Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (11 x 3000)mm

225.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (18 x 3000)mm

606.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (13 x 3000)mm

315.000

Sản phẩm Inox

Láp Inox Phi (16 x 3000)mm

477.000

Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 98mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn tốt.

Với kích thước Phi 98mm, sản phẩm có tiết diện lớn, trọng lượng cao và phù hợp để làm phôi gia công cho nhiều loại chi tiết cơ khí có kích thước lớn. Một số ứng dụng phổ biến gồm trục, chốt, ty máy, linh kiện thiết bị, chi tiết chịu lực, chi tiết chịu ma sát và các bộ phận máy móc công nghiệp.

Dạng thanh tròn đặc giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp như cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng chịu mài mòn hơn khả năng chống ăn mòn cực cao.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 98mm, được sản xuất từ thép không gỉ Inox 420.

Tên sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc.
  • Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 98: Đường kính danh nghĩa của thanh là 98mm.

Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp theo chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu. Thanh láp sau đó có thể tiếp tục được gia công thành các chi tiết máy hoàn chỉnh.

Phi 98 là kích thước tương đối lớn, phù hợp với các chi tiết cần độ cứng vững và khả năng chịu lực cao.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Thông số dưới đây mang tính tham khảo và cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản xuất thực tế.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 98mm
Đường kính quy đổi Khoảng 3,858 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm inox Martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 98mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 98 vào khoảng 58,08kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Một đặc điểm quan trọng của vật liệu là khả năng nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn, từ đó cải thiện khả năng chịu mài mòn. Đây là lý do vật liệu thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí cần độ cứng và độ bền tốt.

Hàm lượng chromium trong vật liệu giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316.

Do đó, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98, cần đánh giá đồng thời yêu cầu cơ tính, độ cứng và điều kiện môi trường làm việc.

Một số đặc tính nổi bật:

  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Phù hợp gia công cơ khí.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng và cải thiện cơ tính.

Điều này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết thường xuyên chịu lực, ma sát hoặc mài mòn.

Khả năng chống mài mòn

Sau nhiệt luyện phù hợp, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng vật liệu để chế tạo các chi tiết máy có chuyển động hoặc tiếp xúc cơ học.

Tiết diện lớn

Đường kính 98mm tạo ra tiết diện lớn, giúp thanh có độ cứng vững cao và phù hợp làm phôi cho những chi tiết có kích thước lớn.

Có thể gia công đa dạng

Láp Phi 98 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan hoặc tạo ren tùy yêu cầu.

Phù hợp nhiều ngành công nghiệp

Sản phẩm có thể được sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, gia công linh kiện và các ngành công nghiệp khác.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98, cần xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài mác thép, cần kiểm tra:

  • Đường kính Phi 98mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Đối với những chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, dung sai và chất lượng bề mặt cần được thống nhất trước khi đặt hàng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

1. Chế tạo trục

Láp Phi 98 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo các loại trục lớn.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.

2. Chế tạo chốt

Với đường kính lớn, sản phẩm phù hợp làm phôi cho các loại chốt chịu tải.

Nếu chi tiết cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

3. Chế tạo ty máy

Láp Phi 98 có thể được gia công thành ty, trục hoặc các chi tiết dạng thanh trong máy móc.

4. Thanh dẫn hướng

Trong một số thiết bị cơ khí, thanh tròn đặc có thể được gia công và mài để sử dụng làm thanh dẫn hướng.

5. Linh kiện máy móc

Phi 98 có thể làm phôi cho nhiều loại linh kiện máy có kích thước lớn.

6. Chi tiết chịu ma sát

Inox 420 sau nhiệt luyện có thể được sử dụng cho những chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc mài mòn.

7. Gia công CNC

Láp Phi 98 có thể được sử dụng trên máy tiện CNC để sản xuất các chi tiết theo bản vẽ.

So sánh Láp Inox 420 Phi 98 với Inox 304 Phi 98

Tiêu chí Inox 304 Phi 98 Inox 420 Phi 98
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 98mm 98mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn

Inox 304 thường được ưu tiên khi khả năng chống ăn mòn là yêu cầu quan trọng.

Inox 420 có ưu thế hơn trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Tiện

Tiện được sử dụng để tạo hình phôi Phi 98 thành các chi tiết dạng trục.

Có thể thực hiện tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh hoặc ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác và tính lặp lại cao.

Mài

Mài giúp hoàn thiện kích thước và chất lượng bề mặt.

Cắt

Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo chiều dài yêu cầu.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan, taro hoặc tạo ren.

Nếu vật liệu đã qua nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ cắt và chế độ gia công phù hợp với độ cứng thực tế.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Giá nguyên liệu

Giá inox có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm có tiêu chuẩn rõ ràng và chứng chỉ vật liệu đầy đủ có thể có giá khác nhau tùy nguồn hàng.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp mài hoặc đánh bóng thường có chi phí cao hơn sản phẩm dạng tiêu chuẩn.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ ảnh hưởng đến giá.

Gia công

Chi phí cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren hoặc CNC đều ảnh hưởng đến tổng giá thành.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 98, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Trước tiên cần xác định kích thước chi tiết sau gia công.

Nếu đường kính thành phẩm nhỏ hơn 98mm, có thể sử dụng láp Phi 98 làm phôi để tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Nếu chi tiết thường xuyên chịu ma sát hoặc mài mòn, cần xem xét trạng thái nhiệt luyện phù hợp.

Đối với chi tiết yêu cầu dung sai chặt, cần lựa chọn quy cách vật liệu phù hợp để hạn chế lượng gia công.

Nếu sản phẩm hoạt động trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi sử dụng.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu hóa lượng vật liệu và chi phí.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 98

Khi nhận hàng, cần kiểm tra:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể kiểm tra bằng panme, thước cặp hoặc thiết bị đo phù hợp.

Đối với các đơn hàng cơ khí chính xác, nên kiểm tra theo bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Láp Phi 98 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 58,08kg/mét, sản phẩm cần được đặt trên giá đỡ chắc chắn, có khả năng chịu tải phù hợp.

Không nên đặt trực tiếp thanh lên nền đất hoặc nền ẩm.

Trong quá trình vận chuyển và nâng hạ, cần sử dụng thiết bị nâng phù hợp và cố định sản phẩm chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.

Nếu sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, nên sử dụng vật liệu bảo vệ nhằm hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn, quy cách và nguồn gốc sản phẩm.

Thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 98mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc xác định đầy đủ thông số kỹ thuật ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với bản vẽ hoặc quy trình gia công.

vatlieutitan.org là website tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 98mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 98 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 98 có khối lượng lý thuyết khoảng 58,08kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 98 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được sử dụng để chế tạo trục, chốt, ty máy, thanh dẫn hướng, linh kiện máy và các chi tiết cần độ cứng, khả năng chịu lực hoặc chống mài mòn.

Láp Phi 98 có gia công CNC được không?

Có. Láp Phi 98 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài, máy khoan và các phương pháp gia công cơ khí khác.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Đối với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 98mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Với kích thước Phi 98, sản phẩm có tiết diện lớn và độ cứng vững tốt, thích hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần lựa chọn mác inox khác.

Việc lựa chọn đúng quy cách láp giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 98, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo