Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 7mm, thuộc nhóm Inox 440 có hàm lượng carbon tương đối cao và khả năng nhiệt luyện tốt. Đây là dòng thép không gỉ martensitic được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn cao.

Với đường kính Phi 7mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc kích thước nhỏ, phù hợp để chế tạo trục nhỏ, chốt, linh kiện cơ khí chính xác, chi tiết chịu ma sát, chi tiết chịu mài mòn và nhiều sản phẩm gia công cơ khí có kích thước nhỏ.

Nhóm Inox 440 thường bao gồm 440A, 440B và 440C. Trong đó, 440C thường được lựa chọn khi cần độ cứng và khả năng chống mài mòn rất cao sau nhiệt luyện. Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7, cần xác định chính xác mác thép để đảm bảo vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là gì?

Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 có đường kính danh nghĩa 7mm, thường được ký hiệu là Ø7mm hoặc Phi 7.

Một số tên gọi phổ biến:

  • Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7.
  • Láp Inox 440 Phi 7.
  • Láp Inox 440 Ø7mm.
  • Thanh tròn đặc Inox 440 Phi 7.
  • Inox 440 Round Bar Ø7mm.
  • Thanh Inox 440 đặc đường kính 7mm.
  • Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.

Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp dạng thanh dài, cắt theo quy cách hoặc gia công theo bản vẽ.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7
Vật liệu Inox 440
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 7mm
Ký hiệu Ø7mm / Phi 7
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Khả năng nhiệt luyện
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện
Bề mặt Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu
Gia công Tiện, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí chính xác, trục nhỏ, chốt, linh kiện, chi tiết chịu mài mòn

Thông số thực tế cần được xác nhận theo mác cụ thể 440A, 440B hoặc 440C, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái vật liệu.

Inox 440 có những loại nào?

Khi nói đến Inox 440, phổ biến nhất là ba mác:

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn so với 440B và 440C. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt và khả năng chống ăn mòn tương đối.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, cho phép đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn sau nhiệt luyện.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba loại phổ biến. Sau nhiệt luyện, 440C có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn nổi bật.

Do đó, nếu bản vẽ yêu cầu một mác cụ thể, khách hàng nên ghi rõ 440A, 440B hoặc 440C, thay vì chỉ ghi Inox 440.

Đặc tính của Inox 440

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic carbon cao.

Các nguyên tố chính thường được kiểm soát gồm:

  • Carbon (C).
  • Chromium (Cr).
  • Mangan (Mn).
  • Silicon (Si).
  • Phosphorus (P).
  • Sulfur (S).
  • Sắt (Fe).

Hàm lượng carbon giúp Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.

Chromium tạo khả năng chống ăn mòn cho vật liệu.

Nhờ sự kết hợp này, Inox 440 phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học tốt.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Kích thước nhỏ

Đường kính 7mm phù hợp với các chi tiết có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu vật liệu có cơ tính tốt.

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440 có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Đây là ưu điểm quan trọng khi sản phẩm được sử dụng làm chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn.

Chống mài mòn tốt

Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 440 có thể đạt khả năng chống mài mòn cao.

Độ bền tốt

Vật liệu có thể đáp ứng nhiều ứng dụng cơ khí yêu cầu độ bền và độ cứng.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp, tuy nhiên không nên xem đây là vật liệu tối ưu cho môi trường chloride cao hoặc nước biển.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Một số ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính nhỏ, dễ sử dụng.
  • Kết cấu đặc chắc.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng nhiệt luyện cao.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Chống mài mòn tốt.
  • Có khả năng chống ăn mòn.
  • Phù hợp với cơ khí chính xác.
  • Có thể tiện.
  • Có thể cắt.
  • Có thể mài.
  • Có thể gia công CNC.
  • Phù hợp với nhiều loại linh kiện cơ khí.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Chế tạo trục nhỏ

Láp Phi 7 có thể được gia công thành các loại trục nhỏ như:

  • Trục quay.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục truyền động nhỏ.
  • Trục định vị.
  • Trục máy chính xác.

Chế tạo chốt

Sản phẩm có thể được cắt thành chốt định vị, chốt liên kết hoặc các chi tiết dạng trụ.

Linh kiện cơ khí chính xác

Đường kính 7mm phù hợp với các sản phẩm cơ khí có kích thước nhỏ, đặc biệt khi yêu cầu dung sai chính xác.

Chi tiết chịu mài mòn

Inox 440 có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng, từ đó phù hợp với một số chi tiết chịu ma sát.

Dụng cụ và thiết bị

Tùy thiết kế, Inox 440 có thể được sử dụng trong một số dụng cụ hoặc linh kiện cần độ cứng cao.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 7mm = 0,7cm

Diện tích tiết diện:

A = π × 0,7² / 4

Tương đương khoảng 0,38485cm².

Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của Inox 440 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:

0,38485 × 100 × 7,7 ≈ 296,33g

Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,296kg/mét, tương đương khoảng 296g/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác Inox 440, đường kính thực tế và dung sai.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 với Inox 420 Phi 7

Tiêu chí Inox 440 Inox 420
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Hàm lượng carbon Cao Thấp hơn
Khả năng nhiệt luyện Rất tốt Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Rất cao tùy mác Cao
Chống mài mòn Rất tốt Tốt
Chống ăn mòn Tốt trong điều kiện phù hợp Khá
Gia công Tương đối khó hơn khi cứng Thuận lợi hơn
Chi tiết chịu mài mòn Rất phù hợp Phù hợp

Nếu cần độ cứng và chống mài mòn cao, Inox 440 thường có lợi thế. Nếu cần cân bằng giữa cơ tính và khả năng gia công, Inox 420 có thể là lựa chọn phù hợp.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 với Inox 304 Phi 7

Tiêu chí Inox 440 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Rất cao Thấp hơn
Chống mài mòn Rất tốt Khá
Chống ăn mòn Tốt trong điều kiện phù hợp Rất tốt
Khả năng tạo hình Hạn chế hơn Tốt
Gia công chính xác Phù hợp Phù hợp
Chi tiết chịu ma sát Tốt Tùy ứng dụng

Inox 304 phù hợp hơn khi ưu tiên chống ăn mòn và khả năng tạo hình. Inox 440 phù hợp hơn khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn.

So sánh Inox 440 Phi 7 với Inox 316 Phi 7

Inox 440 và Inox 316 có tính chất và mục đích sử dụng khác nhau.

Inox 440 nổi bật với:

  • Độ cứng cao.
  • Khả năng nhiệt luyện.
  • Chống mài mòn tốt.
  • Phù hợp với chi tiết chịu ma sát.

Inox 316 nổi bật với:

  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Khả năng chống chloride tốt hơn.
  • Phù hợp với môi trường biển và hóa chất.
  • Không thể nhiệt luyện để đạt độ cứng như Inox 440.

Do đó, nếu yêu cầu độ cứng cao, có thể ưu tiên Inox 440. Nếu yêu cầu chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chloride, Inox 316 thường phù hợp hơn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Tiện

Láp Phi 7 có thể được gia công bằng máy tiện phù hợp với chi tiết nhỏ.

Khi vật liệu ở trạng thái mềm, quá trình tiện thường dễ dàng hơn so với vật liệu đã nhiệt luyện.

Cắt

Có thể cắt thanh thành các đoạn theo kích thước yêu cầu.

Mài

Mài phù hợp với các chi tiết cần dung sai chính xác và bề mặt nhẵn.

CNC

Láp Phi 7 có thể được sử dụng làm phôi cho gia công CNC các linh kiện cơ khí nhỏ.

Khi gia công, cần kiểm soát độ đảo, độ rung và khả năng kẹp giữ thanh để đảm bảo độ chính xác.

Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Nhiệt luyện là công đoạn quan trọng để phát huy ưu điểm của Inox 440.

Quy trình có thể bao gồm:

  1. Gia nhiệt.
  2. Austenit hóa.
  3. Tôi.
  4. Ram.
  5. Kiểm tra độ cứng.

Thông số cụ thể phải căn cứ vào mác 440A, 440B hoặc 440C.

Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện duy nhất cho toàn bộ nhóm Inox 440.

Sau nhiệt luyện, độ cứng có thể tăng đáng kể nhưng khả năng gia công cắt gọt cũng thay đổi. Vì vậy, nếu cần tiện hoặc phay nhiều, cần xác định trước trạng thái vật liệu để xây dựng quy trình gia công phù hợp.

Lưu ý khi gia công Inox 440 Phi 7

Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7, nên chú ý:

  • Xác định rõ 440A, 440B hay 440C.
  • Kiểm tra chứng chỉ vật liệu.
  • Kiểm tra đường kính thực tế.
  • Xác định dung sai.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Chọn dao cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Hạn chế rung.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
  • Kiểm tra độ nhám bề mặt.
  • Với vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với độ cứng.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt tùy phương pháp sản xuất.

Bề mặt kéo nguội

Có độ chính xác kích thước tốt và phù hợp với các ứng dụng cơ khí.

Bề mặt mài

Phù hợp với chi tiết cần độ chính xác và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Phù hợp khi yêu cầu tính thẩm mỹ hoặc bề mặt hoàn thiện cao.

Đối với Phi 7, chất lượng bề mặt có thể ảnh hưởng đến khả năng lắp ráp, ma sát và tuổi thọ của chi tiết.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Nhóm Inox 440 phổ biến gồm:

  • AISI 440A.
  • AISI 440B.
  • AISI 440C.

Trong đó, 440C thường được sử dụng khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7, nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Thành phần hóa học.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Láp Inox 440 Phi 7 có bị gỉ không?

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhờ chromium nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.

Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào mác thép, trạng thái nhiệt luyện, bề mặt và môi trường.

Trong môi trường có nước biển, chloride cao, muối hoặc hóa chất ăn mòn, nguy cơ ăn mòn sẽ tăng.

Nếu ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn cao hơn độ cứng, Inox 316 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 phụ thuộc vào:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Nguồn gốc vật liệu.
  • Giá nguyên liệu.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.

Với các sản phẩm đường kính nhỏ, giá thành có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi yêu cầu kéo nguội, mài chính xác, đánh bóng hoặc số lượng đặt hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác thép, đường kính Phi 7, chiều dài, số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Xác định mác thép

Không nên chỉ ghi “Inox 440” nếu bản vẽ yêu cầu một loại cụ thể. Cần xác định 440A, 440B hoặc 440C.

Kiểm tra dung sai

Với thanh đường kính 7mm, dung sai có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lắp ráp.

Kiểm tra bề mặt

Nếu dùng làm trục hoặc linh kiện chuyển động, nên quan tâm đến độ nhẵn và độ đồng đều của bề mặt.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Cần xác định vật liệu đang ở trạng thái ủ, kéo nguội hay nhiệt luyện.

Kiểm tra chứng chỉ

Đối với những chi tiết quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để đảm bảo đúng mác thép.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Thanh Phi 7 có kích thước nhỏ nên dễ bị cong, trầy xước hoặc biến dạng nếu bảo quản không đúng cách.

Nên:

  • Đặt thanh trên bề mặt phẳng.
  • Không để vật nặng đè lên.
  • Tránh va đập.
  • Tránh kéo lê trên nền.
  • Bọc bảo vệ bề mặt.
  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Tránh nước và hóa chất.
  • Không để lẫn với mạt thép carbon.

Nếu bảo quản theo bó dài, cần cố định phù hợp để tránh cong thanh.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 7mm, ký hiệu Ø7mm hoặc Phi 7.

Láp Inox 440 Phi 7 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết khoảng 296g/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.

Láp Inox 440 Phi 7 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 là nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.

Inox 440 Phi 7 loại nào cứng nhất?

Trong các mác 440A, 440B và 440C phổ biến, 440C thường có khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao nhất sau nhiệt luyện.

Láp Inox 440 Phi 7 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể làm trục nhỏ, chốt, linh kiện cơ khí chính xác, chi tiết chịu ma sát và một số dụng cụ yêu cầu độ cứng cao.

Láp Inox 440 Phi 7 có gia công CNC được không?

Có. Vật liệu có thể gia công CNC khi máy và dụng cụ phù hợp với đường kính nhỏ. Cần đặc biệt kiểm soát độ rung và độ đảo của phôi.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính 7mm, phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chính xác, đặc biệt là những chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Ưu điểm quan trọng của Inox 440 là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, trong đó 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn nổi bật.

Với đường kính 7mm, sản phẩm có khối lượng lý thuyết khoảng 296g/mét, phù hợp với các chi tiết nhỏ và linh kiện cần vật liệu dạng thanh đặc.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7, cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.

Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride hoặc nước biển, nên xem xét Inox 316 hoặc các vật liệu chuyên dụng khác.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 có thể cung cấp mác thép, số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo