Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 là sản phẩm thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa Ø300 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như SUS 630, 17-4PH, ASTM 630, UNS S17400 và EN 1.4542. Đây là dòng thép không gỉ hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau khi được xử lý nhiệt theo điều kiện phù hợp.

Với đường kính lên đến 300 mm, đây là quy cách láp inox có kích thước rất lớn, thường được sử dụng trong các dự án cơ khí nặng, chế tạo máy công nghiệp, sản xuất trục lớn, bánh răng, mặt bích, chi tiết van, thiết bị bơm, khuôn và nhiều bộ phận máy cần phôi có đường kính lớn.

Điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng kết hợp giữa cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn. So với những loại inox thông dụng như 304 hoặc 316, Inox 630 có ưu thế rõ rệt khi ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng hóa bền thông qua xử lý nhiệt.

1. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính khoảng 300 mm. Đây là dạng vật liệu nguyên khối, không có phần rỗng bên trong như ống inox.

Thanh láp Ø300 thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn. Tùy bản vẽ, phôi có thể được cắt thành từng đoạn rồi đưa vào các công đoạn gia công như tiện, phay, khoan, doa hoặc mài.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa – Precipitation Hardening Stainless Steel. Nhóm vật liệu này được phát triển nhằm tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và cơ tính cao.

Các tên gọi phổ biến của Inox 630 gồm:

  • Inox 630.
  • SUS 630.
  • ASTM 630.
  • UNS S17400.
  • 17-4PH.
  • EN 1.4542.
  • 17-4 Precipitation Hardening Stainless Steel.

Trong lĩnh vực cơ khí, tên gọi 17-4PH thường được sử dụng để nhận biết loại vật liệu này.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300
Mác thép Inox 630
Tên tương đương SUS 630 / 17-4PH
Tiêu chuẩn ASTM 630
UNS S17400
EN 1.4542
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Ø300 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Theo phương pháp sản xuất/gia công
Tình trạng vật liệu Tùy yêu cầu kỹ thuật
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí nặng, chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, van, bơm…

Đối với những đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, thông số thực tế cần được kiểm tra thông qua chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn áp dụng của nhà sản xuất.

3. Đặc Tính Nổi Bật Của Inox 630

Độ bền cơ học cao

Inox 630 được đánh giá cao nhờ khả năng đạt độ bền cơ học cao thông qua quá trình xử lý nhiệt.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với láp tròn đặc Inox 630 Ø300, bởi vật liệu thường được sử dụng để tạo ra những chi tiết máy có kích thước và tải trọng lớn.

Khả năng hóa bền kết tủa

Đây là đặc điểm đặc trưng của Inox 630.

Thông qua các chế độ xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với trạng thái ban đầu.

Nhờ vậy, Inox 630 phù hợp với những ứng dụng cần cơ tính cao nhưng vẫn muốn duy trì ưu điểm của thép không gỉ.

Chống ăn mòn tốt

Inox 630 chứa chromium, giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt và tạo khả năng chống ăn mòn tốt.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn còn phụ thuộc vào môi trường thực tế. Khi sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc chloride, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc.

Phù hợp với chi tiết chịu tải

Khả năng đạt độ bền cao giúp Inox 630 được lựa chọn cho nhiều loại chi tiết chịu tải như:

  • Trục máy.
  • Trục bơm.
  • Bánh răng.
  • Van.
  • Mặt bích.
  • Chốt.
  • Chi tiết truyền động.
  • Bộ phận máy công nghiệp.

4. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Quy cách chính của sản phẩm:

Đường kính: Ø300 mm.

Đây là quy cách có đường kính rất lớn nên thường được sử dụng cho các chi tiết máy hoặc kết cấu cơ khí lớn.

Chiều dài có thể được cung cấp theo nguồn hàng hoặc yêu cầu của khách hàng.

Một số quy cách chiều dài tham khảo:

  • Ø300 x 100 mm.
  • Ø300 x 200 mm.
  • Ø300 x 300 mm.
  • Ø300 x 500 mm.
  • Ø300 x 1.000 mm.
  • Ø300 x 2.000 mm.
  • Ø300 x 3.000 mm.
  • Ø300 x chiều dài theo bản vẽ.

Trong trường hợp cần gia công một chi tiết có kích thước cụ thể, khách hàng nên gửi bản vẽ để xác định lượng dư và chiều dài phôi phù hợp.

5. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Với đường kính 300 mm, trọng lượng của thanh láp rất lớn. Đây là yếu tố cần đặc biệt lưu ý trong quá trình tính toán vật tư, vận chuyển và nâng hạ.

Công thức tính khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Đối với láp Ø300, chỉ cần tăng chiều dài thêm một đoạn tương đối nhỏ thì tổng trọng lượng cũng tăng đáng kể.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

Láp Inox 630 Ø300 × chiều dài × số lượng.

Thông tin này giúp nhà cung cấp tính khối lượng và đưa ra phương án vận chuyển phù hợp.

Đối với những thanh có trọng lượng lớn, cần sử dụng thiết bị nâng hạ chuyên dụng và bố trí phương án bốc xếp an toàn.

6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Chế tạo trục máy kích thước lớn

Một trong những ứng dụng nổi bật của láp Ø300 là gia công các loại trục có đường kính lớn.

Phôi có thể được tiện CNC hoặc tiện cơ khí để tạo thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục máy công nghiệp.
  • Trục bơm.
  • Trục chịu tải.
  • Trục kết nối.
  • Trục thiết bị chuyên dụng.

Đối với các trục làm việc trong điều kiện tải cao, việc lựa chọn đúng mác thép và tình trạng nhiệt luyện là rất quan trọng.

Chế tạo bánh răng lớn

Thanh Ø300 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo bánh răng và các chi tiết truyền động có đường kính lớn.

Sau khi gia công, chi tiết có thể tiếp tục trải qua xử lý nhiệt và hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật.

Chế tạo mặt bích lớn

Từ phôi tròn đặc Ø300, doanh nghiệp có thể cắt thành các đoạn phù hợp rồi gia công thành mặt bích, vòng hoặc các chi tiết dạng đĩa.

Chế tạo van công nghiệp

Inox 630 có thể được sử dụng trong một số bộ phận của van công nghiệp yêu cầu độ bền tốt.

Phôi Ø300 cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp với những chi tiết có kích thước lớn.

Thiết bị bơm

Các loại máy bơm công nghiệp có thể sử dụng trục và các bộ phận bằng vật liệu Inox 630 trong những ứng dụng phù hợp.

Khả năng chống ăn mòn kết hợp với cơ tính cao giúp vật liệu trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho một số môi trường làm việc.

Ngành dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong nhiều ứng dụng liên quan đến dầu khí, đặc biệt là các chi tiết yêu cầu cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.

Phôi Ø300 có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết lớn như:

  • Trục.
  • Bánh răng.
  • Van.
  • Bộ phận máy bơm.
  • Chi tiết truyền động.
  • Linh kiện thiết bị.

Ngành hóa chất

Trong một số hệ thống hóa chất, Inox 630 có thể được lựa chọn để chế tạo các chi tiết máy.

Tuy nhiên, cần đánh giá loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành trước khi sử dụng.

7. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Với kích thước Ø300 mm, việc gia công cần sử dụng máy tiện, máy phay hoặc thiết bị CNC có kích thước và khả năng tải phù hợp.

Một quy trình có thể bao gồm:

Cắt phôi → tiện thô → xử lý nhiệt → tiện tinh → phay → khoan → mài → kiểm tra.

Tùy thiết kế, một số công đoạn có thể được bỏ qua hoặc thay đổi.

Cắt phôi

Phôi được cắt theo chiều dài cần thiết.

Tiện

Tiện giúp tạo ra các chi tiết dạng tròn xoay.

Khoan và doa

Được sử dụng khi chi tiết có lỗ hoặc cần hoàn thiện kích thước lỗ.

Phay

Phay dùng để tạo rãnh, mặt phẳng và các biên dạng khác.

Mài

Mài được thực hiện khi cần nâng cao độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

Do Inox 630 có nhiều trạng thái nhiệt luyện khác nhau, chế độ gia công cần được lựa chọn dựa trên tình trạng vật liệu thực tế.

8. So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 Với Inox 304 Và Inox 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 630
Nhóm thép Austenitic Austenitic Hóa bền kết tủa
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt Cao
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Hạn chế Tốt
Độ cứng sau xử lý Thấp hơn Thấp hơn Cao
Chi tiết chịu tải Tốt Tốt Rất phù hợp
Chế tạo máy Rộng Rộng Rộng
Dầu khí
Chi tiết kích thước lớn

Nếu ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường đặc biệt, Inox 316 có thể là lựa chọn phù hợp.

Nếu ứng dụng yêu cầu cơ tính cao và khả năng hóa bền bằng xử lý nhiệt, Inox 630 có lợi thế rõ rệt.

9. Những Yếu Tố Cần Kiểm Tra Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Kiểm tra mác thép

Cần xác nhận rõ vật liệu là Inox 630 hoặc các ký hiệu tương đương như 17-4PH, SUS 630 và UNS S17400.

Kiểm tra đường kính

Quy cách cần đúng Ø300 mm theo yêu cầu.

Nếu dùng làm phôi gia công chính xác, cần xác định dung sai và lượng dư.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và chi phí vận chuyển.

Kiểm tra tình trạng nhiệt luyện

Đây là thông số quan trọng đối với Inox 630.

Cần xác định yêu cầu cơ tính trước khi lựa chọn trạng thái vật liệu.

Kiểm tra chứng chỉ

Có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • Mill Test Certificate.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Heat number.
  • Lot number.

Đặc biệt đối với các dự án lớn, chứng chỉ vật liệu là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng.

10. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Ø300

Tùy phương pháp sản xuất, bề mặt của láp Ø300 có thể khác nhau.

Một số dạng phổ biến:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt gia công.
  • Bề mặt tiện.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt đánh bóng.

Nếu dùng làm phôi, khách hàng có thể lựa chọn bề mặt dựa trên yêu cầu gia công cuối cùng.

Nếu cần thành phẩm có độ bóng và độ chính xác cao, có thể yêu cầu gia công thêm.

11. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Đường kính Ø300.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí nâng hạ.

Do Ø300 là quy cách có kích thước và trọng lượng rất lớn, chi phí logistics có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng giá trị đơn hàng.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 × chiều dài × số lượng.

Nếu có yêu cầu về chứng chỉ hoặc xử lý nhiệt, nên thông báo ngay từ đầu để nhà cung cấp tính toán chính xác.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 Ở Đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu đúng mác thép và quy cách.

Vật Liệu Titan cung cấp các dòng vật liệu kim loại phục vụ lĩnh vực cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép Inox 630.
  • Quy cách Ø300.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với các chi tiết lớn, việc gửi bản vẽ kỹ thuật sẽ giúp quá trình tư vấn phôi chính xác hơn.

13. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 có nhiều ưu điểm khi được sử dụng đúng mục đích.

Cơ tính cao

Vật liệu có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Chống ăn mòn

Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường.

Phù hợp chi tiết chịu tải

Có thể sử dụng trong các chi tiết như trục, bánh răng, van và các bộ phận truyền động.

Phù hợp chi tiết kích thước lớn

Đường kính Ø300 cung cấp lượng vật liệu lớn để gia công những chi tiết có kích thước lớn.

Có thể gia công theo bản vẽ

Phôi có thể được cắt, tiện, phay, khoan và mài tùy thiết kế.

Ứng dụng đa ngành

Vật liệu được sử dụng trong cơ khí, dầu khí, hóa chất, năng lượng, máy bơm và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

14. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300

Do trọng lượng rất lớn, láp Ø300 cần được bảo quản và vận chuyển bằng phương án phù hợp.

Thanh vật liệu nên được đặt trên hệ thống giá đỡ có khả năng chịu tải cao.

Khi bảo quản cần tránh:

  • Nước đọng.
  • Nền kho ẩm.
  • Hóa chất ăn mòn.
  • Va đập mạnh.
  • Tiếp xúc với bụi kim loại carbon.
  • Điều kiện lưu kho không đảm bảo.

Trong quá trình nâng hạ, cần sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp với trọng lượng thực tế.

Đồng thời, cần đảm bảo thanh láp được kê chắc chắn để tránh lăn, đổ hoặc gây nguy hiểm cho người và thiết bị.

15. Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Inox 630 Phi 300

Đối với các thanh có đường kính lớn, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên thiết kế thực tế.

Không nên chỉ căn cứ vào kích thước Ø300 mà bỏ qua các yêu cầu về:

  • Cơ tính.
  • Độ cứng.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Môi trường làm việc.
  • Nhiệt độ.
  • Phương pháp gia công.
  • Xử lý nhiệt.
  • Dung sai.
  • Yêu cầu bề mặt.

Nếu chi tiết phải làm việc trong môi trường hóa chất hoặc chịu tải lớn, cần đánh giá đầy đủ các điều kiện trước khi lựa chọn vật liệu.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300 là dòng thanh inox tròn đặc có đường kính lớn 300 mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa 17-4PH. Đây là loại vật liệu có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt.

Với quy cách Ø300, sản phẩm phù hợp để làm phôi cho các chi tiết cơ khí kích thước lớn như trục máy, trục bơm, bánh răng, mặt bích, van công nghiệp, chi tiết truyền động và nhiều bộ phận thiết bị công nghiệp nặng.

So với Inox 304 và Inox 316, Inox 630 có lợi thế rõ rệt ở khả năng hóa bền và cơ tính. Đây là yếu tố quan trọng khi thiết kế các chi tiết yêu cầu khả năng chịu tải cao.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 300, khách hàng cần xác nhận chính xác mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, chiều dài, dung sai, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Với sản phẩm có kích thước lớn như Ø300, việc tính toán trọng lượng, vận chuyển và nâng hạ cũng cần được thực hiện cẩn thận.

Nếu doanh nghiệp đang tìm láp tròn đặc Inox 630 Ø300 phục vụ chế tạo máy, gia công CNC hoặc sản xuất các chi tiết công nghiệp lớn, việc lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo