Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 170 mm, được sản xuất từ inox 630, còn được biết đến với các tên gọi như 17-4PH, SUS630, UNS S17400 và Type 630. Đây là loại thép không gỉ hóa bền kết tủa nổi bật với khả năng đạt độ bền cơ học cao, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp.

Với kích thước đường kính lớn, láp tròn đặc inox 630 phi 170 thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy chịu tải cao như trục, chốt, bạc, bánh răng, khớp nối, linh kiện van, chi tiết thiết bị năng lượng, dầu khí và các bộ phận cơ khí có yêu cầu khắt khe về độ bền.

Khác với các loại inox austenitic phổ biến như inox 304 hoặc inox 316, inox 630 có khả năng gia tăng đáng kể cơ tính thông qua quá trình hóa già. Chính đặc điểm này giúp inox 630 trở thành vật liệu được quan tâm trong những ứng dụng cần kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170 Là Gì?

Láp tròn đặc inox 630 phi 170 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn đặc, đường kính danh nghĩa 170 mm, được sản xuất từ mác thép không gỉ 630.

Sản phẩm còn có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau trên thị trường như:

  • Láp inox 630 phi 170.
  • Láp tròn inox 630 Ø170.
  • Thanh tròn đặc inox 630 phi 170.
  • Thép tròn đặc inox 630 Ø170.
  • Inox 17-4PH phi 170.
  • Inox SUS630 Ø170.
  • Inox UNS S17400 phi 170.
  • Thanh tròn 17-4PH Ø170.

Trong đó, “phi 170” thể hiện đường kính danh nghĩa khoảng 170 mm. Đây là quy cách có đường kính lớn, thường được sử dụng để tạo phôi cho các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần lượng dư gia công phù hợp.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic hóa bền kết tủa. Thành phần hợp kim đặc trưng gồm crom, niken, đồng và niobi/tantan. Nhờ hệ hợp kim này, vật liệu có khả năng đạt cơ tính cao thông qua xử lý nhiệt.

Đặc Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Đường kính lớn, tiết diện chắc chắn

Đường kính 170 mm giúp láp tròn đặc inox 630 phi 170 có tiết diện lớn, phù hợp với những chi tiết máy cần khả năng chịu lực cao.

Từ thanh phôi Ø170 mm, doanh nghiệp có thể gia công thành nhiều kích thước khác nhau bằng phương pháp tiện, phay hoặc CNC.

Đây là quy cách phù hợp cho:

  • Trục máy đường kính lớn.
  • Trục truyền động.
  • Chốt chịu tải.
  • Bạc máy.
  • Khớp nối.
  • Bánh răng.
  • Chi tiết van.
  • Linh kiện thiết bị công nghiệp.
  • Các chi tiết cơ khí đặc biệt.

Độ bền cơ học cao

Một trong những ưu điểm lớn của inox 630 là khả năng đạt độ bền cao sau quá trình hóa già.

Tùy theo trạng thái nhiệt luyện, cơ tính của 17-4PH có thể thay đổi đáng kể. Các trạng thái như H900, H1025 và H1150 cho các mức độ bền, độ cứng, độ dẻo và độ dai khác nhau.

Điều này cho phép nhà sản xuất lựa chọn trạng thái vật liệu dựa trên yêu cầu cụ thể của chi tiết.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 có hàm lượng crom tương đối cao, giúp vật liệu hình thành lớp màng thụ động bảo vệ bề mặt.

Nhờ đó, láp tròn đặc inox 630 phi 170 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện công nghiệp thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng. Trong môi trường chloride cao, hóa chất mạnh hoặc nước biển, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn.

Khả năng hóa bền kết tủa

Đặc tính quan trọng nhất của inox 630 là khả năng hóa bền kết tủa.

Thông qua xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái ban đầu.

Đây chính là ưu điểm giúp inox 630 khác biệt so với inox 304 và inox 316 trong các ứng dụng cơ khí chịu tải.

Thành Phần Hóa Học Của Inox 630

Inox 630 hay 17-4PH được phát triển dựa trên hệ hợp kim chứa crom, niken, đồng và niobi/tantan.

Thành phần tham khảo của inox 630 thường gồm:

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Chromium (Cr) 15 – 17,5%
Nickel (Ni) 3 – 5%
Copper (Cu) 3 – 5%
Carbon (C) ≤ 0,07%
Manganese (Mn) ≤ 1%
Silicon (Si) ≤ 1%
Phosphorus (P) ≤ 0,04%
Sulfur (S) ≤ 0,03%
Niobium + Tantalum 0,15 – 0,45%
Iron (Fe) Phần còn lại

Các giá trị trên mang tính tham khảo. Với các đơn hàng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, thành phần hóa học cần được xác nhận bằng chứng chỉ vật liệu của lô hàng thực tế.

Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm gồm:

Thông số Nội dung
Tên sản phẩm Láp tròn đặc inox 630 phi 170
Mác thép Inox 630
Tên tương đương 17-4PH
UNS S17400
Type 630
Đường kính Ø170 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Trạng thái Condition A, H900, H1025, H1150…
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Tiện, phay, khoan, CNC, mài
Ứng dụng Cơ khí, năng lượng, dầu khí, công nghiệp nặng…

Đối với sản phẩm thực tế, dung sai đường kính và chiều dài cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Trọng lượng của thanh tròn đặc phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox.

Công thức tính gần đúng:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.
  • π: 3,14159.

Với láp tròn đặc inox 630 phi 170, đường kính D = 0,17 m.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.75–7.8 tấn/m³, trọng lượng lý thuyết của thanh Ø170 dài 1 mét vào khoảng 175–177 kg/m, tùy khối lượng riêng thực tế.

Con số thực tế có thể thay đổi do dung sai kích thước, thành phần vật liệu và phương pháp sản xuất.

Thông tin trọng lượng đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp cần tính giá theo kg, chi phí vận chuyển hoặc khối lượng tổng của một đơn hàng.

Các Trạng Thái Nhiệt Luyện Của Inox 630

Một ưu điểm quan trọng của láp tròn đặc inox 630 phi 170 là khả năng xử lý nhiệt để điều chỉnh cơ tính.

Một số trạng thái thường gặp gồm:

Condition A

Đây là trạng thái dung dịch rắn trước khi hóa già. Vật liệu có cơ tính thấp hơn so với những trạng thái đã hóa già nhưng thường thuận lợi hơn cho một số công đoạn gia công.

H900

H900 thường được lựa chọn khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao.

H1025

H1025 hướng đến sự cân bằng giữa độ bền và các đặc tính cơ học khác.

H1075

Trạng thái H1075 có độ bền thấp hơn một số trạng thái hóa già ở nhiệt độ thấp nhưng có thể mang lại sự cân bằng khác về độ dẻo và độ dai.

H1150

H1150 thường được sử dụng khi cần cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và độ dai tốt hơn so với trạng thái có độ bền cực đại.

Do đó, không nên lựa chọn inox 630 chỉ dựa trên đường kính. Cần xác định rõ trạng thái nhiệt luyện phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Ưu Điểm Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Độ bền cao

Inox 630 có khả năng đạt cơ tính cao sau hóa già, phù hợp với các chi tiết chịu tải.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Có thể điều chỉnh cơ tính

Nhiệt luyện giúp thay đổi độ cứng, độ bền và độ dẻo theo yêu cầu.

Phù hợp gia công chi tiết lớn

Phi 170 cung cấp lượng vật liệu lớn, phù hợp cho các chi tiết có đường kính lớn.

Tuổi thọ cao

Khi lựa chọn đúng mác vật liệu và trạng thái nhiệt luyện, inox 630 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng lâu dài.

Ứng dụng đa dạng

Vật liệu được sử dụng trong cơ khí chế tạo máy, năng lượng, dầu khí, hàng không và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Gia công trục máy

Đường kính lớn của láp tròn đặc inox 630 phi 170 phù hợp để gia công các loại trục có kích thước lớn.

Trục có thể được tiện thành nhiều đường kính khác nhau, đồng thời tạo các bậc, rãnh then hoặc ren theo thiết kế.

Chế tạo chốt chịu tải

Các loại chốt lớn trong máy móc công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền và khả năng chịu lực cao.

Inox 630 là một lựa chọn phù hợp trong các ứng dụng đáp ứng giới hạn của vật liệu.

Gia công bánh răng

Thanh tròn Ø170 có thể được sử dụng làm phôi cho bánh răng hoặc các chi tiết truyền động có kích thước lớn.

Sau gia công, chi tiết có thể được xử lý nhiệt theo yêu cầu.

Chế tạo bạc

Các loại bạc có kích thước lớn có thể được gia công từ phôi inox 630.

Khả năng chống ăn mòn của vật liệu giúp sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp.

Chế tạo khớp nối

Khớp nối cơ khí thường phải chịu tải và truyền mô-men xoắn. Với khả năng đạt độ bền cao, inox 630 có thể được sử dụng cho các loại khớp nối phù hợp.

Thiết bị dầu khí

17-4PH được sử dụng trong một số chi tiết của ngành dầu khí nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền và chống ăn mòn.

Thiết bị năng lượng

Trong ngành năng lượng, inox 630 có thể được sử dụng cho các chi tiết cần cơ tính cao và khả năng làm việc ổn định.

Ngành hàng không

17-4PH được sử dụng trong một số ứng dụng hàng không và kỹ thuật đặc biệt. Tuy nhiên, vật liệu phải đáp ứng đúng tiêu chuẩn và chứng chỉ được yêu cầu cho từng ứng dụng.

Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến nhất để gia công phôi tròn đặc thành trục, bạc, chốt và các chi tiết dạng tròn.

Do phi 170 là kích thước lớn, cần sử dụng máy tiện có khả năng gá và tải phôi phù hợp.

Phay

Phay được sử dụng để tạo các mặt phẳng, rãnh then, rãnh kỹ thuật hoặc hình dạng đặc biệt.

Khoan

Các chi tiết lớn có thể cần khoan lỗ tâm, lỗ xuyên hoặc lỗ ren.

Mài

Mài giúp hoàn thiện kích thước và nâng cao chất lượng bề mặt sau khi tiện hoặc phay.

Khi inox 630 đã được hóa già và đạt độ cứng cao, cần sử dụng dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp để hạn chế mòn dao và nhiệt phát sinh.

So Sánh Inox 630 Với Inox 304 Và 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 630
Nhóm thép Austenitic Austenitic Martensitic PH
Độ bền Khá Khá Cao sau hóa già
Độ cứng Trung bình Trung bình Có thể cao
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Tốt
Hóa bền kết tủa Không Không
Chịu tải Tốt Tốt Rất tốt
Ứng dụng Công nghiệp phổ thông Môi trường ăn mòn Chi tiết chịu lực
Khả năng xử lý nhiệt Hạn chế Hạn chế Rất tốt

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở mục đích sử dụng. Inox 304 và 316 thường được lựa chọn khi ưu tiên khả năng chống ăn mòn và khả năng chế tạo phổ thông, trong khi inox 630 thường được lựa chọn khi cần cơ tính cao.

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170 Có Bị Gỉ Không?

Inox 630 có khả năng chống ăn mòn tốt nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với mọi dạng ăn mòn.

Trong môi trường thông thường, vật liệu có khả năng duy trì bề mặt tương đối ổn định. Tuy nhiên, khi làm việc trong môi trường chứa chloride cao, axit mạnh, nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, nguy cơ ăn mòn có thể tăng.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Thành phần hóa chất.
  • Nồng độ chloride.
  • Tình trạng bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Điều kiện làm việc.

Do đó, cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi inox.

Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Giá láp tròn đặc inox 630 phi 170 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 630.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chiều dài thanh.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Dung sai đường kính.
  • Chất lượng bề mặt.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Do phi 170 có trọng lượng khá lớn, giá tính theo kg và tổng trọng lượng đơn hàng cần được tính toán chính xác.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

Inox 630 – Phi 170 – chiều dài – số lượng – trạng thái nhiệt luyện – tiêu chuẩn – yêu cầu chứng chỉ.

Đây là cách giúp đơn vị cung cấp xác định chính xác sản phẩm và đưa ra báo giá phù hợp.

Cách Chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170

Kiểm tra đúng mác inox

Sản phẩm cần đúng inox 630, 17-4PH hoặc UNS S17400 theo yêu cầu kỹ thuật.

Xác định đường kính

Đường kính danh nghĩa là 170 mm nhưng dung sai thực tế cần căn cứ vào tiêu chuẩn hoặc yêu cầu bản vẽ.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Đây là yếu tố rất quan trọng. Không nên sử dụng H900 thay cho H1150 hoặc ngược lại nếu thiết kế yêu cầu một trạng thái cụ thể.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ thể hiện thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn.

Kiểm tra bề mặt

Nếu sử dụng trực tiếp hoặc gia công chính xác, cần xác định yêu cầu về chất lượng bề mặt.

Xác định chiều dài

Chiều dài thanh cần phù hợp với máy gia công và kích thước phôi yêu cầu.

Bảo Quản Láp Tròn Inox 630 Phi 170

Thanh inox nên được bảo quản tại khu vực sạch, khô và thông thoáng.

Không nên đặt trực tiếp xuống nền đất hoặc nơi có nước đọng.

Đối với thanh Ø170 có trọng lượng lớn, cần sử dụng giá đỡ có khả năng chịu tải phù hợp.

Trong quá trình vận chuyển và nâng hạ, nên sử dụng thiết bị nâng đúng tải trọng để tránh va đập làm biến dạng đầu thanh hoặc gây hư hỏng bề mặt.

Mỗi bó hàng nên được giữ nguyên nhãn nhận dạng để tránh nhầm lẫn giữa inox 630 và các mác inox khác.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170 Ở Đâu?

Khi tìm mua láp tròn đặc inox 630 phi 170, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về mác thép, quy cách và trạng thái nhiệt luyện.

Đối với đơn hàng dùng cho máy móc hoặc thiết bị công nghiệp, cần ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và có chứng chỉ vật liệu khi dự án yêu cầu.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại và thép không gỉ phục vụ ngành cơ khí chế tạo, gia công CNC và sản xuất công nghiệp.

Trước khi đặt hàng, nên cung cấp:

  • Mác inox: 630.
  • Quy cách: Phi 170.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Mục đích sử dụng.

Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Láp Inox 630 Phi 170

Thứ nhất, không nên lựa chọn inox 630 chỉ dựa trên khả năng chống gỉ. Điểm mạnh quan trọng của vật liệu là khả năng đạt cơ tính cao sau hóa già.

Thứ hai, cần xác định chính xác trạng thái nhiệt luyện. Cùng là inox 630 nhưng H900 và H1150 có cơ tính khác nhau.

Thứ ba, cần kiểm tra khả năng chống ăn mòn nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường chloride hoặc hóa chất đặc biệt.

Thứ tư, khi gia công vật liệu có độ cứng cao, cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

Thứ năm, với những chi tiết chịu tải quan trọng, cần đối chiếu vật liệu với bản vẽ và tiêu chuẩn thiết kế trước khi sản xuất.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 170 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 170 mm, thuộc nhóm inox hóa bền kết tủa 17-4PH. Vật liệu nổi bật với khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt, đồng thời có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

Quy cách phi 170 có đường kính lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục máy, chốt chịu tải, bạc, bánh răng, khớp nối, linh kiện van và các bộ phận thiết bị công nghiệp.

Ưu điểm quan trọng của inox 630 nằm ở khả năng điều chỉnh cơ tính thông qua các trạng thái nhiệt luyện như H900, H1025, H1075 và H1150. Vì vậy, việc lựa chọn đúng trạng thái vật liệu đóng vai trò quan trọng không kém việc lựa chọn đúng đường kính.

Khi mua láp tròn đặc inox 630 phi 170, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn, nguồn gốc và chứng chỉ vật liệu. Việc lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi hơn, hạn chế sai sót và nâng cao độ tin cậy của chi tiết sau khi hoàn thiện.

Với sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng hóa bền kết tủa và tính phù hợp với gia công cơ khí, inox 630 phi 170 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp yêu cầu vật liệu thép không gỉ có cơ tính cao.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo