Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (18 x 3000)mm

606.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (17 x 3000)mm

540.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (19 x 3000)mm

675.000

Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 180mm, được sản xuất từ mác thép Inox 630, còn được biết đến với các tên gọi SUS630, 17-4PH và UNS S17400. Đây là loại inox hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Với đường kính lên đến 180mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn inox kích thước lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn, trục máy, chốt chịu lực, bạc, linh kiện truyền động, khuôn, đồ gá và nhiều bộ phận thiết bị công nghiệp.

Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm vật liệu có sự cân bằng giữa cơ tính cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 là gì?

Láp tròn đặc là loại vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn, phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài và có thể cắt thành từng đoạn theo yêu cầu của khách hàng.

Tên gọi Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 thể hiện các đặc điểm chính:

  • Láp tròn đặc: dạng thanh tròn có phần lõi đặc.
  • Inox 630: mác thép không gỉ hóa bền kết tủa.
  • Phi 180: đường kính danh nghĩa 180mm.
  • 17-4PH: tên gọi phổ biến của inox 630.
  • SUS630: ký hiệu vật liệu theo hệ tiêu chuẩn JIS.

Inox 630 được phát triển để mang lại sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ và cơ tính cao có thể đạt được thông qua quá trình hóa bền kết tủa.

Đây là lý do inox 630 được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp kỹ thuật.

Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Đường kính lớn

Với đường kính 180mm, sản phẩm có kích thước lớn hơn đáng kể so với các loại láp inox phổ thông. Thanh vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho những chi tiết có đường kính lớn và cần lượng dư gia công đáng kể.

Kích thước Phi 180 thường phù hợp với các xưởng cơ khí có máy tiện CNC, máy tiện cơ hoặc thiết bị gia công có khả năng gá đặt phôi lớn.

Độ bền cơ học cao

Inox 630 có khả năng đạt cơ tính cao sau quá trình xử lý nhiệt. Đây là đặc tính quan trọng khi vật liệu được dùng trong những chi tiết phải chịu lực hoặc chịu tải.

Tùy theo trạng thái nhiệt luyện, cơ tính của vật liệu có thể thay đổi đáng kể. Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180, cần xác định rõ trạng thái vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối cùng.

Độ cứng tốt

Một ưu điểm của inox 630 là có thể tăng độ cứng thông qua hóa bền kết tủa. Vật liệu ở các trạng thái nhiệt luyện khác nhau sẽ có độ cứng và độ bền khác nhau.

Điều này giúp người dùng lựa chọn trạng thái phù hợp với mục đích sử dụng.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 630 có chứa crom, giúp hình thành lớp màng thụ động trên bề mặt. Nhờ đó, vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Tuy nhiên, với môi trường có hóa chất đặc biệt hoặc nồng độ chloride cao, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi quyết định sử dụng.

Có thể xử lý nhiệt

Khả năng xử lý nhiệt là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Inox 630.

Các trạng thái như H900, H1025 và H1150 có thể tạo ra những mức cơ tính khác nhau, từ đó đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng và độ dai.

Thành phần hóa học của Inox 630

Inox 630 là thép không gỉ hợp kim với các thành phần chính như crom, niken và đồng. Thành phần cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và từng nhà máy.

Thành phần Vai trò
Crom (Cr) Tăng khả năng chống ăn mòn
Niken (Ni) Cải thiện độ dai và ổn định tổ chức
Đồng (Cu) Hỗ trợ quá trình hóa bền kết tủa
Mangan (Mn) Hỗ trợ cơ tính
Silicon (Si) Hỗ trợ tính chất luyện kim
Carbon (C) Ảnh hưởng đến tổ chức và cơ tính

Đối với những đơn hàng công nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu MTC để xác nhận thành phần thực tế.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Thông số Giá trị tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH / SUS630
Đường kính Ø180mm
Dạng Thanh tròn đặc
Trạng thái Solution treated hoặc nhiệt luyện
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, mài, CNC
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, công nghiệp

Thông số trên chỉ mang tính tham khảo. Dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn cụ thể cần được xác nhận trước khi đặt hàng.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Khả năng chịu lực tốt

Inox 630 có thể đạt độ bền cao sau nhiệt luyện. Đây là lợi thế khi sử dụng cho những chi tiết chịu tải.

Đường kính 180mm cũng tạo điều kiện để gia công các chi tiết có kích thước lớn.

Chống ăn mòn

So với thép carbon hoặc nhiều loại thép hợp kim thông thường, inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Điều này giúp tăng độ bền sử dụng của chi tiết trong nhiều môi trường công nghiệp.

Khả năng hóa bền

Inox 630 có thể được xử lý nhiệt để thay đổi cơ tính. Đây là đặc tính giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Độ cứng cao

Tùy trạng thái nhiệt luyện, inox 630 có thể đạt độ cứng đáng kể, phù hợp với những chi tiết cần chống biến dạng.

Sử dụng linh hoạt

Thanh Phi 180 có thể được cắt và gia công thành nhiều loại chi tiết khác nhau theo bản vẽ.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

1. Gia công trục máy

Đường kính lớn giúp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 phù hợp làm phôi chế tạo trục máy, trục truyền động và các loại trục chịu tải.

Sau khi tiện, mài và hoàn thiện, chi tiết có thể được sử dụng trong các hệ thống máy móc công nghiệp.

2. Chế tạo chi tiết cơ khí

Thanh inox 630 Phi 180 có thể được gia công thành:

  • Trục.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Vòng đỡ.
  • Linh kiện truyền động.
  • Chi tiết kết nối.
  • Bộ phận chịu tải.
  • Chi tiết máy CNC.

3. Chế tạo máy công nghiệp

Trong ngành chế tạo máy, inox 630 được lựa chọn cho một số chi tiết cần cơ tính cao và khả năng chống ăn mòn.

Phi 180 cung cấp lượng vật liệu đủ lớn để gia công các chi tiết có kích thước lớn.

4. Ngành dầu khí

Một số thiết bị dầu khí sử dụng vật liệu inox 17-4PH cho các chi tiết yêu cầu cơ tính và khả năng chống ăn mòn phù hợp.

Việc sử dụng phải dựa trên tiêu chuẩn thiết kế và điều kiện môi trường thực tế.

5. Khuôn và đồ gá

Sau nhiệt luyện, inox 630 có thể đạt độ cứng tốt, phù hợp với một số loại đồ gá, dụng cụ và chi tiết khuôn.

6. Thiết bị công nghiệp

Láp tròn đặc Phi 180 có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp và hệ thống cơ khí.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 nặng bao nhiêu?

Đường kính 180mm khiến trọng lượng của mỗi thanh khá lớn. Trọng lượng chính xác phụ thuộc vào chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.

Để tính thể tích thanh tròn đặc, có thể sử dụng công thức:

V = π × D² / 4 × L

Trong đó:

  • D là đường kính thanh.
  • L là chiều dài.
  • V là thể tích.

Sau đó lấy thể tích nhân với khối lượng riêng của inox để ước tính khối lượng.

Với sản phẩm Phi 180, việc tính trọng lượng trước khi mua đặc biệt cần thiết để chủ động phương án vận chuyển, nâng hạ và lưu kho.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 với Inox 304 Phi 180

Mặc dù cùng là thép không gỉ, Inox 304 và Inox 630 có đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Inox 304 Inox 630
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Hóa bền kết tủa Không
Độ bền sau nhiệt luyện Không phải ưu điểm chính Cao
Độ cứng Trung bình Có thể cao
Tính phổ biến Rất cao Chuyên dụng hơn
Ứng dụng Dân dụng, thực phẩm, công nghiệp Cơ khí, chế tạo, chi tiết chịu tải

Nếu cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt và dễ tìm nguồn cung, Inox 304 thường là lựa chọn phổ biến.

Nếu yêu cầu khả năng chịu lực, độ bền và khả năng nhiệt luyện cao, Inox 630 có nhiều lợi thế hơn.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 thay đổi theo nguồn hàng, thời điểm và yêu cầu kỹ thuật.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

Mác thép và tiêu chuẩn

Vật liệu có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn và có chứng chỉ đầy đủ thường có giá khác với hàng không có chứng từ.

Trạng thái nhiệt luyện

Các trạng thái như solution treated, H900, H1025 hoặc H1150 có thể có mức giá khác nhau.

Chiều dài

Phi 180 là kích thước lớn nên chiều dài thanh ảnh hưởng đáng kể đến trọng lượng và giá trị đơn hàng.

Số lượng

Số lượng càng lớn, khả năng nhận được mức giá tốt càng cao.

Gia công theo yêu cầu

Các dịch vụ như cắt phôi, tiện sơ bộ, mài hoặc gia công theo bản vẽ có thể làm thay đổi tổng chi phí.

Chứng chỉ vật liệu

Nếu dự án yêu cầu MTC, chứng chỉ cơ tính hoặc các tài liệu kiểm định khác, chi phí cung cấp vật liệu có thể cao hơn.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 × chiều dài × số lượng cùng yêu cầu kỹ thuật liên quan.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Kiểm tra mác thép

Trước tiên cần xác nhận sản phẩm đúng là Inox 630 / SUS630 / 17-4PH.

Xác nhận đường kính

Đảm bảo đường kính danh nghĩa là 180mm và phù hợp với dung sai của bản vẽ.

Xác định trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố rất quan trọng vì trạng thái nhiệt luyện ảnh hưởng trực tiếp đến cơ tính và khả năng gia công.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với dự án sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm soát chất lượng.

Kiểm tra bề mặt

Nếu sản phẩm được sử dụng trực tiếp hoặc yêu cầu gia công chính xác, cần lựa chọn bề mặt phù hợp.

Xác định chiều dài

Nên tính toán lượng dư gia công và chiều dài phôi trước khi đặt hàng để hạn chế hao hụt.

Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Inox 630 có thể có độ cứng cao sau nhiệt luyện. Vì vậy, thông số gia công cần được lựa chọn theo đúng trạng thái vật liệu.

Đối với thanh Phi 180, ngoài chế độ cắt, việc gá đặt phôi cũng rất quan trọng do đường kính và trọng lượng lớn.

Khi gia công nên chú ý:

  • Lựa chọn dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng chạy dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát thích hợp.
  • Đảm bảo phôi được gá chắc chắn.
  • Kiểm tra dao thường xuyên.
  • Tính toán lượng dư hợp lý.

Việc chuẩn bị đúng giúp hạn chế rung động, mòn dao và sai lệch kích thước trong quá trình gia công.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Láp inox 630 nên được bảo quản trong kho khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Không đặt trực tiếp vật liệu trên nền đất hoặc nơi thường xuyên có nước. Nên sử dụng giá đỡ chắc chắn có khả năng chịu được trọng lượng lớn của thanh Phi 180.

Ngoài ra:

  • Không để chung với thép carbon nếu không có biện pháp bảo vệ.
  • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất mạnh.
  • Bọc bảo vệ khi vận chuyển.
  • Tránh kéo lê thanh trên nền gây trầy xước.
  • Kiểm tra bề mặt trước khi nhập kho và trước khi gia công.

Bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng bề mặt và hạn chế phát sinh chi phí xử lý trước gia công.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 ở đâu?

Nếu đang tìm nguồn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp inox và vật liệu kim loại công nghiệp.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về quy cách và nhu cầu sử dụng.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Tên vật liệu: Láp Tròn Đặc Inox 630.
  • Kích thước: Phi 180.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Địa điểm giao hàng.

Các thông tin này giúp xác định đúng loại vật liệu, quy cách và phương án cung cấp.

Vì sao nên lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 chất lượng?

Đối với vật liệu đường kính lớn, chất lượng phôi có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình gia công và sản phẩm cuối cùng.

Lựa chọn vật liệu đúng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp:

  • Hạn chế sai lệch mác thép.
  • Kiểm soát tốt cơ tính.
  • Giảm rủi ro trong quá trình gia công.
  • Hạn chế hao hụt vật liệu.
  • Đảm bảo chất lượng chi tiết sau gia công.
  • Thuận lợi cho việc nghiệm thu và kiểm tra đầu vào.

Đặc biệt với các chi tiết máy chịu tải, việc sử dụng đúng trạng thái nhiệt luyện và đúng tiêu chuẩn vật liệu là yếu tố rất quan trọng.

Những câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180

Láp Inox 630 Phi 180 có phải inox 17-4PH không?

Có. Inox 630 thường được biết đến với tên gọi 17-4PHSUS630. Tuy nhiên, khi mua vật liệu cho dự án kỹ thuật, nên xác nhận tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.

Inox 630 Phi 180 có thể nhiệt luyện không?

Có. Khả năng hóa bền kết tủa là một đặc tính nổi bật của inox 630. Các chế độ xử lý nhiệt khác nhau có thể tạo ra những mức cơ tính khác nhau.

Láp Phi 180 dùng để làm gì?

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho trục, bạc, chốt, linh kiện máy, chi tiết truyền động, khuôn, đồ gá và các bộ phận cơ khí kích thước lớn.

Có thể cắt Láp Inox 630 Phi 180 theo yêu cầu không?

Tùy khả năng của nhà cung cấp, thanh vật liệu có thể được cắt thành các đoạn phôi theo kích thước khách hàng yêu cầu.

Có cần chứng chỉ vật liệu không?

Nếu dùng trong dự án công nghiệp hoặc các chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần và cơ tính.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180 là vật liệu thép không gỉ kỹ thuật có đường kính lớn, nổi bật nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học cao, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn và khả năng hóa bền kết tủa.

Sản phẩm phù hợp làm phôi cho nhiều loại chi tiết cơ khí lớn như trục máy, bạc, chốt, linh kiện truyền động, đồ gá, khuôn và các bộ phận chịu tải. Đường kính Phi 180 mang lại lượng vật liệu lớn, đáp ứng tốt các yêu cầu gia công theo bản vẽ.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180, người mua cần quan tâm đến mác thép, tiêu chuẩn, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu. Đặc biệt, với những chi tiết yêu cầu cơ tính cao, việc xác định đúng trạng thái nhiệt luyện có ý nghĩa rất lớn.

Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 180, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo