Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 190mm, được sử dụng trong các ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất máy móc, dầu khí, hóa chất, năng lượng và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Đây là loại vật liệu có cơ tính cao, khả năng chống ăn mòn tốt và có thể được nhiệt luyện để đạt độ bền phù hợp với từng yêu cầu sử dụng.

Inox 630 còn được biết đến với các tên gọi 17-4PH, SUS630, UNS S17400, AISI 630. So với những loại inox phổ biến như 304 hoặc 316, Inox 630 nổi bật ở khả năng hóa bền tiết pha, nhờ đó có thể đạt độ bền cơ học cao sau quá trình xử lý nhiệt.

Với đường kính Phi 190mm, thanh láp có tiết diện rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn, các loại trục chịu lực, chốt, bạc, bánh răng, linh kiện van và nhiều bộ phận kỹ thuật yêu cầu độ bền cao.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 là gì?

Láp tròn đặc là dạng vật liệu kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng thanh dài, sau đó có thể cắt thành từng đoạn phôi để tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 là thanh inox 630 có đường kính danh nghĩa khoảng 190mm. Đây là kích thước lớn, phù hợp với những chi tiết cần tiết diện vật liệu lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha. Thành phần hợp kim đặc trưng gồm crom, niken, đồng và niobi. Cơ chế hóa bền giúp vật liệu đạt được độ bền cao thông qua xử lý nhiệt.

Tên gọi 17-4PH thường được sử dụng để chỉ loại thép này, trong đó “PH” là viết tắt của “precipitation hardening”, nghĩa là hóa bền tiết pha.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Dưới đây là các thông tin cơ bản cần quan tâm khi lựa chọn sản phẩm:

Thông số Đặc điểm tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190
Mác vật liệu Inox 630
Tên tương đương 17-4PH / SUS630 / UNS S17400
Đường kính Phi 190mm
Hình dạng Thanh tròn đặc
Nhóm thép Thép không gỉ hóa bền tiết pha
Thành phần chính Cr, Ni, Cu, Nb
Khả năng nhiệt luyện
Độ bền Cao
Chống ăn mòn Tốt
Gia công Tiện, phay, khoan, CNC, mài
Ứng dụng Cơ khí, dầu khí, hóa chất, van, máy móc

Cơ tính thực tế của sản phẩm cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn và trạng thái nhiệt luyện. Inox 630 ở các condition khác nhau sẽ có sự khác biệt đáng kể về độ cứng, độ bền và độ dai.

Thành phần hóa học của Inox 630

Một trong những yếu tố tạo nên đặc tính nổi bật của Inox 630 là thành phần hợp kim.

Crom – Cr

Crom là thành phần quan trọng giúp Inox 630 có khả năng chống ăn mòn. Hàm lượng crom thường nằm trong khoảng 15–17,5% tùy tiêu chuẩn.

Crom giúp tạo lớp màng thụ động trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.

Niken – Ni

Niken thường chiếm khoảng 3–5%. Nguyên tố này góp phần cải thiện độ dai và khả năng chống ăn mòn của hợp kim.

Đồng – Cu

Đồng là thành phần quan trọng trong cơ chế hóa bền tiết pha. Nhờ đồng, Inox 630 có thể đạt độ bền cao sau quá trình xử lý nhiệt.

Niobi – Nb

Niobi được bổ sung với hàm lượng nhỏ để góp phần ổn định cấu trúc và hỗ trợ các đặc tính cơ học của vật liệu.

Sự kết hợp giữa các nguyên tố này tạo ra một loại inox có khả năng đáp ứng đồng thời yêu cầu về cơ tính và chống ăn mòn.

Đặc tính nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

1. Độ bền cơ học cao

Inox 630 có khả năng đạt độ bền cơ học cao sau xử lý nhiệt. Đây là lý do vật liệu được sử dụng cho nhiều chi tiết chịu tải trong máy móc và thiết bị công nghiệp.

Với thanh Phi 190mm, lượng vật liệu lớn cho phép gia công các chi tiết có kích thước đáng kể.

2. Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Những môi trường có nồng độ chloride cao, nhiệt độ cao hoặc hóa chất đặc biệt cần được đánh giá riêng trước khi lựa chọn vật liệu.

3. Có thể hóa bền bằng nhiệt luyện

Đây là ưu điểm quan trọng của 17-4PH.

Các trạng thái nhiệt luyện phổ biến của Inox 630 bao gồm H900, H1025, H1075 và H1150. Mỗi condition có sự cân bằng khác nhau giữa độ bền, độ cứng và độ dai.

Vì vậy, khách hàng cần xác định rõ yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190.

4. Phù hợp với nhiều phương pháp gia công

Thanh Inox 630 có thể được gia công bằng:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Doa.
  • Mài.
  • CNC.
  • Cắt phôi.

Với đường kính 190mm, việc gia công thường cần máy móc có công suất và khả năng gá kẹp phù hợp.

5. Khả năng sử dụng lâu dài

Nếu được lựa chọn đúng theo điều kiện làm việc và bảo quản phù hợp, Inox 630 có thể duy trì đặc tính trong thời gian dài.

Đây là yếu tố quan trọng trong những ứng dụng công nghiệp mà việc thay thế chi tiết thường xuyên gây tốn kém.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Nhờ kích thước lớn và đặc tính cơ học tốt, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều chi tiết kỹ thuật.

Gia công trục lớn

Trục máy là ứng dụng đáng chú ý của Inox 630.

Thanh phi 190 có thể được sử dụng làm phôi để gia công các loại trục có đường kính nhỏ hơn theo thiết kế.

Vật liệu có khả năng đạt độ bền cao giúp phù hợp với những trục phải chịu tải hoặc mô-men xoắn.

Chế tạo bánh răng

Một số loại bánh răng công nghiệp có yêu cầu cao về cơ tính có thể sử dụng Inox 630 làm vật liệu.

Thanh phi 190 cung cấp lượng vật liệu lớn, thuận lợi cho việc gia công các chi tiết truyền động có kích thước lớn.

Sản xuất bạc

Láp tròn đặc có thể được cắt thành phôi để sản xuất các loại bạc có đường kính lớn.

Trong môi trường có nguy cơ ăn mòn, khả năng chống ăn mòn của inox mang lại lợi ích đáng kể.

Chế tạo chốt và linh kiện máy

Các loại chốt chịu lực, khớp nối và linh kiện máy có thể được gia công từ thanh inox 630.

Gia công bộ phận van

Inox 630 được sử dụng cho nhiều bộ phận của van công nghiệp.

Thanh phi 190 có thể được gia công thành các chi tiết van lớn hoặc các bộ phận yêu cầu cơ tính cao.

Ngành dầu khí

Dầu khí là lĩnh vực có yêu cầu khắt khe về vật liệu. Một số thiết bị và linh kiện có thể sử dụng 17-4PH nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn.

Ngành hóa chất

Trong các môi trường hóa chất phù hợp, Inox 630 có thể được sử dụng cho các bộ phận máy móc và thiết bị.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại hóa chất, nhiệt độ, áp suất và thời gian tiếp xúc.

Ngành năng lượng

Một số chi tiết thiết bị năng lượng yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn có thể sử dụng Inox 630.

Ngành hàng không

17-4PH được ứng dụng trong một số chi tiết hàng không nhờ khả năng đạt cơ tính cao và chống ăn mòn tốt.

Các ứng dụng hàng không cần tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Do đường kính lớn, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 có trọng lượng khá cao.

Công thức tính trọng lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8 g/cm³, thanh tròn đặc đường kính 190mm có trọng lượng lý thuyết khoảng:

≈ 220,7 kg/m

Như vậy, chỉ một mét thanh inox phi 190 đã có thể nặng hơn 220kg.

Do đó, khi mua hoặc vận chuyển sản phẩm, cần có phương án nâng hạ phù hợp. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai đường kính và tiêu chuẩn sản xuất.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ:

  • Đường kính: 190mm.
  • Chiều dài thanh.
  • Số lượng.
  • Mác inox.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Xuất xứ.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.

Đối với phôi gia công, chiều dài cần được tính toán dựa trên bản vẽ để tránh lãng phí vật liệu.

Nếu chi tiết thành phẩm có đường kính nhỏ hơn đáng kể so với phi 190, có thể cần cân nhắc kích thước phôi khác nhằm giảm lượng vật liệu phải loại bỏ.

Tiêu chuẩn của Láp Tròn Đặc Inox 630

Inox 630 có nhiều tên gọi và tiêu chuẩn tương đương, trong đó thường gặp:

  • UNS S17400
  • AISI 630
  • SUS630
  • 17-4PH

Đối với thanh thép không gỉ hóa bền tiết pha, ASTM A564 là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu.

Tùy yêu cầu của dự án, sản phẩm cũng có thể được yêu cầu theo hệ tiêu chuẩn EN, DIN hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190, cần xác định tiêu chuẩn ngay từ đầu để tránh nhầm lẫn về thành phần, cơ tính và trạng thái vật liệu.

So sánh Inox 630 với Inox 304

Tiêu chí Inox 304 Inox 630
Nhóm vật liệu Austenitic Hóa bền tiết pha
Độ bền Tốt Cao
Khả năng hóa bền nhiệt Không
Chống ăn mòn Rất tốt trong nhiều môi trường Tốt
Khả năng chịu tải Tốt Rất tốt
Gia công Tương đối thuận lợi Phụ thuộc condition
Ứng dụng Thực phẩm, dân dụng, hóa chất Cơ khí, dầu khí, van, máy móc

Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn và tính gia công phổ biến, Inox 304 có thể là lựa chọn phù hợp.

Nếu chi tiết cần độ bền cao và có khả năng xử lý nhiệt, Inox 630 thường có lợi thế hơn.

So sánh Inox 630 với Inox 316

Inox 316 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng làm việc trong nhiều môi trường hóa chất.

Trong khi đó, Inox 630 có ưu thế về độ bền cơ học sau nhiệt luyện.

Do đó:

  • Inox 316: phù hợp hơn khi ưu tiên chống ăn mòn.
  • Inox 630: phù hợp hơn khi ưu tiên cơ tính cao kết hợp khả năng chống ăn mòn.

Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện làm việc thực tế của chi tiết.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Do đường kính 190mm và trọng lượng hơn 220kg/m theo lý thuyết, quá trình gia công cần được thực hiện trên thiết bị có khả năng gá kẹp và nâng hạ phù hợp.

Quy trình có thể bao gồm:

Kiểm tra vật liệu

Kiểm tra đường kính, chiều dài, mác inox và chứng chỉ.

Cắt phôi

Sử dụng thiết bị cắt có công suất phù hợp.

Tiện phá

Loại bỏ phần vật liệu dư lớn.

Tiện tinh

Đưa chi tiết về kích thước và dung sai yêu cầu.

Khoan, phay hoặc doa

Thực hiện các công đoạn phụ theo bản vẽ.

Mài

Áp dụng khi yêu cầu độ chính xác và độ bóng bề mặt cao.

Kiểm tra

Kiểm tra kích thước, độ đồng tâm, độ tròn, độ nhám và các yêu cầu khác.

Với Inox 630, chế độ cắt phải được lựa chọn dựa trên condition. Việc sử dụng đúng dao cụ và phương pháp làm mát giúp tăng tuổi thọ dụng cụ và cải thiện chất lượng gia công.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Thanh phi 190 có kích thước và trọng lượng lớn nên việc bảo quản cần đặc biệt chú ý đến an toàn.

Nên:

  • Đặt thanh trên giá đỡ chịu tải.
  • Không để trực tiếp trên nền đất.
  • Tránh khu vực có nước hoặc độ ẩm cao.
  • Không để chung với vật liệu có nguy cơ gây nhiễm sắt.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
  • Bảo vệ bề mặt nếu cần lưu kho lâu dài.
  • Kiểm tra định kỳ tình trạng vật liệu.

Việc bảo quản tốt giúp hạn chế trầy xước, nhiễm bẩn và các vấn đề phát sinh trong quá trình đưa vật liệu vào sản xuất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Thị trường thép không gỉ có thể biến động theo thời điểm.

Đường kính và trọng lượng

Phi 190 có trọng lượng lớn nên giá trị mỗi mét thanh khá cao.

Chiều dài

Thanh càng dài thì tổng trọng lượng càng lớn.

Trạng thái nhiệt luyện

Các condition khác nhau ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và giá thành.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm có tiêu chuẩn rõ ràng và chứng chỉ vật liệu đầy đủ thường có giá cao hơn.

Bề mặt

Cán, rèn, tiện hoặc mài có chi phí khác nhau.

Số lượng

Đơn hàng số lượng lớn thường có khả năng thương lượng giá tốt hơn.

Gia công

Cắt, tiện, mài hoặc gia công theo bản vẽ sẽ phát sinh thêm chi phí.

Kinh nghiệm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Để mua đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin:

Tên hàng: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Mác: 17-4PH / SUS630 / UNS S17400

Đường kính: 190mm

Chiều dài: Theo nhu cầu

Tiêu chuẩn: ASTM hoặc tiêu chuẩn dự án

Condition: Theo yêu cầu cơ tính

Số lượng: Theo đơn hàng

Chứng chỉ: MTC nếu cần

Cách mô tả này giúp nhà cung cấp xác định chính xác loại hàng cần báo giá.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 có tốt không?

Inox 630 là loại inox có tính năng kỹ thuật cao, đặc biệt về cơ tính sau nhiệt luyện.

Vật liệu có thể đạt độ bền cao nhưng vẫn duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.

Tuy nhiên, không có một loại inox nào phù hợp với mọi điều kiện sử dụng.

Nếu ứng dụng yêu cầu độ bền cao, Inox 630 có nhiều lợi thế.

Nếu ứng dụng làm việc trong môi trường chloride rất khắc nghiệt, cần đánh giá thêm khả năng chống ăn mòn và cân nhắc các vật liệu chuyên dụng khác.

Do đó, việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 nên dựa trên thông số thiết kế và môi trường sử dụng cụ thể.

Những lưu ý khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Đối với thanh inox có kích thước lớn, cần chú ý:

  • Kiểm tra đúng đường kính 190mm.
  • Kiểm tra condition trước khi gia công.
  • Không sử dụng sai tiêu chuẩn vật liệu.
  • Tính toán lượng dư gia công hợp lý.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ đủ tải.
  • Gá kẹp chắc chắn trong quá trình gia công.
  • Lựa chọn dao cụ phù hợp.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Kiểm tra kích thước sau gia công.
  • Bảo quản tránh nhiễm bẩn bề mặt.

Đặc biệt, với trọng lượng lý thuyết khoảng 220,7kg/m, thanh phi 190 cần được vận chuyển bằng phương tiện và thiết bị nâng hạ phù hợp.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về thép không gỉ công nghiệp và có khả năng cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ.

Một đơn vị cung cấp uy tín nên hỗ trợ:

  • Tư vấn mác inox.
  • Tư vấn condition.
  • Cung cấp phi 190.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Cung cấp MTC khi cần.
  • Tư vấn kích thước phôi.
  • Báo giá theo kg hoặc thanh.
  • Hỗ trợ vận chuyển.

Đối với những đơn hàng lớn, doanh nghiệp nên gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 là gì?

Đây là thanh inox 630 dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 190mm, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí lớn.

Inox 630 còn gọi là gì?

Các tên gọi phổ biến gồm 17-4PH, SUS630, UNS S17400 và AISI 630.

Láp Inox 630 Phi 190 nặng bao nhiêu?

Theo tính toán lý thuyết với khối lượng riêng khoảng 7,8 g/cm³, thanh phi 190 có trọng lượng khoảng 220,7 kg/m.

Inox 630 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của vật liệu 17-4PH.

Inox 630 có chống gỉ không?

Có. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng cần lựa chọn theo điều kiện sử dụng thực tế.

Láp Inox 630 Phi 190 có gia công CNC được không?

Có. Tuy nhiên, do kích thước và trọng lượng lớn, cần sử dụng máy CNC có khả năng gá kẹp, tải trọng và hành trình phù hợp.

Inox 630 Phi 190 có dùng làm trục được không?

Có. Vật liệu phù hợp với nhiều loại trục chịu tải và các chi tiết máy yêu cầu cơ tính cao.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190 là dòng inox kỹ thuật có kích thước lớn, phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua nhiệt luyện.

Với đường kính 190mm, sản phẩm có tiết diện lớn và trọng lượng lý thuyết khoảng 220,7kg/m, thích hợp làm phôi cho các chi tiết như trục lớn, bánh răng, bạc, chốt, linh kiện van và nhiều bộ phận máy móc công nghiệp.

Inox 630/17-4PH nổi bật nhờ khả năng hóa bền tiết pha, cho phép đạt cơ tính cao hơn nhiều loại inox phổ thông trong những điều kiện xử lý phù hợp. Đây là lý do vật liệu được quan tâm trong các ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, hóa chất, năng lượng và hàng không.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 190, khách hàng nên xác định rõ mác vật liệu, tiêu chuẩn, đường kính, chiều dài, dung sai, condition nhiệt luyện, bề mặt và yêu cầu chứng chỉ. Việc lựa chọn đúng thông số ngay từ đầu sẽ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết sau gia công, đồng thời tối ưu chi phí vật tư và sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo