tốt hơn Inox 304 phi 5 không?

Hai loại có đặc tính khác nhau. Inox 630 nổi bật về độ bền sau nhiệt luyện, trong khi Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt trong nhiều ứng dụng thông thường.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 5 là dòng thanh inox kích thước nhỏ nhưng có tính năng kỹ thuật cao, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác và những chi tiết cần độ bền cao.

Nhờ đặc tính hóa bền kết tủa, Inox 630 có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng và độ bền. Đồng thời, vật liệu vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp.

Quy cách phi 5 đặc biệt thích hợp làm phôi cho chốt, trục nhỏ, vít, bu lông, linh kiện CNC và các chi tiết máy kích thước nhỏ.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần quan tâm đến mác Inox 630, đường kính phi 5, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu. Đối với những chi tiết yêu cầu cơ tính cao, việc lựa chọn đúng trạng thái như H900, H1025 hoặc H1150 có vai trò quan trọng đối với chất lượng thành phẩm.

Nếu đang tìm láp tròn đặc Inox 630 phi 5 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện, hãy xác định đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo