Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 – Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 20mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha. Inox 630 thường được biết đến với các tên gọi 17-4 PH, SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và EN 1.4542. Đây là vật liệu nổi bật nhờ khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
Với đường kính phi 20mm, sản phẩm là lựa chọn phù hợp để làm phôi gia công các chi tiết cơ khí có kích thước vừa phải như trục, chốt, ty, bu lông, vít, bánh răng, linh kiện CNC, chi tiết máy và nhiều bộ phận chịu lực.
Điểm khác biệt quan trọng của inox 630 so với inox 304 hoặc inox 316 là khả năng hóa bền tiết pha. Thông qua quá trình xử lý dung dịch và hóa già, cơ tính của vật liệu có thể được điều chỉnh theo yêu cầu sử dụng. Outokumpu xếp 17-4 PH vào nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha và ghi nhận các ứng dụng như thiết bị dầu khí, thiết bị hóa chất, trục bơm, bánh răng, phụ tùng hàng không, mặt bích và van.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa khoảng 20mm, được sản xuất từ mác inox 630.
Tên gọi sản phẩm có thể được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần lõi đặc.
- Inox 630: thép không gỉ hóa bền tiết pha.
- Phi 20: đường kính danh nghĩa 20mm.
- 17-4 PH: tên thương mại phổ biến của inox 630.
- SUS 630: ký hiệu thường gặp theo hệ thống JIS.
- UNS S17400: mã vật liệu quốc tế.
- EN 1.4542: mã vật liệu theo hệ thống EN.
Inox 630 có thành phần đặc trưng gồm chromium, nickel, copper và niobium. Theo dữ liệu điển hình của Outokumpu, 17-4 PH có khoảng 15,5–16,3% Cr, 4,7–4,8% Ni và bổ sung Cu, Nb tùy tiêu chuẩn và sản phẩm.
Đường kính phi 20mm tạo ra tiết diện đủ lớn để gia công nhiều loại chi tiết cơ khí chịu lực mà vẫn thuận tiện cho các phương pháp tiện, phay, khoan và CNC.
Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Độ bền cơ học cao
Ưu điểm quan trọng của inox 630 là khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua xử lý nhiệt.
Đây là đặc tính giúp láp tròn đặc inox 630 phi 20 phù hợp với những chi tiết cần khả năng chịu tải, chịu lực hoặc làm việc trong điều kiện cơ khí tương đối khắc nghiệt.
Độ bền cụ thể phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, phương pháp xử lý nhiệt và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, khi mua vật liệu cho một dự án cụ thể, nên xác định rõ trạng thái nhiệt luyện thay vì chỉ dựa vào tên mác inox.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Chromium trong inox 630 giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.
Theo Outokumpu, thép không gỉ hóa bền tiết pha có khả năng chống ăn mòn cao hơn các loại thép không gỉ martensitic có thể nhiệt luyện thông thường, đồng thời cung cấp mức độ bền và độ cứng cao.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào môi trường, trạng thái nhiệt luyện và chất lượng bề mặt. Đối với môi trường chloride cao hoặc hóa chất đặc biệt, cần đánh giá riêng trước khi lựa chọn.
Có thể hóa bền tiết pha
Đây là điểm nổi bật nhất của inox 630.
Vật liệu có thể trải qua quá trình xử lý dung dịch và hóa già để đạt cơ tính mong muốn. Các trạng thái hóa già khác nhau có thể tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.
Khả năng gia công đa dạng
Láp inox 630 phi 20 có thể được sử dụng làm phôi cho:
- Tiện CNC.
- Tiện cơ.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tiện ren.
- Gia công bánh răng.
- Gia công trục và chốt.
Đường kính 20mm cũng phù hợp với nhiều hệ thống máy tiện và máy gia công tự động.
Thành phần hóa học của Inox 630
Thành phần hóa học tham khảo của inox 630:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Chromium (Cr) | Khoảng 15 – 17,5% |
| Nickel (Ni) | Khoảng 3 – 5% |
| Copper (Cu) | Có bổ sung |
| Niobium (Nb) | Có bổ sung |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silicon (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Phosphorus (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Sulfur (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần chính xác phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng và nhà sản xuất. Chẳng hạn, dữ liệu điển hình của Outokumpu cho Prodec 17-4 PH ghi nhận C khoảng 0,02%, Cr khoảng 16,3%, Ni khoảng 4,7%, cùng Nb và Cu.
Đối với các đơn hàng công nghiệp yêu cầu kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, nên yêu cầu Mill Test Certificate (MTC) để kiểm tra thành phần hóa học thực tế của từng lô hàng.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 |
| Đường kính | Phi 20mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Mác thép | SUS 630 / 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| EN | 1.4542 |
| Nhóm vật liệu | Hóa bền tiết pha |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Theo quy cách sản xuất |
| Trạng thái | Ủ dung dịch / hóa già |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, dầu khí, hóa chất, hàng không |
Theo tài liệu kỹ thuật của Outokumpu, 17-4 PH được xác định là ASTM 630, UNS S17400, EN 1.4542 và thuộc nhóm PH. Vật liệu cũng có tiêu chuẩn sản phẩm dạng thanh như ASTM A564 trong chương trình thanh inox của nhà sản xuất.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của vật liệu.
Với đường kính 20mm và sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8g/cm³, trọng lượng lý thuyết của láp inox 630 phi 20 khoảng 2,45kg/m.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Trọng lượng lý thuyết |
| 1m | ~2,45kg |
| 2m | ~4,90kg |
| 3m | ~7,35kg |
| 4m | ~9,80kg |
| 5m | ~12,25kg |
| 6m | ~14,70kg |
Đây là trọng lượng lý thuyết. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo đường kính thực tế, dung sai kích thước và khối lượng riêng của từng loại vật liệu.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
1. Độ bền cao
Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 630 có thể đạt cơ tính cao, phù hợp với những chi tiết chịu tải.
2. Khả năng chống ăn mòn tốt
Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp và có lợi thế so với nhiều loại thép có thể nhiệt luyện khác.
3. Có thể điều chỉnh cơ tính
Thông qua các trạng thái hóa già khác nhau, vật liệu có thể được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu cụ thể về độ bền và độ dai.
4. Kích thước phi 20 dễ gia công
Phi 20 là kích thước phù hợp để làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí.
5. Ứng dụng đa ngành
Inox 630 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, chế tạo máy, hàng không và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Gia công trục
Phi 20 là kích thước phù hợp để sản xuất nhiều loại trục máy.
Sau khi tiện, phôi có thể được xử lý nhiệt và hoàn thiện bằng phương pháp mài nếu yêu cầu độ chính xác cao.
Chế tạo chốt
Láp phi 20 có thể cắt thành các đoạn ngắn để sản xuất chốt cơ khí.
Độ bền cao của inox 630 sau hóa già giúp vật liệu phù hợp với các chốt chịu tải.
Gia công bu lông và vít
Thanh tròn đặc có thể được tiện và gia công ren thành các chi tiết liên kết.
Sản xuất bánh răng
Trong một số ứng dụng, inox 630 có thể được sử dụng làm phôi để gia công bánh răng hoặc chi tiết truyền động.
Trục bơm
Trục bơm là một trong những ứng dụng được nhà sản xuất thép liệt kê đối với 17-4 PH.
Thiết bị dầu khí
Inox 630 được sử dụng cho một số linh kiện trong ngành dầu khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Thiết bị hóa chất
Một số chi tiết của thiết bị xử lý hóa chất có thể sử dụng inox 630 khi điều kiện môi trường phù hợp.
Linh kiện hàng không
17-4 PH cũng được sử dụng trong một số bộ phận hàng không, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
Van và mặt bích
Inox 630 có thể được sử dụng trong các loại van, mặt bích và linh kiện liên quan đến hệ thống công nghiệp.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 với Inox 304 Phi 20
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 20 | Inox 304 Phi 20 |
| Nhóm vật liệu | Hóa bền tiết pha | Austenitic |
| Độ bền | Cao sau hóa già | Trung bình |
| Độ cứng | Có thể cao | Thấp hơn |
| Khả năng hóa bền | Có | Không theo cơ chế hóa già PH |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Khả năng chịu lực | Cao | Thấp hơn |
| Từ tính | Có thể có | Thường thấp ở trạng thái ủ |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu lực, máy móc | Thiết bị phổ thông, kết cấu và gia công |
Nếu yêu cầu chính của sản phẩm là độ bền và khả năng chịu tải, inox 630 có lợi thế rõ rệt.
Trong khi đó, nếu ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao, dễ tìm vật liệu và yêu cầu cơ tính không quá cao, inox 304 thường là lựa chọn phổ biến hơn.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Láp phi 20 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp khác nhau:
- Tiện CNC.
- Tiện cơ.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- Cắt.
- Tiện ren.
- Gia công rãnh.
- Gia công bánh răng.
Trước khi gia công, cần xác định rõ trạng thái vật liệu.
Láp inox 630 ở trạng thái đã hóa già có thể có độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái vật liệu chưa hóa già. Do đó, chế độ cắt, dụng cụ và phương pháp làm mát cần được lựa chọn phù hợp.
Quy trình gia công tham khảo:
Cắt phôi → Tiện thô → Gia công hình dạng → Xử lý nhiệt → Tiện tinh → Mài → Kiểm tra kích thước.
Nếu chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, công đoạn mài tinh có thể được thực hiện sau nhiệt luyện.
Các trạng thái nhiệt luyện của Inox 630
Inox 630 có thể được cung cấp và xử lý theo nhiều trạng thái khác nhau.
Một số trạng thái thường gặp gồm:
- H900.
- H1025.
- H1075.
- H1150.
Mỗi trạng thái tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.
H900 thường được lựa chọn khi ưu tiên độ bền và độ cứng cao.
H1025 tạo sự cân bằng giữa độ bền và độ dai.
H1075 hướng đến sự cân bằng cơ tính khác tùy yêu cầu thiết kế.
H1150 thường được lựa chọn khi cần ưu tiên độ dẻo và độ dai hơn mức độ bền tối đa.
Do cơ tính phụ thuộc mạnh vào chế độ xử lý nhiệt, khách hàng nên xác định trạng thái vật liệu ngay từ khi đặt hàng.
Lưu ý khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Xác nhận đúng mác vật liệu
Nên xác nhận rõ sản phẩm là:
SUS 630 / AISI 630 / 17-4 PH / UNS S17400 / EN 1.4542.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 20mm nhưng cần xác nhận thêm dung sai.
Điều này đặc biệt quan trọng khi thanh được sử dụng trực tiếp làm phôi CNC.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Không nên chỉ ghi “inox 630” mà bỏ qua trạng thái vật liệu.
Cần xác định rõ sản phẩm là vật liệu ủ dung dịch hay đã hóa già.
Kiểm tra bề mặt
Tùy mục đích, có thể lựa chọn bề mặt kéo nguội, mài hoặc các dạng hoàn thiện khác.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với các công trình hoặc đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu MTC để kiểm tra:
- Mác thép.
- Thành phần hóa học.
- Tính chất cơ học.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lô.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Để hạn chế trầy xước và biến dạng, láp phi 20 cần được bảo quản đúng cách.
Một số lưu ý:
- Đặt trên giá đỡ chắc chắn.
- Không để thanh chịu tải lệch trong thời gian dài.
- Không kéo lê trên nền.
- Tránh va đập.
- Tránh nước đọng.
- Bảo quản ở nơi khô ráo.
- Không để tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc với thép carbon.
- Phân loại riêng theo từng mác và đường kính.
- Bọc bảo vệ khi vận chuyển.
Nếu sản phẩm sử dụng để gia công CNC chính xác, nên kiểm tra độ thẳng, đường kính và tình trạng bề mặt trước khi đưa vào máy.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Mác inox.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, giá tính theo kg hoặc theo cây thường có thể được tối ưu hơn so với đơn hàng nhỏ.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Láp inox 630 phi 20 + chiều dài + số lượng + trạng thái nhiệt luyện + yêu cầu bề mặt + tiêu chuẩn.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp xác định đúng quy cách và hạn chế tình trạng báo giá không đúng loại vật liệu.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20, nên lựa chọn nhà cung cấp có nguồn vật liệu rõ ràng và khả năng cung cấp chứng chỉ phù hợp.
Trước khi đặt hàng nên xác nhận:
- Mác SUS 630.
- 17-4 PH.
- Đường kính phi 20mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Tiêu chuẩn.
- Xuất xứ.
- Chứng chỉ vật liệu.
Đối với những sản phẩm dùng trong cơ khí chính xác, dầu khí hoặc thiết bị công nghiệp, việc xác nhận chính xác mác thép và trạng thái nhiệt luyện là yếu tố rất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 có phải inox 17-4 PH không?
Có. Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH, SUS 630, AISI 630 hoặc UNS S17400. Theo hệ thống EN, vật liệu tương ứng là 1.4542.
Láp phi 20 có đường kính bao nhiêu?
Phi 20 có đường kính danh nghĩa khoảng 20mm.
Một mét Láp Inox 630 Phi 20 nặng bao nhiêu?
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8g/cm³, trọng lượng lý thuyết của thanh phi 20 khoảng 2,45kg/m.
Inox 630 có nhiệt luyện được không?
Có. Đây là nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha, có thể được xử lý dung dịch và hóa già để cải thiện độ bền và độ cứng.
Inox 630 có chống ăn mòn tốt không?
Có. Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.
Láp inox 630 phi 20 có gia công CNC được không?
Có. Phi 20 là kích thước phù hợp để gia công tiện CNC, phay, khoan, cắt và mài.
Inox 630 được sử dụng trong những ngành nào?
Vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, chế tạo máy, hàng không, sản xuất bơm, van, bánh răng, mặt bích và các chi tiết chịu lực.
Vì sao nên chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20?
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần thanh inox có đường kính 20mm, cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở khả năng hóa bền tiết pha, cho phép vật liệu đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
Nhờ đó, láp phi 20 có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết như:
- Trục máy.
- Trục bơm.
- Chốt.
- Ty.
- Bu lông.
- Vít.
- Bánh răng.
- Linh kiện CNC.
- Chi tiết van.
- Mặt bích.
- Linh kiện thiết bị công nghiệp.
Đây là vật liệu phù hợp khi doanh nghiệp cần kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 20mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha và còn được biết đến với các tên gọi 17-4 PH, SUS 630, AISI 630, UNS S17400 và EN 1.4542.
Sản phẩm nổi bật nhờ độ bền cơ học cao sau hóa già, khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng điều chỉnh cơ tính bằng xử lý nhiệt và khả năng đáp ứng các ứng dụng cơ khí chính xác.
Với đường kính phi 20, sản phẩm phù hợp để chế tạo trục, chốt, ty, vít, bu lông, bánh răng, trục bơm, linh kiện CNC, van, mặt bích và nhiều chi tiết máy công nghiệp.
Trọng lượng lý thuyết của láp inox 630 phi 20 khoảng 2,45kg/m, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,8g/cm³.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 20, khách hàng nên xác nhận đầy đủ mác SUS 630/17-4 PH, đường kính phi 20, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất.
Việc lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu giúp tối ưu quá trình gia công, đồng thời đảm bảo chi tiết hoàn thiện đáp ứng yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
