Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 10mm, được sản xuất từ nhóm vật liệu Inox 440. Đây là dòng thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và độ bền cơ học tốt.

Với đường kính Phi 10mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí chính xác như chế tạo chốt, trục nhỏ, ty dẫn hướng, linh kiện máy, chi tiết chịu ma sát, dụng cụ và các bộ phận cần sử dụng vật liệu inox có khả năng đạt độ cứng cao.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 là thanh inox có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 10mm và được sản xuất từ thép không gỉ thuộc nhóm 440.

Tên gọi sản phẩm gồm ba phần:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn, phần lõi đặc.
  • Inox 440: Nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 10: Đường kính danh nghĩa của thanh là 10mm.

Nhóm Inox 440 thường bao gồm 440A, 440B và 440C. Các mác này có sự khác nhau về thành phần hóa học, độ cứng và đặc tính sử dụng. Trong đó, 440C thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu mài mòn và độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Vì vậy, khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10, khách hàng nên xác định rõ mác vật liệu cần sử dụng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn hàng.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10
Vật liệu Inox 440
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 10mm
Đường kính quy đổi Khoảng 0,394 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí chính xác, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 10mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 vào khoảng 0,604kg/mét, tương đương khoảng 604g/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy mác Inox 440, dung sai đường kính và trạng thái vật liệu.

Đặc tính của Inox 440

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic có hàm lượng carbon cao hơn nhiều loại inox thông dụng như 304.

Đặc điểm quan trọng của vật liệu là khả năng nhiệt luyện. Sau xử lý nhiệt thích hợp, Inox 440 có thể đạt độ cứng cao, từ đó tăng khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học của chi tiết.

Ba mác thường được nhắc đến là 440A, 440B và 440C. Hàm lượng carbon tăng dần từ 440A đến 440C, dẫn đến sự khác biệt về khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn.

440C thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, trong khi các mác khác có thể được lựa chọn khi cần cân bằng giữa cơ tính, khả năng chống ăn mòn và yêu cầu sử dụng.

Một số đặc tính nổi bật của Inox 440:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ martensitic.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Phù hợp với chi tiết cơ khí chính xác.
  • Có thể gia công thành nhiều dạng chi tiết.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Khả năng đạt độ cứng cao

Inox 440 có khả năng nhiệt luyện, giúp vật liệu đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với trạng thái chưa xử lý nhiệt.

Chống mài mòn tốt

Đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý của nhóm Inox 440. Vật liệu phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Kích thước Phi 10 linh hoạt

Đường kính 10mm là quy cách phù hợp cho nhiều loại chi tiết cơ khí nhỏ và vừa.

Độ bền tốt

Sau xử lý nhiệt phù hợp, Inox 440 có thể đáp ứng các yêu cầu về độ bền và khả năng chịu tải của nhiều chi tiết cơ khí.

Có khả năng chống ăn mòn

So với thép carbon thông thường, Inox 440 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường phù hợp.

Các mác Inox 440 phổ biến

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10, việc xác định mác thép là rất quan trọng.

Inox 440A

440A có hàm lượng carbon thấp hơn 440B và 440C. Vật liệu có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong nhóm 440 và có thể nhiệt luyện.

Inox 440B

440B có hàm lượng carbon cao hơn 440A, giúp vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao hơn sau xử lý nhiệt.

Inox 440C

440C có hàm lượng carbon cao nhất trong ba mác phổ biến. Sau nhiệt luyện, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.

Nếu bản vẽ yêu cầu 440C, cần sử dụng đúng mác 440C thay vì thay thế bằng 440A hoặc 440B.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

1. Chế tạo chốt

Láp Phi 10 có thể được cắt thành các đoạn ngắn để chế tạo chốt định vị, chốt liên kết hoặc chốt chịu lực.

2. Chế tạo trục nhỏ

Sản phẩm có thể được tiện thành trục nhỏ trong các thiết bị cơ khí.

3. Trục dẫn hướng

Đường kính 10mm phù hợp cho một số loại trục dẫn hướng và chi tiết chuyển động.

4. Linh kiện máy

Láp Phi 10 có thể làm phôi cho các linh kiện cơ khí yêu cầu vật liệu có độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt.

5. Chi tiết chịu ma sát

Sau nhiệt luyện, Inox 440 có thể phù hợp với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

6. Dụng cụ và thiết bị

Tùy mác vật liệu và trạng thái xử lý nhiệt, Inox 440 có thể được sử dụng trong một số bộ phận dụng cụ cần độ cứng cao.

7. Gia công cơ khí chính xác

Láp Phi 10 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết tiện CNC và các sản phẩm cơ khí có yêu cầu kích thước chính xác.

So sánh Láp Inox 440 Phi 10 với Inox 420 Phi 10

Tiêu chí Inox 420 Phi 10 Inox 440 Phi 10
Nhóm vật liệu Martensitic Martensitic
Đường kính 10mm 10mm
Khả năng nhiệt luyện Tốt Rất tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Rất cao tùy mác
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Chống ăn mòn Khá Khá
Ứng dụng Cơ khí, dụng cụ Chi tiết chịu mài mòn, cơ khí chính xác

Lựa chọn giữa Inox 420 và Inox 440 cần dựa trên yêu cầu thực tế của sản phẩm.

Nếu cần khả năng đạt độ cứng và chống mài mòn cao, Inox 440, đặc biệt là 440C, có thể được ưu tiên.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Cắt

Thanh Phi 10 có thể được cắt theo chiều dài yêu cầu bằng các phương pháp cắt phù hợp.

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình các chi tiết dạng trục hoặc chốt.

Mài

Mài giúp kiểm soát kích thước và hoàn thiện bề mặt chi tiết.

CNC

Láp Phi 10 phù hợp làm phôi cho các chi tiết tiện CNC có kích thước nhỏ.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng cao, Inox 440 có thể được nhiệt luyện. Chế độ xử lý cần được xác định dựa trên mác 440A, 440B hoặc 440C.

Sau nhiệt luyện, quá trình gia công hoàn thiện có thể cần sử dụng dụng cụ phù hợp với độ cứng thực tế của vật liệu.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Mác thép

Giá có thể khác nhau giữa 440A, 440B và 440C do sự khác biệt về thành phần và yêu cầu sản xuất.

Tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn vật liệu, nguồn gốc và chứng chỉ có thể ảnh hưởng đến giá.

Dung sai

Dung sai càng chính xác thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp có bề mặt mài hoặc yêu cầu độ bóng cao thường có giá cao hơn dạng tiêu chuẩn.

Chiều dài

Chiều dài thanh và phương án cắt ảnh hưởng đến chi phí.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng là yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá.

Gia công

Các yêu cầu cắt đoạn, tiện, mài, nhiệt luyện hoặc CNC sẽ được tính theo từng trường hợp.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mác thép, đường kính Phi 10mm, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Trước tiên, cần xác định rõ mác Inox 440. Nếu bản vẽ yêu cầu 440C, phải sử dụng đúng 440C.

Tiếp theo cần xác định kích thước và dung sai. Với chi tiết cơ khí chính xác, đường kính thực tế có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lắp ráp.

Nếu sản phẩm cần chịu mài mòn, nên xác định yêu cầu độ cứng và trạng thái nhiệt luyện.

Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 440 so với các loại inox khác.

Ngoài ra, nên xác định chiều dài, số lượng và phương án cắt trước khi đặt hàng nhằm hạn chế hao hụt.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 440 Phi 10

Khi nhận hàng, nên kiểm tra:

  • Đường kính thực tế.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.

Đối với sản phẩm sử dụng trong cơ khí chính xác, đường kính Phi 10mm cần được kiểm tra bằng dụng cụ đo phù hợp.

Nếu yêu cầu mác 440C, cần kiểm tra rõ thông tin vật liệu để tránh nhầm lẫn giữa các mác trong nhóm 440.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Láp Phi 10 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Không nên đặt trực tiếp trên nền đất ẩm hoặc nơi có hóa chất gây ăn mòn.

Các thanh nên được cố định để tránh cong hoặc va đập trong quá trình lưu kho.

Nếu bề mặt yêu cầu độ chính xác cao, nên sử dụng vật liệu bảo vệ để hạn chế trầy xước.

Khi vận chuyển, cần đóng gói chắc chắn và tránh va đập mạnh vào hai đầu thanh.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đúng mác thép, quy cách và tiêu chuẩn.

Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:

  • Mác thép: 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính Phi 10mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Độ thẳng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp tư vấn đúng loại vật liệu và hạn chế sai lệch khi giao hàng.

vatlieutitan.org là website cung cấp thông tin tham khảo về các loại vật liệu kim loại, inox, titan, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 10mm.

Một mét Láp Inox 440 Phi 10 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 10 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,604kg, tương đương khoảng 604g/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 440 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 440 Phi 10 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng làm chốt, trục nhỏ, trục dẫn hướng, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn và phôi gia công cơ khí chính xác.

Inox 440C có phù hợp với chi tiết chịu mài mòn không?

Có. Inox 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

Inox 440 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường phù hợp nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho những môi trường có tính ăn mòn rất mạnh. Cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10 là vật liệu dạng thanh tròn đặc có kích thước 10mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, sản xuất linh kiện, chốt, trục nhỏ và các chi tiết cần khả năng chịu mài mòn.

Ưu điểm nổi bật của Inox 440 là khả năng nhiệt luyện để đạt độ cứng cao. Trong đó, 440C thường được sử dụng khi yêu cầu khả năng chống mài mòn cao. Tuy nhiên, người mua cần xác định chính xác mác 440A, 440B hoặc 440C để đảm bảo vật liệu phù hợp với bản vẽ và điều kiện sử dụng.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10, cần quan tâm đến đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, mác thép, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp hạn chế hao hụt vật liệu, nâng cao hiệu quả gia công và tối ưu chi phí.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 10, khách hàng nên cung cấp mác thép, số lượng, chiều dài, dung sai, tiêu chuẩn, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện, yêu cầu cắt hoặc gia công và địa điểm giao hàng. Đây là cơ sở để nhà cung cấp xác định đúng sản phẩm và đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo