Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 90 mm, được sản xuất từ mác thép inox 420. Đây là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn.
Với đường kính Phi 90 mm, sản phẩm có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn, yêu cầu khả năng chịu lực, độ cứng vững và chống mài mòn như trục máy, trục truyền động, chốt chịu tải, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng và nhiều linh kiện công nghiệp.
Inox 420 được lựa chọn nhiều trong những ứng dụng ưu tiên độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. So với inox 304 và inox 316, inox 420 có lợi thế là có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng cao hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường sẽ thấp hơn.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 90 mm, được sản xuất từ mác thép inox 420.
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Thành phần Crom giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn, trong khi Carbon giúp vật liệu có thể được làm cứng bằng quá trình xử lý nhiệt.
Sau khi tôi và ram phù hợp, inox 420 có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn trạng thái chưa nhiệt luyện. Đây là đặc tính quan trọng đối với những chi tiết thường xuyên chịu tải, ma sát và mài mòn.
Thông số cơ bản
| Thông số | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 |
| Vật liệu | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc |
| Đường kính danh nghĩa | 90 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc |
| Chiều dài | Theo quy cách hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Gia công | Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC |
| Xử lý nhiệt | Có thể thực hiện |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, bạc, con lăn… |
Dung sai, chiều dài, bề mặt, độ cứng và tiêu chuẩn cần được xác nhận theo từng đơn hàng hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Đặc tính nổi bật của Inox 420
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 420 có khả năng nhiệt luyện, cho phép điều chỉnh cơ tính theo yêu cầu.
Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, độ cứng và độ bền của vật liệu có thể được nâng cao, đồng thời cải thiện khả năng chống mài mòn.
Đây là ưu điểm quan trọng của inox 420 trong lĩnh vực cơ khí chế tạo.
Độ cứng cao
Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90, đặc tính này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết cần chống mài mòn và duy trì hình dạng trong quá trình vận hành.
Độ bền cơ học tốt
Đường kính 90 mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết cần độ cứng vững và khả năng chịu tải.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào trạng thái cung cấp, phương pháp xử lý nhiệt và yêu cầu kỹ thuật.
Khả năng chống mài mòn
Độ cứng cao sau nhiệt luyện giúp inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt trong nhiều điều kiện cơ khí.
Đặc tính này hữu ích đối với các chi tiết có chuyển động, tiếp xúc hoặc ma sát.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ thành phần Crom. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Đối với môi trường chứa chloride hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá cụ thể trước khi lựa chọn vật liệu.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Kích thước lớn
Phi 90 phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn.
Có thể nhiệt luyện
Có thể tôi và ram để tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.
Độ bền tốt
Phù hợp với các chi tiết chịu tải và tác động cơ học.
Khả năng chống mài mòn
Đặc biệt tốt khi vật liệu được nhiệt luyện phù hợp.
Gia công linh hoạt
Có thể cắt, tiện, phay, khoan, mài và CNC.
Phù hợp nhiều lĩnh vực
Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy, sản xuất linh kiện và thiết bị công nghiệp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Gia công trục máy
Một trong những ứng dụng quan trọng của láp Phi 90 là chế tạo các loại trục có kích thước lớn.
Có thể gia công thành:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục truyền động.
- Trục ren.
- Trục có rãnh.
- Trục lắp bạc.
- Trục dẫn hướng.
Nếu trục hoạt động trong điều kiện ma sát, inox 420 sau nhiệt luyện có thể giúp tăng khả năng chống mài mòn.
Chế tạo chốt chịu lực
Thanh Phi 90 có thể được cắt thành các đoạn phù hợp để gia công chốt chịu tải, chốt định vị, chốt khóa và các chi tiết liên kết.
Gia công bạc
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 có thể được khoan và tiện trong để tạo thành bạc hoặc chi tiết dạng vòng.
Sau gia công thô, có thể tiện tinh hoặc mài để đạt kích thước theo bản vẽ.
Chế tạo con lăn
Inox 420 Phi 90 có thể được dùng làm phôi cho các loại con lăn cơ khí cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Bánh dẫn hướng
Trong một số thiết bị công nghiệp, thanh inox Phi 90 có thể được gia công thành bánh dẫn hướng hoặc chi tiết chuyển động.
Linh kiện máy móc
Sản phẩm có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo:
- Trục máy.
- Trục truyền động.
- Chốt chịu tải.
- Bạc.
- Con lăn.
- Bánh dẫn hướng.
- Thanh dẫn hướng.
- Chi tiết liên kết.
- Linh kiện chịu ma sát.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 với Inox 304 Phi 90
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 90 | Inox 420 Phi 90 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao | Khá |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng tiêu biểu | Chống ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Inox 304 thường được ưu tiên khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Inox 420 phù hợp hơn khi yêu cầu độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Do đó, cần lựa chọn vật liệu dựa trên môi trường và điều kiện làm việc thực tế.
Quy cách Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Đường kính
Đường kính danh nghĩa là 90 mm.
Dung sai đường kính cần được xác định theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Chiều dài
Có thể cung cấp dạng cây hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu.
Đối với phôi gia công CNC, nên tính toán lượng dư phù hợp để giảm hao hụt.
Bề mặt
Bề mặt phụ thuộc vào phương pháp sản xuất.
Có thể thực hiện tiện tinh, mài hoặc các phương pháp hoàn thiện khác nếu cần độ nhẵn cao.
Độ cứng
Độ cứng cần được lựa chọn dựa trên mục đích sử dụng.
Tiêu chuẩn
Nên xác định rõ tiêu chuẩn vật liệu, dung sai, độ cứng và bề mặt trước khi đặt hàng.
Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Láp Phi 90 có thể được gia công bằng:
- Cắt.
- Tiện.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- CNC.
Do đường kính lớn, cần đảm bảo máy móc và hệ thống gá đặt đủ độ cứng vững.
Một số lưu ý khi gia công:
- Gá phôi chắc chắn.
- Kiểm soát độ đảo.
- Chọn dao phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng chạy dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Hạn chế nhiệt tích tụ.
- Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
- Chừa lượng dư phù hợp cho công đoạn hoàn thiện.
Đối với phôi đã nhiệt luyện đạt độ cứng cao, có thể sử dụng phương pháp mài để hoàn thiện kích thước.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Inox 420 có thể được nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng và điều chỉnh cơ tính.
Quá trình tôi giúp tăng độ cứng, trong khi ram giúp cân bằng độ cứng, độ bền và độ dai theo yêu cầu.
Đối với thanh Phi 90, tiết diện lớn đòi hỏi kiểm soát tốt quá trình gia nhiệt và làm nguội để hạn chế:
- Cong vênh.
- Biến dạng.
- Ứng suất dư.
- Sai lệch kích thước.
- Chênh lệch cơ tính.
Nếu chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ, nên chừa lượng dư để mài hoàn thiện sau nhiệt luyện.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Số lượng.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng từ vật liệu.
Đường kính 90 mm có khối lượng trên mỗi mét lớn, vì vậy chiều dài và số lượng có ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.
Để được báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
Mác inox + Phi 90 + chiều dài + số lượng + tiêu chuẩn + bề mặt + yêu cầu nhiệt luyện.
Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Xác định đúng mác inox
Kiểm tra chính xác vật liệu là inox 420 và có tiêu chuẩn phù hợp.
Kiểm tra đường kính
Đảm bảo đường kính 90 mm và dung sai đáp ứng bản vẽ.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết phôi ở trạng thái chưa nhiệt luyện hay đã nhiệt luyện.
Kiểm tra độ cứng
Đây là thông số quan trọng đối với chi tiết chịu tải và mài mòn.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phù hợp giúp giảm lượng gia công hoàn thiện.
Kiểm tra chứng từ
Đối với các dự án công nghiệp, nên yêu cầu chứng từ vật liệu để xác nhận mác thép và tiêu chuẩn.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 ở đâu?
Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90, nên lựa chọn nhà cung cấp chuyên về inox và vật liệu kim loại công nghiệp.
Nhà cung cấp nên có khả năng tư vấn:
- Mác inox 420.
- Đường kính Phi 90.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Bề mặt.
- Độ cứng.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Chứng từ vật liệu.
- Cắt theo kích thước.
Nếu sử dụng làm phôi gia công CNC, khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật để xác định kích thước phôi phù hợp.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên xác nhận khả năng cung ứng, thời gian giao hàng và yêu cầu kiểm tra chất lượng trước khi đặt mua.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 có chống gỉ không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhờ Crom, nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Inox 420 Phi 90 có nhiệt luyện được không?
Có. Có thể tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Phi 90 có thể làm trục không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phù hợp của láp inox Phi 90.
Inox 420 Phi 90 có gia công CNC được không?
Có. Có thể tiện CNC, phay, khoan và mài tùy theo trạng thái vật liệu.
Inox 420 Phi 90 có phù hợp môi trường hóa chất không?
Cần đánh giá loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Trong môi trường ăn mòn mạnh, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào xuất xứ, tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng, dung sai, bề mặt, độ cứng và yêu cầu nhiệt luyện.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 90 mm, thuộc nhóm Martensitic và nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
Sản phẩm phù hợp làm phôi gia công trục máy, trục truyền động, chốt chịu lực, bạc, con lăn, bánh dẫn hướng, thanh dẫn hướng và nhiều linh kiện cơ khí công nghiệp.
So với inox 304 và inox 316, inox 420 có ưu thế về khả năng đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt nhưng khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn. Vì vậy, cần lựa chọn dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, ma sát, nhiệt độ và yêu cầu tuổi thọ của chi tiết.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 90, cần kiểm tra mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, độ cứng, trạng thái nhiệt luyện và chứng từ vật liệu.
Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt khi gia công, nâng cao độ chính xác thành phẩm, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
