Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 63mm, được sản xuất từ inox 420. Đây là dòng thép không gỉ martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí và chế tạo máy.
Với đường kính Phi 63mm, sản phẩm có tiết diện tương đối lớn, thích hợp làm phôi cho các chi tiết cơ khí có kích thước lớn như trục máy, chốt chịu lực, bạc, con lăn, khớp nối, linh kiện truyền động và các chi tiết gia công CNC theo bản vẽ.
So với inox 304 hoặc inox 316, inox 420 có định hướng sử dụng khác biệt. Vật liệu được lựa chọn nhiều hơn trong các ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn sau nhiệt luyện. Trong khi đó, inox 304 và inox 316 thường được ưu tiên khi khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng hàng đầu.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 63 là thanh inox có tiết diện hình tròn, đặc hoàn toàn với đường kính danh nghĩa 63mm.
Tên gọi sản phẩm thể hiện:
- Láp tròn đặc: Dạng thanh tròn, lõi đặc.
- Inox 420: Thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 63: Đường kính danh nghĩa 63mm.
Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thanh dài hoặc cắt theo kích thước tùy yêu cầu.
Đây là dạng phôi được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí. Từ thanh phi 63, doanh nghiệp có thể tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC để tạo thành nhiều loại chi tiết khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Khả năng nhiệt luyện
Inox 420 có khả năng nhiệt luyện là một ưu điểm nổi bật.
Thông qua quy trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn so với trạng thái ban đầu.
Điều này giúp inox 420 thích hợp cho các chi tiết cần khả năng chống mài mòn và làm việc trong điều kiện ma sát.
Độ cứng cao
Sau khi xử lý nhiệt, inox 420 có thể đạt độ cứng cao.
Đặc tính này giúp giảm mức độ mài mòn của chi tiết trong quá trình sử dụng và có thể kéo dài tuổi thọ đối với nhiều ứng dụng cơ khí.
Độ bền cơ học tốt
Láp inox 420 phi 63 có thể được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu tải cơ học.
Cơ tính thực tế phụ thuộc vào thành phần vật liệu, trạng thái cung cấp và chế độ nhiệt luyện.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ có crom, inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, trong môi trường ăn mòn mạnh, khả năng chống ăn mòn của inox 420 thường không bằng inox 304 hoặc inox 316.
Vì vậy, cần đánh giá điều kiện làm việc trước khi lựa chọn vật liệu.
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
| Thông số | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 |
| Mác thép | Inox 420 |
| Nhóm thép | Martensitic stainless steel |
| Hình dạng | Thanh tròn đặc |
| Đường kính | 63mm |
| Chiều dài | Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu |
| Bề mặt | Tùy phương pháp sản xuất |
| Trạng thái | Ủ, xử lý nhiệt hoặc theo yêu cầu |
| Khả năng nhiệt luyện | Có |
| Gia công | Tiện, CNC, phay, khoan, cắt, mài |
| Ứng dụng | Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện công nghiệp |
Thông số thực tế cần được xác nhận theo tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ vật liệu của từng sản phẩm.
Thành phần và tính chất của inox 420
Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và thường chứa khoảng 12–14% crom.
Crom tạo khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng carbon tương đối cao giúp vật liệu có khả năng nhiệt luyện.
Sau khi tôi và ram đúng chế độ, inox 420 có thể đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn.
Đặc điểm này làm cho inox 420 phù hợp với những chi tiết cơ khí yêu cầu cơ tính cao.
Tuy nhiên, tính chất cuối cùng của sản phẩm phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, trạng thái vật liệu và chế độ xử lý nhiệt.
Đối với các công trình hoặc dây chuyền sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
1. Chế tạo trục máy
Phi 63mm là kích thước phù hợp để gia công nhiều loại trục máy có đường kính lớn.
Thanh láp có thể được tiện thành:
- Trục trơn.
- Trục bậc.
- Trục truyền động.
- Trục quay.
- Trục định vị.
- Trục ren.
Những loại trục này có thể được sử dụng trong máy công nghiệp, thiết bị truyền động và hệ thống tự động hóa.
2. Chế tạo chốt chịu lực
Láp inox 420 phi 63 có thể được cắt thành các đoạn để chế tạo chốt.
Chốt có thể được sử dụng trong cơ cấu máy, thiết bị nâng, hệ thống định vị hoặc các bộ phận truyền lực.
Nếu chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao, có thể tiến hành nhiệt luyện theo yêu cầu.
3. Gia công CNC
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 có thể sử dụng làm phôi cho máy tiện CNC và trung tâm gia công.
Các chi tiết có thể gia công gồm:
- Trục bậc.
- Bạc.
- Chốt.
- Con lăn.
- Khớp nối.
- Chi tiết ren.
- Linh kiện truyền động.
- Chi tiết máy theo bản vẽ.
Với các đơn hàng sản xuất hàng loạt, CNC giúp đảm bảo tính đồng nhất về kích thước.
4. Chế tạo dao và dụng cụ
Inox 420 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện nên được sử dụng trong một số loại dao và dụng cụ.
Thanh phi 63 có thể được dùng làm phôi cho những chi tiết cần gia công và xử lý nhiệt.
Sau nhiệt luyện, có thể thực hiện mài để hoàn thiện kích thước và bề mặt.
5. Chế tạo bạc, vòng và con lăn
Láp tròn đặc phi 63 có thể được tiện thành các loại bạc, vòng hoặc con lăn.
Các chi tiết chịu ma sát có thể tận dụng khả năng chống mài mòn của inox 420 sau xử lý nhiệt.
6. Linh kiện máy công nghiệp
Láp inox 420 phi 63 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy có kích thước lớn.
Tùy theo bản vẽ, sản phẩm có thể được tạo lỗ, rãnh, ren hoặc các bề mặt định hình khác.
So sánh Láp Inox 420 Phi 63 với Inox 304 Phi 63
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 63 | Inox 420 Phi 63 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Không đáng kể | Có |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp | Cao |
| Chống mài mòn | Khá | Tốt |
| Ứng dụng | Thực phẩm, thiết bị | Cơ khí, dao cụ, trục |
Inox 304 thường phù hợp với môi trường cần chống ăn mòn và khả năng gia công, hàn tốt.
Inox 420 phù hợp hơn với những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.
So sánh Láp Inox 420 Phi 63 với Inox 316 Phi 63
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn cao, trong khi inox 420 có lợi thế về khả năng nhiệt luyện.
| Tiêu chí | Inox 316 Phi 63 | Inox 420 Phi 63 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt ở điều kiện phù hợp |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Có |
| Độ cứng | Thấp hơn | Cao sau nhiệt luyện |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Hóa chất, biển, thực phẩm | Cơ khí, trục, chốt, dao |
Nếu chi tiết tiếp xúc với nước biển hoặc môi trường chứa nhiều clorua, cần cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn.
Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Láp inox 420 phi 63 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp.
Ở trạng thái ủ, vật liệu thường thuận lợi hơn cho công đoạn cắt gọt. Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng nên quá trình gia công cần lựa chọn dao cụ và thông số cắt phù hợp.
Các phương pháp phổ biến gồm:
- Tiện.
- Tiện CNC.
- Phay.
- Khoan.
- Cắt.
- Mài.
- Tạo ren.
- Gia công theo bản vẽ.
Do đường kính 63mm tương đối lớn, cần đảm bảo hệ thống gá đủ chắc chắn để hạn chế rung.
Với thanh dài, có thể cần sử dụng chống tâm hoặc thiết bị hỗ trợ.
Việc kiểm soát tốc độ cắt, lượng chạy dao và nhiệt độ giúp duy trì chất lượng bề mặt.
Xử lý nhiệt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Inox 420 có thể được xử lý nhiệt để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Quy trình thường bao gồm gia nhiệt, tôi và ram theo chế độ phù hợp.
Không nên áp dụng một chế độ nhiệt luyện cố định cho mọi chi tiết vì yêu cầu cơ tính và kích thước sản phẩm có thể khác nhau.
Sau nhiệt luyện cần kiểm tra:
- Độ cứng.
- Kích thước.
- Độ cong.
- Biến dạng.
- Chất lượng bề mặt.
Với chi tiết phi 63 yêu cầu dung sai chặt, cần tính đến biến dạng trong quá trình nhiệt luyện và có thể cần gia công tinh sau đó.
Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Khối lượng thanh inox 420 phi 63 phụ thuộc vào đường kính thực tế, chiều dài và khối lượng riêng.
Công thức tính khối lượng lý thuyết:
Khối lượng = π × (D²/4) × L × ρ
Trong đó:
- D: đường kính thanh.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng của inox.
Có thể tham khảo khối lượng riêng inox 420 khoảng 7,7–7,8 g/cm³.
Do phi 63 là kích thước lớn, trọng lượng trên mỗi mét khá cao. Khi vận chuyển hoặc lưu kho, cần tính toán phương án nâng hạ phù hợp.
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi do dung sai đường kính, chiều dài và quy trình sản xuất.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo thời điểm.
Các yếu tố chính gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Chi phí vận chuyển.
Đối với đơn hàng lớn, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo kilogram hoặc theo cây.
Nếu cần cắt theo quy cách riêng, nên cung cấp chiều dài và số lượng đoạn cắt để tính chính xác chi phí.
Do thị trường nguyên liệu có thể biến động, giá bán cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Xác định đường kính
Phi 63mm cần phù hợp với bản vẽ và lượng dư gia công.
Đối với chi tiết thành phẩm nhỏ hơn 63mm, phôi có thể được tiện xuống kích thước yêu cầu.
Xác định chiều dài
Cần xác định chiều dài cây hoặc kích thước phôi cần cắt.
Đối với sản xuất hàng loạt, tối ưu sơ đồ cắt giúp giảm hao hụt vật liệu.
Xác định trạng thái vật liệu
Nếu cần gia công cắt gọt nhiều, nên lựa chọn trạng thái thuận lợi cho gia công.
Nếu cần độ cứng cao, có thể gia công thô trước rồi thực hiện nhiệt luyện và gia công tinh.
Kiểm tra dung sai
Dung sai ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dư và chi phí gia công.
Các chi tiết chính xác nên được xác định rõ dung sai ngay từ bước đặt hàng.
Kiểm tra chứng chỉ vật liệu
Chứng chỉ giúp xác nhận mác thép, thành phần hóa học và các thông tin liên quan.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các dự án cần kiểm soát chất lượng.
Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Láp inox 420 phi 63 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.
Không nên đặt trực tiếp thanh xuống nền đất hoặc khu vực có nước đọng.
Do trọng lượng lớn, giá đỡ cần có khả năng chịu tải phù hợp.
Nên hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với mạt sắt, thép carbon hoặc các vật liệu dễ gây nhiễm bẩn bề mặt.
Khi vận chuyển, thanh cần được cố định chắc chắn nhằm hạn chế va đập, trầy xước hoặc cong.
Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 ở đâu?
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật.
Các thông tin cần thiết gồm:
- Mác thép: Inox 420.
- Đường kính: Phi 63mm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Tiêu chuẩn.
- Trạng thái vật liệu.
- Bề mặt.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu nhiệt luyện.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Địa điểm giao hàng.
Đối với đơn hàng lớn, nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu và thông số kỹ thuật trước khi nhập hàng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng láp tròn đặc inox 420, inox 304, inox 316 cùng nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.
Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 63mm. Dung sai thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất.
Inox 420 Phi 63 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 có thể được tôi và ram để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.
Láp Inox 420 Phi 63 dùng để làm gì?
Sản phẩm được sử dụng để gia công trục, chốt, bạc, con lăn, khớp nối, dao cụ và nhiều linh kiện máy công nghiệp.
Inox 420 có chống ăn mòn không?
Có. Thành phần crom giúp inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt thường thấp hơn inox 304 và inox 316.
Láp Inox 420 Phi 63 có gia công CNC được không?
Có. Thanh inox có thể được tiện CNC, phay, khoan, cắt, mài và tạo ren tùy yêu cầu.
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào số lượng, chiều dài, xuất xứ, tiêu chuẩn, dung sai, trạng thái vật liệu và yêu cầu gia công. Nên cung cấp đầy đủ quy cách để nhận báo giá chính xác.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 là thanh inox tròn đặc có đường kính 63mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong gia công cơ khí, chế tạo máy, CNC và sản xuất linh kiện công nghiệp.
Nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao sau xử lý nhiệt, độ bền cơ học tốt và khả năng chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết như trục, chốt, bạc, con lăn, dao cụ và linh kiện truyền động.
Kích thước phi 63mm cung cấp tiết diện lớn, phù hợp với các chi tiết cần phôi có đường kính tương đối lớn. Tuy nhiên, khi lựa chọn vật liệu cần xem xét đồng thời yêu cầu về cơ tính, khả năng chống ăn mòn, môi trường làm việc và phương pháp gia công.
Nếu ứng dụng làm việc trong môi trường hóa chất, nước biển hoặc chứa nhiều clorua, nên cân nhắc các loại inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn. Nếu yêu cầu chính là độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn, inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Khi đặt mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63, cần xác nhận rõ mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, bề mặt, tiêu chuẩn và chứng chỉ đi kèm.
Lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu giúp giảm hao hụt nguyên liệu, tối ưu chi phí gia công và nâng cao tuổi thọ của chi tiết sau khi hoàn thiện.
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 là giải pháp phù hợp cho xưởng cơ khí, doanh nghiệp gia công CNC, đơn vị chế tạo máy và các ngành công nghiệp cần thanh inox có độ cứng tốt, khả năng chịu mài mòn và khả năng xử lý nhiệt.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
