Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 – Thông Số, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 19mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha (Precipitation Hardening Stainless Steel). Inox 630 còn được biết đến với nhiều tên gọi như AISI 630, 17-4 PH và UNS S17400.
Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực cơ khí chính xác, chế tạo máy, gia công CNC, sản xuất linh kiện công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính.
Với kích thước Phi 19mm, láp tròn đặc inox 630 có thể được sử dụng làm phôi gia công trục, chốt, ty, bạc, linh kiện truyền động, chi tiết định vị và nhiều bộ phận máy móc khác.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 Là Gì?
Láp tròn đặc inox 630 phi 19 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 19mm. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài và sử dụng làm phôi cho quá trình gia công cơ khí.
Khác với ống inox, sản phẩm không có phần rỗng bên trong. Toàn bộ tiết diện thanh là kim loại, giúp đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu lực và gia công thành các chi tiết có hình dạng khác nhau.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha. Vật liệu được hợp kim hóa chủ yếu bằng chromium, nickel, copper và một số nguyên tố khác nhằm tạo ra khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.
Tên gọi 17-4 PH xuất phát từ thành phần chromium và nickel đặc trưng của vật liệu. Đây cũng là một trong những loại inox được sử dụng nhiều trong các ứng dụng kỹ thuật cần cơ tính cao.
Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Độ bền cao
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của inox 630 là khả năng đạt độ bền cao thông qua quá trình hóa bền tiết pha.
Tùy trạng thái xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt những mức độ bền, độ cứng và độ dai khác nhau.
Nhờ đó, láp phi 19 có thể được sử dụng cho các chi tiết chịu tải hoặc chịu lực trong máy móc.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.
So với thép carbon thông thường, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế cần được đánh giá dựa trên môi trường sử dụng, nhiệt độ, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện bề mặt.
Hóa bền tiết pha
Inox 630 có khả năng tăng độ bền và độ cứng thông qua quá trình xử lý nhiệt.
Đây là đặc tính quan trọng giúp vật liệu khác biệt với nhiều loại inox thông dụng như 304 và 316.
Có từ tính
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ có tính từ.
Gia công được bằng nhiều phương pháp
Ở trạng thái phù hợp, inox 630 có thể được tiện, phay, khoan, cắt và mài.
Sau hóa bền, vật liệu có độ cứng cao hơn nên cần lựa chọn chế độ gia công phù hợp.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo Của Inox 630
Thành phần hóa học tham khảo của AISI 630/17-4 PH:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,07% |
| Chromium (Cr) | 15–17,5% |
| Nickel (Ni) | 3–5% |
| Copper (Cu) | 3–5% |
| Manganese (Mn) | ≤ 1,00% |
| Silicon (Si) | ≤ 1,00% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0,040% |
| Sulfur (S) | ≤ 0,030% |
| Niobium + Tantalum | 0,15–0,45% |
| Iron (Fe) | Phần còn lại |
Thông số trên mang tính tham khảo. Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu của từng lô.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
| Thông số | Giá trị tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc inox 630 phi 19 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 19mm |
| Mác thép | AISI 630 |
| Tên gọi phổ biến | Inox 17-4 PH |
| UNS | S17400 |
| Nhóm vật liệu | Precipitation Hardening Stainless Steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Hóa bền tiết pha | Có |
| Tính từ | Có |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Bề mặt | Theo quy cách cung cấp |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Đường kính | Phi 19mm |
Dung sai đường kính, độ thẳng, chiều dài và trạng thái nhiệt luyện cần được xác nhận theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Gia công trục
Phi 19mm là kích thước phù hợp để gia công nhiều loại trục cơ khí.
Thanh láp có thể được tiện thành trục bậc, trục truyền động, trục dẫn hướng hoặc các chi tiết quay.
Sau khi gia công, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt hoặc hoàn thiện bề mặt tùy yêu cầu.
Chế tạo chốt chịu lực
Chốt là chi tiết phổ biến trong máy móc và cơ cấu cơ khí.
Với ưu thế về cơ tính, inox 630 có thể được lựa chọn để gia công các loại chốt yêu cầu khả năng chịu tải cao.
Gia công ty và thanh dẫn hướng
Láp phi 19 có thể được gia công thành ty, thanh dẫn hướng, thanh định vị hoặc các chi tiết dạng trụ.
Nếu yêu cầu độ chính xác cao, sản phẩm có thể được mài sau khi tiện.
Gia công CNC
Inox 630 phi 19 phù hợp với các phương pháp gia công CNC.
Có thể tạo các chi tiết có rãnh, bậc, ren, lỗ hoặc biên dạng phức tạp.
Việc sử dụng CNC giúp kiểm soát kích thước và độ chính xác tốt hơn, đặc biệt khi sản xuất hàng loạt.
Chế tạo linh kiện máy móc
Các loại linh kiện như trục, chốt, cơ cấu định vị và chi tiết truyền động có thể được chế tạo từ láp inox 630 phi 19.
Thiết bị công nghiệp
Inox 630 được sử dụng trong nhiều loại thiết bị công nghiệp cần vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
Thiết bị năng lượng
17-4 PH được ứng dụng trong một số lĩnh vực năng lượng và thiết bị kỹ thuật.
Tuy nhiên, vật liệu cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn ngành trước khi sử dụng trong các hệ thống quan trọng.
Khuôn mẫu và đồ gá
Láp phi 19 có thể được sử dụng làm phôi chế tạo chốt khuôn, chi tiết đồ gá, trục dẫn hướng và các linh kiện cơ khí khác.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Độ bền cao: Có thể đạt cơ tính cao sau hóa bền tiết pha.
Chống ăn mòn tốt: Phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.
Nhiệt luyện được: Có thể điều chỉnh cơ tính theo trạng thái xử lý.
Phi 19mm: Phù hợp với nhiều loại trục và chi tiết cơ khí.
Có từ tính: Là đặc tính của inox 630.
Gia công đa dạng: Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Ứng dụng rộng: Phù hợp với nhiều ngành cơ khí và công nghiệp.
Láp Inox 630 Phi 19 Có Dễ Gia Công Không?
Inox 630 có khả năng gia công tương đối tốt khi được cung cấp ở trạng thái phù hợp.
Ở trạng thái dung dịch, vật liệu có thể được gia công bằng các phương pháp cắt gọt thông thường.
Sau khi hóa bền tiết pha, độ cứng tăng lên và cần điều chỉnh chế độ cắt.
Đối với thanh phi 19mm, khả năng gá đặt tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, cần lựa chọn tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt phù hợp để hạn chế nhiệt và mài mòn dụng cụ.
Khi gia công số lượng lớn, máy tiện CNC giúp đảm bảo tính ổn định và độ chính xác của sản phẩm.
Quy Trình Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Một quy trình tham khảo gồm:
Bước 1: Kiểm tra vật liệu
Kiểm tra mác AISI 630, đường kính phi 19, dung sai và trạng thái nhiệt luyện.
Bước 2: Chuẩn bị phôi
Cắt thanh inox theo chiều dài cần thiết.
Bước 3: Tiện thô
Tạo hình cơ bản và loại bỏ lượng dư.
Bước 4: Tiện tinh
Đưa kích thước về đúng yêu cầu.
Bước 5: Xử lý nhiệt
Hóa bền tiết pha theo trạng thái yêu cầu.
Bước 6: Hoàn thiện
Mài, đánh bóng hoặc xử lý bề mặt.
Bước 7: Kiểm tra
Kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng, độ nhám và cơ tính.
Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Phổ Biến Của Inox 630
H900
H900 thường được lựa chọn khi cần độ bền và độ cứng cao.
H1025
H1025 hướng đến sự cân bằng giữa độ bền và độ dai.
H1075
H1075 cung cấp cơ tính khác so với H900 và H1025, phù hợp với yêu cầu riêng của thiết kế.
H1150
H1150 thường hướng đến khả năng đạt độ dai tốt hơn.
Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phải dựa trên điều kiện làm việc của chi tiết.
Cách Lựa Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Kiểm tra đúng mác
Cần xác nhận AISI 630, 17-4 PH hoặc UNS S17400.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 19mm nhưng cần kiểm tra dung sai thực tế.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Cần xác định vật liệu ở trạng thái dung dịch hay đã hóa bền.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phải phù hợp với yêu cầu gia công.
Kiểm tra độ thẳng
Độ thẳng ảnh hưởng đến độ ổn định khi gia công trục hoặc chi tiết quay.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với các chi tiết quan trọng, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và thành phần hóa học.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nguồn gốc.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Không nên lấy giá inox 304 hoặc inox 316 làm cơ sở trực tiếp để đánh giá giá inox 630, vì inox 630 thuộc nhóm vật liệu kỹ thuật có yêu cầu xử lý riêng.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp láp inox 630 phi 19mm, chiều dài, số lượng, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu dung sai.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 Ở Đâu?
Khi tìm mua láp tròn đặc inox 630 phi 19, nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp inox kỹ thuật.
Khách hàng nên kiểm tra các thông tin:
- AISI 630.
- 17-4 PH.
- UNS S17400.
- Phi 19mm.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Nguồn gốc.
Nếu dùng cho các chi tiết máy quan trọng, nên kiểm tra mẫu vật liệu và chứng chỉ trước khi đặt số lượng lớn.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 Với Inox 304 Phi 19
Inox 630 có lợi thế về khả năng hóa bền và cơ tính cao.
Trong khi đó, inox 304 có ưu thế về độ dẻo, khả năng hàn, tạo hình và chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông dụng.
Nếu thiết kế yêu cầu độ bền cao, inox 630 thường có lợi thế.
Nếu yêu cầu tạo hình hoặc hàn nhiều, inox 304 có thể phù hợp hơn.
So Sánh Láp Inox 630 Phi 19 Với Inox 316 Phi 19
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong nhiều môi trường có chloride.
Inox 630 có lợi thế về khả năng đạt độ bền cao thông qua xử lý nhiệt.
Vì vậy, lựa chọn giữa hai vật liệu cần căn cứ vào môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính.
Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Cần kiểm tra đúng mác thép trước khi gia công.
Không nên chỉ dựa vào màu sắc hoặc hình thức bên ngoài để xác định vật liệu.
Cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện vì cơ tính của inox 630 thay đổi đáng kể theo chế độ xử lý.
Nếu xử lý nhiệt sau gia công, cần tính đến khả năng thay đổi kích thước.
Đối với chi tiết làm việc trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn trước khi sử dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 là gì?
Đây là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 19mm, thuộc mác AISI 630/17-4 PH.
Inox 630 có phải inox 17-4 PH không?
Có. Inox 630 thường được gọi là 17-4 PH và có mã UNS S17400.
Láp inox 630 phi 19 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 630 là thép không gỉ hóa bền tiết pha và có thể xử lý theo nhiều chế độ nhiệt luyện.
Láp inox 630 phi 19 có từ tính không?
Có. Inox 630 có tính từ.
Láp inox 630 phi 19 dùng để làm gì?
Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi gia công trục, chốt, ty, linh kiện CNC, đồ gá, chi tiết truyền động và các bộ phận máy yêu cầu độ bền cao.
Inox 630 phi 19 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng khả năng thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng và trạng thái vật liệu.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 19 là thanh inox dạng tròn đặc đường kính 19mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Với ưu điểm độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, có thể hóa bền tiết pha và điều chỉnh cơ tính bằng xử lý nhiệt, inox 630/17-4 PH là lựa chọn đáng cân nhắc cho những chi tiết yêu cầu cơ tính cao.
Khi mua láp inox 630 phi 19, cần xác định rõ AISI 630/17-4 PH, đường kính Phi 19mm, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và chứng chỉ vật liệu.
Lựa chọn đúng quy cách vật liệu sẽ giúp quá trình gia công ổn định, giảm hao hụt nguyên liệu và nâng cao chất lượng của chi tiết thành phẩm.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
