Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 6mm, thuộc nhóm inox hóa bền tiết pha và thường được biết đến với tên gọi 17-4 PH. Đây là loại vật liệu kỹ thuật có sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt.

Với kích thước Phi 6mm, láp tròn đặc inox 630 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công CNC, cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, thiết bị công nghiệp, hàng không, năng lượng và các chi tiết máy có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu độ bền cao.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 630 phi 6 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc và đường kính danh nghĩa 6mm.

Khác với ống inox, sản phẩm không có phần rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện của thanh là kim loại, vì vậy có thể sử dụng làm phôi để tiện, phay, cắt, mài và gia công CNC.

Inox 630 còn được gọi là AISI 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400. Đây là thép không gỉ hóa bền tiết pha, có thể đạt độ bền và độ cứng cao thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp.

Phi 6mm là kích thước tương đối nhỏ, thích hợp cho những chi tiết máy dạng chốt, trục, pin, ty nhỏ, linh kiện cơ khí chính xác và các chi tiết yêu cầu dung sai chặt.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Độ bền cao

Ưu điểm quan trọng của inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa bền tiết pha.

Tùy chế độ nhiệt luyện như H900, H1025, H1075 hoặc H1150, vật liệu có thể đạt những mức cơ tính khác nhau.

Điều này giúp inox 630 đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế khác nhau, từ những chi tiết cần độ bền cao đến các ứng dụng cần cân bằng giữa độ bền và độ dai.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

So với nhiều loại thép hợp kim thông thường, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện bề mặt.

Hóa bền tiết pha

Đây là đặc tính nổi bật nhất của inox 630.

Thông qua xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Có từ tính

Inox 630 có tính từ trong các trạng thái sử dụng thông thường.

Khả năng gia công tốt ở trạng thái phù hợp

Ở trạng thái dung dịch, inox 630 có thể được gia công bằng các phương pháp cắt gọt thông thường.

Sau khi hóa bền, độ cứng tăng lên và cần điều chỉnh chế độ gia công.

Thành Phần Hóa Học Tham Khảo Của Inox 630

Đối với AISI 630/17-4 PH, thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) ≤ 0,07%
Chromium (Cr) 15–17,5%
Nickel (Ni) 3–5%
Copper (Cu) 3–5%
Manganese (Mn) ≤ 1,00%
Silicon (Si) ≤ 1,00%
Phosphorus (P) ≤ 0,040%
Sulfur (S) ≤ 0,030%
Niobium + Tantalum 0,15–0,45%
Iron (Fe) Phần còn lại

Các thông số trên mang tính tham khảo. Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu.

Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 630 phi 6
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 6mm
Mác thép AISI 630
Tên gọi phổ biến Inox 17-4 PH
UNS S17400
Nhóm vật liệu Precipitation Hardening Stainless Steel
Khả năng nhiệt luyện
Khả năng hóa bền tiết pha
Tính từ
Khả năng chống ăn mòn Tốt
Bề mặt Theo quy cách cung cấp
Chiều dài Theo cây hoặc yêu cầu
Đường kính Phi 6mm

Dung sai, độ thẳng, chiều dài và trạng thái nhiệt luyện cần được xác nhận theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của bản vẽ.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Gia công chốt cơ khí

Láp inox 630 phi 6 có thể được gia công thành các loại chốt nhỏ dùng trong máy móc, thiết bị tự động và cơ cấu cơ khí.

Nhờ khả năng đạt cơ tính cao, sản phẩm phù hợp với các chi tiết nhỏ nhưng cần khả năng chịu tải tốt.

Chế tạo trục nhỏ

Các trục có đường kính 6mm được sử dụng trong nhiều thiết bị cơ khí.

Láp inox 630 có thể được tiện thành trục, trục dẫn hướng, trục truyền động hoặc các chi tiết dạng thanh theo bản vẽ.

Gia công linh kiện CNC

Phi 6mm là kích thước phù hợp với nhiều máy tiện CNC và máy gia công tự động.

Vật liệu inox 630 được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu cơ tính cao và độ chính xác gia công.

Chế tạo pin và chi tiết định vị

Một số thiết bị sử dụng pin, chốt định vị hoặc chi tiết khóa có đường kính nhỏ.

Láp phi 6 có thể được cắt và gia công thành những chi tiết này theo kích thước yêu cầu.

Thiết bị công nghiệp

Inox 630 có thể được sử dụng cho nhiều linh kiện của thiết bị công nghiệp, đặc biệt khi cần kết hợp khả năng chống ăn mòn với độ bền cao.

Linh kiện máy móc chính xác

Trong máy tự động, robot và thiết bị cơ khí chính xác, nhiều chi tiết có kích thước nhỏ nhưng cần độ bền cao.

Láp tròn đặc inox 630 phi 6 có thể được sử dụng làm phôi cho những linh kiện này.

Ứng dụng hàng không và kỹ thuật

Inox 17-4 PH được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật yêu cầu vật liệu có cơ tính cao.

Tùy tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu chứng nhận, vật liệu có thể được ứng dụng cho các linh kiện cơ khí chuyên dụng.

Chi tiết chịu tải

Những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng phải chịu lực có thể cần vật liệu có độ bền cao.

Inox 630 sau xử lý nhiệt phù hợp có thể đáp ứng những yêu cầu này.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Độ bền cao: Có thể đạt cơ tính cao thông qua hóa bền tiết pha.

Chống ăn mòn tốt: Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.

Có khả năng nhiệt luyện: Có thể điều chỉnh cơ tính theo trạng thái H900, H1025, H1075, H1150.

Kích thước nhỏ: Phi 6mm phù hợp với nhiều linh kiện cơ khí chính xác.

Có từ tính: Là đặc tính của inox 630.

Đa dạng ứng dụng: Có thể sử dụng trong cơ khí, CNC, thiết bị công nghiệp và các lĩnh vực kỹ thuật chuyên dụng.

Láp Inox 630 Phi 6 Có Dễ Gia Công Không?

Khả năng gia công phụ thuộc vào trạng thái vật liệu.

Ở trạng thái dung dịch, inox 630 có thể gia công bằng tiện, phay, khoan và cắt với chế độ phù hợp.

Khi vật liệu được hóa bền, độ cứng tăng lên nên cần sử dụng dụng cụ cắt phù hợp và điều chỉnh tốc độ, lượng ăn dao.

Với đường kính 6mm, cần chú ý đến độ cứng vững của hệ thống gá. Nếu gá không chắc chắn, thanh láp có thể bị rung hoặc cong trong quá trình gia công.

Đối với sản xuất số lượng lớn, có thể sử dụng máy tiện tự động hoặc CNC kết hợp với hệ thống cấp phôi phù hợp.

Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Một quy trình tham khảo gồm:

Bước 1: Kiểm tra vật liệu

Kiểm tra mác AISI 630, đường kính, dung sai, chiều dài và trạng thái vật liệu.

Bước 2: Chuẩn bị phôi

Đưa thanh phi 6 vào máy gia công hoặc cắt thành các đoạn theo yêu cầu.

Bước 3: Tiện thô

Gia công sơ bộ để tạo hình chi tiết.

Bước 4: Tiện tinh

Đưa đường kính và kích thước về đúng yêu cầu.

Bước 5: Xử lý nhiệt

Nếu yêu cầu cơ tính cao, tiến hành hóa bền tiết pha theo quy trình phù hợp.

Bước 6: Hoàn thiện

Mài, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt nếu thiết kế yêu cầu.

Bước 7: Kiểm tra

Kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng, độ nhám và cơ tính.

Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Phổ Biến Của Inox 630

Inox 630 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái nhiệt luyện.

H900

H900 thường được lựa chọn khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao.

H1025

H1025 cung cấp sự cân bằng giữa độ bền, độ cứng và độ dai trong nhiều ứng dụng.

H1075

H1075 có đặc tính cơ học khác H900 và H1025, phù hợp với những yêu cầu thiết kế riêng.

H1150

H1150 thường hướng đến khả năng đạt độ dai tốt hơn, phù hợp với các ứng dụng cần cân bằng cơ tính.

Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện cần căn cứ vào yêu cầu thực tế của chi tiết.

Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Xác định đúng mác thép

Cần kiểm tra sản phẩm là AISI 630, UNS S17400 hay 17-4 PH.

Kiểm tra đường kính và dung sai

Với phi 6mm, dung sai có ảnh hưởng lớn đến khả năng gia công và độ chính xác của sản phẩm cuối cùng.

Xác định trạng thái nhiệt luyện

Cần xác định sản phẩm ở trạng thái solution treated, H900, H1025, H1075, H1150 hoặc trạng thái khác.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với yêu cầu gia công và sản phẩm cuối cùng.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng là yếu tố quan trọng đối với thanh phi 6mm, đặc biệt khi sử dụng trong máy tiện tự động.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với các chi tiết kỹ thuật quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và mác thép.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chiều dài.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với sản phẩm đường kính nhỏ như phi 6mm, giá tính trên kg có thể chưa phản ánh toàn bộ chi phí bởi sản phẩm chính xác cao có thể yêu cầu quy trình sản xuất, kéo nguội hoặc hoàn thiện bề mặt đặc biệt.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ thông tin gồm láp inox 630 phi 6mm, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện, dung sai và yêu cầu bề mặt.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 Ở Đâu?

Khi tìm mua láp tròn đặc inox 630 phi 6, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu thép không gỉ kỹ thuật.

Đối với sản phẩm có đường kính nhỏ, khách hàng cần đặc biệt quan tâm đến dung sai, độ thẳng và bề mặt.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp nên cung cấp các thông tin:

  • AISI 630.
  • 17-4 PH.
  • UNS S17400.
  • Đường kính Phi 6mm.
  • Dung sai.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Nếu sử dụng cho linh kiện máy móc chính xác, nên kiểm tra mẫu vật liệu trước khi đặt số lượng lớn.

So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 Với Inox 304 Phi 6

Inox 630 và inox 304 có những ưu điểm khác nhau.

Inox 630 có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt.

Inox 304 nổi bật về khả năng chống ăn mòn, độ dẻo, khả năng hàn và tạo hình.

Nếu thiết kế yêu cầu cơ tính cao, inox 630 có lợi thế.

Nếu sản phẩm cần tạo hình, hàn hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn thông thường, inox 304 có thể phù hợp hơn.

So Sánh Láp Inox 630 Phi 6 Với Inox 316 Phi 6

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường có chloride.

Inox 630 lại nổi bật về khả năng hóa bền và độ bền cao.

Vì vậy, nếu chi tiết chịu tải và yêu cầu cơ tính cao, inox 630 có thể phù hợp.

Nếu khả năng chống ăn mòn là tiêu chí quan trọng nhất, inox 316 có thể là lựa chọn cần cân nhắc.

Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Không nên chỉ xác định sản phẩm bằng tên “inox 630” mà cần kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể.

Cần xác định trạng thái nhiệt luyện trước khi gia công.

Với thanh phi 6mm, cần kiểm soát độ thẳng và dung sai để tránh ảnh hưởng đến độ chính xác của chi tiết.

Nếu thực hiện hóa bền tiết pha sau gia công, cần tính toán đến khả năng thay đổi kích thước và biến dạng.

Khi sử dụng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn thực tế của vật liệu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 là gì?

Đây là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính danh nghĩa 6mm, thuộc nhóm inox hóa bền tiết pha AISI 630 hay 17-4 PH.

Inox 630 có phải 17-4 PH không?

Có. AISI 630 thường được biết đến với tên gọi 17-4 PH và UNS S17400.

Inox 630 phi 6 có nhiệt luyện được không?

Có. Vật liệu có thể được hóa bền tiết pha theo nhiều chế độ như H900, H1025, H1075 và H1150.

Láp inox 630 phi 6 có từ tính không?

Có. Inox 630 có tính từ trong các trạng thái thông dụng.

Láp inox 630 phi 6 dùng để làm gì?

Có thể dùng làm chốt, trục nhỏ, pin, linh kiện CNC, chi tiết định vị, linh kiện máy móc và nhiều chi tiết cơ khí chính xác.

Láp inox 630 phi 6 có chống ăn mòn tốt không?

Có. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng cần đánh giá cụ thể theo điều kiện làm việc.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính 6mm, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác và những chi tiết nhỏ yêu cầu độ bền cao.

Nhờ khả năng hóa bền tiết pha, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua nhiệt luyện, inox 630 hay 17-4 PH được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ gia công CNC, chế tạo máy đến thiết bị công nghiệp và các ứng dụng kỹ thuật chuyên dụng.

Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần xác định rõ AISI 630/17-4 PH, đường kính Phi 6mm, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, chiều dài và yêu cầu bề mặt.

Đặc biệt, với những chi tiết có yêu cầu dung sai chặt, việc kiểm tra đường kính và độ thẳng của láp là rất quan trọng. Lựa chọn đúng quy cách vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công ổn định, giảm hao hụt và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo