Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 8mm, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao. Vật liệu nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực cơ khí chính xác.

Với đường kính 8mm, sản phẩm có kích thước phù hợp để chế tạo nhiều loại chi tiết máy nhỏ và vừa như trục, chốt, ty, con lăn, linh kiện CNC, chi tiết định vị và các bộ phận cần khả năng chống mài mòn.

Inox 440 gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 là gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 8 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn, phần lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 8mm.

Tên gọi sản phẩm bao gồm:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và lõi đặc.
  • Inox 440: Nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 8: Đường kính danh nghĩa 8mm.

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí cần độ chính xác và độ cứng cao.

Tùy nhu cầu, láp có thể được cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Độ cứng cao

Inox 440 có thể đạt độ cứng cao sau khi được nhiệt luyện đúng quy trình.

Đối với những chi tiết có đường kính 8mm, đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các cơ cấu yêu cầu khả năng chống biến dạng và chống mài mòn.

Chống mài mòn tốt

Hàm lượng carbon tương đối cao giúp inox 440 có khả năng đạt khả năng chống mài mòn tốt sau xử lý nhiệt.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được gia công thành các chi tiết tiếp xúc hoặc chuyển động.

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm martensitic nên có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.

Tùy từng mác thép, quy trình nhiệt luyện có thể được thiết kế để đáp ứng yêu cầu cụ thể của sản phẩm.

Kích thước phi 8 linh hoạt

Đường kính 8mm là kích thước phổ biến trong gia công cơ khí.

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi cho nhiều loại chi tiết nhỏ và vừa.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8
Mác thép 440A, 440B, 440C
Nhóm thép Martensitic
Dạng Thanh tròn đặc
Đường kính 8mm
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Khả năng nhiệt luyện
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt
Gia công Tiện, CNC, phay, mài
Ứng dụng Cơ khí, CNC, linh kiện máy

Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và chứng chỉ vật liệu.

Thành phần hóa học của Inox 440

Inox 440 là nhóm thép không gỉ martensitic chứa crom và hàm lượng carbon cao hơn nhiều loại inox thông dụng.

Ba mác thường gặp là:

  • 440A.
  • 440B.
  • 440C.

440A có hàm lượng carbon thấp hơn, trong khi 440C có hàm lượng carbon cao nhất.

Hàm lượng carbon cao giúp tăng khả năng đạt độ cứng nhưng cũng khiến vật liệu có độ dẻo thấp hơn và khả năng hàn hạn chế.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8, nên xác định rõ mác thép để đảm bảo phù hợp với yêu cầu sản xuất.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

1. Chế tạo trục nhỏ

Láp phi 8 có thể được gia công thành các loại trục nhỏ.

Trục có thể được sử dụng trong:

  • Máy móc.
  • Cơ cấu truyền động.
  • Thiết bị tự động.
  • Máy gia công.
  • Thiết bị cơ khí chính xác.

2. Chế tạo chốt

Thanh phi 8 có thể được cắt và tiện thành chốt định vị hoặc chốt cơ khí.

Sau nhiệt luyện, chi tiết có thể đạt độ cứng cao hơn, giúp tăng khả năng chống mài mòn.

3. Linh kiện CNC

Láp inox 440 phi 8 là phôi phù hợp cho gia công CNC.

Có thể tạo ra nhiều hình dạng như:

  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Con lăn.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết định vị.

4. Chi tiết chịu mài mòn

Sau nhiệt luyện, inox 440 có thể được sử dụng cho những chi tiết cần khả năng chống mài mòn.

Ví dụ:

  • Con lăn.
  • Chốt.
  • Trục.
  • Bạc.
  • Vòng chịu mài mòn.

5. Cơ cấu máy

Một số bộ phận trong máy móc có thể sử dụng inox 440 phi 8 khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, tốc độ chuyển động và môi trường làm việc.

6. Dụng cụ cơ khí

Tùy thiết kế, inox 440 có thể được gia công thành các dụng cụ hoặc chi tiết dụng cụ yêu cầu độ cứng cao.

Inox 440 Phi 8 có nhiệt luyện được không?

Có.

Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm lớn của inox 440.

Quá trình nhiệt luyện phù hợp có thể làm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn của vật liệu.

Quy trình cơ bản thường bao gồm:

Gia nhiệt → giữ nhiệt → tôi → ram.

Thông số cụ thể phải được xác định theo từng mác inox và yêu cầu cơ tính.

Sau nhiệt luyện, cần kiểm tra:

  • Độ cứng.
  • Kích thước.
  • Độ thẳng.
  • Biến dạng.
  • Chất lượng bề mặt.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Láp inox 440 phi 8 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.

Ở trạng thái ủ, vật liệu thuận lợi hơn cho gia công cắt gọt.

Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên khiến việc gia công khó hơn.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể áp dụng quy trình:

Cắt phôi → tiện thô → nhiệt luyện → tiện tinh → mài hoàn thiện.

