Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 96 mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ Martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Với đường kính phi 96 mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn có kích thước lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết máy có đường kính lớn như trục, chốt, con lăn, bạc, vòng, chi tiết truyền động, chi tiết định vị và các bộ phận chịu tải cơ học.

Một ưu điểm quan trọng của inox 420 là khả năng xử lý nhiệt. Sau khi tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 96 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng ưu tiên cơ tính, độ cứng và khả năng chịu ma sát, trong khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 96 là thanh kim loại có hình trụ tròn, tiết diện tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 96 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng trụ tròn, bên trong đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 96: đường kính danh nghĩa của thanh là 96 mm.
  • Chiều dài: tùy theo tiêu chuẩn sản xuất hoặc yêu cầu của khách hàng.

Trong cơ khí, láp tròn đặc thường được sử dụng làm phôi để gia công thành chi tiết hoàn chỉnh. Tùy theo bản vẽ, thanh inox 420 phi 96 có thể được cắt, tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.

Đối với các chi tiết có kích thước lớn, việc lựa chọn phôi có đường kính phù hợp giúp đảm bảo lượng dư gia công và hạn chế vật liệu dư thừa.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Khả năng nhiệt luyện tốt

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic và có khả năng nhiệt luyện tốt.

Thông qua quy trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Đây là đặc tính quan trọng khi vật liệu được sử dụng để chế tạo:

  • Trục.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Bạc.
  • Chi tiết truyền động.
  • Chi tiết chịu ma sát.
  • Linh kiện máy.

Khả năng chống mài mòn

Inox 420 có khả năng chống mài mòn tương đối tốt, đặc biệt khi được xử lý nhiệt đúng quy trình.

Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc chịu ma sát trong quá trình vận hành.

Khả năng chống ăn mòn

Thành phần Crom trong inox 420 giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, inox 420 không có khả năng chống ăn mòn cao bằng inox 304 hoặc inox 316 trong môi trường hóa chất mạnh, nước biển hoặc môi trường chứa nhiều ion clorua.

Đường kính lớn

Phi 96 mm là quy cách có tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết máy kích thước lớn.

Phôi có thể được gia công bằng:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Xử lý nhiệt.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 là thép không gỉ Martensitic với hàm lượng Carbon và Crom phù hợp cho khả năng nhiệt luyện và chống ăn mòn.

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Thành phần thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Khi sử dụng cho các đơn hàng yêu cầu kiểm soát vật liệu, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu tương ứng.

Carbon đóng vai trò quan trọng đối với khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện, trong khi Crom giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn của thép.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Một số thông số cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 96 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Đối với sản phẩm dùng làm phôi gia công chính xác, cần kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Trọng lượng thanh láp được xác định dựa trên đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox 420.

Công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 96 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

55,69 kg/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 55,69 kg
2 mét ≈ 111,38 kg
3 mét ≈ 167,07 kg
4 mét ≈ 222,76 kg
5 mét ≈ 278,45 kg
6 mét ≈ 334,14 kg

Các giá trị trên là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 96 mm và khối lượng riêng tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

6.1. Chế tạo trục cơ khí lớn

Láp phi 96 có thể được sử dụng làm phôi cho các loại trục có kích thước lớn.

Thanh vật liệu có thể được tiện để tạo đường kính, bậc trục, rãnh then, rãnh vòng và các vị trí lắp ghép.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, trục có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn theo yêu cầu.

6.2. Chế tạo chốt và trục định vị

Láp phi 96 có thể được cắt thành từng đoạn để gia công các loại chốt lớn, trục định vị hoặc chi tiết liên kết.

Khả năng chịu tải và chống mài mòn của inox 420 phù hợp với nhiều cơ cấu máy.

6.3. Chế tạo con lăn

Láp tròn đặc inox 420 phi 96 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại con lăn công nghiệp.

Sau khi tiện, mài và xử lý nhiệt phù hợp, bề mặt có thể đạt các yêu cầu về độ cứng và độ chính xác.

6.4. Chế tạo bạc và vòng

Từ thanh phi 96, có thể gia công các loại bạc, vòng hoặc chi tiết dạng trụ có lỗ đồng tâm.

Phôi đặc cho phép người gia công chủ động tạo kích thước ngoài và kích thước lỗ theo bản vẽ.

6.5. Chế tạo chi tiết truyền động

Láp inox 420 phi 96 có thể làm phôi cho:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Vòng.
  • Chi tiết định vị.
  • Chi tiết chịu mài mòn.
  • Linh kiện máy.

6.6. Gia công CNC

Sản phẩm có thể được sử dụng trên máy tiện CNC có khả năng đáp ứng đường kính và trọng lượng phôi.

Do phi 96 có trọng lượng lớn, quá trình nâng hạ, gá đặt và cân bằng phôi cần được thực hiện cẩn thận.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 với Inox 304 Phi 96

Tiêu chí Inox 304 Phi 96 Inox 420 Phi 96
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Inox 304 phi 96 thường phù hợp với môi trường cần khả năng chống ăn mòn và độ dẻo cao.

Ngược lại, inox 420 phi 96 phù hợp hơn với các chi tiết yêu cầu độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.

Việc lựa chọn vật liệu nên dựa trên điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước sản phẩm.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Khả năng nhiệt luyện tốt: Có thể tôi và ram để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Chống mài mòn: Phù hợp với nhiều chi tiết chịu ma sát.

Kích thước lớn: Phi 96 thích hợp làm phôi cho những chi tiết có đường kính lớn.

Độ bền cơ học tốt: Có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về tải trọng sau xử lý nhiệt.

Gia công đa dạng: Có thể tiện, phay, khoan, mài và CNC.

Ứng dụng rộng: Phù hợp với cơ khí chế tạo, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Với trọng lượng lý thuyết khoảng 55,69 kg/mét, láp phi 96 cần có phương án nâng hạ và gá đặt phù hợp.

Một số lưu ý:

  • Kiểm tra mác vật liệu.
  • Kiểm tra đường kính thực tế.
  • Kiểm tra độ cứng.
  • Gá phôi chắc chắn.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
  • Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
  • Chọn dao cụ phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Điều chỉnh lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Kiểm soát nhiệt trong quá trình gia công.
  • Hạn chế phần phôi nhô quá dài.
  • Kiểm tra kích thước sau gia công.
  • Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.

Đối với các chi tiết cần nhiệt luyện, nên xác định lượng dư gia công phù hợp để bù biến dạng. Sau nhiệt luyện, có thể thực hiện gia công tinh hoặc mài.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Xác định đúng mác vật liệu

Cần xác nhận sản phẩm đúng là inox 420 và phù hợp với yêu cầu thiết kế.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 96 mm. Nếu yêu cầu độ chính xác cao, cần xác định dung sai.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài nên phù hợp với kích thước phôi cần gia công nhằm hạn chế hao hụt.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần phù hợp với công đoạn gia công tiếp theo.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần biết sản phẩm ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã qua xử lý nhiệt.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Chứng chỉ giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn của sản phẩm.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.

Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác inox 420.
  2. Đường kính phi 96.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 ở đâu?

Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm cung cấp thép không gỉ, vật liệu cơ khí và thép kỹ thuật.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ gia công CNC, cơ khí chế tạo, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn mác vật liệu.
  • Tư vấn quy cách.
  • Kiểm tra dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn xử lý nhiệt.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo số lượng.

Đối với các đơn hàng lớn, nên thống nhất trước về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện để đảm bảo chất lượng đồng đều.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 96 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 96 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 96 có trọng lượng lý thuyết khoảng 55,69 kg/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có khả năng tôi, ram để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Láp phi 96 có thể làm trục không?

Có. Thanh phi 96 có thể được tiện, phay, mài và xử lý nhiệt để chế tạo các loại trục cơ khí lớn.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.

Láp inox 420 phi 96 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được gia công bằng máy tiện CNC, phay, khoan, mài và các phương pháp gia công phù hợp.

Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 theo yêu cầu không?

Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu để thuận tiện cho gia công.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính 96 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.

Với đường kính phi 96, trọng lượng lý thuyết khoảng 55,69 kg/mét, do đó cần chú ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ và gá đặt trong quá trình gia công.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo chất lượng thành phẩm.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 96 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy hoặc các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo