Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 400mm, được sản xuất từ mác thép Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630 hoặc UNS S17400. Đây là dòng thép không gỉ hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với đường kính lên đến 400mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí nặng, chế tạo máy, gia công chi tiết kích thước lớn, thiết bị công nghiệp, dầu khí, năng lượng và những dự án yêu cầu vật liệu có cơ tính cao.
Không giống những quy cách láp inox nhỏ thường được sử dụng cho các chi tiết cơ khí thông thường, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 thường cần được đặt hàng theo yêu cầu cụ thể về đường kính, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 là gì?
Láp tròn đặc là vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Với đường kính 400mm, thanh vật liệu có tiết diện rất lớn, cung cấp lượng phôi đáng kể để gia công những chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Tên gọi Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
- Inox 630: mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
- Phi 400: đường kính danh nghĩa 400mm.
- 17-4PH: tên gọi phổ biến của Inox 630.
- SUS630: ký hiệu vật liệu thường gặp theo hệ JIS.
Inox 630 nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao. Thông qua các chế độ xử lý nhiệt thích hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể so với nhiều loại thép không gỉ thông dụng.
Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Đường kính cực lớn
Phi 400mm là kích thước rất lớn đối với sản phẩm láp tròn đặc. Quy cách này thường phục vụ những ngành cơ khí nặng và các dự án chế tạo máy có yêu cầu đặc biệt.
Thanh Phi 400 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết có đường kính lớn như:
- Trục máy.
- Bánh răng lớn.
- Bạc lớn.
- Đĩa máy.
- Chi tiết truyền động.
- Bộ phận chịu tải.
- Linh kiện thiết bị công nghiệp.
Do kích thước lớn, việc gia công cần được thực hiện trên máy móc chuyên dụng có khả năng gá và xử lý phôi đường kính lớn.
Độ bền cơ học cao
Một trong những lý do Inox 630 được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật là khả năng đạt cơ tính cao sau quá trình hóa bền kết tủa.
Tùy trạng thái nhiệt luyện, độ bền và độ cứng của vật liệu có thể thay đổi. Vì vậy, đối với Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400, việc xác định trạng thái vật liệu trước khi đặt hàng là rất quan trọng.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 630 có hàm lượng crom giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Với môi trường chứa chloride hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.
Có thể xử lý nhiệt
Khả năng hóa bền kết tủa là đặc tính quan trọng của Inox 630. Vật liệu có thể được xử lý nhiệt theo các chế độ khác nhau để đạt cơ tính mong muốn.
Các trạng thái như H900, H1025 và H1150 thường được sử dụng để tạo ra những mức độ bền, độ cứng và độ dai khác nhau.
Thành phần hóa học của Inox 630
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa. Các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và đồng.
| Thành phần | Vai trò |
| Crom (Cr) | Tăng khả năng chống ăn mòn |
| Niken (Ni) | Hỗ trợ độ dai và tổ chức vật liệu |
| Đồng (Cu) | Tham gia cơ chế hóa bền kết tủa |
| Mangan (Mn) | Hỗ trợ cơ tính |
| Silicon (Si) | Hỗ trợ đặc tính luyện kim |
| Carbon (C) | Ảnh hưởng đến tổ chức và cơ tính |
Thành phần chính xác cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng. Đối với các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên yêu cầu Mill Test Certificate – MTC.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH / SUS630 |
| Đường kính | Ø400mm |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Trạng thái | Solution treated hoặc nhiệt luyện |
| Bề mặt | Theo phương pháp sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc đặt hàng |
| Ứng dụng | Cơ khí nặng, chế tạo máy, công nghiệp |
Thông số trên mang tính tham khảo. Với sản phẩm Phi 400, khách hàng nên xác nhận cụ thể dung sai đường kính, chiều dài, tiêu chuẩn, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu bề mặt trước khi đặt hàng.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
1. Cơ tính cao
Inox 630 có khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt. Đây là đặc tính quan trọng khi sản phẩm được sử dụng làm phôi cho các chi tiết chịu tải.
2. Khả năng chịu lực tốt
Sau khi đạt trạng thái cơ tính phù hợp, Inox 630 có thể được sử dụng trong các chi tiết chịu lực và chịu tải động.
3. Khả năng chống ăn mòn
So với thép carbon, Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường.
4. Có thể điều chỉnh cơ tính
Việc áp dụng các chế độ nhiệt luyện khác nhau cho phép vật liệu đạt sự cân bằng phù hợp giữa độ bền, độ cứng và độ dai.
5. Phù hợp với chi tiết kích thước lớn
Phi 400 cung cấp lượng vật liệu lớn, đáp ứng nhu cầu gia công các chi tiết có kích thước rất lớn.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Gia công trục máy lớn
Một trong những ứng dụng quan trọng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 là chế tạo các loại trục có đường kính lớn.
Sau khi gia công tiện, phay hoặc mài, phôi có thể trở thành trục truyền động, trục máy hoặc bộ phận chịu tải trong hệ thống công nghiệp.
Chế tạo bánh đà và chi tiết dạng đĩa
Thanh tròn có đường kính lớn có thể được cắt thành các phôi dạng đĩa để gia công thành bánh đà hoặc những chi tiết dạng tròn lớn.
Chế tạo bánh răng kích thước lớn
Trong các hệ thống truyền động công suất lớn, một số bánh răng có kích thước lớn cần phôi có đường kính tương ứng. Láp Phi 400 có thể đáp ứng nhu cầu phôi cho các chi tiết dạng này tùy theo thiết kế.
Gia công bạc và vòng đỡ lớn
Phôi đặc có thể được khoan hoặc gia công lỗ bên trong để tạo thành bạc, vòng đỡ hoặc các chi tiết dạng vòng.
Chế tạo thiết bị công nghiệp
Inox 630 có thể được sử dụng cho các chi tiết thiết bị công nghiệp cần cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.
Ngành dầu khí
Inox 17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng dầu khí và thiết bị năng lượng. Tuy nhiên, đối với từng chi tiết cụ thể cần kiểm tra tiêu chuẩn thiết kế, môi trường và yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Cơ khí nặng
Phi 400 phù hợp với các ngành cơ khí nặng, chế tạo máy lớn và gia công các chi tiết có khối lượng cao.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 nặng bao nhiêu?
Do đường kính lên đến 400mm, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 có trọng lượng rất lớn.
Thể tích thanh tròn đặc có thể được tính theo công thức:
V = π × D² / 4 × L
Trong đó:
- V: thể tích thanh.
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
Sau đó, lấy thể tích nhân với khối lượng riêng của Inox 630 để tính trọng lượng.
Với thanh Phi 400, chỉ cần chiều dài tương đối lớn là trọng lượng đã tăng đáng kể. Vì vậy, trước khi đặt mua hoặc vận chuyển, doanh nghiệp cần tính toán:
- Trọng lượng từng đoạn.
- Khả năng nâng hạ.
- Tải trọng phương tiện.
- Phương án cố định vật liệu.
- Khả năng chịu tải của nền kho.
- Thiết bị gia công phù hợp.
Đây là những yếu tố rất quan trọng đối với sản phẩm đường kính lớn.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 và Inox 304 Phi 400
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 630 |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt |
| Hóa bền kết tủa | Không | Có |
| Khả năng đạt độ bền cao sau nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng | Trung bình | Có thể cao |
| Tính phổ biến | Rất cao | Chuyên dụng |
| Ứng dụng | Dân dụng, thực phẩm, công nghiệp | Cơ khí nặng, chế tạo máy, chi tiết chịu lực |
Inox 304 phù hợp với những ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn và tính phổ biến.
Inox 630 phù hợp hơn với những ứng dụng cần cơ tính cao và khả năng nhiệt luyện.
Vì vậy, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên đường kính mà cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của chi tiết thành phẩm.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 thường cao hơn đáng kể so với những quy cách nhỏ do kích thước lớn, trọng lượng cao và yêu cầu sản xuất đặc biệt.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
Mác thép
Đúng mác Inox 630 và đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu là yếu tố đầu tiên quyết định giá trị vật liệu.
Trạng thái nhiệt luyện
Solution treated, H900, H1025, H1150 hoặc các trạng thái khác có thể có giá khác nhau.
Chiều dài
Chiều dài càng lớn thì trọng lượng và tổng giá trị đơn hàng càng cao.
Nguồn gốc
Nhà sản xuất, xuất xứ và tiêu chuẩn cung cấp ảnh hưởng đến giá thành.
Chứng chỉ
Nếu cần MTC hoặc chứng chỉ kiểm định đặc biệt, chi phí có thể tăng tùy yêu cầu.
Số lượng
Đơn hàng số lượng lớn có thể có mức giá tốt hơn.
Gia công
Cắt, tiện sơ bộ, xử lý bề mặt hoặc gia công theo bản vẽ sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí.
Do đó, muốn nhận báo giá chính xác cần cung cấp đầy đủ Phi 400 × chiều dài × số lượng × trạng thái nhiệt luyện × tiêu chuẩn vật liệu.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Xác định đúng mác thép
Kiểm tra sản phẩm có đúng Inox 630 / 17-4PH / SUS630 hay không.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa phải đạt Phi 400 theo yêu cầu. Đối với những chi tiết gia công chính xác, cần kiểm tra dung sai.
Xác định chiều dài
Tính toán chiều dài phôi dựa trên kích thước chi tiết và lượng dư gia công.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền, độ cứng và khả năng gia công.
Kiểm tra chứng chỉ
Nên yêu cầu MTC đối với những đơn hàng phục vụ dự án công nghiệp.
Xác định phương án vận chuyển
Phi 400 có trọng lượng rất lớn, vì vậy cần xác định phương án nâng hạ và vận chuyển ngay từ khi đặt hàng.
Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Gia công thanh Phi 400 đòi hỏi thiết bị có năng lực phù hợp. Máy tiện hoặc máy CNC phải có khả năng tiếp nhận phôi có đường kính lớn và tải trọng cao.
Ngoài ra, cần chú ý đến:
- Độ ổn định của máy.
- Khả năng gá phôi.
- Tốc độ quay.
- Tốc độ cắt.
- Lượng chạy dao.
- Dụng cụ cắt.
- Dung dịch làm mát.
- Độ rung.
- Lượng dư gia công.
Đối với vật liệu đã qua nhiệt luyện, việc lựa chọn dao và thông số cắt càng quan trọng.
Với phôi Phi 400, nên thực hiện gia công theo từng bước thay vì loại bỏ lượng vật liệu quá lớn trong một lần cắt. Điều này giúp kiểm soát nhiệt, rung động và độ ổn định của chi tiết.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Do kích thước rất lớn, việc bảo quản sản phẩm cần có phương án an toàn.
Nên sử dụng giá đỡ hoặc bệ kê có khả năng chịu tải cao. Không nên đặt trực tiếp vật liệu xuống nền đất hoặc nền yếu.
Các nguyên tắc cần lưu ý:
- Kho phải khô ráo.
- Có thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Phân loại riêng vật liệu inox.
- Không để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thép carbon.
- Hạn chế nước đọng trên bề mặt.
- Dùng vật liệu bảo vệ khi vận chuyển.
- Không kéo lê thanh trên nền.
- Kiểm tra bề mặt trước khi gia công.
Đối với thanh Phi 400, vấn đề an toàn trong nâng hạ và lưu kho cần được ưu tiên hàng đầu.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400, doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng đáp ứng các quy cách inox lớn và có kinh nghiệm xử lý vật liệu công nghiệp.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về:
- Mác inox.
- Đường kính Phi 400.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Khả năng cắt theo yêu cầu.
- Phương án vận chuyển.
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên ghi rõ Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400, số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn chính xác.
Vì sao nên lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 đúng tiêu chuẩn?
Đối với vật liệu đường kính lớn, chi phí mỗi phôi có thể rất cao. Nếu sử dụng vật liệu không đúng mác hoặc không phù hợp trạng thái nhiệt luyện, doanh nghiệp có thể gặp nhiều rủi ro trong quá trình gia công.
Sử dụng vật liệu đúng tiêu chuẩn giúp:
- Kiểm soát thành phần hóa học.
- Đảm bảo cơ tính theo yêu cầu.
- Giảm nguy cơ phát sinh lỗi.
- Hạn chế phế phẩm.
- Tiết kiệm chi phí gia công.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Thuận lợi khi nghiệm thu vật liệu.
Đặc biệt với các chi tiết chịu tải lớn, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu và trạng thái nhiệt luyện trước khi gia công là rất cần thiết.
Những câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400
Láp Inox 630 Phi 400 có phải 17-4PH không?
Có. Inox 630 thường được gọi là 17-4PH hoặc SUS630. Tuy nhiên, cần xác nhận tiêu chuẩn cụ thể khi đặt hàng.
Láp Phi 400 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí lớn như trục, bánh răng, bánh đà, bạc, vòng đỡ, chi tiết truyền động và các bộ phận thiết bị công nghiệp.
Inox 630 Phi 400 có thể nhiệt luyện không?
Có. Khả năng hóa bền kết tủa là đặc tính nổi bật của Inox 630. Các chế độ xử lý nhiệt khác nhau có thể tạo ra những mức cơ tính khác nhau.
Có thể gia công CNC Láp Phi 400 không?
Có, nhưng máy CNC hoặc máy tiện phải có khả năng xử lý phôi đường kính lớn và trọng lượng cao. Dụng cụ cắt và chế độ gia công cũng cần được lựa chọn phù hợp.
Có cần chứng chỉ vật liệu không?
Đối với các dự án công nghiệp, đặc biệt là chi tiết chịu tải, nên yêu cầu MTC để kiểm tra thành phần và cơ tính của vật liệu.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400 là dòng thép không gỉ kỹ thuật kích thước rất lớn, phù hợp với những ứng dụng cơ khí nặng và công nghiệp yêu cầu độ bền cao, độ cứng tốt, khả năng chịu tải và chống ăn mòn ổn định.
Nhờ khả năng hóa bền kết tủa, Inox 630 có thể được xử lý nhiệt để đạt cơ tính phù hợp với từng yêu cầu sử dụng. Quy cách Phi 400 cung cấp lượng phôi lớn, thích hợp để gia công các chi tiết như trục máy lớn, bánh răng, bánh đà, bạc, vòng đỡ, chi tiết truyền động và các bộ phận máy móc công nghiệp.
Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400, cần quan tâm đến toàn bộ thông số gồm mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đồng thời, do trọng lượng rất lớn, cần chuẩn bị phương án vận chuyển, nâng hạ và gia công phù hợp.
Nếu doanh nghiệp đang tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 400, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
