Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 75mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như gia công cơ khí, chế tạo máy, sản xuất linh kiện CNC, chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối và các chi tiết công nghiệp có yêu cầu cao về cơ tính.

Với đường kính Phi 75mm, đây là quy cách láp tròn có tiết diện lớn, phù hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước tương đối lớn. Thanh inox 420 có thể được gia công bằng tiện, tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài hoặc tạo ren tùy thuộc vào bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật.

So với inox 304 và inox 316, inox 420 có khả năng nhiệt luyện tốt hơn, từ đó có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau xử lý nhiệt. Vì vậy, việc lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 thường hướng đến những ứng dụng cần cơ tính, độ cứng và khả năng chịu ma sát thay vì chỉ tập trung vào khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 75 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và đặc hoàn toàn, đường kính danh nghĩa 75mm.

Tên gọi sản phẩm bao gồm:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 75: Đường kính danh nghĩa 75mm.

Sản phẩm có thể được cung cấp theo dạng cây dài hoặc cắt theo kích thước mà khách hàng yêu cầu.

Trong gia công cơ khí, thanh phi 75 thường được sử dụng làm phôi. Từ phôi ban đầu, xưởng có thể tiện, phay, khoan, cắt, mài hoặc gia công CNC để tạo ra chi tiết có hình dạng và kích thước theo bản vẽ.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Khả năng nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm quan trọng của inox 420 là khả năng nhiệt luyện.

Vật liệu có thể được tôi và ram theo chế độ phù hợp để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Đặc tính này giúp inox 420 phù hợp với những chi tiết thường xuyên làm việc trong điều kiện ma sát hoặc chịu tải cơ học.

Độ cứng cao sau xử lý nhiệt

Sau khi được nhiệt luyện đúng quy trình, inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Độ cứng giúp chi tiết hạn chế bị mài mòn, biến dạng và duy trì hình dạng trong quá trình sử dụng.

Độ bền cơ học tốt

Láp inox 420 phi 75 có thể được dùng để gia công những chi tiết chịu lực.

Cơ tính thực tế phụ thuộc vào thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện.

Khả năng chống ăn mòn

Nhờ hàm lượng crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường có tính ăn mòn mạnh.

Vì vậy, cần đánh giá môi trường làm việc trước khi quyết định sử dụng vật liệu.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75
Mác thép Inox 420
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Hình dạng Thanh tròn đặc
Đường kính 75mm
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy phương pháp sản xuất
Trạng thái Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu
Khả năng nhiệt luyện
Gia công Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp

Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu của nhà cung cấp.

Thành phần và tính chất của inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Thành phần crom thường nằm trong khoảng 12–14%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn.

Hàm lượng carbon tương đối cao tạo điều kiện để inox 420 có thể nhiệt luyện.

Sau quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng cao và cải thiện khả năng chống mài mòn.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa inox 420 với nhiều dòng inox austenitic phổ biến như 304 và 316.

Tuy nhiên, tính chất cụ thể của từng sản phẩm còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, trạng thái cung cấp và chế độ xử lý nhiệt.

Đối với những dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ, nên lựa chọn sản phẩm có chứng chỉ vật liệu rõ ràng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

1. Gia công trục máy

Với đường kính 75mm, thanh láp có thể làm phôi để chế tạo các loại trục máy có kích thước lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục trơn.
  • Trục bậc.
  • Trục truyền động.
  • Trục quay.
  • Trục định vị.
  • Trục ren.

Các loại trục này được sử dụng trong máy công nghiệp, thiết bị truyền động và hệ thống tự động hóa.

2. Chế tạo chốt chịu lực

Láp inox 420 phi 75 có thể được cắt thành các đoạn để sản xuất chốt cơ khí.

Chốt có thể dùng cho các cơ cấu định vị, liên kết hoặc truyền lực.

Khi yêu cầu độ cứng và chống mài mòn cao, chi tiết có thể được nhiệt luyện sau quá trình gia công thô.

3. Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 là phôi phù hợp cho các máy tiện CNC công suất lớn hoặc thiết bị gia công chuyên dụng.

Từ phôi phi 75 có thể tạo ra:

  • Trục bậc.
  • Bạc.
  • Con lăn.
  • Khớp nối.
  • Chốt.
  • Chi tiết ren.
  • Linh kiện truyền động.
  • Chi tiết máy theo bản vẽ.

Gia công CNC giúp kiểm soát tốt kích thước và độ đồng nhất trong sản xuất hàng loạt.

4. Chế tạo dao và dụng cụ

Inox 420 có khả năng nhiệt luyện nên được sử dụng trong một số ứng dụng liên quan đến dao và dụng cụ.

Thanh phi 75 có thể được dùng làm phôi, sau đó gia công tạo hình và xử lý nhiệt.

Sau nhiệt luyện, chi tiết có thể tiếp tục mài để đạt kích thước và độ hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.

5. Chế tạo bạc và con lăn

Thanh láp phi 75 có thể được tiện thành bạc, vòng hoặc con lăn.

Đây là những chi tiết thường phải chịu ma sát, vì vậy khả năng tăng độ cứng của inox 420 là một ưu điểm đáng chú ý.

6. Linh kiện máy công nghiệp

Láp inox 420 phi 75 có thể làm phôi cho nhiều loại linh kiện máy kích thước lớn.

Tùy thiết kế, thanh có thể được gia công lỗ, rãnh, ren, mặt bích hoặc các bề mặt định hình khác.

So sánh Láp Inox 420 Phi 75 với Inox 304 Phi 75

Tiêu chí Inox 304 Phi 75 Inox 420 Phi 75
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Khả năng nhiệt luyện Không đáng kể
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp Cao
Chống mài mòn Khá Tốt
Ứng dụng Thực phẩm, thiết bị Cơ khí, dao cụ, trục

Inox 304 thường được lựa chọn cho những ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và tính ổn định.

Inox 420 phù hợp hơn khi cần độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện.

So sánh Láp Inox 420 Phi 75 với Inox 316 Phi 75

Inox 316 được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn, trong khi inox 420 có ưu thế về khả năng nhiệt luyện.

Tiêu chí Inox 316 Phi 75 Inox 420 Phi 75
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế
Độ cứng Thấp hơn Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt Tốt
Ứng dụng Biển, hóa chất, thực phẩm Cơ khí, trục, chốt, dao

Nếu chi tiết thường xuyên tiếp xúc với nước biển hoặc môi trường có clorua, inox 316 có thể phù hợp hơn.

Nếu yêu cầu chính là độ cứng, chống mài mòn và khả năng nhiệt luyện, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Láp inox 420 phi 75 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.

Ở trạng thái ủ, vật liệu thường dễ gia công hơn so với trạng thái đã nhiệt luyện. Sau xử lý nhiệt, độ cứng tăng nên cần lựa chọn dao cụ và thông số cắt phù hợp.

Các phương pháp phổ biến gồm:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.
  • Tạo ren.
  • Gia công theo bản vẽ.

Do đường kính 75mm khá lớn, cần sử dụng thiết bị gá kẹp đủ chắc chắn.

Với thanh dài, việc sử dụng chống tâm hoặc thiết bị hỗ trợ giúp hạn chế rung và tăng độ ổn định.

Kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao và nhiệt độ trong quá trình gia công giúp nâng cao chất lượng bề mặt.

Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Inox 420 có thể được nhiệt luyện nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Quy trình thường bao gồm gia nhiệt, tôi và ram theo chế độ phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Đối với thanh có đường kính 75mm, cần đặc biệt chú ý đến khả năng biến dạng hoặc chênh lệch nhiệt độ trong quá trình xử lý nhiệt.

Sau nhiệt luyện cần kiểm tra:

  • Độ cứng.
  • Kích thước.
  • Độ cong.
  • Biến dạng.
  • Chất lượng bề mặt.

Nếu chi tiết yêu cầu dung sai chính xác, có thể cần gia công tinh hoặc mài sau nhiệt luyện.

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Khối lượng thanh inox 420 phi 75 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng vật liệu.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ

Trong đó:

  • D: đường kính thanh.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng của inox.

Khối lượng riêng inox 420 có thể tham khảo khoảng 7,7–7,8 g/cm³.

Do đường kính 75mm tương đối lớn, trọng lượng mỗi mét thanh khá cao. Khi vận chuyển, lưu kho hoặc nâng hạ, cần sử dụng thiết bị có tải trọng phù hợp.

Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai đường kính, chiều dài và quy trình sản xuất.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể biến động theo thời điểm.

Các yếu tố chính gồm:

  • Giá nguyên liệu inox 420.
  • Đường kính và dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kilogram hoặc theo cây.

Nếu cần cắt theo kích thước riêng, nên cung cấp chính xác chiều dài từng đoạn và số lượng để tính chi phí.

Giá vật liệu có thể thay đổi theo thị trường, vì vậy báo giá nên được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Xác định đường kính

Phi 75mm cần phù hợp với bản vẽ và lượng dư gia công cần thiết.

Đối với chi tiết có đường kính nhỏ hơn, phôi phi 75 có thể được tiện xuống kích thước yêu cầu.

Xác định chiều dài

Cần xác định chiều dài cây hoặc kích thước phôi cần cắt.

Đối với sản xuất hàng loạt, tối ưu sơ đồ cắt giúp giảm hao hụt nguyên liệu.

Xác định trạng thái vật liệu

Nếu cần gia công cắt gọt nhiều, nên lựa chọn trạng thái vật liệu thuận lợi cho gia công.

Nếu yêu cầu độ cứng cao, có thể gia công thô trước, sau đó nhiệt luyện và gia công tinh.

Kiểm tra dung sai

Dung sai đường kính ảnh hưởng đến lượng dư gia công và chi phí sản xuất.

Các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao cần xác định dung sai ngay từ khi đặt hàng.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và thông tin kỹ thuật liên quan.

Đây là yếu tố quan trọng đối với các dự án công nghiệp yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Láp inox 420 phi 75 nên được bảo quản tại kho sạch, khô ráo và thông thoáng.

Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất hoặc nơi có nước đọng.

Do sản phẩm có trọng lượng lớn, giá đỡ phải có khả năng chịu tải phù hợp.

Nên hạn chế tiếp xúc với mạt sắt, thép carbon và các vật liệu có khả năng gây nhiễm bẩn bề mặt.

Trong quá trình vận chuyển, thanh cần được cố định chắc chắn nhằm hạn chế va đập, cong hoặc trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật để nhà cung cấp tư vấn chính xác.

Các thông tin cần thiết gồm:

  • Mác thép: Inox 420.
  • Đường kính: Phi 75mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Địa điểm giao hàng.

Đối với đơn hàng lớn, nên kiểm tra chứng chỉ và thông số kỹ thuật trước khi nhập hàng.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 cùng nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 75mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.

Inox 420 Phi 75 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 75 dùng để làm gì?

Sản phẩm được dùng làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ, khớp nối, linh kiện truyền động và nhiều chi tiết cơ khí khác.

Inox 420 có chống ăn mòn không?

Có. Thành phần crom giúp inox 420 chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thường thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường khắc nghiệt.

Láp Inox 420 Phi 75 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể được tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren theo yêu cầu.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào số lượng, chiều dài, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công. Cần cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 là thanh inox tròn đặc có đường kính 75mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy, gia công CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.

Nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn, inox 420 được sử dụng hiệu quả cho các chi tiết như trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ và linh kiện truyền động.

Kích thước phi 75mm phù hợp với những chi tiết có kích thước tương đối lớn, cần phôi có tiết diện lớn để tạo lượng dư gia công. Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên yêu cầu cơ tính, môi trường làm việc, khả năng chống ăn mòn và phương pháp gia công.

Nếu ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn cao trong môi trường nước biển, hóa chất hoặc chứa clorua, nên cân nhắc inox 316 hoặc các vật liệu chuyên dụng khác. Nếu ưu tiên độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn phù hợp.

Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75, cần xác nhận rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ đi kèm.

Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp giảm hao hụt nguyên liệu, tối ưu chi phí gia công và nâng cao độ bền của chi tiết sau hoàn thiện.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 75 là giải pháp phù hợp cho các xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và các ngành công nghiệp cần thanh inox có độ cứng tốt, khả năng chịu mài mòn và khả năng xử lý nhiệt.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo