Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 76 mm, được sản xuất từ inox 420 – vật liệu thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là dòng vật liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chịu lực, chịu ma sát.
Với kích thước phi 76 mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi để gia công các chi tiết máy có kích thước lớn như trục, chốt, con lăn, bạc, vòng, chi tiết truyền động, chi tiết định vị và nhiều bộ phận cơ khí khác.
Inox 420 có ưu điểm nổi bật là có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng và cơ tính. Nhờ đó, láp tròn đặc inox 420 phi 76 đặc biệt phù hợp với những ứng dụng ưu tiên độ bền, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu ma sát, trong khi yêu cầu về chống ăn mòn ở mức vừa phải.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 76 là thanh thép không gỉ dạng hình trụ, có tiết diện tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, đường kính danh nghĩa 76 mm.
Tên gọi sản phẩm có thể hiểu như sau:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại dạng tròn, bên trong đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 76: đường kính danh nghĩa của thanh là 76 mm.
- Chiều dài: tùy thuộc quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt thành từng đoạn theo yêu cầu. Trong lĩnh vực cơ khí, láp tròn đặc thường được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC.
Đối với các chi tiết có đường kính lớn, việc lựa chọn phôi phi 76 phù hợp có thể giúp giảm lượng vật liệu phải loại bỏ trong quá trình gia công, đồng thời đảm bảo đủ lượng dư để tạo thành sản phẩm hoàn thiện.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic nên có khả năng nhiệt luyện tốt.
Thông qua các quy trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn so với trạng thái ban đầu.
Đặc tính này giúp inox 420 phù hợp để chế tạo những chi tiết yêu cầu:
- Độ cứng cao.
- Khả năng chống mài mòn.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chịu ma sát.
- Khả năng làm việc ổn định.
Khả năng chống mài mòn
Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, đặc biệt khi được xử lý nhiệt đúng quy trình.
Đây là một trong những ưu điểm quan trọng khiến vật liệu được sử dụng trong các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chịu ma sát hoặc chịu tải cơ học.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 chứa Crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 không cao bằng các dòng inox Austenitic như 304 hoặc 316, đặc biệt trong môi trường chứa nhiều clorua, nước biển hoặc hóa chất mạnh.
Tiết diện lớn
Với đường kính 76 mm, thanh láp có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Phôi có thể được gia công bằng:
- Tiện cơ.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Mài.
- Cắt.
- Xử lý nhiệt.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ Martensitic với thành phần Carbon và Crom phù hợp để tạo ra sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn và khả năng nhiệt luyện.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn vật liệu và chứng chỉ của từng lô hàng.
Carbon là thành phần quan trọng đối với khả năng nhiệt luyện của inox 420. Trong khi đó, Crom góp phần tạo khả năng chống ăn mòn và hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt.
Đối với những đơn hàng sử dụng trong sản xuất công nghiệp, việc yêu cầu chứng chỉ vật liệu giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn nguồn gốc và chất lượng nguyên liệu.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Các thông số cơ bản của sản phẩm gồm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 76 mm.
- Hình dạng: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy yêu cầu.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.
Khi sử dụng làm phôi cho gia công chính xác, khách hàng nên xác định rõ đường kính thực tế, dung sai, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Trọng lượng của thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của vật liệu.
Công thức tính:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng thanh.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 76 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
34,88 kg/mét.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 34,88 kg |
| 2 mét | ≈ 69,76 kg |
| 3 mét | ≈ 104,64 kg |
| 4 mét | ≈ 139,52 kg |
| 5 mét | ≈ 174,40 kg |
| 6 mét | ≈ 209,28 kg |
Các giá trị trên là khối lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 76 mm và khối lượng riêng tham khảo. Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính, chiều dài và thành phần vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
6.1. Chế tạo trục cơ khí lớn
Một trong những ứng dụng phổ biến của láp phi 76 là làm phôi chế tạo trục.
Thanh inox 420 có thể được tiện để tạo đường kính, bậc trục, rãnh then, rãnh vòng và các vị trí lắp ghép theo bản vẽ.
Sau khi nhiệt luyện và gia công tinh phù hợp, chi tiết có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cần thiết.
6.2. Chế tạo chốt lớn
Láp phi 76 có thể được cắt thành từng đoạn để gia công chốt, trục định vị hoặc chi tiết liên kết trong các hệ thống máy.
Đặc tính cơ học của inox 420 giúp sản phẩm phù hợp với những chi tiết chịu tải và ma sát.
6.3. Gia công con lăn
Láp tròn đặc inox 420 phi 76 có thể được sử dụng làm phôi để chế tạo một số loại con lăn công nghiệp.
Sau khi tiện và mài, bề mặt có thể được hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật. Nếu cần độ cứng cao hơn, có thể áp dụng quy trình nhiệt luyện phù hợp.
6.4. Chế tạo bạc và vòng
Từ thanh phi 76, có thể gia công các loại bạc, vòng, chi tiết dạng ống hoặc chi tiết có lỗ đồng tâm.
Việc sử dụng phôi tròn đặc cho phép người gia công chủ động tạo kích thước lỗ và biên dạng bên ngoài theo bản vẽ.
6.5. Chế tạo chi tiết truyền động
Láp inox 420 phi 76 có thể được gia công thành nhiều loại chi tiết truyền động và linh kiện máy cần độ bền cơ học.
Một số sản phẩm có thể bao gồm:
- Trục truyền động.
- Trục bậc.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng.
- Chi tiết định vị.
- Chi tiết chịu mài mòn.
6.6. Gia công CNC
Thanh phi 76 có thể được sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC có khả năng đáp ứng đường kính và khối lượng phôi.
Do khối lượng của thanh phi 76 tương đối lớn, quá trình gá đặt cần được thực hiện chắc chắn và có phương án nâng hạ phù hợp.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 với Inox 304 Phi 76
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 76 | Inox 420 Phi 76 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Inox 304 phi 76 thường được lựa chọn khi khả năng chống ăn mòn và độ dẻo là ưu tiên hàng đầu.
Trong khi đó, inox 420 phi 76 phù hợp hơn với các chi tiết yêu cầu độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu gia công và tuổi thọ thiết kế.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 420 có thể được tôi và ram để cải thiện độ cứng và cơ tính.
Chống mài mòn
Phù hợp với các chi tiết chịu ma sát hoặc tiếp xúc cơ học.
Kích thước lớn
Phi 76 mm thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có đường kính lớn.
Độ bền cơ học tốt
Vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí sau khi được xử lý nhiệt phù hợp.
Gia công đa dạng
Có thể thực hiện tiện, phay, khoan, mài và CNC tùy thiết kế.
Ứng dụng rộng
Sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, chế tạo máy, gia công linh kiện và sản xuất công nghiệp.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Với đường kính 76 mm và trọng lượng khoảng 34,88 kg/mét, việc gia công cần chú ý đặc biệt đến độ cứng vững của máy, phương án gá đặt và an toàn nâng hạ.
Một số lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra mác vật liệu trước khi gia công.
- Kiểm tra đường kính thực tế.
- Kiểm tra độ cứng của phôi.
- Gá phôi chắc chắn.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Kiểm tra khả năng chịu tải của máy.
- Sử dụng dao cụ phù hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
- Kiểm soát nhiệt tại vùng cắt.
- Hạn chế phần phôi nhô ra quá dài.
- Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Đối với chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, nên tính toán lượng dư gia công trước khi nhiệt luyện. Sau nhiệt luyện, có thể thực hiện gia công tinh hoặc mài để đạt kích thước cuối cùng.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Xác định đúng mác inox
Trước khi đặt hàng cần xác nhận chính xác sản phẩm là inox 420.
Kiểm tra đường kính phi 76
Đường kính danh nghĩa là 76 mm. Nếu sử dụng cho gia công chính xác, cần xác định rõ dung sai.
Kiểm tra chiều dài
Lựa chọn chiều dài phù hợp với kích thước sản phẩm giúp hạn chế lượng vật liệu dư thừa.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phôi cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công tiếp theo.
Kiểm tra trạng thái vật liệu
Cần xác định sản phẩm đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Đối với các đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn sản phẩm.
Xác định yêu cầu gia công
Nếu nhà cung cấp có dịch vụ cắt, nên cung cấp chính xác chiều dài từng đoạn để giảm thời gian chuẩn bị phôi.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và yêu cầu của từng đơn hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 76.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76, nên lựa chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm trong lĩnh vực thép không gỉ, vật liệu cơ khí và thép kỹ thuật.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:
- Tư vấn mác vật liệu.
- Tư vấn quy cách.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông số kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với các đơn hàng lớn, nên thống nhất trước mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện để đảm bảo vật liệu giữa các lô hàng có tính đồng nhất.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 76 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.
Láp inox 420 phi 76 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 76 có trọng lượng lý thuyết khoảng 34,88 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có thể tôi, ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp phi 76 có thể làm trục không?
Có. Thanh phi 76 có thể được tiện, phay, mài và nhiệt luyện để chế tạo các loại trục cơ khí có kích thước lớn.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường ăn mòn mạnh.
Láp inox 420 phi 76 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy phay, máy khoan, máy mài và các thiết bị phù hợp với kích thước phôi.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 theo yêu cầu không?
Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu để thuận tiện cho quá trình gia công.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 76 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc điểm quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.
Với đường kính phi 76, thanh láp có tiết diện lớn và trọng lượng lý thuyết khoảng 34,88 kg/mét. Thông số này cần được lưu ý khi tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển, phương án nâng hạ và khả năng gá đặt trên máy gia công.
Tuy nhiên, inox 420 nên được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc thực tế. Trong môi trường có tính ăn mòn cao như nước biển, môi trường chứa nhiều clorua hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 316.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc xác định đúng quy cách ngay từ đầu giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu quá trình gia công và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
