Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 15mm, thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao. Vật liệu nổi bật nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo.
Với đường kính Phi 15mm, sản phẩm được sử dụng làm phôi để gia công trục, chốt, ty, linh kiện máy, chi tiết định vị, chi tiết chịu ma sát và nhiều loại linh kiện cơ khí có kích thước nhỏ đến trung bình.
Nhóm Inox 440 phổ biến gồm 440A, 440B và 440C. Mỗi mác có thành phần carbon khác nhau nên khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn cũng khác nhau. Trong đó, Inox 440C thường được lựa chọn khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn rất cao sau xử lý nhiệt.
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 là gì?
Láp tròn đặc là thanh kim loại có tiết diện hình tròn, bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 có đường kính danh nghĩa 15mm, thường được ký hiệu là Ø15mm hoặc Phi 15.
Sản phẩm có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau như:
- Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15.
- Láp Inox 440 Phi 15.
- Láp Inox 440 Ø15mm.
- Thanh tròn đặc Inox 440 Phi 15.
- Inox 440 Round Bar Ø15mm.
- Thanh Inox 440 đặc đường kính 15mm.
- Thép không gỉ 440 dạng tròn đặc.
Tùy yêu cầu của khách hàng, sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng thanh dài, cắt khúc hoặc gia công theo bản vẽ.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 |
| Vật liệu | Inox 440 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 15mm |
| Ký hiệu | Ø15mm / Phi 15 |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Độ cứng | Cao sau nhiệt luyện |
| Bề mặt | Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu |
| Gia công | Tiện, cắt, phay, khoan, mài, CNC |
| Ứng dụng | Trục, chốt, linh kiện máy, cơ khí chính xác, chi tiết chịu mài mòn |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo mác thép cụ thể, tiêu chuẩn sản xuất và trạng thái cung cấp.
Inox 440 gồm những mác nào?
Tên gọi Inox 440 thường bao gồm ba mác thép không gỉ martensitic phổ biến là 440A, 440B và 440C.
Inox 440A
440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn tương đối tốt trong môi trường phù hợp.
Inox 440B
440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A nên có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn sau nhiệt luyện.
Inox 440C
440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba mác phổ biến. Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, 440C có thể đạt độ cứng rất cao và khả năng chống mài mòn nổi bật.
Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15, nếu bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật quy định rõ mác thép thì cần ghi chính xác 440A, 440B hoặc 440C.
Đặc tính của Inox 440
Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic carbon cao. Thành phần vật liệu thường bao gồm:
- Carbon (C).
- Chromium (Cr).
- Mangan (Mn).
- Silicon (Si).
- Phosphorus (P).
- Sulfur (S).
- Sắt (Fe).
Hàm lượng carbon tương đối cao giúp vật liệu có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.
Chromium góp phần tạo khả năng chống ăn mòn cho thép.
Nhờ đặc tính này, Inox 440 thường được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu sự kết hợp giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 440 có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và cải thiện khả năng chống mài mòn.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của vật liệu so với nhiều dòng inox austenitic thông dụng.
Độ cứng cao
Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 440 có thể đạt độ cứng cao. Đặc biệt, 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần độ cứng lớn.
Khả năng chống mài mòn tốt
Độ cứng cao giúp vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt trong nhiều điều kiện làm việc.
Đường kính Phi 15 linh hoạt
Quy cách 15mm phù hợp với nhiều loại chi tiết cơ khí như trục, chốt, ty và linh kiện máy.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không cao bằng một số dòng inox austenitic như 316 trong môi trường chloride.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Một số ưu điểm đáng chú ý:
- Kết cấu tròn đặc chắc chắn.
- Đường kính 15mm dễ ứng dụng.
- Độ bền cơ học tốt.
- Có khả năng nhiệt luyện.
- Có thể đạt độ cứng cao.
- Chống mài mòn tốt.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối.
- Phù hợp gia công cơ khí.
- Có thể tiện.
- Có thể phay.
- Có thể khoan.
- Có thể mài.
- Có thể gia công CNC.
- Có thể cắt theo chiều dài.
- Phù hợp làm phôi chế tạo trục và chốt.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Chế tạo trục
Láp Phi 15 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo nhiều loại trục:
- Trục quay.
- Trục truyền động.
- Trục dẫn hướng.
- Trục định vị.
- Trục máy.
- Trục bậc.
- Trục có ren.
- Trục có rãnh.
Tùy thiết kế, phôi có thể được tiện giảm đường kính hoặc tạo các biên dạng khác nhau.
Chế tạo chốt
Láp Inox 440 Phi 15 có thể được cắt thành chốt định vị, chốt liên kết và các chi tiết dạng trụ.
Khi cần độ cứng cao, vật liệu có thể được nhiệt luyện sau hoặc trước một số công đoạn gia công theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
Chế tạo linh kiện máy
Đường kính 15mm phù hợp với nhiều loại linh kiện máy có kích thước nhỏ và vừa.
Chi tiết chịu mài mòn
Sau nhiệt luyện, Inox 440 có thể được sử dụng cho các chi tiết cần khả năng chống mài mòn.
Chi tiết cơ khí chính xác
Khi sử dụng loại thanh có dung sai và bề mặt phù hợp, sản phẩm có thể được gia công thành những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Khối lượng lý thuyết của thanh tròn đặc được tính theo công thức:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M là khối lượng.
- D là đường kính.
- L là chiều dài.
- ρ là khối lượng riêng.
Với:
D = 15mm = 1,5cm
Diện tích tiết diện:
A = π × 1,5² / 4
Tương đương khoảng 1,76715cm².
Nếu sử dụng khối lượng riêng tham khảo của Inox 440 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:
1,76715 × 100 × 7,7 ≈ 1.361,70g
Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 có khối lượng lý thuyết khoảng 1,36kg/mét.
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo mác 440A, 440B hoặc 440C, đường kính thực tế và dung sai.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 với Inox 420 Phi 15
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic | Martensitic |
| Hàm lượng carbon | Cao | Thấp hơn |
| Khả năng nhiệt luyện | Rất tốt | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Rất cao tùy mác | Cao |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt trong điều kiện phù hợp | Khá |
| Gia công khi mềm | Tương đối tốt | Tốt |
| Chi tiết chịu mài mòn | Rất phù hợp | Phù hợp |
Inox 440 thường được ưu tiên khi yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao. Inox 420 có thể phù hợp khi cần cân bằng giữa cơ tính, khả năng gia công và chi phí.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 với Inox 304 Phi 15
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 304 |
| Nhóm thép | Martensitic | Austenitic |
| Nhiệt luyện tăng cứng | Có | Không |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Rất cao | Thấp hơn |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt trong điều kiện phù hợp | Rất tốt |
| Khả năng tạo hình | Hạn chế hơn | Tốt |
| Chi tiết chịu ma sát | Phù hợp | Tùy ứng dụng |
| Khả năng hàn | Cần kiểm soát | Tốt hơn |
Nếu ứng dụng cần chống ăn mòn và khả năng tạo hình tốt, Inox 304 có thể phù hợp hơn. Nếu cần độ cứng và chống mài mòn, Inox 440 có lợi thế.
So sánh Láp Inox 440 Phi 15 với Inox 316 Phi 15
Inox 440 và Inox 316 có định hướng sử dụng khác nhau.
Inox 440 nổi bật về:
- Độ cứng cao.
- Khả năng nhiệt luyện.
- Khả năng chống mài mòn.
- Phù hợp với chi tiết chịu ma sát.
Inox 316 nổi bật về:
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Khả năng chống chloride tốt hơn.
- Phù hợp với môi trường biển.
- Phù hợp với nhiều môi trường hóa chất.
Do đó, lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính của chi tiết.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Tiện
Tiện là phương pháp phổ biến để tạo trục, chốt và các chi tiết dạng trụ từ phôi Phi 15.
Khi vật liệu ở trạng thái ủ hoặc mềm, quá trình tiện thường thuận lợi hơn.
Phay
Có thể phay rãnh, mặt phẳng, bậc hoặc các biên dạng đặc biệt.
Khoan
Có thể khoan lỗ trên phôi hoặc chi tiết Phi 15 bằng dụng cụ phù hợp.
Mài
Mài được sử dụng để nâng cao độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt.
CNC
Láp Phi 15 có thể được gia công trên các loại máy CNC phù hợp với kích thước chi tiết.
Khi gia công, cần kiểm soát độ rung, độ đảo và chế độ cắt để đạt độ chính xác mong muốn.
Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Nhiệt luyện là công đoạn quan trọng để phát huy khả năng đạt độ cứng cao của Inox 440.
Quy trình cơ bản có thể bao gồm:
- Gia nhiệt.
- Austenit hóa.
- Tôi.
- Ram.
- Kiểm tra độ cứng.
Thông số cụ thể phải căn cứ vào mác thép và yêu cầu cơ tính.
Không nên áp dụng cùng một chế độ nhiệt luyện cho 440A, 440B và 440C vì thành phần carbon của từng mác khác nhau.
Đối với chi tiết Phi 15, cần tính toán thứ tự gia công và nhiệt luyện để hạn chế biến dạng cũng như đảm bảo dung sai cuối cùng.
Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Khi gia công sản phẩm, cần chú ý:
- Xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C.
- Kiểm tra chứng chỉ vật liệu.
- Kiểm tra đường kính thực tế.
- Xác định dung sai.
- Kiểm tra độ thẳng.
- Chọn dao cắt phù hợp.
- Điều chỉnh tốc độ cắt.
- Kiểm soát lượng ăn dao.
- Hạn chế rung.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
- Kiểm soát độ nhám.
- Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với độ cứng.
Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Tùy phương pháp sản xuất và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể có:
Bề mặt kéo nguội
Phù hợp với các ứng dụng cần độ chính xác kích thước tương đối tốt.
Bề mặt mài
Phù hợp với chi tiết yêu cầu dung sai chặt và bề mặt nhẵn.
Bề mặt đánh bóng
Phù hợp với những ứng dụng yêu cầu bề mặt hoàn thiện cao.
Khi sử dụng làm trục hoặc chốt chuyển động, nên quan tâm đến độ nhẵn và độ đồng đều của bề mặt.
Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Các mác phổ biến trong nhóm Inox 440 gồm:
- AISI 440A.
- AISI 440B.
- AISI 440C.
Trong đó, 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15, nên kiểm tra:
- Mác thép.
- Tiêu chuẩn.
- Thành phần hóa học.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Độ thẳng.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
Láp Inox 440 Phi 15 có bị gỉ không?
Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhờ chromium, nhưng không phải vật liệu chống gỉ tuyệt đối.
Trong môi trường khô ráo và có mức độ ăn mòn vừa phải, vật liệu có thể đáp ứng tốt.
Tuy nhiên, trong môi trường chứa:
- Nước biển.
- Muối.
- Chloride.
- Hóa chất ăn mòn.
- Độ ẩm cao kéo dài.
khả năng ăn mòn có thể tăng.
Nếu yêu cầu chính là chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường chloride, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu phù hợp hơn.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Mác 440A, 440B hoặc 440C.
- Nguồn gốc vật liệu.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Giá nguyên liệu.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Độ cứng.
- Bề mặt.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
Các sản phẩm có dung sai nhỏ, bề mặt mài hoặc đã nhiệt luyện thường có giá cao hơn sản phẩm tiêu chuẩn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp mác thép, đường kính Phi 15, chiều dài, số lượng và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Xác định đúng mác thép
Cần xác định rõ 440A, 440B hay 440C để đảm bảo đúng yêu cầu cơ tính.
Kiểm tra dung sai
Nếu sản phẩm dùng làm trục hoặc linh kiện chính xác, cần đặc biệt quan tâm đến dung sai đường kính.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt mài hoặc đánh bóng có thể phù hợp hơn cho những chi tiết yêu cầu độ nhẵn cao.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết vật liệu đang ở trạng thái ủ, kéo nguội hay nhiệt luyện.
Kiểm tra chứng chỉ
Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và nguồn gốc lô hàng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Láp Phi 15 cần được bảo quản trên giá đỡ phù hợp để hạn chế cong và trầy xước.
Nên:
- Đặt trên bề mặt phẳng.
- Kê thanh chắc chắn.
- Không chất vật nặng lên trên.
- Tránh va đập.
- Không kéo lê.
- Bọc bảo vệ bề mặt.
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh nước đọng.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất.
- Không để chung với mạt thép carbon.
Nếu lưu kho lâu, nên kiểm tra định kỳ tình trạng bề mặt và độ thẳng của thanh.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 15mm, ký hiệu Ø15mm hoặc Phi 15.
Láp Inox 440 Phi 15 nặng bao nhiêu?
Khối lượng lý thuyết khoảng 1,36kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.
Láp Inox 440 Phi 15 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 440 có khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao, đặc biệt với mác 440C.
Inox 440 Phi 15 loại nào cứng nhất?
Trong nhóm 440A, 440B và 440C phổ biến, 440C thường có khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao nhất sau nhiệt luyện.
Láp Inox 440 Phi 15 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể dùng làm trục, chốt, ty, linh kiện máy, chi tiết định vị, chi tiết chịu ma sát và các bộ phận cơ khí yêu cầu độ cứng cao.
Láp Inox 440 Phi 15 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công CNC với máy và dụng cụ phù hợp. Trạng thái vật liệu cần được xác định trước khi lựa chọn chế độ gia công.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc đường kính 15mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công chính xác và sản xuất linh kiện.
Điểm nổi bật của Inox 440 là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Đặc biệt, 440C thường được sử dụng trong những ứng dụng cần cơ tính cao sau nhiệt luyện.
Với đường kính Phi 15, sản phẩm có khối lượng lý thuyết khoảng 1,36kg/mét, giúp khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng vật tư và chi phí vận chuyển.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định chính xác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu.
Nếu ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 440 là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngược lại, nếu làm việc trong môi trường có chloride, nước biển hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao, nên xem xét Inox 316 hoặc các dòng vật liệu chuyên dụng khác.
vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 15 có thể cung cấp mác thép, số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