Việc lựa chọn dao cụ và chế độ cắt phù hợp giúp hạn chế nhiệt sinh ra và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

So sánh Láp Inox 440 Phi 8 với Inox 420 Phi 8

Tiêu chí Inox 420 Phi 8 Inox 440 Phi 8
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Carbon Thấp hơn Cao hơn
Nhiệt luyện
Độ cứng Cao Rất cao
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Gia công Tương đối thuận lợi Khó hơn sau nhiệt luyện
Ứng dụng Chốt, trục, linh kiện Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí cần độ cứng và chống ăn mòn.

Inox 440 phù hợp hơn khi cần độ cứng và chống mài mòn cao.

So sánh Inox 440 Phi 8 với Inox 304 Phi 8

Inox 304 và inox 440 có đặc tính vật liệu khác nhau.

Inox 304 nổi bật về chống ăn mòn và khả năng hàn.

Inox 440 nổi bật về độ cứng, nhiệt luyện và chống mài mòn.

Tiêu chí Inox 304 Phi 8 Inox 440 Phi 8
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhiệt luyện Không
Độ cứng Trung bình Cao
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Hàn Tốt Hạn chế
Cơ khí chính xác Phù hợp Rất phù hợp

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường ăn mòn, inox 304 có thể phù hợp hơn.

Nếu yêu cầu độ cứng và chống mài mòn, inox 440 có lợi thế.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:

Khối lượng = π × D²/4 × L × ρ

Với:

  • D = đường kính thanh.
  • L = chiều dài.
  • ρ = khối lượng riêng vật liệu.

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, láp inox 440 phi 8 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,387 kg/m, tương đương khoảng 387 gram mỗi mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai kích thước.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Giá sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Yêu cầu gia công.

Nếu mua số lượng lớn, giá trên mỗi kg hoặc mỗi mét thường có thể tối ưu hơn so với mua số lượng nhỏ.

Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ quy cách và số lượng.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Chọn đúng mác inox

Cần xác định rõ:

  • Inox 440A.
  • Inox 440B.
  • Inox 440C.

Không nên chỉ ghi chung “inox 440” nếu sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Xác định dung sai

Nếu dùng cho gia công chính xác, dung sai đường kính rất quan trọng.

Cần xác định kích thước thực tế cho phép trước khi đặt hàng.

Xác định trạng thái vật liệu

Có thể lựa chọn vật liệu ở trạng thái ủ hoặc theo yêu cầu nhiệt luyện.

Nếu cần gia công tiện nhiều, trạng thái ủ thường thuận lợi hơn.

Xác định chiều dài

Sản phẩm có thể cung cấp theo cây hoặc cắt theo kích thước.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với các ứng dụng quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra mác thép và thành phần hóa học.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Sản phẩm nên được bảo quản trong kho khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Nên đặt thanh trên giá đỡ để hạn chế cong hoặc biến dạng.

Không nên để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với:

  • Nền đất.
  • Nước.
  • Hóa chất.
  • Mạt sắt carbon.
  • Môi trường có nguy cơ gây nhiễm bẩn.

Trong quá trình vận chuyển cần cố định thanh chắc chắn để tránh va đập và trầy xước bề mặt.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 ở đâu?

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác inox.
  • Đường kính phi 8mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp tư vấn chính xác và hạn chế nhầm lẫn giữa các mác inox.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 440, inox 420, inox 304, inox 316 và các loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 8mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Inox 440 phi 8 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm martensitic và có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Inox 440 phi 8 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục, chốt, con lăn, bạc, linh kiện CNC, chi tiết định vị và các bộ phận chịu mài mòn.

Inox 440 phi 8 có bị gỉ không?

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Nếu làm việc trong môi trường nhiều clorua, cần cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Inox 440C có độ cứng cao không?

Có. Inox 440C có thể đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện và thường được sử dụng cho các ứng dụng cần chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 8 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, thanh tròn đặc phi 8 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,387 kg/m, tương đương khoảng 387 gram mỗi mét.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 8mm, thuộc nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao.

Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng trong gia công cơ khí, đặc biệt là trục nhỏ, chốt, con lăn, bạc, linh kiện CNC, chi tiết định vị và các bộ phận cần khả năng chống mài mòn.

Ưu điểm nổi bật của inox 440 là độ cứng cao sau nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Trong quá trình lựa chọn, cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu và yêu cầu nhiệt luyện.

Nếu cần chống ăn mòn cao trong môi trường hóa chất hoặc clorua, nên đánh giá thêm các dòng inox khác như 316. Ngược lại, nếu ưu tiên độ cứng và chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Với kích thước phi 8, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 8 là quy cách thuận tiện cho gia công CNC và chế tạo nhiều loại chi tiết cơ khí có kích thước nhỏ đến trung bình.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo