Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 14 mm, được sản xuất từ vật liệu inox 440. Đây là nhóm thép không gỉ Martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn hiệu quả.

Với đường kính Phi 14 mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác, chế tạo trục nhỏ, chốt, bạc, linh kiện máy, chi tiết CNC và những bộ phận cần khả năng chịu ma sát. So với các loại inox thông dụng như 304 hoặc 316, inox 440 thường được lựa chọn khi yêu cầu về độ cứng và khả năng chống mài mòn được đặt lên hàng đầu.

Inox 440 bao gồm nhiều mác như 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần hóa học, khả năng nhiệt luyện và cơ tính khác nhau. Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14, cần xác định rõ loại vật liệu để đảm bảo sản phẩm phù hợp với thiết kế và điều kiện làm việc.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 14 mm, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.

Inox 440 có hàm lượng Carbon tương đối cao so với nhiều dòng inox thông dụng. Nhờ đó, vật liệu có khả năng được tôi và ram để đạt độ cứng cao.

Đặc tính này khiến inox 440 trở thành lựa chọn phù hợp cho những chi tiết yêu cầu khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học và khả năng duy trì kích thước trong điều kiện làm việc phù hợp.

Thông số cơ bản

Thông số Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14
Vật liệu Inox 440
Nhóm thép Martensitic
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 14 mm
Tiết diện Tròn đặc
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Gia công Cắt, tiện, phay, mài, CNC
Xử lý nhiệt
Ứng dụng Cơ khí chính xác, trục, chốt, linh kiện…

Dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn vật liệu cần được xác nhận theo từng đơn hàng.

Đặc tính nổi bật của Inox 440 Phi 14

Khả năng nhiệt luyện tốt

Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 440 là khả năng nhiệt luyện.

Thông qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa nhiệt luyện.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14, khả năng này giúp sản phẩm phù hợp với những chi tiết cần chống mài mòn hoặc chịu ma sát.

Tuy nhiên, chế độ nhiệt luyện phải được lựa chọn dựa trên mác cụ thể như 440A, 440B hoặc 440C.

Độ cứng cao

Inox 440 có thể đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Đây là ưu điểm đặc biệt hữu ích đối với những chi tiết có kích thước nhỏ nhưng phải làm việc trong điều kiện tiếp xúc, ma sát hoặc chịu tải.

Khả năng chống mài mòn

Sau khi nhiệt luyện đúng quy trình, inox 440 có khả năng chống mài mòn tốt.

Vì vậy, láp inox 440 Phi 14 có thể được gia công thành các loại chốt, trục, bạc hoặc linh kiện cơ khí cần độ cứng cao.

Độ bền cơ học tốt

Inox 440 có thể đạt cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Đối với các chi tiết có đường kính 14 mm, đặc tính này giúp vật liệu đáp ứng nhiều yêu cầu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ chứa Crom, inox 440 có khả năng chống ăn mòn ở mức nhất định.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không phải ưu điểm nổi bật nhất của vật liệu. Trong môi trường chloride hoặc hóa chất mạnh, cần đánh giá điều kiện thực tế trước khi lựa chọn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Kích thước phổ biến cho cơ khí chính xác: Phi 14 mm có thể sử dụng cho nhiều loại chi tiết máy nhỏ và vừa.

Độ cứng cao: Có thể đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện phù hợp.

Chống mài mòn tốt: Thích hợp cho các bộ phận làm việc trong điều kiện ma sát.

Độ bền cơ học tốt: Có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về tải trọng sau xử lý nhiệt.

Gia công đa dạng: Có thể cắt, tiện, phay, mài hoặc CNC.

Ứng dụng rộng: Có thể sử dụng trong chế tạo máy, cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Gia công trục nhỏ

Phi 14 có thể được sử dụng làm phôi để gia công nhiều loại trục.

Các dạng chi tiết phổ biến gồm:

  • Trục quay.
  • Trục truyền động.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục linh kiện.
  • Trục lắp bạc.
  • Trục có rãnh.
  • Trục bậc.

Nếu chi tiết phải làm việc trong điều kiện ma sát, inox 440 có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Chế tạo chốt

Láp Phi 14 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để chế tạo:

  • Chốt định vị.
  • Chốt khóa.
  • Chốt dẫn hướng.
  • Chốt liên kết.
  • Chốt chịu tải.

Đây là những chi tiết có yêu cầu cao về độ chính xác kích thước và độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Gia công bạc và vòng

Thanh tròn đặc có thể được khoan và tiện lòng trong để tạo ra bạc hoặc vòng cơ khí.

Tùy bản vẽ, vật liệu có thể được gia công thành bạc chịu mài mòn hoặc các chi tiết dạng vòng có kích thước nhỏ.

Linh kiện CNC

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 phù hợp làm phôi cho máy tiện CNC.

Từ thanh nguyên liệu, có thể gia công thành nhiều loại linh kiện có hình dạng phức tạp như đầu trục, chốt, khớp nối, vòng, vít đặc biệt và các chi tiết cơ khí theo bản vẽ.

Chi tiết chịu mài mòn

Những chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chuyển động tương đối có thể sử dụng inox 440 khi cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Thanh dẫn hướng

Phi 14 có thể được gia công thành các thanh hoặc chốt dẫn hướng dùng trong máy móc, thiết bị tự động và cơ cấu cơ khí.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 với Inox 420 Phi 14

Tiêu chí Inox 420 Phi 14 Inox 440 Phi 14
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Khả năng nhiệt luyện Tốt Rất tốt
Khả năng đạt độ cứng Cao Rất cao
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Khá Tùy mác
Khả năng gia công Tương đối tốt Khó hơn khi đã nhiệt luyện
Ứng dụng Cơ khí, dụng cụ Chi tiết cần độ cứng cao

Nếu ưu tiên khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu cần cân bằng giữa khả năng gia công, độ cứng và chống ăn mòn, inox 420 có thể phù hợp hơn tùy điều kiện sử dụng.

Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Đường kính

Đường kính danh nghĩa của sản phẩm là 14 mm.

Dung sai thực tế cần được xác định theo tiêu chuẩn sản xuất hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Chiều dài

Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu tùy khả năng cung ứng.

Bề mặt

Bề mặt phụ thuộc vào phương pháp sản xuất và trạng thái cung cấp.

Đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, có thể cần công đoạn tiện tinh hoặc mài sau khi gia công thô.

Độ cứng

Độ cứng phụ thuộc vào mác inox 440 và trạng thái nhiệt luyện.

Nếu ứng dụng yêu cầu một khoảng độ cứng cụ thể, cần xác định ngay trong đơn hàng.

Độ thẳng

Độ thẳng cần được quan tâm khi sử dụng thanh Phi 14 làm trục, chốt hoặc thanh dẫn hướng.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Láp Phi 14 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:

  • Tiện.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.
  • CNC.

Khi gia công inox 440, cần chú ý đến trạng thái vật liệu. Nếu vật liệu chưa nhiệt luyện, khả năng gia công có thể thuận lợi hơn. Nếu vật liệu đã đạt độ cứng cao, cần sử dụng dụng cụ và chế độ cắt phù hợp.

Một số lưu ý khi gia công

Gá phôi chắc chắn: giúp hạn chế rung động và sai số.

Lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp: đặc biệt quan trọng khi gia công vật liệu đã nhiệt luyện.

Kiểm soát tốc độ cắt: tránh sinh nhiệt quá mức.

Điều chỉnh lượng chạy dao: giúp duy trì chất lượng bề mặt.

Sử dụng dung dịch làm mát: hỗ trợ kiểm soát nhiệt và kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

Kiểm tra kích thước: thường xuyên kiểm tra đường kính, độ đồng tâm và độ thẳng.

Khi cần đạt độ chính xác cao sau nhiệt luyện, mài thường được sử dụng làm công đoạn hoàn thiện.

Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Inox 440 có thể được xử lý nhiệt nhằm cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Tuy nhiên, chế độ nhiệt luyện phải được xác định theo từng mác cụ thể:

  • 440A.
  • 440B.
  • 440C.

Sự khác biệt về hàm lượng Carbon khiến khả năng đạt độ cứng và quy trình nhiệt luyện của từng loại không giống nhau.

Sau nhiệt luyện cần kiểm tra độ cứng và kích thước. Đối với các chi tiết có dung sai chặt, nên dự trù lượng dư gia công phù hợp để tiện tinh hoặc mài sau xử lý nhiệt.

Việc xử lý nhiệt nên được thực hiện bởi đơn vị có thiết bị và quy trình phù hợp nhằm hạn chế cong vênh, biến dạng hoặc phát sinh ứng suất không mong muốn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác inox 440.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Bề mặt.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Số lượng.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng từ vật liệu.

Với các sản phẩm có dung sai chặt hoặc bề mặt mài, giá có thể cao hơn so với láp inox 440 tiêu chuẩn.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ:

Inox 440A/440B/440C + Phi 14 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + dung sai + bề mặt + độ cứng.

Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Xác định đúng mác inox

Không nên chỉ ghi chung là inox 440 nếu ứng dụng yêu cầu cơ tính cụ thể. Hãy xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C.

Kiểm tra đường kính

Đảm bảo sản phẩm có đường kính danh nghĩa Phi 14 và dung sai phù hợp với bản vẽ.

Kiểm tra độ thẳng

Độ thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khi gia công trục và thanh dẫn hướng.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt tốt có thể giúp giảm lượng gia công hoàn thiện.

Xác định trạng thái cung cấp

Cần biết sản phẩm ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.

Kiểm tra độ cứng

Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chống mài mòn, cần xác định rõ độ cứng mong muốn.

Kiểm tra chứng từ

Với các dự án sản xuất công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu để xác nhận mác thép và tiêu chuẩn.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về inox đặc, vật liệu cơ khí và gia công chính xác.

Một đơn vị cung cấp chuyên nghiệp nên có khả năng tư vấn:

  • Inox 440A.
  • Inox 440B.
  • Inox 440C.
  • Đường kính Phi 14.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chiều dài.
  • Chứng từ vật liệu.

Nếu sản phẩm được dùng cho gia công CNC, khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để xác định quy cách phôi, lượng dư và yêu cầu cơ tính.

Đối với đơn hàng lớn, nên kiểm tra mẫu hoặc chứng từ trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom. Tuy nhiên, mức độ chống ăn mòn phụ thuộc vào mác 440, trạng thái nhiệt luyện và môi trường sử dụng.

Inox 440 Phi 14 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là một trong những đặc tính nổi bật của nhóm inox 440.

Inox 440C có độ cứng cao không?

Có. Inox 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

Láp Phi 14 có làm trục được không?

Có. Phi 14 phù hợp để gia công nhiều loại trục nhỏ, trục dẫn hướng, trục truyền động và trục linh kiện.

Inox 440 Phi 14 có gia công CNC được không?

Có. Có thể sử dụng máy tiện CNC, máy phay, máy mài và các thiết bị gia công phù hợp.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào mác 440, tiêu chuẩn, xuất xứ, dung sai, chiều dài, số lượng, bề mặt, độ cứng và trạng thái nhiệt luyện.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14 là thanh inox tròn đặc đường kính 14 mm, thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện và đạt độ cứng cao.

Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn, chẳng hạn như trục nhỏ, chốt, bạc, thanh dẫn hướng, linh kiện CNC và các chi tiết máy chịu ma sát.

Điểm nổi bật của inox 440 là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Tuy nhiên, nếu ứng dụng đặt nặng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, cần xem xét kỹ điều kiện làm việc và có thể cân nhắc các mác inox khác phù hợp hơn.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 14, cần xác định rõ 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng, bề mặt, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ vật liệu.

Lựa chọn đúng mác inox và quy cách ngay từ đầu sẽ giúp quá trình gia công thuận lợi, giảm hao hụt vật liệu, nâng cao độ chính xác của chi tiết và tối ưu chi phí sản xuất.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo