Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 95mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo.
Với kích thước Phi 95mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn có đường kính lớn, thường được sử dụng làm phôi để gia công các chi tiết máy, trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện truyền động và các bộ phận công nghiệp có yêu cầu cao về cơ tính.
Inox 420 có ưu điểm đặc biệt là có thể được gia công và xử lý nhiệt để đạt độ cứng cao hơn. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều dòng inox austenitic phổ biến như inox 304 và inox 316.
Đối với các ứng dụng yêu cầu độ cứng, khả năng chịu mài mòn và cơ tính tốt, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 95 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn, lõi đặc hoàn toàn và đường kính danh nghĩa 95mm.
Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 95: Đường kính danh nghĩa của thanh là 95mm.
Thanh inox 420 phi 95 có thể được cung cấp dưới dạng cây dài hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.
Trong sản xuất cơ khí, sản phẩm thường được sử dụng làm phôi. Từ thanh phôi ban đầu, xưởng gia công có thể thực hiện tiện, tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài hoặc tạo ren để tạo thành chi tiết hoàn chỉnh theo bản vẽ.
ASTM A276/A276M là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng cho thanh inox, bao gồm cả thanh tròn và quy định các trạng thái cung cấp, kiểm tra cơ tính đối với vật liệu thuộc phạm vi tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Khả năng nhiệt luyện tốt
Khả năng nhiệt luyện là một trong những ưu điểm quan trọng nhất của inox 420.
Vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có thể được xử lý nhiệt nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Sau khi tôi và ram theo chế độ phù hợp, vật liệu có thể đạt cơ tính cao hơn so với trạng thái ủ.
Đặc tính này khiến inox 420 được sử dụng trong nhiều chi tiết cơ khí cần khả năng chịu ma sát và chống mài mòn.
Độ cứng cao sau xử lý nhiệt
Inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau quá trình nhiệt luyện thích hợp.
Độ cứng cao giúp hạn chế hao mòn trên bề mặt chi tiết khi làm việc trong điều kiện ma sát.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với những chi tiết như trục, chốt, con lăn, dao cụ và một số linh kiện cơ khí.
Độ bền cơ học tốt
Láp inox 420 phi 95 có thể sử dụng làm phôi cho các chi tiết chịu tải cơ học.
Tuy nhiên, cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học và chế độ nhiệt luyện.
Vì vậy, khi sử dụng trong các chi tiết yêu cầu kỹ thuật cao, cần xác định rõ trạng thái cung cấp và cơ tính cần đạt.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có chứa crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 không thuộc nhóm cao nhất trong các loại inox. Trong môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, inox 304, inox 316 hoặc các vật liệu chuyên dụng có thể phù hợp hơn.
Do đó, cần đánh giá đồng thời môi trường làm việc và yêu cầu cơ tính khi lựa chọn vật liệu.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 95mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Trạng thái | Ủ, nhiệt luyện hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn, bản vẽ kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu của từng lô hàng.
Thành phần và tính chất của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Thành phần crom giúp vật liệu hình thành khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng carbon cho phép vật liệu có thể hóa bền bằng nhiệt luyện.
Nhờ đặc tính này, inox 420 có thể được sử dụng cho những ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ cứng.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thường thuận lợi hơn cho quá trình gia công cắt gọt. Sau khi nhiệt luyện, độ cứng tăng lên và khả năng chống mài mòn được cải thiện.
Tuy nhiên, khi độ cứng tăng, việc gia công tiếp theo có thể trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, trong thực tế sản xuất thường cần tính toán thứ tự gia công và nhiệt luyện phù hợp.
ASTM A276/A276M cho phép thanh inox trong phạm vi tiêu chuẩn được cung cấp ở nhiều trạng thái như ủ hoặc các trạng thái đã hóa bền và ram, đồng thời yêu cầu kiểm tra cơ tính theo điều kiện áp dụng.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
1. Gia công trục máy
Đường kính 95mm phù hợp để làm phôi cho nhiều loại trục có kích thước lớn.
Từ thanh inox 420 phi 95 có thể gia công thành:
- Trục truyền động.
- Trục quay.
- Trục bậc.
- Trục định vị.
- Trục ren.
- Trục máy công nghiệp.
Sau gia công, trục có thể tiếp tục được nhiệt luyện nhằm đạt cơ tính theo yêu cầu.
2. Chế tạo chốt chịu lực
Láp inox 420 phi 95 có thể được cắt thành từng đoạn để sản xuất chốt cơ khí.
Chốt có thể được sử dụng trong các cơ cấu định vị, liên kết và truyền lực.
Đối với những chi tiết yêu cầu độ cứng cao, inox 420 có thể được xử lý nhiệt sau gia công thô.
3. Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC hoặc các thiết bị gia công cơ khí công suất lớn.
Các chi tiết có thể được sản xuất gồm:
- Trục.
- Bạc.
- Con lăn.
- Chốt.
- Khớp nối.
- Vòng.
- Chi tiết ren.
- Linh kiện truyền động.
Với sản xuất hàng loạt, gia công CNC giúp kiểm soát kích thước và độ đồng nhất giữa các sản phẩm.
4. Chế tạo con lăn
Con lăn là một trong những ứng dụng phù hợp với inox 420 khi yêu cầu khả năng chống mài mòn.
Phôi phi 95 cung cấp lượng vật liệu lớn để tiện thành con lăn có đường kính theo thiết kế.
Sau đó có thể thực hiện nhiệt luyện và mài hoàn thiện nếu cần.
5. Chế tạo bạc và vòng
Láp tròn đặc phi 95 có thể được tiện thành bạc, vòng đệm, vòng dẫn hướng và các chi tiết dạng tròn khác.
Đặc biệt, inox 420 phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn.
6. Chế tạo linh kiện máy
Láp inox 420 phi 95 có thể được sử dụng để chế tạo nhiều loại linh kiện máy công nghiệp.
Tùy bản vẽ, phôi có thể được gia công thành các chi tiết có lỗ, rãnh, ren, bậc hoặc bề mặt định hình.
So sánh Láp Inox 420 Phi 95 với Inox 304 Phi 95
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 95 | Inox 420 Phi 95 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Không tăng đáng kể | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Thiết bị, thực phẩm, kết cấu | Cơ khí, trục, chốt, dao cụ |
Inox 304 thường được ưu tiên khi yêu cầu chống ăn mòn, khả năng hàn và tính ổn định trong môi trường sử dụng.
Trong khi đó, inox 420 phù hợp hơn khi cần độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 95 với Inox 316 Phi 95
Inox 316 và inox 420 có những ưu điểm khác nhau.
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 95 | Inox 420 Phi 95 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng | Thấp hơn | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Biển, hóa chất, thực phẩm | Cơ khí, trục, chốt, con lăn |
Nếu chi tiết làm việc trong môi trường nước biển hoặc hóa chất chứa clorua, cần ưu tiên vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Nếu yêu cầu chính là độ cứng và khả năng chống mài mòn, inox 420 có lợi thế hơn.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Láp inox 420 phi 95 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp cơ khí.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thường thuận lợi hơn cho tiện, phay và khoan. Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên việc gia công có thể khó hơn.
Các phương pháp gia công phổ biến gồm:
- Tiện cơ.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
- Gia công theo bản vẽ.
Do đường kính 95mm khá lớn, hệ thống gá kẹp cần đủ chắc chắn để hạn chế rung.
Đối với thanh dài, có thể sử dụng chống tâm hoặc thiết bị hỗ trợ.
Việc lựa chọn tốc độ cắt, lượng chạy dao và dao cụ phù hợp giúp nâng cao chất lượng bề mặt và giảm hao mòn dụng cụ.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Tuy nhiên, chế độ nhiệt luyện cụ thể cần dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, kích thước chi tiết và cơ tính mục tiêu.
Đối với thanh phi 95, tiết diện lớn cần được kiểm soát tốt trong quá trình gia nhiệt và làm nguội nhằm hạn chế chênh lệch nhiệt độ và biến dạng.
Sau nhiệt luyện nên kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ cong.
- Biến dạng.
- Tình trạng bề mặt.
Nếu chi tiết yêu cầu dung sai chặt, có thể cần gia công tinh hoặc mài sau nhiệt luyện.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Khối lượng của láp inox 420 phi 95 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài thanh.
- ρ: khối lượng riêng.
Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,8 g/cm³, một thanh tròn phi 95 sẽ có khối lượng khá lớn trên mỗi mét.
Tính theo công thức lý thuyết, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 có khối lượng khoảng 55 kg/m. Con số thực tế có thể thay đổi tùy đường kính thực tế, dung sai và khối lượng riêng của từng lô vật liệu.
Vì trọng lượng lớn, khi vận chuyển và lưu kho cần sử dụng giá đỡ chắc chắn cũng như thiết bị nâng hạ phù hợp.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Đường kính và dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đơn hàng số lượng lớn thường có cách tính giá khác với đơn hàng nhỏ.
Nếu khách hàng yêu cầu cắt theo quy cách, cần cung cấp chiều dài từng đoạn và số lượng cụ thể.
Do giá nguyên liệu thép không gỉ có thể biến động, báo giá cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Xác định đúng đường kính
Phi 95mm cần phù hợp với bản vẽ và lượng dư gia công.
Nếu đường kính thành phẩm nhỏ hơn 95mm, phôi có thể được tiện xuống kích thước mong muốn.
Xác định chiều dài
Cần xác định chiều dài cây hoặc chiều dài từng đoạn phôi.
Đối với sản xuất hàng loạt, tối ưu sơ đồ cắt giúp giảm lượng vật liệu thừa.
Xác định trạng thái vật liệu
Nếu cần gia công cắt gọt nhiều, nên lựa chọn trạng thái phù hợp với máy móc và quy trình.
Nếu cần độ cứng cao, có thể gia công thô trước, sau đó nhiệt luyện và gia công tinh.
Kiểm tra dung sai
Dung sai đường kính ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư và chi phí gia công.
Các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao cần xác định dung sai ngay từ bước đặt hàng.
Kiểm tra chứng chỉ
Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và thông tin kỹ thuật liên quan.
ASTM A276/A276M cũng quy định các yêu cầu kiểm tra cơ tính đối với thanh inox trong phạm vi tiêu chuẩn.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Láp inox 420 phi 95 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Không nên đặt trực tiếp thanh trên nền đất hoặc khu vực có nước đọng.
Do sản phẩm có trọng lượng lớn, giá đỡ cần đảm bảo khả năng chịu tải.
Nên hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với mạt sắt, thép carbon hoặc các vật liệu có thể gây nhiễm bẩn bề mặt.
Khi vận chuyển, thanh cần được cố định chắc chắn nhằm hạn chế va đập, cong hoặc trầy xước.
Đối với các thanh dài và nặng, nên sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp thay vì thao tác thủ công.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để nhà cung cấp kiểm tra tồn kho và báo giá chính xác.
Các thông tin cần xác nhận gồm:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 95mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng lớn, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu và kiểm tra thông số trước khi nhập hàng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều sản phẩm vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 95mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.
Inox 420 Phi 95 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 95 dùng để làm gì?
Sản phẩm có thể được dùng làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện truyền động và nhiều chi tiết máy công nghiệp.
Inox 420 có chống ăn mòn không?
Có. Thành phần crom giúp inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường. Tuy nhiên, trong môi trường ăn mòn mạnh, inox 304 hoặc inox 316 có thể phù hợp hơn.
Láp Inox 420 Phi 95 có gia công CNC được không?
Có. Có thể thực hiện tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren. Khi vật liệu đã được nhiệt luyện đến độ cứng cao, quá trình gia công sẽ yêu cầu dao cụ và chế độ cắt phù hợp.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 nặng bao nhiêu?
Theo cách tính lý thuyết với khối lượng riêng khoảng 7,8 g/cm³, thanh phi 95 có khối lượng khoảng 55 kg/m. Khối lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước và dung sai sản phẩm.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào số lượng, chiều dài, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu, bề mặt và yêu cầu gia công. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 là thanh inox tròn đặc có đường kính 95mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và gia công CNC.
Nhờ đặc tính của thép không gỉ martensitic, inox 420 có khả năng nhiệt luyện, đạt độ cứng cao, có độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn phù hợp. Đây là những ưu điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, linh kiện truyền động và các chi tiết cơ khí chịu ma sát.
Kích thước Phi 95mm cung cấp tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết có đường kính lớn hoặc cần lượng dư gia công đáng kể.
Tuy nhiên, inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho mọi môi trường. Nếu chi tiết phải làm việc lâu dài trong nước biển, môi trường chứa clorua hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá yêu cầu chống ăn mòn và lựa chọn vật liệu phù hợp hơn.
Ngược lại, với những ứng dụng ưu tiên độ cứng, khả năng nhiệt luyện, độ bền cơ học và chống mài mòn, inox 420 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95, cần xác nhận chính xác mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ đi kèm.
Việc lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí gia công và nâng cao chất lượng sản phẩm sau hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 95 là giải pháp phù hợp cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và các ngành công nghiệp cần thanh inox có đường kính lớn, khả năng nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tốt.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
