Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 78mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có ưu điểm nổi bật về khả năng nhiệt luyện, độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn.

Với đường kính Phi 78mm, sản phẩm có tiết diện lớn và trọng lượng tương đối cao, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục, chốt, ty máy, linh kiện thiết bị, chi tiết chịu lực và các bộ phận cần độ cứng vững cao.

Dạng thanh tròn đặc giúp Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan, tạo ren hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Đây là vật liệu được quan tâm trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất máy móc và gia công kim loại.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 78mm và được sản xuất từ mác thép Inox 420.

Tên sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần bên trong đặc.
  • Inox 420: Mác thép không gỉ thuộc nhóm martensitic.
  • Phi 78: Đường kính danh nghĩa của thanh là 78mm.

Tùy yêu cầu của khách hàng, sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt theo kích thước. Sau đó, thanh láp có thể được đưa vào các công đoạn gia công để tạo ra sản phẩm hoàn thiện.

Phi 78 là kích thước lớn, phù hợp với các chi tiết yêu cầu phôi có tiết diện lớn, độ cứng vững tốt và khả năng chịu tải.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng cần xác nhận quy cách thực tế theo tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 78mm
Đường kính quy đổi Khoảng 3,071 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, trục, chốt, linh kiện…

Với đường kính 78mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 78 vào khoảng 36,76kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic. Vật liệu này có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Sau xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao, từ đó cải thiện khả năng chịu mài mòn và đáp ứng những ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt.

Chromium trong thành phần giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316.

Do đó, khi sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78, cần xem xét đồng thời yêu cầu cơ tính và điều kiện môi trường.

Một số đặc tính nổi bật:

  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt phù hợp.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Chống ăn mòn ở mức tương đối.
  • Có khả năng gia công cơ khí.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Khả năng nhiệt luyện

Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện.

Tùy theo yêu cầu của chi tiết, vật liệu có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng và cơ tính phù hợp.

Khả năng chịu mài mòn

Sau nhiệt luyện, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Đây là ưu điểm quan trọng trong các chi tiết thường xuyên tiếp xúc hoặc làm việc dưới điều kiện ma sát.

Độ cứng vững cao

Đường kính 78mm tạo ra tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ cứng vững và khả năng chịu lực.

Có thể gia công đa dạng

Láp Phi 78 có thể được cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan và gia công theo bản vẽ.

Phù hợp với ngành cơ khí

Sản phẩm được sử dụng trong nhiều ứng dụng liên quan đến chế tạo máy, sản xuất linh kiện và gia công cơ khí.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78, cần xác định tiêu chuẩn sản xuất phù hợp với ứng dụng.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài mác thép, cần kiểm tra:

  • Đường kính Phi 78mm.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc.

Đối với các dự án cơ khí chính xác, dung sai và yêu cầu bề mặt cần được xác định rõ trước khi đặt hàng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

1. Chế tạo trục

Láp Phi 78 có thể làm phôi cho những loại trục có đường kính lớn.

Thanh có thể được tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh, ren và các vị trí lắp ghép.

2. Chế tạo chốt

Với kích thước 78mm, sản phẩm có thể được gia công thành những loại chốt lớn cần khả năng chịu lực.

3. Chế tạo ty máy

Láp Phi 78 có thể được gia công thành ty hoặc các chi tiết dạng thanh trong máy móc công nghiệp.

4. Thanh dẫn hướng

Trong một số thiết bị, thanh tròn đặc có thể được gia công và mài để làm thanh dẫn hướng.

5. Linh kiện máy móc

Phi 78 là kích thước phù hợp để làm phôi cho các linh kiện máy có kích thước lớn.

6. Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 sau nhiệt luyện có thể sử dụng trong những bộ phận chịu ma sát và mài mòn.

7. Gia công CNC

Láp Phi 78 có thể được sử dụng làm phôi trên máy tiện CNC để sản xuất chi tiết theo bản vẽ.

So sánh Láp Inox 420 Phi 78 với Inox 304 Phi 78

Tiêu chí Inox 304 Phi 78 Inox 420 Phi 78
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 78mm 78mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Môi trường ăn mòn Cơ khí, chi tiết chịu mài mòn

Inox 304 phù hợp hơn với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao.

Inox 420 lại có lợi thế về độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Tiện

Tiện được sử dụng để tạo hình thanh Phi 78 thành các chi tiết dạng trục.

Có thể thực hiện tiện mặt đầu, tiện giảm đường kính, tạo vai, rãnh và ren.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ chính xác và tính lặp lại cao.

Mài

Mài giúp cải thiện độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt.

Cắt

Thanh dài có thể được cắt thành từng đoạn theo kích thước yêu cầu.

Khoan và tạo ren

Sau khi tiện, chi tiết có thể được khoan hoặc tạo ren theo bản vẽ.

Nếu vật liệu đã qua nhiệt luyện, cần lựa chọn dụng cụ và chế độ gia công phù hợp.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Giá nguyên liệu

Giá inox thay đổi theo thị trường nguyên liệu, nguồn cung và thời điểm nhập hàng.

Tiêu chuẩn

Sản phẩm có chứng chỉ vật liệu và tiêu chuẩn rõ ràng có thể có giá khác nhau tùy nguồn hàng.

Dung sai

Láp có dung sai càng chặt thì yêu cầu sản xuất và kiểm tra càng cao.

Bề mặt

Láp mài hoặc đánh bóng có thể có giá cao hơn dạng tiêu chuẩn.

Nhiệt luyện

Nếu cần độ cứng theo yêu cầu, chi phí xử lý nhiệt sẽ ảnh hưởng đến giá.

Gia công

Cắt, tiện, mài, khoan, tạo ren và CNC đều có thể làm thay đổi tổng chi phí.

Số lượng

Số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng đến đơn giá.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đường kính Phi 78, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Trước tiên cần xác định kích thước chi tiết sau gia công.

Nếu thành phẩm có đường kính nhỏ hơn 78mm, có thể sử dụng láp Phi 78 làm phôi và tiện giảm.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu về độ cứng. Nếu chi tiết chịu ma sát hoặc mài mòn, cần xem xét trạng thái nhiệt luyện phù hợp.

Đối với sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao, nên lựa chọn dung sai phù hợp để hạn chế lượng gia công.

Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420.

Ngoài ra, chiều dài và số lượng cần được xác định trước để tối ưu hóa vật liệu và chi phí.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 78

Khi nhận hàng, nên kiểm tra:

  • Đường kính thực tế.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Đường kính có thể kiểm tra bằng thước cặp, panme hoặc thiết bị đo phù hợp.

Với các đơn hàng cơ khí chính xác, cần kiểm tra theo bản vẽ và tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Láp Phi 78 cần được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Do đường kính lớn và khối lượng lý thuyết khoảng 36,76kg/mét, sản phẩm cần được đặt trên giá đỡ chắc chắn và có khả năng chịu tải phù hợp.

Không nên đặt thanh trực tiếp trên nền đất hoặc nền ẩm.

Khi vận chuyển và nâng hạ, cần sử dụng thiết bị phù hợp, đồng thời cố định thanh chắc chắn để tránh lăn, rơi hoặc va đập.

Đối với sản phẩm có bề mặt mài hoặc đánh bóng, cần có biện pháp bảo vệ nhằm hạn chế trầy xước.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về mác thép, tiêu chuẩn và quy cách sản phẩm.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 78mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Tiêu chuẩn.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc xác định chính xác các thông số giúp hạn chế tình trạng vật liệu không phù hợp với bản vẽ và quy trình gia công.

vatlieutitan.org là website tham khảo các dòng vật liệu kim loại, inox, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 78mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 78 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 78 có khối lượng lý thuyết khoảng 36,76kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Inox 420 Phi 78 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được dùng để chế tạo trục, chốt, ty máy, thanh dẫn hướng, linh kiện máy và các chi tiết cần độ cứng, khả năng chịu lực hoặc chống mài mòn.

Láp Phi 78 có gia công CNC được không?

Có. Láp Phi 78 có thể được gia công bằng máy tiện CNC, máy tiện cơ, máy mài, máy khoan và các phương pháp gia công cơ khí khác.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng thường thấp hơn Inox 304 và Inox 316. Đối với môi trường hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá cụ thể điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 78mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn. Với đường kính Phi 78, sản phẩm có tiết diện lớn và độ cứng vững tốt, thích hợp làm phôi cho các loại trục, chốt, ty máy và chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78, cần xác định rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, độ thẳng, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện. Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, cần đánh giá kỹ điều kiện làm việc để xác định Inox 420 có phù hợp hay cần lựa chọn mác inox khác.

Việc lựa chọn đúng quy cách láp giúp giảm hao hụt vật liệu, tiết kiệm thời gian gia công và tối ưu chi phí sản xuất.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 78, khách hàng nên cung cấp chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, yêu cầu nhiệt luyện, bề mặt, phương án gia công và địa điểm giao hàng. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định chính xác quy cách và đưa ra phương án vật liệu phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo