Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa Ø165 mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630 hay còn được gọi là SUS 630, 17-4PH, ASTM 630, UNS S17400 và EN 1.4542. Đây là dòng inox hóa bền kết tủa có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao thông qua quá trình xử lý nhiệt thích hợp.

Với đường kính lớn 165 mm, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn, trục máy, trục bơm, bánh răng, van công nghiệp, mặt bích, chi tiết thiết bị dầu khí, thiết bị hóa chất và nhiều bộ phận máy móc yêu cầu vật liệu có cơ tính cao.

Không chỉ sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép thông thường, Inox 630 còn có ưu điểm về khả năng hóa bền. Đây chính là lý do vật liệu được sử dụng trong những lĩnh vực mà cả độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn đều đóng vai trò quan trọng.

1. Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 Là Gì?

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 là thanh kim loại inox dạng tròn đặc, có đường kính khoảng 165 mm. Sản phẩm có cấu tạo đặc nguyên khối thay vì rỗng bên trong như ống inox, do đó phù hợp để gia công thành các chi tiết máy cần khả năng chịu lực.

Inox 630 thuộc nhóm thép không gỉ Precipitation Hardening Stainless Steel, tức thép không gỉ hóa bền kết tủa. Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt và khả năng xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt cơ tính cao hơn nhiều loại inox thông dụng.

Các tên gọi thường gặp của Inox 630 gồm:

  • Inox 630.
  • SUS 630.
  • ASTM 630.
  • UNS S17400.
  • 17-4PH.
  • 17-4 Precipitation Hardening Stainless Steel.
  • EN 1.4542.

Trong ngành vật liệu, 17-4PH là tên gọi rất phổ biến của Inox 630. Vật liệu thường được lựa chọn trong những ứng dụng yêu cầu độ bền cao nhưng vẫn cần khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ.

Với quy cách Phi 165, sản phẩm đặc biệt thích hợp để làm phôi cho những chi tiết có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công tương đối lớn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Một số thông tin cơ bản của sản phẩm:

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165
Mác thép Inox 630
Mác tương đương SUS 630 / 17-4PH
Tiêu chuẩn ASTM 630
UNS S17400
EN 1.4542
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Ø165 mm
Tiết diện Hình tròn đặc
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Theo phương pháp sản xuất
Tình trạng vật liệu Tùy yêu cầu kỹ thuật
Gia công Cắt, tiện, phay, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí, dầu khí, hóa chất, bơm, van, máy móc

Thông số chính xác của từng lô hàng có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Khi sử dụng trong các công trình yêu cầu kiểm soát chất lượng, khách hàng nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận mác thép và cơ tính.

3. Đặc Tính Nổi Bật Của Inox 630

Độ bền cơ học cao

Ưu điểm nổi bật của Inox 630 là khả năng đạt cơ tính cao sau khi xử lý nhiệt theo chế độ phù hợp.

Đây là yếu tố khiến láp tròn đặc Inox 630 Ø165 trở thành vật liệu đáng cân nhắc cho các chi tiết chịu tải lớn.

Sản phẩm có thể được gia công thành:

  • Trục máy.
  • Trục bơm.
  • Bánh răng.
  • Chốt chịu lực.
  • Van công nghiệp.
  • Mặt bích.
  • Chi tiết máy.
  • Bộ phận truyền động.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Inox 630 chứa chromium, giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt và mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại thép carbon.

Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, nhiệt độ, nồng độ hóa chất, tình trạng bề mặt và chế độ nhiệt luyện.

Vì vậy, trước khi lựa chọn Inox 630 cho môi trường hóa chất hoặc môi trường đặc biệt, cần đánh giá đầy đủ điều kiện làm việc.

Khả năng hóa bền bằng xử lý nhiệt

Không giống nhiều loại inox austenitic như Inox 304 và 316, Inox 630 được thiết kế để có thể tăng cường cơ tính thông qua quá trình hóa bền kết tủa.

Điều này tạo ra lợi thế lớn trong các ứng dụng cần độ bền và độ cứng cao.

Độ ổn định tốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp

Inox 630 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật nhờ khả năng kết hợp giữa cơ tính và khả năng chống ăn mòn.

Đây là lý do vật liệu được sử dụng cho nhiều chi tiết máy, thiết bị dầu khí, hóa chất và hệ thống công nghiệp.

4. Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Quy cách quan trọng nhất của sản phẩm là:

Đường kính: Ø165 mm.

Chiều dài có thể được lựa chọn tùy theo nguồn hàng và nhu cầu sử dụng.

Một số quy cách có thể tham khảo:

  • Ø165 x 100 mm.
  • Ø165 x 200 mm.
  • Ø165 x 300 mm.
  • Ø165 x 500 mm.
  • Ø165 x 1.000 mm.
  • Ø165 x 2.000 mm.
  • Ø165 x 3.000 mm.
  • Ø165 x chiều dài theo yêu cầu.

Nếu sử dụng làm phôi CNC, khách hàng có thể cung cấp kích thước thành phẩm để xác định chiều dài phôi và lượng dư gia công phù hợp.

Đối với các chi tiết có độ chính xác cao, cần xác định rõ dung sai đường kính ngay từ khi đặt mua.

5. Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Với đường kính 165 mm, trọng lượng của thanh láp tương đối lớn. Vì vậy, đây là thông số quan trọng trong quá trình tính toán chi phí vật liệu và vận chuyển.

Công thức tính khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng của vật liệu.

Trọng lượng thực tế có thể khác với khối lượng lý thuyết do dung sai kích thước, phương pháp sản xuất và tình trạng bề mặt.

Khi yêu cầu báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

Ø165 × chiều dài × số lượng.

Nhờ đó nhà cung cấp có thể xác định khối lượng hàng hóa và phương án vận chuyển phù hợp.

6. Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Gia công trục máy

Thanh Ø165 là nguồn phôi phù hợp cho những loại trục có đường kính lớn.

Sau khi cắt và tiện, vật liệu có thể được gia công thành trục truyền động, trục máy, trục bơm hoặc các loại trục công nghiệp khác.

Chế tạo trục bơm

Các hệ thống bơm công nghiệp có thể yêu cầu vật liệu vừa có độ bền vừa có khả năng chống ăn mòn.

Láp Inox 630 có thể được sử dụng để chế tạo trục bơm và một số bộ phận liên quan.

Chế tạo bánh răng

Nhờ khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt, Inox 630 có thể được sử dụng trong một số ứng dụng chế tạo bánh răng và chi tiết truyền động.

Chế tạo van

Inox 630 có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận của van công nghiệp, đặc biệt trong những hệ thống yêu cầu cơ tính tốt.

Sản xuất mặt bích

Từ thanh tròn đặc có đường kính lớn, vật liệu có thể được gia công thành những chi tiết dạng đĩa hoặc mặt bích theo bản vẽ.

Thiết bị dầu khí

Inox 630 được sử dụng trong nhiều ứng dụng dầu khí nhờ sự kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Các chi tiết có thể bao gồm:

  • Trục.
  • Van.
  • Bánh răng.
  • Bộ phận máy bơm.
  • Chi tiết kết nối.
  • Linh kiện chịu tải.

Thiết bị hóa chất

Trong một số ứng dụng hóa chất, Inox 630 có thể được lựa chọn cho những chi tiết cần khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.

Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích với hóa chất cụ thể trước khi sử dụng.

7. Gia Công Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Do có kích thước lớn, quá trình gia công láp Inox 630 Ø165 cần được thực hiện bằng máy móc phù hợp.

Một quy trình gia công có thể bao gồm:

Cắt phôi → tiện thô → xử lý nhiệt → tiện tinh → phay/khoan → mài → kiểm tra.

Tùy vào bản vẽ, không nhất thiết mọi sản phẩm đều trải qua toàn bộ các công đoạn trên.

Tiện CNC

Tiện CNC có thể được sử dụng để tạo hình các chi tiết dạng tròn xoay với độ chính xác cao.

Khoan

Phôi Ø165 có thể được khoan tạo lỗ hoặc gia công thành chi tiết dạng ống theo yêu cầu.

Phay

Một số chi tiết cần rãnh, mặt phẳng hoặc biên dạng đặc biệt có thể được phay sau khi tiện.

Mài

Mài được sử dụng trong công đoạn hoàn thiện nhằm đạt kích thước và độ bóng bề mặt mong muốn.

Do Inox 630 có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái khác nhau, việc lựa chọn chế độ gia công nên dựa trên tình trạng vật liệu thực tế.

8. So Sánh Láp Inox 630 Phi 165 Với Inox 304 Và 316

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 630
Nhóm vật liệu Austenitic Austenitic Hóa bền kết tủa
Chống ăn mòn Tốt Rất tốt Tốt
Độ bền Tốt Tốt Cao
Khả năng nhiệt luyện tăng cơ tính Hạn chế Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Trung bình Cao sau xử lý
Chi tiết chịu tải Khá Khá Tốt
Chế tạo máy Phổ biến Phổ biến Phù hợp
Ứng dụng dầu khí
Chi tiết lớn

Việc lựa chọn loại inox cần dựa trên môi trường và yêu cầu kỹ thuật.

Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng thông thường. Inox 316 thường được ưu tiên trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn. Trong khi đó, Inox 630 phù hợp với các ứng dụng mà cơ tính cao và khả năng hóa bền là yếu tố quan trọng.

9. Những Tiêu Chí Quan Trọng Khi Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Mác thép

Cần xác nhận rõ sản phẩm là Inox 630 hoặc 17-4PH, SUS 630, UNS S17400 theo tiêu chuẩn tương ứng.

Kích thước

Đường kính phải đúng Ø165 mm theo yêu cầu.

Nếu sản phẩm dùng làm phôi, cần xác định lượng dư phù hợp với kích thước thành phẩm.

Tình trạng nhiệt luyện

Đây là yếu tố rất quan trọng đối với Inox 630.

Không nên chỉ yêu cầu “Inox 630” mà bỏ qua trạng thái vật liệu nếu chi tiết có yêu cầu cơ tính cụ thể.

Chứng chỉ vật liệu

Đối với các dự án công nghiệp, có thể yêu cầu:

  • CO.
  • CQ.
  • Mill Test Certificate.
  • Thành phần hóa học.
  • Cơ tính.
  • Heat number.
  • Lot number.

Những thông tin này giúp kiểm soát nguồn gốc và chất lượng của vật liệu.

10. Bề Mặt Láp Tròn Đặc Inox 630 Ø165

Bề mặt của thanh láp phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và công đoạn gia công.

Các dạng bề mặt có thể gặp:

  • Bề mặt cán.
  • Bề mặt tiện.
  • Bề mặt gia công.
  • Bề mặt mài.
  • Bề mặt đánh bóng.

Đối với sản phẩm dùng làm phôi, bề mặt có thể được lựa chọn dựa trên lượng dư gia công.

Nếu cần sản phẩm hoàn thiện với độ chính xác cao, khách hàng có thể yêu cầu gia công thêm.

11. Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính gồm:

  • Giá nguyên liệu Inox 630.
  • Đường kính Ø165.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Do giá vật liệu inox có thể thay đổi theo thị trường, báo giá cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

Đặc biệt với thanh Ø165, trọng lượng lớn khiến chi phí vận chuyển và bốc xếp cũng cần được tính toán trong tổng chi phí.

Để nhận báo giá nhanh, khách hàng nên gửi yêu cầu theo mẫu:

Láp Tròn Đặc Inox 630 Ø165 × chiều dài × số lượng.

Nếu có yêu cầu đặc biệt về nhiệt luyện hoặc chứng chỉ, nên ghi rõ ngay trong yêu cầu báo giá.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 Ở Đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác thép, quy cách và hỗ trợ hồ sơ vật liệu khi cần.

Vật Liệu Titan hướng đến cung cấp các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc và công nghiệp.

Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên vật liệu.
  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Tình trạng nhiệt luyện.
  • Yêu cầu bề mặt.
  • Chứng chỉ cần thiết.
  • Địa điểm giao hàng.

Trong trường hợp khách hàng chưa biết nên lựa chọn trạng thái Inox 630 nào, có thể cung cấp mục đích sử dụng hoặc bản vẽ chi tiết để xác định yêu cầu vật liệu phù hợp.

13. Lợi Ích Khi Sử Dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Sử dụng Inox 630 trong các chi tiết phù hợp có thể mang lại nhiều lợi ích.

Cơ tính cao

Vật liệu có khả năng đạt độ bền và độ cứng cao sau xử lý nhiệt.

Chống ăn mòn

Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon và thép hợp kim thông thường.

Phù hợp với chi tiết chịu tải

Đây là ưu điểm quan trọng trong các ứng dụng chế tạo trục, bánh răng, van và chi tiết máy.

Có khả năng gia công theo bản vẽ

Phôi Ø165 có thể được cắt và gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.

Ứng dụng rộng

Vật liệu có thể được sử dụng trong cơ khí, dầu khí, hóa chất, máy bơm, van và nhiều ngành công nghiệp khác.

14. Bảo Quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165

Để hạn chế ảnh hưởng đến bề mặt vật liệu trong quá trình lưu kho, nên bảo quản láp tại khu vực khô ráo, sạch sẽ và có phương án kê đỡ phù hợp.

Đối với thanh Ø165 có trọng lượng lớn, cần đặc biệt chú ý đến:

  • Khả năng chịu tải của giá đỡ.
  • Khoảng cách giữa các điểm kê.
  • Phương án nâng hạ.
  • Tránh va đập trong quá trình vận chuyển.
  • Không để nước đọng lâu trên bề mặt.
  • Không để chung với vật liệu có nguy cơ gây nhiễm bẩn bề mặt.

Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng vật liệu và giảm công đoạn xử lý bề mặt trước khi đưa vào gia công.

Kết Luận

Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165 là dòng thanh inox tròn đặc đường kính 165 mm, thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa 17-4PH. Đây là loại vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học, độ cứng sau xử lý nhiệt và khả năng chống ăn mòn.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo nhiều loại chi tiết như trục máy, trục bơm, bánh răng, van công nghiệp, mặt bích, chi tiết truyền động và bộ phận máy trong ngành dầu khí, hóa chất.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 165, doanh nghiệp cần quan tâm đến nhiều yếu tố hơn chỉ đường kính. Mác thép, tiêu chuẩn, tình trạng nhiệt luyện, dung sai, chiều dài, bề mặt và chứng chỉ vật liệu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng và hiệu quả gia công.

Nếu đang tìm kiếm láp tròn đặc Inox 630 Ø165 phục vụ sản xuất hoặc gia công cơ khí, hãy xác định rõ yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng ngay từ đầu. Việc lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp đảm bảo chất lượng chi tiết, giảm hao hụt trong gia công và tối ưu chi phí cho toàn bộ quá trình sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo