Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 62mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Với đường kính 62mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn có kích thước tương đối lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết cơ khí, trục máy, chốt, bạc, linh kiện thiết bị và nhiều sản phẩm gia công CNC. Thanh có thể được tiện, phay, khoan, mài hoặc cắt theo yêu cầu.

Inox 420 có ưu điểm nổi bật về khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Vì vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn tốt hơn thay vì chỉ ưu tiên khả năng chống ăn mòn.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 là gì?

Láp tròn đặc là dạng thanh kim loại có tiết diện hình tròn, phần lõi bên trong đặc hoàn toàn. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 có đường kính danh nghĩa 62mm, thường được ký hiệu là Ø62mm hoặc Phi 62.

Một số tên gọi khác của sản phẩm:

  • Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62.
  • Láp Inox 420 Phi 62.
  • Láp Inox 420 Ø62mm.
  • Thanh tròn đặc Inox 420 Phi 62.
  • Inox 420 Round Bar Ø62mm.
  • Thanh Inox 420 đặc đường kính 62mm.
  • Thép không gỉ 420 dạng thanh tròn đặc.

Sản phẩm có thể được cung cấp nguyên cây hoặc cắt thành từng đoạn theo chiều dài và yêu cầu gia công của khách hàng.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Thông số Chi tiết
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính danh nghĩa 62mm
Ký hiệu Ø62mm / Phi 62
Chiều dài Theo cây hoặc cắt theo yêu cầu
Nhóm thép Martensitic stainless steel
Khả năng nhiệt luyện
Bề mặt Kéo nguội, mài, đánh bóng hoặc theo yêu cầu
Gia công Tiện, phay, khoan, cắt, mài, CNC
Ứng dụng Cơ khí, chế tạo máy, linh kiện, dụng cụ…

Thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc vật liệu và yêu cầu của từng đơn hàng. Khi sử dụng trong các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, cần kiểm tra cụ thể dung sai đường kính, độ thẳng, độ cứng và chất lượng bề mặt.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Vật liệu chứa chromium giúp tạo khả năng chống ăn mòn, trong khi hàm lượng carbon cho phép vật liệu đạt độ cứng cao thông qua nhiệt luyện.

Các nguyên tố thường được kiểm soát trong Inox 420 gồm:

  • Carbon (C).
  • Chromium (Cr).
  • Mangan (Mn).
  • Silicon (Si).
  • Phosphorus (P).
  • Sulfur (S).
  • Sắt (Fe).

Thành phần hóa học cụ thể phụ thuộc vào tiêu chuẩn áp dụng.

Khả năng nhiệt luyện là đặc tính quan trọng giúp Inox 420 khác biệt so với các dòng inox austenitic phổ biến như Inox 304 và Inox 316. Sau quá trình xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn.

Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và độ bền.

Đối với Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62, đặc tính này đặc biệt hữu ích khi thanh được sử dụng để chế tạo các chi tiết chịu ma sát, tải trọng hoặc yêu cầu độ cứng cao.

Độ cứng tốt

Sau khi xử lý nhiệt đúng quy trình, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao.

Điều này giúp các chi tiết chế tạo từ vật liệu có khả năng chống biến dạng tốt hơn trong một số điều kiện làm việc.

Chống mài mòn

Khả năng đạt độ cứng cao giúp Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.

Vật liệu vì vậy được sử dụng trong nhiều loại dụng cụ và linh kiện cơ khí cần chịu ma sát.

Khả năng chống ăn mòn

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện thông thường.

Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu thấp hơn Inox 316 trong môi trường chloride cao, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Sản phẩm có các ưu điểm:

  • Đường kính 62mm phù hợp với nhiều chi tiết kích thước lớn.
  • Kết cấu đặc chắc chắn.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao.
  • Khả năng chống mài mòn tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
  • Có thể tiện, phay, khoan.
  • Có thể mài và đánh bóng.
  • Phù hợp với gia công CNC.
  • Có thể cắt theo chiều dài yêu cầu.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Chế tạo trục

Phi 62 là kích thước phù hợp để sản xuất nhiều loại trục có đường kính lớn.

Có thể gia công thành:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Trục trơn.
  • Trục dẫn hướng.
  • Trục côn.
  • Trục có ren.
  • Trục chịu ma sát.

Nếu chi tiết yêu cầu độ cứng cao, vật liệu có thể được nhiệt luyện theo yêu cầu kỹ thuật.

Chế tạo chốt

Láp Inox 420 Phi 62 có thể được gia công thành các loại chốt chịu tải, chốt định vị hoặc chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát.

Sản xuất bạc

Thanh tròn đặc có thể được khoan, tiện và gia công thành bạc, vòng đệm hoặc chi tiết dạng vòng.

Gia công CNC

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 có thể làm phôi cho máy tiện CNC và trung tâm gia công.

