Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 9 mm, thuộc nhóm inox 440 Martensitic. Đây là loại vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác.

Với đường kính phi 9 mm, sản phẩm nằm trong nhóm láp tròn đường kính nhỏ, thích hợp để gia công thành các chi tiết cơ khí có kích thước gọn như trục nhỏ, chốt định vị, linh kiện máy, chi tiết dẫn hướng, con lăn nhỏ và các bộ phận cần độ cứng hoặc khả năng chống mài mòn.

Nhóm inox 440 thường gồm các mác 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần Carbon khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và tính chất sử dụng. Trong đó, inox 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần độ cứng và chống mài mòn cao.

1. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 là gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 9 là thanh thép không gỉ có tiết diện tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 9 mm.

Trong tên gọi sản phẩm:

  • Láp tròn đặc: thanh thép có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
  • Inox 440: nhóm thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon tương đối cao.
  • Phi 9: đường kính danh nghĩa 9 mm.
  • Chiều dài: tùy tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của khách hàng.

Sản phẩm có thể được cung cấp ở nhiều trạng thái khác nhau tùy nhà sản xuất và mục đích sử dụng. Khi cần gia công chính xác, người mua nên xác định rõ dung sai đường kính, độ thẳng, tình trạng bề mặt và trạng thái nhiệt luyện.

Láp inox 440 phi 9 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Gia công tự động hàng loạt.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện. Sau khi thực hiện quy trình tôi và ram thích hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao.

Đây là một trong những lý do inox 440 được sử dụng trong các chi tiết cần khả năng chống biến dạng và chống mài mòn.

Khả năng chống mài mòn tốt

Khi được xử lý nhiệt phù hợp, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt.

Đặc tính này đặc biệt hữu ích đối với các chi tiết:

  • Tiếp xúc ma sát.
  • Chuyển động liên tục.
  • Làm việc với tải trọng cơ học.
  • Cần giữ kích thước ổn định.

Khả năng chống ăn mòn

Hàm lượng Crom cao giúp inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, inox 440 không được lựa chọn chủ yếu vì khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Trong những môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn, inox 316 thường phù hợp hơn.

Kích thước phi 9 tiện dụng

Đường kính 9 mm phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ.

Láp phi 9 có thể được sử dụng trực tiếp hoặc gia công giảm đường kính xuống các kích thước nhỏ hơn theo bản vẽ.

3. Các mác Inox 440 phổ biến

Inox 440A

440A có hàm lượng Carbon thấp hơn 440B và 440C.

Vật liệu có khả năng nhiệt luyện tốt, độ cứng phù hợp và khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440.

Có thể sử dụng cho:

  • Dao.
  • Chốt.
  • Chi tiết cơ khí.
  • Linh kiện nhỏ.
  • Bộ phận chịu mài mòn.

Inox 440B

440B có hàm lượng Carbon cao hơn 440A, cho khả năng đạt độ cứng cao hơn sau nhiệt luyện.

Loại vật liệu này phù hợp với những ứng dụng cần sự cân bằng giữa:

  • Độ cứng.
  • Độ bền.
  • Chống mài mòn.
  • Khả năng chống ăn mòn.

Inox 440C

440C có hàm lượng Carbon cao nhất trong ba mác phổ biến.

Sau xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn tốt.

440C thường được sử dụng cho:

  • Vòng bi.
  • Dao.
  • Dụng cụ cắt.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Trục nhỏ.
  • Chốt chính xác.
  • Linh kiện cơ khí.

4. Thành phần hóa học của Inox 440

Thành phần hóa học tham khảo của nhóm inox 440:

Thành phần 440A 440B 440C
Carbon ~0,60–0,75% ~0,75–0,95% ~0,95–1,20%
Crom ~16–18% ~16–18% ~16–18%
Mangan Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Silic Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Photpho Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn Theo tiêu chuẩn
Sắt Phần còn lại Phần còn lại Phần còn lại

Thông số thực tế cần được xác nhận dựa trên tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất.

5. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Một số thông tin cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9.
  • Vật liệu: Inox 440.
  • Mác: 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính danh nghĩa: 9 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy quy trình sản xuất.
  • Trạng thái: Có thể là ủ hoặc xử lý nhiệt.
  • Gia công: Tiện, CNC, mài, cắt, phay, khoan.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện theo yêu cầu.
  • Tiêu chuẩn: Theo đơn hàng.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy sản phẩm.

Đối với những chi tiết cơ khí chính xác, nên xác định thêm dung sai đường kính và yêu cầu về độ nhám bề mặt.

6. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Khối lượng láp tròn đặc có thể tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với inox 440, có thể sử dụng khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³ để tính toán sơ bộ.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9, trọng lượng lý thuyết khoảng:

0,490 kg/mét.

Bảng tham khảo:

Chiều dài Trọng lượng lý thuyết
1 mét ≈ 0,490 kg
2 mét ≈ 0,980 kg
3 mét ≈ 1,470 kg
4 mét ≈ 1,960 kg
5 mét ≈ 2,450 kg
6 mét ≈ 2,940 kg

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.

7. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

7.1. Chế tạo trục nhỏ

Phi 9 mm là kích thước phù hợp để chế tạo các loại trục có đường kính nhỏ.

Láp có thể được tiện thành:

  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục truyền động nhỏ.
  • Trục định vị.
  • Trục cho cơ cấu máy.

7.2. Chế tạo chốt

Láp phi 9 có thể cắt thành từng đoạn để chế tạo chốt cơ khí.

Nhờ khả năng nhiệt luyện, inox 440 có thể đáp ứng yêu cầu về độ cứng đối với các loại chốt làm việc trong môi trường ma sát.

7.3. Chi tiết định vị

Trong cơ khí chính xác, các chi tiết định vị cần độ ổn định kích thước và khả năng chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 9 có thể được gia công thành các chi tiết định vị theo bản vẽ.

7.4. Linh kiện máy

Sản phẩm có thể được dùng làm phôi cho:

  • Chốt.
  • Trục nhỏ.
  • Ty dẫn hướng.
  • Pin cơ khí.
  • Chi tiết liên kết.
  • Chi tiết truyền động.

7.5. Chi tiết chịu mài mòn

Sau nhiệt luyện, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với các bộ phận thường xuyên tiếp xúc hoặc chuyển động.

7.6. Vòng bi và chi tiết vòng bi

Đối với 440C, vật liệu có thể được sử dụng cho một số loại vòng bi và bộ phận vòng bi cần độ cứng cao.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 có nhiều ưu điểm trong lĩnh vực cơ khí:

Độ cứng cao

Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng cao, đặc biệt với 440C.

Chống mài mòn tốt

Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát.

Khả năng nhiệt luyện

Có thể điều chỉnh cơ tính thông qua quá trình tôi và ram phù hợp.

Khả năng chống ăn mòn

Tốt hơn thép carbon và nhiều loại thép công cụ thông thường.

Kích thước nhỏ

Phi 9 phù hợp với các chi tiết cơ khí nhỏ và linh kiện chính xác.

Dễ gia công theo dạng thanh

Có thể tiện, cắt, mài hoặc gia công CNC thành nhiều hình dạng khác nhau.

9. So sánh Inox 440 Phi 9 với Inox 420 Phi 9

Tiêu chí Inox 420 Phi 9 Inox 440 Phi 9
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Rất cao tùy mác
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Tốt Tốt
Khả năng nhiệt luyện Tốt Rất tốt
Ứng dụng Cơ khí, dao, trục Dao, vòng bi, chi tiết chịu mài mòn

Nếu yêu cầu chủ yếu là độ cứng và chống mài mòn cao, inox 440 có thể là lựa chọn phù hợp.

Nếu cần sự cân bằng giữa khả năng gia công, độ cứng và chống ăn mòn, inox 420 có thể đáp ứng tốt hơn trong một số trường hợp.

10. So sánh Inox 440 Phi 9 với Inox 304 Phi 9

Inox 304 và inox 440 có đặc tính rất khác nhau.

Inox 304 thuộc nhóm Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và độ dẻo. Trong khi đó, inox 440 thuộc nhóm Martensitic, được lựa chọn nhiều hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và chống mài mòn.

Tiêu chí Inox 304 Phi 9 Inox 440 Phi 9
Chống ăn mòn Cao Tốt
Độ cứng Trung bình Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Nhiệt luyện Không thể làm cứng bằng tôi như 440
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Công nghiệp tổng quát Cơ khí chính xác

11. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Khi gia công thanh phi 9, cần chú ý đến độ cứng vững của phôi và thiết bị.

Đặc biệt đối với các chi tiết có chiều dài lớn, phần phôi nhô khỏi mâm cặp nhiều có thể gây rung hoặc cong.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra đường kính trước khi gia công.
  • Kiểm tra độ thẳng của thanh.
  • Gá đặt chắc chắn.
  • Hạn chế chiều dài phôi nhô.
  • Sử dụng chống tâm khi cần.
  • Chọn dao phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
  • Hạn chế nhiệt sinh ra.
  • Kiểm tra kích thước thường xuyên.
  • Kiểm tra độ nhám sau gia công.

Nếu sử dụng inox 440C đã nhiệt luyện, vật liệu sẽ khó cắt gọt hơn. Khi đó, phương pháp mài có thể được sử dụng để đạt độ chính xác cao.

12. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Xác định mác vật liệu

Cần xác định chính xác sản phẩm là 440A, 440B hay 440C.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 9 mm. Với chi tiết chính xác, nên xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài thanh ảnh hưởng đến số lượng chi tiết có thể gia công và lượng hao hụt.

Kiểm tra trạng thái nhiệt luyện

Cần biết vật liệu ở trạng thái ủ, gia công hoặc đã nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Nếu yêu cầu gia công chính xác, nên lựa chọn bề mặt phù hợp để giảm lượng dư.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép và thành phần hóa học.

13. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Các yếu tố chính gồm:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính 9 mm.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Nguồn gốc.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với sản phẩm phi 9 dùng trong gia công chính xác, dung sai và chất lượng bề mặt có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

  1. Mác inox.
  2. Đường kính phi 9.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.
  10. Yêu cầu gia công nếu có.

14. Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9, nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp vật liệu inox và thép kỹ thuật cho ngành cơ khí.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ:

  • Gia công CNC.
  • Chế tạo máy.
  • Cơ khí chính xác.
  • Sản xuất linh kiện.
  • Chế tạo thiết bị.
  • Gia công chi tiết chịu mài mòn.

Nhà cung cấp có thể hỗ trợ khách hàng xác định:

  • Mác inox.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Chứng chỉ.
  • Phương án cắt.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số cụ thể trước khi đặt hàng.

15. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 9 mm.

Láp inox 440 phi 9 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp phi 9 có trọng lượng lý thuyết khoảng 0,490 kg/mét.

Inox 440 phi 9 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 là thép không gỉ Martensitic có khả năng tôi và ram để nâng cao độ cứng.

Inox 440 phi 9 có làm trục được không?

Có. Láp phi 9 có thể được tiện thành nhiều loại trục nhỏ, trục dẫn hướng hoặc trục định vị.

Inox 440 phi 9 có làm chốt được không?

Có. Sau khi gia công và xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng yêu cầu của nhiều loại chốt cơ khí.

Inox 440 phi 9 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn, nhưng không nên mặc định inox 440 phù hợp với mọi môi trường ăn mòn. Với môi trường chứa clorua hoặc hóa chất mạnh, cần cân nhắc loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Nên chọn 440A, 440B hay 440C?

Tùy ứng dụng. 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao. 440A và 440B có thể phù hợp với những ứng dụng cần cân bằng các tính chất khác nhau.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 là vật liệu thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 9 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác và chế tạo linh kiện.

Với đặc tính nổi bật như khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học cao, inox 440 có thể được sử dụng để chế tạo trục nhỏ, chốt, chi tiết định vị, linh kiện máy, chi tiết chịu ma sát và một số bộ phận vòng bi.

Trọng lượng lý thuyết của láp phi 9 khoảng 0,490 kg/mét, giúp sản phẩm tương đối thuận tiện trong vận chuyển, cắt và gia công.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9, cần xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu. Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp giảm lượng dư gia công và hạn chế hao hụt vật liệu.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 9 phục vụ gia công CNC, chế tạo trục, chốt, linh kiện máy hoặc các chi tiết chịu mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn loại vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo