Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 65 mm, được sản xuất từ inox 420 – dòng thép không gỉ Martensitic nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là loại vật liệu được sử dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Với đường kính phi 65 mm, sản phẩm có tiết diện lớn, thích hợp làm phôi để gia công các chi tiết có kích thước tương đối lớn như trục, chốt, con lăn, bạc, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy yêu cầu độ bền cơ học.
Inox 420 có khả năng được tôi và ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 65 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng chú trọng cơ tính và khả năng chịu ma sát, trong khi yêu cầu chống ăn mòn ở mức vừa phải.
1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 là gì?
Láp tròn đặc inox 420 phi 65 là thanh kim loại dạng hình trụ, có tiết diện tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 65 mm. Vật liệu được sản xuất từ inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic.
Ý nghĩa tên gọi:
- Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và bên trong đặc.
- Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
- Phi 65: đường kính danh nghĩa 65 mm.
- Chiều dài: phụ thuộc quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.
Sản phẩm thường được dùng làm phôi để gia công cơ khí. Từ thanh inox 420 phi 65, có thể thực hiện các công đoạn như cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC và xử lý nhiệt.
Đối với các chi tiết có kích thước lớn, việc lựa chọn đúng đường kính phôi giúp giảm lượng vật liệu dư và tối ưu thời gian gia công.
2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Khả năng nhiệt luyện tốt
Inox 420 thuộc nhóm Martensitic nên có khả năng nhiệt luyện tốt hơn nhiều loại thép không gỉ Austenitic.
Thông qua quá trình tôi và ram được kiểm soát phù hợp, vật liệu có thể đạt độ cứng và cơ tính cao hơn.
Đặc tính này giúp inox 420 phù hợp với các chi tiết cần:
- Độ cứng.
- Độ bền cơ học.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng chịu ma sát.
- Độ ổn định trong quá trình làm việc.
Khả năng chống mài mòn
Sau khi xử lý nhiệt thích hợp, inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, ma sát hoặc chịu tải trong quá trình vận hành.
Khả năng chống ăn mòn
Inox 420 chứa Crom nên có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của inox 420 nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316, đặc biệt khi làm việc trong môi trường có nhiều clorua hoặc hóa chất ăn mòn.
Đường kính phi 65 phù hợp với phôi lớn
Đường kính 65 mm tạo ra tiết diện khá lớn, phù hợp làm phôi cho những chi tiết cơ khí có kích thước lớn.
Sản phẩm có thể được gia công bằng:
- Máy tiện.
- Máy tiện CNC.
- Máy phay.
- Máy khoan.
- Máy mài.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
3. Thành phần hóa học của inox 420
Inox 420 là thép không gỉ Martensitic có hàm lượng Carbon và Crom phù hợp để kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và khả năng nhiệt luyện.
Thành phần hóa học tham khảo:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn |
| Crom (Cr) | Khoảng 12 – 14% |
| Mangan (Mn) | Theo tiêu chuẩn |
| Silic (Si) | Theo tiêu chuẩn |
| Photpho (P) | Theo tiêu chuẩn |
| Lưu huỳnh (S) | Theo tiêu chuẩn |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Thành phần thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc của vật liệu.
Carbon đóng vai trò quan trọng trong khả năng đạt độ cứng sau nhiệt luyện. Crom giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn và hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt.
Đối với các công trình hoặc đơn hàng yêu cầu kiểm soát vật liệu, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận thành phần hóa học và tiêu chuẩn.
4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Một số thông tin kỹ thuật cơ bản:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65.
- Mác vật liệu: Inox 420.
- Nhóm thép: Martensitic.
- Đường kính: 65 mm.
- Hình dạng: Thanh tròn đặc.
- Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
- Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
- Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
- Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
- Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
- Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.
Đối với sản phẩm dùng làm phôi gia công chính xác, cần kiểm tra đường kính, dung sai, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.
5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Trọng lượng của thanh láp phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và khối lượng riêng của inox 420.
Công thức tính:
M = π × D² / 4 × L × ρ
Trong đó:
- M: khối lượng.
- D: đường kính.
- L: chiều dài.
- ρ: khối lượng riêng.
Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 65 có trọng lượng lý thuyết khoảng:
25,56 kg/mét.
Bảng trọng lượng tham khảo:
| Chiều dài | Khối lượng lý thuyết |
| 1 mét | ≈ 25,56 kg |
| 2 mét | ≈ 51,12 kg |
| 3 mét | ≈ 76,68 kg |
| 4 mét | ≈ 102,24 kg |
| 5 mét | ≈ 127,80 kg |
| 6 mét | ≈ 153,36 kg |
Các con số trên là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 65 mm và khối lượng riêng tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.
6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
6.1. Chế tạo trục lớn
Phi 65 mm phù hợp làm phôi cho các loại trục cơ khí có đường kính tương đối lớn.
Thanh inox 420 có thể được tiện, tạo bậc, tạo rãnh, khoan lỗ và mài để hình thành trục theo bản vẽ.
Sau nhiệt luyện phù hợp, trục có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cần thiết.
6.2. Gia công chốt và trục định vị
Láp phi 65 có thể được cắt thành các đoạn phôi để chế tạo chốt lớn, trục định vị và các chi tiết liên kết.
Khả năng chịu lực và chống mài mòn của inox 420 giúp sản phẩm phù hợp với nhiều cơ cấu máy.
6.3. Chế tạo con lăn
Láp tròn đặc inox 420 phi 65 có thể được dùng làm phôi cho con lăn công nghiệp.
Sau gia công và xử lý nhiệt, bề mặt con lăn có thể đạt độ cứng phù hợp với điều kiện làm việc.
6.4. Gia công bạc và vòng
Từ thanh tròn phi 65, có thể tiện và khoan để tạo các loại bạc, vòng hoặc chi tiết có lỗ đồng tâm.
6.5. Chế tạo linh kiện máy
Một số sản phẩm có thể gia công từ láp phi 65:
- Trục truyền động.
- Chốt.
- Bạc.
- Con lăn.
- Vòng.
- Ty.
- Chi tiết định vị.
- Chi tiết chịu mài mòn.
- Linh kiện máy.
6.6. Gia công CNC
Láp inox 420 phi 65 có thể sử dụng trên máy tiện CNC có khả năng đáp ứng đường kính và trọng lượng phôi.
Do thanh phi 65 có khối lượng lớn, quá trình gá đặt cần đảm bảo độ cứng vững và an toàn.
7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 với Inox 304 Phi 65
| Tiêu chí | Inox 304 Phi 65 | Inox 420 Phi 65 |
| Nhóm thép | Austenitic | Martensitic |
| Chống ăn mòn | Cao | Tốt |
| Khả năng nhiệt luyện | Hạn chế | Tốt |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | Thấp hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt |
| Độ dẻo | Cao | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Môi trường ăn mòn | Cơ khí, chịu mài mòn |
Inox 304 phi 65 phù hợp hơn với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và độ dẻo cao. Trong khi đó, inox 420 phi 65 thích hợp hơn với các chi tiết cần nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, yêu cầu gia công và tuổi thọ của chi tiết.
8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Độ cứng tốt sau nhiệt luyện
Inox 420 có thể được tôi và ram để nâng cao độ cứng và cơ tính.
Chống mài mòn
Phù hợp với nhiều chi tiết chịu ma sát.
Tiết diện lớn
Phi 65 mm phù hợp làm phôi cho các chi tiết có kích thước lớn.
Có thể gia công nhiều phương pháp
Sản phẩm có thể tiện, phay, khoan, mài và gia công CNC.
Độ bền cơ học tốt
Khi được xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ bền.
Ứng dụng đa dạng
Có thể sử dụng trong cơ khí chế tạo, chế tạo máy, sản xuất linh kiện và nhiều ngành công nghiệp.
9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Với đường kính 65 mm, phôi có trọng lượng lớn hơn đáng kể so với các quy cách nhỏ. Vì vậy, ngoài kỹ thuật gia công, cần chú trọng đến việc nâng hạ và gá đặt.
Một số lưu ý:
- Kiểm tra vật liệu trước khi gia công.
- Đo đường kính thực tế.
- Gá phôi chắc chắn.
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Kiểm tra độ cứng vững của máy.
- Sử dụng dao cụ thích hợp.
- Kiểm soát tốc độ cắt.
- Điều chỉnh lượng ăn dao.
- Sử dụng dung dịch làm mát.
- Kiểm soát nhiệt sinh ra trong quá trình cắt.
- Hạn chế độ nhô phôi quá dài.
- Kiểm tra kích thước sau gia công.
- Kiểm tra độ tròn và độ thẳng.
Nếu sản phẩm cần nhiệt luyện, nên thiết kế lượng dư gia công hợp lý để bù biến dạng và thực hiện gia công tinh hoặc mài sau nhiệt luyện nếu cần.
10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Xác định đúng vật liệu
Cần xác nhận chính xác mác inox 420 trước khi đặt hàng.
Kiểm tra đường kính
Đường kính danh nghĩa là 65 mm. Đối với gia công chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.
Kiểm tra chiều dài
Nên lựa chọn chiều dài phù hợp với kích thước chi tiết để hạn chế lượng phế liệu.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần đáp ứng yêu cầu của công đoạn gia công hoặc sử dụng cuối cùng.
Xác định trạng thái vật liệu
Cần biết rõ sản phẩm ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã xử lý nhiệt.
Kiểm tra chứng chỉ
Đối với đơn hàng công nghiệp, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để xác nhận mác thép, thành phần hóa học và tiêu chuẩn.
11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 thay đổi tùy thời điểm và quy cách đơn hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bao gồm:
- Giá nguyên liệu inox 420.
- Nguồn gốc.
- Tiêu chuẩn.
- Đường kính.
- Dung sai.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Yêu cầu cắt.
- Yêu cầu gia công.
- Chứng chỉ vật liệu.
- Chi phí vận chuyển.
Sản phẩm có thể được báo giá theo kg, mét hoặc cây.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Mác inox 420.
- Đường kính phi 65.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Dung sai.
- Bề mặt.
- Trạng thái nhiệt luyện.
- Tiêu chuẩn.
- Địa điểm giao hàng.
12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 ở đâu?
Khi có nhu cầu mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp chuyên nghiệp, có khả năng tư vấn vật liệu và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các sản phẩm vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.
Một nhà cung cấp uy tín có thể hỗ trợ:
- Tư vấn mác vật liệu.
- Tư vấn quy cách.
- Kiểm tra dung sai.
- Cung cấp thông số kỹ thuật.
- Cắt theo yêu cầu.
- Tư vấn xử lý nhiệt.
- Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
- Báo giá theo số lượng.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, nên thống nhất trước về mác inox, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt và trạng thái nhiệt luyện để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm.
13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 có đường kính bao nhiêu?
Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 65 mm. Kích thước thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.
Láp inox 420 phi 65 nặng bao nhiêu?
Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, thanh láp phi 65 có trọng lượng lý thuyết khoảng 25,56 kg/mét.
Inox 420 có nhiệt luyện được không?
Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có khả năng tôi, ram để nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Láp phi 65 có thể làm trục không?
Có. Thanh phi 65 có thể được tiện, phay, mài và nhiệt luyện để chế tạo nhiều loại trục cơ khí có kích thước lớn.
Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316 trong môi trường ăn mòn mạnh.
Láp inox 420 phi 65 có gia công CNC được không?
Có. Sản phẩm có thể được gia công bằng máy tiện CNC, phay, khoan, mài và các phương pháp gia công khác tùy trạng thái vật liệu.
Có thể cắt Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 theo yêu cầu không?
Tùy nhà cung cấp, thanh láp có thể được cắt thành các đoạn có chiều dài theo yêu cầu để phù hợp với kích thước phôi của từng chi tiết.
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 là dòng thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 65 mm, phù hợp với nhiều ứng dụng trong cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất linh kiện.
Nhờ đặc tính của inox 420, sản phẩm có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tương đối tốt. Đây là những đặc tính quan trọng khi sử dụng vật liệu để chế tạo trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, chi tiết truyền động và các bộ phận máy chịu ma sát.
Với đường kính phi 65, thanh láp có tiết diện lớn và trọng lượng lý thuyết khoảng 25,56 kg/mét. Thông số này rất hữu ích trong việc tính toán khối lượng nguyên liệu, chi phí vận chuyển, phương án nâng hạ và định mức vật tư.
Tuy nhiên, cần lựa chọn inox 420 dựa trên điều kiện làm việc thực tế. Trong môi trường có tính ăn mòn cao, đặc biệt là môi trường chứa nhiều clorua, nước biển hoặc hóa chất mạnh, nên cân nhắc các mác inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65, cần kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn. Việc xác định chính xác quy cách giúp tối ưu quá trình gia công, hạn chế hao hụt và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 65 phục vụ gia công cơ khí, CNC, chế tạo máy, sản xuất linh kiện hoặc các chi tiết cần độ cứng và khả năng chống mài mòn, hãy cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.
LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ
| Họ và Tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Số điện thoại | 0934006588 |
| vatlieutitan.org@gmail.com | |
| Web | vatlieutitan.org |