Các công đoạn gia công có thể bao gồm:

  • Tiện CNC.
  • Phay CNC.
  • Khoan.
  • Tạo ren.
  • Cắt rãnh.
  • Mài.
  • Đánh bóng.

Sản xuất dụng cụ

Inox 420 được sử dụng trong một số sản phẩm dao, kéo và dụng cụ cần khả năng đạt độ cứng cao.

Chế tạo linh kiện máy

Thanh Phi 62 có thể được gia công thành nhiều loại linh kiện máy móc có kích thước lớn, yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn.

Khối lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Khối lượng lý thuyết của thanh tròn được tính theo công thức:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M là khối lượng thanh.
  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với:

D = 62mm = 6,2cm

Diện tích tiết diện:

A = π × 6,2² / 4

Tương đương khoảng 30,190cm².

Nếu lấy khối lượng riêng tham khảo của Inox 420 khoảng 7,7g/cm³, khối lượng lý thuyết của 1 mét thanh:

30,190 × 100 × 7,7 ≈ 23.246g

Như vậy, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 có khối lượng lý thuyết khoảng 23,25kg/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo đường kính thực tế, dung sai và thành phần vật liệu.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 với Inox 304 Phi 62

Tiêu chí Inox 420 Inox 304
Nhóm thép Martensitic Austenitic
Nhiệt luyện tăng cứng Không
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Khá
Chống ăn mòn Khá Tốt
Khả năng tạo hình Hạn chế hơn Tốt
Khả năng hàn Cần kiểm soát Tốt
Dụng cụ Phù hợp Hạn chế
Chi tiết chịu mài mòn Phù hợp Tùy ứng dụng

Nếu ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn, Inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên chống ăn mòn và khả năng tạo hình, Inox 304 thường phù hợp hơn.

So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 với Inox 316 Phi 62

Tiêu chí Inox 420 Inox 316
Khả năng nhiệt luyện Không
Độ cứng sau nhiệt luyện Cao Thấp hơn
Chống mài mòn Tốt Tốt
Chống ăn mòn Khá Rất tốt
Chống chloride Hạn chế hơn Tốt hơn
Môi trường biển Không ưu tiên Phù hợp hơn
Dụng cụ Phù hợp Không phải ứng dụng chính
Chi tiết chịu mài mòn Tốt Tùy ứng dụng

Việc lựa chọn giữa Inox 420 và Inox 316 cần dựa trên yêu cầu cơ tính, môi trường và tuổi thọ mong muốn của sản phẩm.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình thanh Phi 62.

Có thể gia công:

  • Trục.
  • Trục bậc.
  • Ren.
  • Rãnh.
  • Mặt đầu.
  • Biên dạng côn.

Phay

Phay có thể tạo mặt phẳng, rãnh hoặc những biên dạng đặc biệt.

Khoan

Thanh Phi 62 có thể khoan lỗ tâm hoặc lỗ theo bản vẽ.

Mài

Mài giúp nâng cao độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt.

CNC

Gia công CNC giúp tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và khả năng lặp lại tốt.

Khi vật liệu đã nhiệt luyện, cần sử dụng dụng cụ và chế độ cắt phù hợp nhằm hạn chế mòn dao và nhiệt phát sinh.

Nhiệt luyện Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Nhiệt luyện giúp nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn của Inox 420.

Một quy trình cơ bản có thể gồm:

  1. Gia nhiệt.
  2. Giữ nhiệt.
  3. Tôi.
  4. Ram.
  5. Kiểm tra độ cứng.
  6. Gia công hoàn thiện.

Thông số nhiệt luyện cụ thể phải được xác định theo tiêu chuẩn vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.

Đối với thanh Phi 62 có tiết diện lớn, cần kiểm soát tốt quá trình gia nhiệt và làm nguội để hạn chế biến dạng và đảm bảo độ đồng đều cơ tính.

Lưu ý khi gia công Inox 420 Phi 62

Khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62, cần chú ý:

  • Kiểm tra trạng thái vật liệu trước khi gia công.
  • Chọn dụng cụ cắt phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng chạy dao.
  • Gá kẹp chắc chắn.
  • Hạn chế rung động.
  • Sử dụng dung dịch làm mát.
  • Kiểm tra kích thước trong quá trình gia công.
  • Kiểm soát độ nhám bề mặt.

Đối với vật liệu đã nhiệt luyện, độ cứng cao có thể làm tăng mức độ mài mòn của dụng cụ cắt.

Bề mặt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Tùy nhu cầu sử dụng, sản phẩm có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt.

Bề mặt kéo nguội

Phù hợp với các ứng dụng gia công cơ khí thông thường.

Bề mặt mài

Phù hợp với những chi tiết yêu cầu độ chính xác kích thước và độ nhẵn cao.

Bề mặt đánh bóng

Thích hợp với các sản phẩm yêu cầu bề mặt nhẵn và có tính thẩm mỹ.

Khi đặt hàng, nên xác định rõ loại bề mặt để lựa chọn quy cách phù hợp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Inox 420 thường được biết đến qua các ký hiệu:

  • AISI 420.
  • UNS S42000.
  • SUS 420.

Tùy nhà sản xuất và dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng có thể khác nhau.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62, nên kiểm tra:

  • Mác thép.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Độ cứng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.

Láp Inox 420 Phi 62 có bị gỉ không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn nhưng không hoàn toàn miễn nhiễm với gỉ.

Trong môi trường khô ráo và mức độ ăn mòn vừa phải, sản phẩm có thể đáp ứng tốt.

Tuy nhiên, trong môi trường có:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Chloride.
  • Hóa chất ăn mòn mạnh.
  • Độ ẩm cao kéo dài.

thì khả năng ăn mòn sẽ tăng.

Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường biển hoặc môi trường có chloride cao, nên cân nhắc Inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng có khả năng chống ăn mòn phù hợp hơn.

Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giá nguyên liệu.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Chiều dài.
  • Dung sai.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Nguồn gốc.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Do đó, không nên sử dụng một mức giá cố định cho mọi thời điểm và mọi đơn hàng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, yêu cầu bề mặt và trạng thái vật liệu.

Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Xác nhận đúng mác thép

Cần kiểm tra chính xác sản phẩm là Inox 420, đặc biệt với các chi tiết yêu cầu nhiệt luyện.

Kiểm tra đường kính

Phi 62 cần đáp ứng dung sai theo bản vẽ hoặc yêu cầu gia công.

Kiểm tra độ thẳng

Thanh có độ thẳng tốt giúp giảm thời gian gá và căn chỉnh trên máy.

Xác định trạng thái vật liệu

Cần xác định thanh đang ở trạng thái ủ, kéo nguội hoặc đã nhiệt luyện.

Kiểm tra bề mặt

Bề mặt phù hợp giúp giảm các công đoạn xử lý sau khi nhận hàng.

Yêu cầu chứng chỉ

Đối với các dự án công nghiệp, chứng chỉ vật liệu giúp xác nhận mác thép, tiêu chuẩn và thông tin lô hàng.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Do có đường kính lớn và khối lượng cao, Láp Inox 420 Phi 62 cần được bảo quản và vận chuyển cẩn thận.

Thanh nên được đặt trên hệ thống giá đỡ chắc chắn, có nhiều điểm kê để hạn chế cong.

Không nên đặt trực tiếp xuống nền ẩm hoặc khu vực có nước đọng.

Cần hạn chế để sản phẩm tiếp xúc với:

  • Nước biển.
  • Muối.
  • Hóa chất.
  • Chloride.
  • Mạt thép carbon.

Trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng phương án cố định phù hợp nhằm hạn chế va đập, trầy xước và biến dạng.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 62mm, thường được ký hiệu là Ø62mm hoặc Phi 62.

Láp Inox 420 Phi 62 nặng bao nhiêu?

Khối lượng lý thuyết khoảng 23,25kg/mét, dựa trên khối lượng riêng tham khảo 7,7g/cm³.

Láp Inox 420 Phi 62 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp Inox 420 Phi 62 dùng để làm gì?

Sản phẩm có thể được dùng làm phôi chế tạo trục, chốt, bạc, ty, linh kiện máy, dụng cụ và nhiều chi tiết cơ khí có kích thước lớn.

Inox 420 Phi 62 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn trong điều kiện phù hợp nhưng không chống gỉ tuyệt đối. Với môi trường nước biển hoặc chloride cao, nên cân nhắc vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Láp Inox 420 Phi 62 có gia công CNC được không?

Có. Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC theo bản vẽ kỹ thuật.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 là dòng thanh thép không gỉ tròn đặc đường kính 62mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, sản xuất linh kiện và chế tạo máy.

Ưu điểm quan trọng nhất của Inox 420 là khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Nhờ đó, sản phẩm có thể đáp ứng nhiều yêu cầu trong chế tạo trục, chốt, bạc, linh kiện máy và các chi tiết chịu ma sát.

Với đường kính 62mm, khối lượng lý thuyết của thanh khoảng 23,25kg/mét. Thông tin này có thể được sử dụng để ước tính sơ bộ khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và nhu cầu nguyên liệu.

Tuy nhiên, Inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho môi trường nước biển hoặc chloride cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng chống ăn mòn, nên cân nhắc Inox 316 hoặc loại vật liệu chuyên dụng phù hợp với điều kiện làm việc.

Khi lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62, khách hàng nên xác nhận mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, bề mặt và tiêu chuẩn. Với các ứng dụng công nghiệp quan trọng, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm soát chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

vatlieutitan.org cung cấp thông tin và giải pháp về vật liệu kim loại phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Khách hàng có nhu cầu Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 có thể cung cấp số lượng, chiều dài và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo