Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Giá
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 18mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630. Đây là một trong những dòng inox kỹ thuật có cơ tính cao, thường được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630, Type 630, AISI 630 hoặc UNS S17400.
Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Vật liệu nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối cao trong nhiều môi trường. Theo dữ liệu vật liệu, Inox 630/17-4PH có thành phần chính gồm crom, niken, đồng và niobi; khối lượng riêng thường khoảng 7,8 g/cm³.
Với kích thước phi 18mm, sản phẩm phù hợp làm phôi gia công cho nhiều loại chi tiết cơ khí như trục, chốt, bạc, bánh răng nhỏ, linh kiện máy, chi tiết van, phụ tùng công nghiệp và các sản phẩm CNC yêu cầu độ bền cao.
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 Là Gì?
Láp tròn đặc Inox 630 phi 18 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 18mm. Khác với ống inox, toàn bộ tiết diện của láp là vật liệu kim loại đặc.
Quy cách “phi 18” có nghĩa đường kính danh nghĩa của thanh là 18mm. Đây là kích thước phù hợp với nhiều ứng dụng gia công cơ khí, đặc biệt là các chi tiết cần tiện, phay, khoan hoặc mài.
Inox 630 còn được gọi là 17-4PH và UNS S17400. Theo dữ liệu kỹ thuật, đây là thép không gỉ crom–niken–đồng hóa bền kết tủa, có cấu trúc martensitic và có thể được tăng cường cơ tính bằng quá trình hóa già.
Điểm khác biệt lớn của Inox 630 so với các loại inox phổ biến như 304 hoặc 316 là khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt. Vì vậy, vật liệu được sử dụng trong nhiều ngành cần độ bền cao nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
| Thông số | Nội dung |
| Tên sản phẩm | Láp tròn đặc Inox 630 phi 18 |
| Mác thép | Inox 630 |
| Tên tương đương | 17-4PH, SUS630, Type 630 |
| UNS | S17400 |
| Số vật liệu | 1.4542 |
| Nhóm thép | Thép không gỉ hóa bền kết tủa |
| Cấu trúc | Martensitic |
| Đường kính | Phi 18mm |
| Dạng | Thanh tròn đặc |
| Khối lượng riêng tham khảo | Khoảng 7,8 g/cm³ |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, mài |
| Chiều dài | Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Cơ khí, CNC, chế tạo máy, van, dầu khí, công nghiệp |
Inox 630/17-4PH được cung cấp ở nhiều trạng thái như Condition A và các trạng thái hóa già H900, H925, H1025, H1075, H1100, H1150… tùy tiêu chuẩn và yêu cầu sản phẩm.
Đặc Tính Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Độ bền cao
Ưu điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau xử lý nhiệt.
Tùy trạng thái hóa già, giới hạn bền và độ cứng của vật liệu có thể thay đổi đáng kể. Ví dụ, trạng thái H900 hướng đến độ bền và độ cứng cao, trong khi H1150 ưu tiên sự cân bằng giữa độ bền, độ dai và độ dẻo.
Điều này giúp láp Inox 630 phi 18 thích hợp cho những chi tiết phải chịu tải cơ học tương đối lớn.
Khả năng hóa bền kết tủa
17-4PH là thép không gỉ hóa bền kết tủa. Cơ tính được cải thiện thông qua quá trình xử lý nhiệt, trong đó các pha giàu đồng hình thành trong quá trình hóa già đóng vai trò quan trọng đối với cơ chế tăng bền.
Nhờ đó, nhà sản xuất có thể lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Chống ăn mòn tốt
Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế phụ thuộc vào môi trường, nhiệt độ, trạng thái nhiệt luyện và điều kiện bề mặt.
Đối với môi trường chứa chloride cao, nước biển hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá riêng trước khi lựa chọn vật liệu.
Độ cứng cao
Sau hóa già, Inox 630 có thể đạt độ cứng cao. Một số dữ liệu kỹ thuật cho thấy H900 có thể đạt khoảng 44 HRC theo giá trị điển hình, trong khi H1150 có độ cứng thấp hơn nhưng có độ dẻo và độ dai cao hơn.
Vì vậy, khi mua láp phi 18 cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện thay vì chỉ ghi chung “Inox 630”.
Khả năng gia công đa dạng
Láp tròn Inox 630 phi 18 có thể được gia công bằng tiện, CNC, phay, khoan và mài.
Ở trạng thái dung dịch hóa, vật liệu thường thuận lợi hơn cho nhiều công đoạn gia công trước khi tiến hành hóa già. Sau khi hóa già, độ cứng tăng lên nên cần lựa chọn dao cắt và thông số gia công phù hợp.
Thành Phần Hóa Học Của Inox 630
Inox 630/17-4PH là thép không gỉ hợp kim crom–niken–đồng.
Theo dữ liệu kỹ thuật tham khảo, thành phần crom nằm khoảng 15–17,5%, niken khoảng 3–5%, đồng khoảng 3–5% và niobi khoảng 0,15–0,45%. Sắt là thành phần còn lại.
Các nguyên tố hợp kim đóng vai trò khác nhau:
- Crom: tạo khả năng chống ăn mòn.
- Niken: góp phần ổn định tổ chức và cải thiện tính chất vật liệu.
- Đồng: đóng vai trò quan trọng trong cơ chế hóa bền kết tủa.
- Niobi: góp phần ổn định và kiểm soát tổ chức.
- Sắt: là thành phần nền của hợp kim.
Nhờ sự kết hợp giữa các nguyên tố này, Inox 630 có thể đạt cơ tính cao mà vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.
Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Của Láp Inox 630 Phi 18
Condition A
Condition A là trạng thái dung dịch hóa, thường được sử dụng làm trạng thái ban đầu trước quá trình hóa già.
Nếu sản phẩm cần gia công CNC với số lượng lớn, việc lựa chọn trạng thái phù hợp có thể giúp tối ưu quá trình gia công.
H900
H900 là một trong những trạng thái hóa già phổ biến của Inox 630.
Trạng thái này được sử dụng khi yêu cầu chính là độ bền và độ cứng cao. Một số dữ liệu kỹ thuật ghi nhận độ bền kéo điển hình của H900 có thể đạt khoảng 198 ksi và giới hạn chảy khoảng 183 ksi, tùy tiêu chuẩn và điều kiện thử nghiệm.
H925
H925 tạo ra một mức cơ tính khác so với H900, phù hợp với những trường hợp cần cân bằng giữa độ bền và các đặc tính cơ học khác.
H1025
H1025 thường được lựa chọn khi cần cân bằng tốt hơn giữa độ bền và độ dai.
H1075
H1075 tiếp tục điều chỉnh cơ tính theo hướng giảm độ cứng so với các trạng thái nhiệt luyện thấp hơn và cải thiện một số đặc tính về độ dai.
H1150
H1150 thường được sử dụng khi yêu cầu độ dai và độ dẻo tốt hơn thay vì ưu tiên độ bền tối đa.
Việc lựa chọn trạng thái nhiệt luyện cần căn cứ vào bản vẽ kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và điều kiện làm việc thực tế của chi tiết.
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Gia công trục
Phi 18 là kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại trục nhỏ và trung bình.
Láp có thể được tiện để tạo đường kính, rãnh, ren hoặc các biên dạng theo bản vẽ. Với các trục cần độ bền cao, Inox 630 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Chế tạo chốt
Láp Inox 630 phi 18 có thể được gia công thành chốt chịu lực.
Sau quá trình hóa già phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao, giúp chi tiết hoạt động ổn định trong nhiều cơ cấu máy.
Gia công CNC
Đây là ứng dụng phổ biến của láp tròn đặc Inox 630 phi 18.
Thanh vật liệu có thể được cắt thành phôi rồi gia công CNC thành:
- Trục.
- Chốt.
- Bạc.
- Pin.
- Bu lông.
- Vít.
- Linh kiện máy.
- Chi tiết van.
- Đầu nối.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
Chế tạo bánh răng
Trong một số ứng dụng phù hợp, Inox 630 có thể được sử dụng làm phôi chế tạo bánh răng hoặc các chi tiết truyền động nhỏ.
Trạng thái nhiệt luyện cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu về tải trọng, độ cứng và độ bền mỏi.
Chế tạo chi tiết van
17-4PH được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như trục, chi tiết van và những bộ phận cần sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Thiết bị dầu khí
Inox 630 được sử dụng trong một số chi tiết của ngành dầu khí nhờ cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.
Những ứng dụng này thường yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về mác vật liệu, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.
Thiết bị hóa chất
Một số chi tiết trong thiết bị xử lý hóa chất có thể sử dụng 17-4PH khi môi trường làm việc phù hợp.
Tuy nhiên, cần đánh giá cụ thể loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.
Một số ứng dụng hàng không
17-4PH được sử dụng trong các bộ phận yêu cầu độ bền cao và chống ăn mòn trong ngành hàng không. Dữ liệu vật liệu cũng liệt kê ứng dụng trong ngành hàng không và các chi tiết chịu tải cao.
So Sánh Láp Inox 630 Phi 18 Với Inox 304 Và Inox 316 Phi 18
| Tiêu chí | Inox 630 Phi 18 | Inox 304 Phi 18 | Inox 316 Phi 18 |
| Nhóm thép | Hóa bền kết tủa | Austenitic | Austenitic |
| Độ bền | Cao sau hóa già | Trung bình | Trung bình |
| Khả năng nhiệt luyện tăng bền | Có | Không theo cơ chế này | Không theo cơ chế này |
| Độ cứng | Cao tùy trạng thái | Thấp hơn | Thấp hơn |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Chống chloride | Cần đánh giá | Hạn chế hơn 316 | Tốt hơn |
| Ứng dụng | Chi tiết chịu tải | Cơ khí phổ thông | Môi trường ăn mòn |
| Giá thành | Thường cao hơn inox phổ thông | Phổ biến | Thường cao hơn 304 |
Không thể khẳng định Inox 630 tốt hơn hoàn toàn so với 304 hoặc 316. Mỗi loại được thiết kế cho những nhóm yêu cầu khác nhau.
Nếu ưu tiên độ bền và khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện, Inox 630 có lợi thế.
Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường thông thường, Inox 304 hoặc 316 có thể phù hợp hơn tùy điều kiện.
Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Trọng lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:
Trọng lượng = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- D là đường kính thanh.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Khối lượng riêng của 17-4PH thường được ghi nhận khoảng 7,75–7,8 g/cm³.
Với đường kính 18mm, trọng lượng lý thuyết của láp tròn đặc Inox 630 vào khoảng:
1,98kg/m
Do đó, nếu một thanh có chiều dài 6m thì khối lượng lý thuyết khoảng:
1,98 × 6 = 11,88kg/cây
Đây chỉ là giá trị tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và khối lượng riêng của từng sản phẩm.
Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Láp Inox 630 phi 18 có thể được cung cấp theo nhiều chiều dài tùy nguồn hàng và yêu cầu của khách hàng.
Một số quy cách có thể tham khảo:
- Phi 18 × 1m.
- Phi 18 × 2m.
- Phi 18 × 3m.
- Phi 18 × 4m.
- Phi 18 × 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Cắt phôi theo bản vẽ CNC.
Đối với sản xuất hàng loạt, khách hàng có thể yêu cầu cắt sẵn thành các đoạn phôi để thuận tiện cho việc đưa vào máy tiện hoặc máy CNC.
Kiểm Tra Chất Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Trước khi đưa vật liệu vào sản xuất, nên kiểm tra một số yếu tố quan trọng.
Kiểm tra đường kính
Đường kính thực tế cần phù hợp với dung sai của bản vẽ hoặc lượng dư gia công.
Kiểm tra độ thẳng
Đối với thanh dài, độ thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến việc gá đặt và gia công.
Kiểm tra bề mặt
Cần kiểm tra các dấu hiệu bất thường như:
- Vết nứt.
- Rỗ.
- Xước sâu.
- Bong tróc.
- Khuyết tật bề mặt.
Kiểm tra mác vật liệu
Có thể yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận sản phẩm đúng Inox 630/UNS S17400.
Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện
Nếu bản vẽ yêu cầu H900, H1025 hoặc H1150, cần xác nhận đúng trạng thái trước khi gia công.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Giá láp tròn đặc Inox 630 phi 18 phụ thuộc vào nhiều yếu tố nên không nên xác định chỉ dựa trên đường kính.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Mác Inox 630.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Xuất xứ.
- Nhà sản xuất.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Thời điểm mua hàng.
Inox 630 là vật liệu kỹ thuật có giá trị cao hơn nhiều loại inox phổ thông. Đặc biệt, những sản phẩm có yêu cầu cao về dung sai, bề mặt hoặc chứng chỉ có thể có đơn giá khác đáng kể.
Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp thông tin đầy đủ, chẳng hạn:
Láp tròn đặc Inox 630 phi 18 – H900 – dài 6m – số lượng 100kg.
Cách ghi này giúp nhà cung cấp xác định đúng vật liệu và quy cách cần báo giá.
Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Chọn đúng mác thép
Cần xác nhận sản phẩm là Inox 630, 17-4PH, SUS630 hoặc UNS S17400.
Xác định trạng thái nhiệt luyện
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng vì cơ tính của Inox 630 thay đổi theo trạng thái hóa già.
Kiểm tra đường kính
Đối với sản phẩm phi 18, cần xác định dung sai đường kính theo yêu cầu gia công.
Kiểm tra nguồn gốc
Nên lựa chọn vật liệu có nguồn gốc rõ ràng, đặc biệt khi sử dụng cho các chi tiết chịu tải.
Yêu cầu chứng chỉ
Với các ứng dụng công nghiệp quan trọng, nên yêu cầu Mill Test Certificate hoặc chứng chỉ vật liệu tương ứng.
Xác định chiều dài
Nếu mua làm phôi CNC, nên tính toán chiều dài cắt để hạn chế hao hụt.
Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để gia công thanh phi 18 thành trục, chốt, bạc hoặc các chi tiết tròn.
CNC
Máy CNC có thể tạo ra các biên dạng phức tạp và đảm bảo tính lặp lại cao khi sản xuất số lượng lớn.
Phay
Có thể phay rãnh, mặt phẳng hoặc các biên dạng đặc biệt trên phôi tròn.
Khoan
Phôi phi 18 có thể được khoan tạo lỗ theo bản vẽ kỹ thuật.
Mài
Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và bề mặt khi yêu cầu độ chính xác cao.
Cần lưu ý rằng trạng thái nhiệt luyện ảnh hưởng đến khả năng gia công. Vật liệu đã hóa già đạt độ cứng cao có thể yêu cầu dụng cụ cắt và chế độ gia công khác so với Condition A.
Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Một số ưu điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- Đường kính 18mm phù hợp nhiều chi tiết cơ khí.
- Dạng thanh tròn đặc chắc chắn.
- Độ bền cao sau hóa già.
- Có khả năng điều chỉnh cơ tính bằng nhiệt luyện.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện phù hợp.
- Độ cứng cao ở các trạng thái hóa già nhất định.
- Phù hợp gia công CNC.
- Có thể tiện, phay, khoan và mài.
- Phù hợp chế tạo trục.
- Phù hợp chế tạo chốt.
- Phù hợp làm phôi linh kiện máy.
- Có thể sử dụng cho chi tiết van.
- Có thể sử dụng trong một số ứng dụng dầu khí.
- Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Không nên lựa chọn Inox 630 chỉ dựa vào tên vật liệu. Cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện, cơ tính yêu cầu và môi trường làm việc.
Nếu chi tiết chịu tải cao, cần lựa chọn trạng thái nhiệt luyện phù hợp.
Nếu chi tiết tiếp xúc với môi trường ăn mòn mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn thực tế.
Nếu chi tiết cần gia công chính xác, cần kiểm tra đường kính, độ thẳng và độ tròn của phôi.
Trong quá trình gia công, cần gá chắc chắn nhằm hạn chế rung.
Đối với các sản phẩm quan trọng, nên sử dụng vật liệu có chứng chỉ và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 Ở Đâu?
Khi có nhu cầu mua láp tròn đặc Inox 630 phi 18, nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp vật liệu inox và kim loại công nghiệp, có khả năng đáp ứng đúng mác thép, kích thước và trạng thái nhiệt luyện.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Láp tròn đặc Inox 630.
- Đường kính: Phi 18mm.
- Trạng thái: Condition A, H900, H1025, H1150 hoặc theo yêu cầu.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp hạn chế nhầm lẫn giữa Inox 630 và các dòng inox khác.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18
Láp tròn đặc Inox 630 phi 18 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 18mm.
Inox 630 phi 18 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 630 là thép không gỉ hóa bền kết tủa và có thể được hóa già để nâng cao độ bền và độ cứng.
Inox 630 phi 18 có chống gỉ không?
Có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn cụ thể cần được đánh giá theo điều kiện sử dụng.
Láp Inox 630 phi 18 dùng để làm gì?
Có thể sử dụng để chế tạo trục, chốt, bạc, linh kiện CNC, chi tiết van, phụ tùng máy và nhiều chi tiết cơ khí chịu tải.
Láp Inox 630 phi 18 nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết khoảng 1,98kg/m, dựa trên đường kính 18mm và khối lượng riêng khoảng 7,75–7,8 g/cm³.
Inox 630 phi 18 có cứng không?
Có thể đạt độ cứng cao sau hóa già. Mức độ cứng phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện cụ thể.
Inox 630 phi 18 có tốt hơn Inox 304 không?
Không thể khẳng định loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Inox 630 nổi bật về cơ tính sau nhiệt luyện, còn Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và gia công phổ thông.
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 là vật liệu phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng hóa bền bằng nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn tốt.
Với đường kính 18mm, sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện CNC, chi tiết van, phụ tùng máy và nhiều sản phẩm cơ khí chính xác.
Ưu điểm quan trọng nhất của Inox 630/17-4PH là khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua xử lý nhiệt. Các trạng thái như H900, H925, H1025, H1075 và H1150 cho phép lựa chọn sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai.
Khi mua láp tròn đặc Inox 630 phi 18, khách hàng nên xác định đầy đủ mác thép, đường kính, trạng thái nhiệt luyện, chiều dài, dung sai, bề mặt và chứng chỉ vật liệu. Đối với những chi tiết chịu tải hoặc sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, việc xác nhận đúng tiêu chuẩn và cơ tính là đặc biệt quan trọng.
Nếu đang tìm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 18 phục vụ gia công CNC, chế tạo máy hoặc sản xuất linh kiện công nghiệp, việc lựa chọn đúng quy cách và trạng thái vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp giảm hao hụt, tối ưu quá trình gia công và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
