Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 4mm, thuộc dòng inox hóa bền kết tủa 17-4PH. Đây là loại vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học, độ cứng sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn tốt.
Với kích thước nhỏ gọn, láp tròn đặc inox 630 phi 4mm thường được sử dụng trong các chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện máy, chốt, trục nhỏ, chi tiết CNC, dụng cụ công nghiệp và những bộ phận yêu cầu vật liệu có cơ tính cao nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn.
Inox 630 còn có các tên gọi như SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và 17-4PH. Việc hiểu rõ đặc tính và trạng thái nhiệt luyện của vật liệu giúp người dùng lựa chọn đúng loại láp phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 630 phi 4 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 4mm, được sản xuất từ thép không gỉ hóa bền kết tủa inox 630.
Sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên khác như:
- Láp inox 630 phi 4.
- Láp tròn inox 630 Ø4mm.
- Thanh tròn đặc inox 630 phi 4.
- Inox 17-4PH phi 4.
- SUS 630 round bar Ø4.
- AISI 630 round bar 4mm.
- Thanh inox 17-4PH đường kính 4mm.
Ký hiệu phi 4 có nghĩa đường kính danh nghĩa của thanh là 4mm. Đây là kích thước tương đối nhỏ, phù hợp với các chi tiết có yêu cầu về kích thước và độ chính xác cao.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Độ bền cao
Inox 630 có khả năng đạt độ bền cơ học cao thông qua quá trình hóa bền kết tủa. Đây là ưu điểm nổi bật so với nhiều dòng inox thông dụng.
Có khả năng hóa bền
Khác với inox 304, inox 630 có thể được xử lý nhiệt để đạt các trạng thái cơ tính khác nhau.
Một số trạng thái thường gặp gồm:
- H900.
- H1025.
- H1075.
- H1150.
Mỗi trạng thái mang lại sự cân bằng khác nhau giữa độ cứng, độ bền và độ dai.
Chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhiều môi trường công nghiệp và môi trường khí quyển.
Kích thước nhỏ, dễ sử dụng
Phi 4mm phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ, đặc biệt là các linh kiện cần gia công chính xác.
Có thể gia công cơ khí
Láp inox 630 phi 4 có thể được sử dụng trong:
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- Cắt.
- Gia công chính xác.
- Tạo ren.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 630
Thành phần hóa học điển hình của inox 630 gồm chromium, nickel, copper và niobium cùng các nguyên tố cơ bản khác.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Chromium (Cr) | Khoảng 15–17,5% |
| Nickel (Ni) | Khoảng 3–5% |
| Copper (Cu) | Khoảng 3–5% |
| Niobium/Tantalum | Khoảng 0,15–0,45% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng lô sản phẩm.
Inox 630 Phi 4 Có Phải Là Inox 17-4PH Không?
Có. Inox 630 thường được nhận diện với tên 17-4PH.
Trong đó:
- 17 thể hiện hàm lượng chromium khoảng 17%.
- 4 thể hiện hàm lượng nickel khoảng 4%.
- PH là viết tắt của Precipitation Hardening, tức hóa bền kết tủa.
Ngoài ra, vật liệu còn có thể được ký hiệu là:
AISI 630 – UNS S17400 – SUS 630 – 17-4PH.
Khi mua láp tròn phi 4, cần xác nhận đúng mác vật liệu để tránh nhầm với các loại inox khác.
Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Thông số tham khảo:
| Thông số | Quy cách |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 |
| Đường kính | Phi 4mm |
| Hình dạng | Tròn đặc |
| Mác thép | 630 / 17-4PH |
| Tiêu chuẩn phổ biến | AISI 630, UNS S17400, SUS 630 |
| Chiều dài | Theo cây hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Sáng, mài hoặc gia công |
| Trạng thái | Solution treated hoặc hóa già |
| Gia công | Tiện, CNC, mài, cắt |
Dung sai đường kính cần được xác định theo tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Để tính trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc, có thể sử dụng công thức:
S = π × D² / 4
Với D = 4mm:
S ≈ 12,57mm²
Khối lượng được xác định theo:
M = S × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- S là diện tích tiết diện.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng của inox.
Do đường kính chỉ 4mm nên trọng lượng của mỗi thanh không lớn. Tuy nhiên, trọng lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào chiều dài, khối lượng riêng và sai số kích thước.
Bề Mặt Láp Tròn Inox 630 Phi 4
Bề mặt sáng
Bề mặt sáng phù hợp với những sản phẩm yêu cầu hình thức đẹp và giảm công đoạn xử lý bề mặt.
Bề mặt mài
Láp mài thường được sử dụng khi yêu cầu dung sai đường kính và độ nhẵn bề mặt cao.
Bề mặt gia công
Có thể được gia công theo yêu cầu trước khi đưa vào sản xuất chi tiết.
Đối với thanh phi 4mm, chất lượng bề mặt và độ thẳng có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình gia công chính xác.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Gia công linh kiện cơ khí chính xác
Phi 4mm phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ như:
- Chốt.
- Trục nhỏ.
- Ty.
- Pin.
- Chi tiết định vị.
- Linh kiện CNC.
Chế tạo chi tiết máy
Láp inox 630 có thể được gia công thành những chi tiết yêu cầu độ bền và độ cứng cao.
Sản xuất linh kiện CNC
Vật liệu dạng thanh tròn là nguyên liệu phù hợp cho máy tiện CNC tự động hoặc máy gia công chính xác.
Chế tạo chốt
Nhờ khả năng đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt, inox 630 có thể được sử dụng cho các loại chốt chịu lực.
Sản xuất trục nhỏ
Phi 4mm phù hợp làm phôi cho các loại trục có đường kính nhỏ.
Thiết bị công nghiệp
Láp inox 630 phi 4 có thể xuất hiện trong những thiết bị yêu cầu linh kiện nhỏ, có khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 Gia Công CNC
Với đường kính 4mm, việc gia công cần chú ý đến độ cứng vững của phôi và dao cụ.
Một quy trình tham khảo:
- Kiểm tra mác thép.
- Kiểm tra đường kính.
- Kiểm tra độ thẳng.
- Cắt phôi.
- Gá phôi.
- Tiện thô.
- Tiện tinh.
- Khoan hoặc tạo ren nếu cần.
- Mài hoàn thiện.
- Kiểm tra kích thước.
Nếu sản phẩm được yêu cầu hóa già sau gia công, cần xác định lượng biến dạng có thể xảy ra trong quá trình xử lý nhiệt và có phương án gia công tinh phù hợp.
Xử Lý Nhiệt Láp Inox 630 Phi 4
Một trong những ưu điểm lớn của inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa.
Các trạng thái thường gặp:
H900
H900 thường hướng đến độ bền và độ cứng cao.
H1025
H1025 tạo sự cân bằng giữa độ bền và độ dai.
H1075
H1075 thường có độ dai cao hơn so với H900.
H1150
H1150 ưu tiên độ dai và khả năng chịu va đập hơn so với trạng thái có độ cứng cao.
Việc lựa chọn trạng thái nào cần dựa trên yêu cầu thực tế của chi tiết.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Độ bền cao
Có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.
Độ cứng tốt
Đặc biệt ở các trạng thái hóa già phù hợp.
Chống ăn mòn tốt
Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
Kích thước nhỏ
Phi 4mm thích hợp cho các linh kiện và chi tiết cơ khí nhỏ.
Gia công chính xác
Có thể sử dụng làm phôi cho tiện CNC và gia công chính xác.
Ứng dụng đa dạng
Phù hợp với cơ khí, chế tạo máy, thiết bị công nghiệp và nhiều ngành kỹ thuật khác.
So Sánh Láp Inox 630 Phi 4 Với Inox 304 Phi 4
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 4 | Inox 304 Phi 4 |
| Độ bền | Rất cao sau hóa già | Trung bình |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Hóa bền kết tủa | Có | Không |
| Gia công | Tốt ở trạng thái phù hợp | Tốt |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải | Linh kiện phổ thông |
| Giá thành | Cao hơn | Phổ biến hơn |
Nếu chi tiết cần độ bền và độ cứng cao, inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên chống ăn mòn và tính kinh tế, inox 304 có thể phù hợp hơn.
So Sánh Inox 630 Phi 4 Với Inox 316 Phi 4
Inox 316 có ưu thế về khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong một số môi trường chứa chloride. Trong khi đó, inox 630 nổi bật về khả năng hóa bền và cơ tính cao.
| Tiêu chí | Inox 630 | Inox 316 |
| Độ bền | Rất cao sau hóa già | Cao vừa |
| Độ cứng | Cao | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống chloride | Khá | Tốt hơn |
| Hóa bền | Có | Không |
| Chi tiết chịu tải | Rất phù hợp | Tùy ứng dụng |
Tiêu Chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Khi mua láp tròn inox 630 phi 4, có thể gặp các ký hiệu tiêu chuẩn như:
- AISI 630.
- UNS S17400.
- SUS 630.
- 17-4PH.
- ASTM A564 đối với một số dạng thanh thép không gỉ hóa bền kết tủa.
Tùy sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng có thể khác nhau. Vì vậy, khách hàng nên xác nhận rõ tiêu chuẩn trên báo giá hoặc chứng chỉ vật liệu.
Lưu Ý Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Xác định đúng mác thép
Không nên chỉ ghi “inox 630” nếu dự án yêu cầu cụ thể 17-4PH hoặc UNS S17400.
Kiểm tra đường kính
Phi 4mm cần được kiểm tra theo dung sai yêu cầu.
Kiểm tra độ thẳng
Đối với chi tiết nhỏ và gia công CNC, độ thẳng của thanh có thể ảnh hưởng đến độ chính xác.
Xác định trạng thái nhiệt luyện
Cần xác định vật liệu ở trạng thái solution treated hay đã hóa già.
Kiểm tra bề mặt
Đối với các chi tiết nhỏ, bề mặt có ảnh hưởng lớn đến chất lượng gia công và thành phẩm.
Yêu cầu chứng chỉ
Nếu dùng trong các dự án công nghiệp hoặc sản xuất linh kiện quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4
Giá láp tròn đặc inox 630 phi 4 phụ thuộc vào:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Do phi 4 là kích thước nhỏ, khách hàng thường có thể mua theo cây hoặc theo khối lượng tùy chính sách của nhà cung cấp.
Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp thông tin:
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 + số lượng + chiều dài + trạng thái vật liệu + bề mặt + yêu cầu dung sai + chứng chỉ nếu có.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 Ở Đâu?
Khi tìm mua láp tròn đặc inox 630 phi 4, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp đúng mác 17-4PH và xác nhận rõ tiêu chuẩn vật liệu.
Trước khi đặt hàng nên kiểm tra:
- Đúng inox 630.
- Đúng 17-4PH.
- Đúng đường kính phi 4mm.
- Đúng dung sai.
- Đúng chiều dài.
- Đúng trạng thái nhiệt luyện.
- Đúng bề mặt.
- Có chứng chỉ vật liệu nếu cần.
vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin về các loại vật liệu kim loại phục vụ lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.
Khi cần tư vấn hoặc báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ quy cách để được xác nhận loại vật liệu phù hợp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Láp inox 630 phi 4 có phải inox 17-4PH không?
Có. Inox 630 thường được nhận diện là inox 17-4PH, bên cạnh các ký hiệu SUS 630, AISI 630 và UNS S17400.
Láp tròn inox 630 phi 4 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là một trong những đặc tính nổi bật của inox 630. Vật liệu có thể được xử lý nhiệt và hóa già để nâng cao độ cứng và độ bền.
Láp inox 630 phi 4 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho chốt, trục nhỏ, pin, linh kiện CNC, chi tiết định vị và nhiều chi tiết máy chính xác.
Inox 630 phi 4 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường và trạng thái vật liệu.
Láp inox 630 phi 4 có gia công CNC được không?
Có. Đây là dạng vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng gia công CNC chính xác. Tuy nhiên, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp với trạng thái vật liệu.
H900 là gì?
H900 là một trạng thái hóa già của inox 630, thường được lựa chọn khi cần độ bền và độ cứng cao.
Inox 630 phi 4 có đắt không?
Giá thường cao hơn inox 304 thông dụng do inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa và có yêu cầu xử lý vật liệu cao hơn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 4 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 4mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện có kích thước nhỏ.
Với đặc tính độ bền cao, khả năng hóa bền kết tủa, độ cứng tốt sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, inox 630 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất chốt, trục nhỏ, linh kiện công nghiệp và các chi tiết chịu tải.
Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 630 phi 4, cần xác định rõ mác 17-4PH, tiêu chuẩn, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt. Đặc biệt, đối với những chi tiết yêu cầu cơ tính cao, trạng thái hóa già như H900, H1025, H1075 hoặc H1150 cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu thực tế.
Việc sử dụng đúng loại láp inox 630 phi 4mm không chỉ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn góp phần tối ưu quá trình gia công, nâng cao tuổi thọ chi tiết và giảm chi phí sản xuất trong dài hạn.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
