Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 350 mm, được sản xuất từ inox 630, còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630, UNS S17400 và Type 630. Đây là dòng inox hóa bền kết tủa có độ bền cơ học cao sau xử lý nhiệt, khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, năng lượng, dầu khí và thiết bị kỹ thuật.
Với đường kính lên tới 350 mm, đây là quy cách có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có đường kính lớn, yêu cầu khả năng chịu tải, độ ổn định và độ bền cao. So với những loại inox phổ thông như 304 hay 316, inox 630 có ưu điểm nổi bật về khả năng hóa bền thông qua quá trình xử lý nhiệt.
Việc lựa chọn láp tròn đặc inox 630 phi 350 không chỉ dựa trên đường kính mà còn phải xem xét trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, chiều dài, chất lượng bề mặt và môi trường làm việc của chi tiết sau gia công.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 630 phi 350 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc với đường kính danh nghĩa khoảng 350 mm. Sản phẩm được sử dụng làm phôi gia công hoặc sử dụng trực tiếp trong những ứng dụng phù hợp.
Trên thị trường, sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Láp inox 630 phi 350.
- Láp tròn inox 630 Ø350.
- Thanh tròn đặc inox 630 phi 350.
- Thép tròn đặc inox 630 Ø350.
- Inox 17-4PH phi 350.
- Inox SUS630 Ø350.
- Inox UNS S17400 phi 350.
- Thanh tròn 17-4PH Ø350.
- Thép không gỉ Type 630 Ø350.
Trong đó, “phi 350” biểu thị đường kính danh nghĩa khoảng 350 mm. Đây là kích thước lớn, đòi hỏi quy trình sản xuất, vận chuyển, nâng hạ và gia công phù hợp.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Hệ hợp kim đặc trưng gồm crom, niken, đồng và niobi/tantan, giúp vật liệu có khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa già.
Đặc Tính Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Đường kính rất lớn
Với đường kính 350 mm, láp tròn đặc inox 630 phi 350 có tiết diện rất lớn và lượng vật liệu đáng kể.
Kích thước này phù hợp với các chi tiết như:
- Trục máy lớn.
- Trục truyền động.
- Rotor.
- Bạc lớn.
- Chốt chịu tải.
- Khớp nối.
- Bánh răng lớn.
- Chi tiết van công nghiệp.
- Linh kiện máy móc nặng.
- Phôi gia công đặc biệt.
Do đường kính lớn, sản phẩm thường được lựa chọn khi chi tiết cuối cùng có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công nhiều.
Độ bền cơ học cao
Inox 630 nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.
Thông qua quá trình hóa già, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với trạng thái ban đầu.
Tùy theo trạng thái nhiệt luyện, cơ tính của inox 630 sẽ có sự thay đổi. Vì vậy, cần xác định rõ trạng thái H900, H1025, H1075, H1150 hoặc trạng thái khác trước khi đặt hàng.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 chứa crom với hàm lượng tương đối cao, giúp hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Nhờ vậy, vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Tuy nhiên, inox 630 không nên được xem là vật liệu chống ăn mòn tuyệt đối. Trong môi trường nước biển, chloride cao hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng điều kiện sử dụng.
Khả năng hóa bền kết tủa
Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của inox 630.
Khác với inox 304 hoặc 316, inox 630 có thể được xử lý nhiệt để thay đổi đáng kể cơ tính.
Điều này giúp vật liệu đáp ứng những ứng dụng yêu cầu độ bền cao mà vẫn cần khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 630
Inox 630 hay 17-4PH có thành phần hóa học đặc trưng với crom, niken, đồng và niobi/tantan.
Bảng thành phần tham khảo:
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
| Chromium (Cr) | 15 – 17,5% |
| Nickel (Ni) | 3 – 5% |
| Copper (Cu) | 3 – 5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1% |
| Silicon (Si) | ≤ 1% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,04% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,03% |
| Niobium + Tantalum | 0,15 – 0,45% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Các con số trên mang tính tham khảo theo thành phần phổ biến của 17-4PH. Khi dùng láp tròn đặc inox 630 phi 350 cho các công trình yêu cầu chứng nhận vật liệu, cần kiểm tra thành phần thực tế trên MTC hoặc chứng chỉ của nhà sản xuất.
Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Một số thông tin kỹ thuật cơ bản:
| Thông số | Nội dung |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 phi 350 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH |
| UNS | S17400 |
| Type | 630 |
| Đường kính | Ø350 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Trạng thái | Condition A, H900, H1025, H1075, H1150… |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Tiện, phay, khoan, CNC, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, năng lượng, dầu khí, công nghiệp nặng… |
Đối với đường kính lớn như Ø350, cần đặc biệt chú ý đến tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kích thước vì sai lệch nhỏ về đường kính có thể tạo ra chênh lệch lớn về khối lượng.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi sử dụng láp tròn đặc inox 630 phi 350.
Công thức tính trọng lượng lý thuyết:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
- π ≈ 3,14159.
Với đường kính 350 mm:
D = 0,35 m
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.75–7.8 tấn/m³, thanh inox Ø350 dài 1 mét có trọng lượng lý thuyết khoảng 744–750 kg/m.
Đây là khối lượng rất lớn. Vì vậy, trong quá trình vận chuyển và gia công cần sử dụng thiết bị nâng hạ chuyên dụng có tải trọng phù hợp.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo đường kính thực tế, dung sai, khối lượng riêng của vật liệu và phương pháp sản xuất.
Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Của Inox 630
Một trong những yếu tố cần quan tâm khi mua láp tròn đặc inox 630 phi 350 là trạng thái nhiệt luyện.
Condition A
Condition A là trạng thái vật liệu sau xử lý dung dịch trước khi hóa già. Đây thường là trạng thái có độ bền thấp hơn các trạng thái đã hóa già.
H900
H900 thường được lựa chọn khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao.
H1025
H1025 hướng đến sự cân bằng giữa độ bền và các tính chất cơ học khác.
H1075
H1075 tạo ra cơ tính khác so với H900 và có thể phù hợp với những chi tiết cần cân bằng giữa độ bền và độ dẻo.
H1150
H1150 thường được lựa chọn khi cần sự cân bằng tốt hơn giữa độ bền, độ dẻo và độ dai.
Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phải dựa trên thiết kế chi tiết và điều kiện làm việc, không nên lựa chọn chỉ theo giá thành.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Khả năng chịu tải cao
Sau xử lý nhiệt, inox 630 có thể đạt cơ tính cao, phù hợp với nhiều chi tiết chịu tải.
Độ cứng tốt
Độ cứng có thể được điều chỉnh thông qua các chế độ hóa già khác nhau.
Chống ăn mòn
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép hợp kim thông thường.
Đường kính lớn
Phi 350 cung cấp phôi có kích thước lớn, phù hợp cho các chi tiết máy đặc biệt.
Khả năng gia công đa dạng
Thanh tròn đặc có thể được tiện, phay, khoan, doa và mài.
Ứng dụng công nghiệp rộng
Inox 630 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí, năng lượng, dầu khí, hàng không và sản xuất thiết bị.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Gia công trục máy lớn
Phi 350 phù hợp làm phôi cho các loại trục máy có đường kính lớn.
Từ phôi Ø350, có thể tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh, ren hoặc các biên dạng phức tạp theo bản vẽ.
Chế tạo rotor
Trong một số ứng dụng kỹ thuật, phôi tròn đường kính lớn có thể được sử dụng để gia công các bộ phận quay.
Với các chi tiết rotor quan trọng, vật liệu phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn và yêu cầu cân bằng động của thiết kế.
Gia công bánh răng lớn
Phôi Ø350 có thể được sử dụng cho bánh răng và các chi tiết truyền động kích thước lớn.
Chế tạo bạc lớn
Bạc có đường kính lớn có thể được gia công từ thanh tròn đặc inox 630.
Chốt và trục chịu lực
Nhờ khả năng đạt cơ tính cao sau nhiệt luyện, inox 630 có thể được sử dụng cho nhiều loại chốt và trục chịu tải.
Thiết bị dầu khí
17-4PH được sử dụng trong một số thiết bị và chi tiết dầu khí, đặc biệt những bộ phận cần kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.
Thiết bị năng lượng
Trong lĩnh vực năng lượng, inox 630 có thể được sử dụng cho những chi tiết cần độ bền và độ ổn định cao.
Máy móc công nghiệp nặng
Phi 350 đặc biệt phù hợp với những máy móc có kích thước lớn và yêu cầu phôi có tiết diện lớn.
Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Tiện CNC
Tiện CNC là phương pháp phổ biến để gia công phôi Ø350.
Tuy nhiên, do trọng lượng mỗi mét có thể lên tới hàng trăm kg, máy tiện phải có khả năng chịu tải phù hợp.
Phôi cần được gá chắc chắn và cân bằng để hạn chế rung động.
Phay
Sau khi tiện, có thể sử dụng máy phay để tạo các mặt phẳng, rãnh then hoặc hình dạng đặc biệt.
Khoan
Khoan có thể được sử dụng để tạo lỗ tâm, lỗ xuyên hoặc lỗ ren.
Mài
Mài giúp hoàn thiện kích thước và nâng cao chất lượng bề mặt.
Với inox 630 có độ cứng cao, cần sử dụng dụng cụ và chế độ mài phù hợp để hạn chế nhiệt và biến dạng.
Lưu Ý Khi Gia Công Láp Inox 630 Phi 350
Do kích thước và trọng lượng rất lớn, công đoạn nâng hạ và gá đặt cần được chú trọng.
Máy gia công phải có khả năng tiếp nhận phôi có trọng lượng lớn.
Khi tiện, cần đảm bảo phôi được gá chắc chắn và cân bằng.
Dao cắt phải phù hợp với trạng thái nhiệt luyện.
Nên kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt để hạn chế sinh nhiệt.
Trong quá trình gia công, cần thường xuyên kiểm tra kích thước để tránh sai số tích lũy trên chi tiết lớn.
So Sánh Inox 630 Với Inox 304 Và Inox 316
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 | Inox 630 |
| Nhóm thép | Austenitic | Austenitic | Martensitic PH |
| Độ bền | Khá | Khá | Cao sau hóa già |
| Độ cứng | Trung bình | Trung bình | Cao |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Hóa bền kết tủa | Không | Không | Có |
| Khả năng chịu tải | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Gia công | Tương đối dễ | Tương đối dễ | Cần chế độ phù hợp |
| Ứng dụng | Phổ thông | Môi trường ăn mòn | Chi tiết chịu lực |
Nếu doanh nghiệp ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển hoặc chloride, inox 316 thường được xem xét.
Nếu cần độ bền cơ học cao kết hợp với khả năng chống ăn mòn, inox 630 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350 Có Bị Gỉ Không?
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong một số điều kiện nhất định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn gồm:
- Nhiệt độ.
- Độ ẩm.
- Chloride.
- Thành phần hóa chất.
- Nước biển.
- Tình trạng bề mặt.
- Điều kiện nhiệt luyện.
- Thời gian tiếp xúc với môi trường.
Do đó, không nên hiểu “inox” đồng nghĩa với việc hoàn toàn không bị gỉ.
Đối với láp tròn đặc inox 630 phi 350 sử dụng trong môi trường đặc biệt, nên đánh giá tính tương thích vật liệu trước khi sản xuất.
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Giá láp tròn đặc inox 630 phi 350 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố chính gồm:
- Giá inox 630 trên thị trường.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Chứng chỉ.
- Chi phí gia công.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí nâng hạ.
Đối với phi 350, trọng lượng khoảng 744–750 kg/m theo tính toán tham khảo. Vì vậy, chi phí vận chuyển và nâng hạ có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng giá trị đơn hàng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Inox 630 phi 350 × chiều dài × số lượng × trạng thái nhiệt luyện × tiêu chuẩn × yêu cầu chứng chỉ.
Cách Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Xác nhận đúng mác vật liệu
Cần xác định đúng inox 630, 17-4PH hoặc UNS S17400.
Kiểm tra đường kính
Phi 350 là đường kính danh nghĩa 350 mm. Dung sai cần được xác định theo tiêu chuẩn.
Xác định trạng thái nhiệt luyện
H900, H1025, H1075 và H1150 có cơ tính khác nhau.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với dự án công nghiệp, nên yêu cầu MTC để xác nhận thành phần hóa học và cơ tính.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần phù hợp với mục đích sử dụng và công đoạn gia công.
Kiểm tra chiều dài
Chiều dài thanh phải phù hợp với thiết bị gia công và thiết kế phôi.
Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Do trọng lượng rất lớn, thanh Ø350 cần được bảo quản trên hệ thống giá đỡ có khả năng chịu tải cao.
Không nên đặt trực tiếp xuống nền đất.
Khu vực lưu kho phải khô ráo và sạch sẽ.
Khi vận chuyển, cần sử dụng cẩu, xe nâng hoặc thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.
Không nên kéo lê thanh trên nền để tránh làm hư hỏng bề mặt.
Nhãn vật liệu cần được giữ nguyên để tránh nhầm lẫn giữa các mác thép và trạng thái nhiệt luyện.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350 Ở Đâu?
Khi mua láp tròn đặc inox 630 phi 350, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu đúng tiêu chuẩn và có thông tin kỹ thuật rõ ràng.
Đối với quy cách Ø350, nên trao đổi trước về:
- Khả năng cung cấp.
- Chiều dài.
- Trọng lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ.
- Khả năng cắt.
- Phương án vận chuyển.
- Thiết bị nâng hạ.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại, thép không gỉ và các dòng láp tròn đặc phục vụ cơ khí chế tạo và công nghiệp.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350
Láp inox 630 phi 350 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho trục lớn, rotor, bạc, bánh răng, chốt, khớp nối và các chi tiết máy công nghiệp có kích thước lớn.
Phi 350 nghĩa là gì?
Phi 350 là cách gọi đường kính danh nghĩa khoảng 350 mm.
Láp inox 630 phi 350 nặng bao nhiêu?
Theo tính toán lý thuyết với khối lượng riêng khoảng 7,75–7,8 tấn/m³, thanh Ø350 dài 1 mét có trọng lượng khoảng 744–750 kg. Trọng lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước và vật liệu thực tế.
Inox 630 có chịu lực tốt không?
Có. Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, inox 630 có thể đạt cơ tính cao và phù hợp với nhiều ứng dụng chịu tải.
Inox 630 có chống gỉ tuyệt đối không?
Không. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường chloride cao, nước biển, axit hoặc hóa chất đặc biệt.
Có thể gia công CNC phi 350 không?
Có, nhưng cần máy có kích thước bàn và khả năng tải phù hợp với phôi có trọng lượng lớn.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 350 là dòng thanh tròn đặc inox có đường kính rất lớn, được sản xuất từ thép không gỉ 630 hay 17-4PH. Đây là vật liệu nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền cơ học cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn thông qua việc lựa chọn trạng thái xử lý nhiệt phù hợp.
Với đường kính 350 mm, sản phẩm phù hợp cho những ứng dụng cần phôi có tiết diện lớn như trục máy, trục truyền động, rotor, bánh răng, bạc lớn, chốt chịu tải, khớp nối và các chi tiết máy công nghiệp nặng.
Điểm đặc biệt cần lưu ý là trọng lượng của sản phẩm rất lớn. Một mét thanh Ø350 có thể nặng khoảng 744–750 kg theo tính toán lý thuyết, vì vậy việc vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công cần được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Khi lựa chọn láp tròn đặc inox 630 phi 350, khách hàng nên xác định đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu. Đối với những chi tiết chịu tải quan trọng, cần đối chiếu các thông số này với bản vẽ và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
Nhờ sự kết hợp giữa cơ tính cao, khả năng chống ăn mòn, khả năng hóa bền kết tủa và kích thước phôi lớn, inox 630 phi 350 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo máy, thiết bị năng lượng, dầu khí và công nghiệp nặng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
