Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 450 mm, được sản xuất từ inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic. Đây là loại vật liệu có khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí chế tạo.

Với đường kính phi 450 mm, sản phẩm thuộc nhóm láp tròn đặc kích thước cực lớn, thường được sử dụng làm phôi cho những chi tiết máy, trục, vòng, bạc, con lăn, chi tiết truyền động và các bộ phận công nghiệp có kích thước lớn.

Inox 420 có ưu thế nổi bật về khả năng xử lý nhiệt. Khi được tôi và ram đúng quy trình, vật liệu có thể đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Vì vậy, láp tròn đặc inox 420 phi 450 phù hợp với những ứng dụng cần độ bền cơ học và khả năng chịu ma sát.

1. Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 là gì?

Láp tròn đặc inox 420 phi 450 là thanh thép không gỉ có dạng hình trụ, tiết diện tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 450 mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: thanh kim loại có tiết diện tròn và phần bên trong đặc.
  • Inox 420: thép không gỉ Martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 450: đường kính danh nghĩa 450 mm.
  • Chiều dài: tùy quy cách sản xuất hoặc yêu cầu đặt hàng.

Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho gia công cơ khí. Với kích thước rất lớn, láp phi 450 có thể được gia công để tạo thành các chi tiết có đường kính lớn theo bản vẽ kỹ thuật.

Các phương pháp gia công có thể bao gồm:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Mài.
  • Cắt.
  • Xử lý nhiệt.

2. Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ Martensitic và có khả năng nhiệt luyện.

Thông qua quá trình tôi và ram phù hợp, vật liệu có thể được nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Đây là ưu điểm quan trọng đối với các chi tiết:

  • Chịu ma sát.
  • Chịu tải trọng cơ học.
  • Cần độ cứng cao.
  • Làm việc trong điều kiện mài mòn.

Độ cứng tốt

Inox 420 có thể đạt độ cứng cao hơn đáng kể sau khi xử lý nhiệt phù hợp.

Đặc tính này giúp vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí yêu cầu khả năng chống mài mòn.

Khả năng chống ăn mòn

Thành phần Crom giúp inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường.

Tuy nhiên, inox 420 không phải lựa chọn tối ưu cho tất cả môi trường ăn mòn mạnh. Trong nhiều môi trường chứa clorua, inox 304 hoặc inox 316 có thể phù hợp hơn.

Đường kính cực lớn

Phi 450 mm là kích thước rất lớn so với các loại láp tròn thông dụng.

Sản phẩm thích hợp làm phôi cho những chi tiết máy có kích thước lớn, yêu cầu vật liệu có tiết diện và khối lượng đáng kể.

3. Thành phần hóa học của inox 420

Inox 420 thuộc nhóm Martensitic, có hàm lượng Carbon và Crom đặc trưng.

Thành phần hóa học tham khảo:

Thành phần Hàm lượng tham khảo
Carbon (C) Khoảng 0,15% trở lên tùy tiêu chuẩn
Crom (Cr) Khoảng 12 – 14%
Mangan (Mn) Theo tiêu chuẩn
Silic (Si) Theo tiêu chuẩn
Photpho (P) Theo tiêu chuẩn
Lưu huỳnh (S) Theo tiêu chuẩn
Sắt (Fe) Phần còn lại

Thành phần chính xác cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng nhà sản xuất.

Carbon góp phần tạo khả năng đạt độ cứng khi nhiệt luyện, trong khi Crom tạo khả năng chống ăn mòn cho thép.

4. Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Một số thông số cơ bản:

  • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450.
  • Mác vật liệu: Inox 420.
  • Nhóm thép: Martensitic.
  • Đường kính: 450 mm.
  • Hình dạng: Thanh tròn đặc.
  • Chiều dài: Theo quy cách hoặc yêu cầu.
  • Bề mặt: Tùy phương pháp sản xuất.
  • Gia công: Cắt, tiện, phay, khoan, mài, CNC.
  • Xử lý nhiệt: Có thể thực hiện tùy ứng dụng.
  • Tiêu chuẩn: Theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Chứng chỉ: Có thể cung cấp tùy đơn hàng.

Đối với sản phẩm có kích thước cực lớn, cần đặc biệt quan tâm đến độ đồng đều vật liệu, dung sai đường kính, độ thẳng, độ tròn và chất lượng bề mặt.

5. Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Do có đường kính rất lớn, láp inox 420 phi 450 có trọng lượng đáng kể.

Công thức tính khối lượng lý thuyết:

M = π × D² / 4 × L × ρ

Trong đó:

  • M: khối lượng.
  • D: đường kính.
  • L: chiều dài.
  • ρ: khối lượng riêng.

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp tròn đặc inox 420 phi 450 có trọng lượng lý thuyết khoảng:

1.223,93 kg/mét, tương đương khoảng 1,22 tấn/mét.

Bảng trọng lượng tham khảo:

Chiều dài Khối lượng lý thuyết
1 mét ≈ 1.223,93 kg
2 mét ≈ 2.447,86 kg
3 mét ≈ 3.671,79 kg
4 mét ≈ 4.895,72 kg
5 mét ≈ 6.119,65 kg
6 mét ≈ 7.343,58 kg

Đây là trọng lượng lý thuyết dựa trên đường kính danh nghĩa 450 mm và khối lượng riêng tham khảo 7,7 kg/dm³. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai, chiều dài và thành phần vật liệu.

6. Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

6.1. Chế tạo trục kích thước lớn

Láp phi 450 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại trục cơ khí có kích thước rất lớn.

Phôi có thể được gia công để tạo:

  • Đường kính bậc.
  • Rãnh then.
  • Rãnh vòng.
  • Vị trí lắp ổ.
  • Bề mặt lắp ghép.
  • Các chi tiết theo bản vẽ.

6.2. Chế tạo vòng và bạc kích thước lớn

Phôi tròn đặc phi 450 có thể được gia công thành các loại vòng hoặc bạc có đường kính ngoài lớn.

Quá trình tiện và khoan có thể tạo lỗ bên trong theo yêu cầu.

6.3. Chế tạo con lăn công nghiệp

Láp inox 420 phi 450 có thể được sử dụng làm phôi cho một số loại con lăn kích thước lớn.

Sau khi gia công và xử lý bề mặt phù hợp, sản phẩm có thể đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và khả năng chống mài mòn.

6.4. Chế tạo chi tiết truyền động

Vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho:

  • Trục truyền động.
  • Trục bậc.
  • Vòng truyền động.
  • Bạc.
  • Chốt.
  • Con lăn.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện máy.

6.5. Gia công cơ khí công nghiệp nặng

Phi 450 phù hợp với những nhà máy có thiết bị gia công kích thước lớn, phục vụ:

  • Chế tạo máy.
  • Cơ khí công nghiệp nặng.
  • Gia công chi tiết lớn.
  • Chế tạo thiết bị.
  • Sản xuất linh kiện công nghiệp.

7. So sánh Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 với Inox 304 Phi 450

Tiêu chí Inox 304 Phi 450 Inox 420 Phi 450
Nhóm thép Austenitic Martensitic
Chống ăn mòn Cao Tốt
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng sau nhiệt luyện Thấp hơn Cao
Chống mài mòn Tốt Tốt
Độ dẻo Cao Thấp hơn
Khả năng chịu ma sát Tốt Tốt
Ứng dụng Chống ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, inox 304 phi 450 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Nếu ưu tiên độ cứng, khả năng nhiệt luyện và chống mài mòn, inox 420 phi 450 có nhiều lợi thế.

8. Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Khả năng nhiệt luyện

Inox 420 có thể được tôi và ram để nâng cao độ cứng và cơ tính.

Khả năng chống mài mòn

Phù hợp với những chi tiết chịu ma sát và tải trọng cơ học.

Tiết diện lớn

Phi 450 đáp ứng nhu cầu làm phôi cho các chi tiết có kích thước cực lớn.

Độ bền cơ học tốt

Sau khi xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí.

Có thể gia công

Tùy thiết bị, sản phẩm có thể được tiện, phay, khoan và mài.

Phù hợp công nghiệp nặng

Đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu phôi có kích thước và khối lượng lớn.

9. Lưu ý khi gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Láp phi 450 có trọng lượng khoảng 1,22 tấn/mét, do đó việc vận chuyển, nâng hạ và gia công cần được tính toán nghiêm túc.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Kiểm tra đúng mác inox 420.
  • Kiểm tra đường kính thực tế.
  • Kiểm tra độ cứng.
  • Kiểm tra độ thẳng.
  • Kiểm tra độ tròn.
  • Sử dụng thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.
  • Kiểm tra nền và khu vực đặt phôi.
  • Kiểm tra tải trọng máy.
  • Sử dụng phương án gá đặt chắc chắn.
  • Chọn dao cụ phù hợp.
  • Kiểm soát tốc độ cắt.
  • Kiểm soát lượng ăn dao.
  • Sử dụng dung dịch làm mát khi cần.
  • Theo dõi nhiệt trong quá trình gia công.
  • Kiểm tra kích thước sau từng công đoạn.

Với phôi có khối lượng trên một tấn cho mỗi mét, cần xây dựng phương án nâng hạ và vận chuyển riêng thay vì xử lý giống các loại láp đường kính nhỏ.

10. Kinh nghiệm chọn mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Xác định đúng mác vật liệu

Đây là yếu tố đầu tiên cần kiểm tra. Sản phẩm phải đúng inox 420 theo yêu cầu kỹ thuật.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 450 mm. Với các chi tiết gia công chính xác, cần xác định dung sai cụ thể.

Kiểm tra chiều dài

Chiều dài ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, chi phí vận chuyển và phương án gia công.

Kiểm tra trạng thái vật liệu

Cần xác định vật liệu đang ở trạng thái ủ, chưa nhiệt luyện hay đã qua xử lý nhiệt.

Kiểm tra chất lượng bề mặt

Bề mặt cần được kiểm tra các khuyết tật có thể ảnh hưởng đến lượng dư và quá trình gia công.

Kiểm tra chứng chỉ vật liệu

Đối với các dự án công nghiệp lớn, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu để kiểm tra thành phần hóa học và tiêu chuẩn.

11. Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 phụ thuộc vào quy cách và điều kiện cung cấp thực tế.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

  • Giá inox 420 nguyên liệu.
  • Nguồn gốc sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn.
  • Đường kính.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Khối lượng đơn hàng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Phương án nâng hạ.

Do phi 450 có khối lượng rất lớn, chi phí logistics và phương án vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá thành.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

  1. Mác inox 420.
  2. Đường kính phi 450.
  3. Chiều dài.
  4. Số lượng.
  5. Dung sai.
  6. Bề mặt.
  7. Trạng thái nhiệt luyện.
  8. Tiêu chuẩn.
  9. Địa điểm giao hàng.
  10. Yêu cầu cắt hoặc gia công nếu có.

12. Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 ở đâu?

Khi cần mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450, nên lựa chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm về vật liệu thép không gỉ, thép kỹ thuật và sản phẩm cơ khí kích thước lớn.

Tại vatlieutitan.org, khách hàng có thể tham khảo các dòng vật liệu kim loại phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ:

  • Tư vấn mác vật liệu.
  • Tư vấn quy cách.
  • Kiểm tra dung sai.
  • Cung cấp thông số kỹ thuật.
  • Cắt theo yêu cầu.
  • Tư vấn xử lý nhiệt.
  • Cung cấp chứng chỉ vật liệu.
  • Báo giá theo khối lượng.
  • Tư vấn phương án vận chuyển.

Đối với sản phẩm phi 450, nên trao đổi trước về phương án nâng hạ, phương tiện vận chuyển và địa điểm giao hàng.

13. Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 450 mm. Đường kính thực tế phụ thuộc vào dung sai sản xuất.

Láp inox 420 phi 450 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 kg/dm³, láp phi 450 có trọng lượng lý thuyết khoảng 1.223,93 kg/mét, tương đương khoảng 1,22 tấn/mét.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm Martensitic và có khả năng tôi, ram để nâng cao độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Láp phi 450 có thể làm trục không?

Có. Vật liệu có thể được sử dụng làm phôi chế tạo trục có kích thước rất lớn nếu thiết bị gia công và yêu cầu thiết kế phù hợp.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường nhưng nhìn chung thấp hơn inox 304 và inox 316 trong nhiều môi trường ăn mòn mạnh.

Láp inox 420 phi 450 có gia công CNC được không?

Có thể, nhưng cần máy CNC hoặc máy tiện công nghiệp có khả năng đáp ứng đường kính và trọng lượng phôi cực lớn.

Láp phi 450 có thể cắt theo yêu cầu không?

Tùy thiết bị của nhà cung cấp. Với kích thước lớn, phương pháp cắt và thiết bị nâng hạ cần được xác định trước dựa trên chiều dài và trọng lượng phôi.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 là sản phẩm thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính 450 mm, thuộc nhóm vật liệu kích thước cực lớn, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, gia công chi tiết lớn và chế tạo máy.

Ưu điểm nổi bật của inox 420 là khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn. Những đặc tính này giúp vật liệu phù hợp để chế tạo các loại trục, vòng, bạc, con lăn, chốt, chi tiết truyền động và linh kiện máy chịu tải hoặc ma sát.

Với đường kính phi 450, trọng lượng lý thuyết khoảng 1.223,93 kg/mét, tương đương hơn 1,2 tấn cho mỗi mét. Vì vậy, ngoài yếu tố chất lượng vật liệu, việc lựa chọn sản phẩm cần tính đến phương án nâng hạ, vận chuyển, lưu kho, gá đặt và khả năng gia công.

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450, khách hàng nên kiểm tra đầy đủ mác vật liệu, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ vật liệu. Đối với các đơn hàng lớn, việc xác định trước phương án logistics cũng giúp hạn chế phát sinh chi phí.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 phục vụ cơ khí chế tạo, gia công CNC, chế tạo máy hoặc các dự án công nghiệp nặng, hãy cung cấp đầy đủ quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn phương án vật liệu phù hợp và nhận báo giá chính xác.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo