Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 88mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chịu mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí.

Với kích thước Phi 88mm, sản phẩm có tiết diện lớn và trọng lượng đáng kể, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục, chốt, ty máy, linh kiện máy, chi tiết chịu lực và các bộ phận cần độ cứng vững cao.

Dạng thanh tròn đặc giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 thuận tiện cho các phương pháp gia công như cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan, tạo ren và gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Đây là vật liệu phù hợp với nhiều lĩnh vực thuộc ngành cơ khí chế tạo và công nghiệp.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 88mm và được sản xuất từ mác thép Inox 420.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn và phần bên trong đặc.
  • Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 88: Đường kính danh nghĩa của thanh là 88mm.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng thanh dài hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu. Sau khi nhập về, khách hàng có thể gia công thanh láp thành các chi tiết cơ khí theo thiết kế.

Với đường kính 88mm, đây là loại láp có kích thước lớn, phù hợp với các chi tiết cần phôi có tiết diện lớn, độ cứng vững và khả năng chịu tải tốt.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng cần xác nhận theo tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 88mm
Đường kính quy đổi Khoảng 3,465 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 88mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 88 vào khoảng 46,85kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu này có khả năng nhiệt luyện nhằm cải thiện độ cứng và cơ tính.

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn, giúp tăng khả năng chống mài mòn và đáp ứng các ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt.

Chromium trong vật liệu giúp Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn so với Inox 304 và Inox 316.

Do đó, khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88, cần cân nhắc cả yêu cầu về cơ tính và môi trường làm việc.

Một số đặc tính nổi bật của Inox 420:

  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Có thể gia công cơ khí.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Độ cứng cao sau nhiệt luyện

Inox 420 có thể được xử lý nhiệt để cải thiện độ cứng.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát hoặc chịu mài mòn.

Khả năng chịu mài mòn tốt

Sau nhiệt luyện thích hợp, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với nhiều chi tiết máy.

Tiết diện lớn

Phi 88 tạo ra tiết diện lớn, giúp phôi có độ cứng vững tốt và phù hợp với những chi tiết cần chịu lực.

Dễ gia công theo bản vẽ

Láp Phi 88 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan hoặc tạo ren.

Ứng dụng rộng

Sản phẩm có thể được sử dụng trong cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc, gia công linh kiện và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88, cần xác định tiêu chuẩn sản xuất phù hợp với yêu cầu sử dụng.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài tiêu chuẩn, cần xác nhận:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 88mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc.

Đối với các chi tiết cơ khí chính xác, cần thống nhất dung sai và yêu cầu bề mặt trước khi đặt hàng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

1. Chế tạo trục

Láp Phi 88 có thể được dùng làm phôi cho các loại trục có đường kính lớn.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép.

2. Chế tạo chốt

Với đường kính lớn, sản phẩm phù hợp để chế tạo các loại chốt chịu lực.

Nếu chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 420 có thể là lựa chọn phù hợp.

3. Chế tạo ty máy

Láp Phi 88 có thể được gia công thành ty, trục hoặc các chi tiết dạng thanh trong máy móc công nghiệp.

4. Thanh dẫn hướng

Trong một số thiết bị cơ khí, thanh tròn đặc có thể được mài và sử dụng làm thanh dẫn hướng.

5. Linh kiện máy

Phi 88 có thể được sử dụng làm phôi cho những linh kiện máy có kích thước lớn.

6. Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 sau nhiệt luyện có thể được sử dụng trong các chi tiết thường xuyên chịu ma sát.

7. Gia công CNC

Láp Phi 88 có thể được đưa vào máy tiện CNC để sản xuất chi tiết theo bản vẽ.

So sánh Láp Inox 420 Phi 88 với Inox 304 Phi 88

Tiêu chí Inox 304 Phi 88 Inox 420 Phi 88
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 88mm 88mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Môi trường ăn mòn, công nghiệp Cơ khí, dụng cụ, chi tiết chịu mài mòn

Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có tính ăn mòn cao, Inox 304 hoặc các mác inox phù hợp hơn có thể được cân nhắc.

Nếu yêu cầu chính là độ cứng và khả năng chịu mài mòn, Inox 420 có lợi thế rõ rệt.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để gia công phôi Phi 88 thành các chi tiết dạng trục.

Có thể thực hiện tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh hoặc ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết yêu cầu kích thước ổn định và độ chính xác cao.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và bề mặt.

Cắt

Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo yêu cầu.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan, taro hoặc tạo ren.

Nếu vật liệu đã nhiệt luyện, cần sử dụng dụng cụ và chế độ cắt phù hợp với độ cứng thực tế.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Giá thép không gỉ thay đổi theo thị trường nguyên liệu và nguồn cung.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm có tiêu chuẩn rõ ràng và chứng chỉ vật liệu có thể có giá khác nhau tùy nguồn hàng.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp mài, đánh bóng hoặc hoàn thiện bề mặt đặc biệt thường có chi phí cao hơn.

Nhiệt luyện

Nếu cần độ cứng cụ thể, chi phí xử lý nhiệt sẽ ảnh hưởng đến giá thành.

Gia công

Cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren và CNC đều có thể làm thay đổi tổng chi phí.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 88, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Trước tiên cần xác định kích thước thành phẩm.

Nếu chi tiết có đường kính nhỏ hơn 88mm, láp Phi 88 có thể được sử dụng làm phôi để tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Đối với chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn, cần xem xét trạng thái nhiệt luyện phù hợp.

Nếu yêu cầu dung sai chính xác, nên lựa chọn loại láp có quy cách phù hợp để giảm lượng gia công.

Nếu sản phẩm hoạt động trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420.

Ngoài ra, cần xác định chiều dài và số lượng để tối ưu lượng vật liệu sử dụng.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 88

Khi nhận hàng, cần kiểm tra:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể kiểm tra bằng thiết bị đo phù hợp.

Đối với đơn hàng phục vụ cơ khí chính xác, nên thực hiện kiểm tra theo bản vẽ và tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Láp Phi 88 cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Do có đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 46,85kg/mét, sản phẩm cần được đặt trên giá đỡ có khả năng chịu tải phù hợp.

Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.

Trong quá trình vận chuyển và nâng hạ, cần sử dụng thiết bị phù hợp, cố định thanh chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.

Đối với sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, cần có vật liệu bảo vệ nhằm hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ thông tin về mác thép, quy cách, tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 88mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc xác định đầy đủ thông số kỹ thuật ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với bản vẽ hoặc quy trình gia công.

vatlieutitan.org là website tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 88mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 88 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 88 có khối lượng lý thuyết khoảng 46,85kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 88 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được dùng để chế tạo trục, chốt, ty máy, thanh dẫn hướng, linh kiện máy và các chi tiết cần độ cứng, khả năng chịu lực hoặc chống mài mòn.

Láp Phi 88 có gia công CNC được không?

Có. Láp Phi 88 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài, máy khoan và các phương pháp gia công cơ khí khác.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá điều kiện làm việc cụ thể trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 88mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Với kích thước Phi 88, sản phẩm có tiết diện lớn và độ cứng vững tốt, thích hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần sử dụng mác inox khác.

Việc lựa chọn đúng quy cách láp giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 88, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách sản phẩm và đưa ra phương án vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo