Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 – Đặc Tính, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 là thanh thép không gỉ dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 12.7mm, thuộc nhóm inox martensitic có hàm lượng carbon tương đối cao. Đây là loại vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng nhiệt luyện, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo.

Quy cách phi 12.7mm tương đương khoảng 1/2 inch, là kích thước được sử dụng trong nhiều hệ thống cơ khí, thiết bị công nghiệp và các sản phẩm gia công chính xác. Láp inox 440 phi 12.7 có thể được sử dụng làm phôi để tiện, phay, khoan, mài hoặc gia công CNC thành các chi tiết theo bản vẽ.

Nhóm inox 440 gồm các mác phổ biến như 440A, 440B và 440C. Trong đó, inox 440C thường được lựa chọn cho những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 là gì?

Láp tròn đặc inox 440 phi 12.7 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn và phần lõi đặc hoàn toàn, với đường kính danh nghĩa 12.7mm.

Tên gọi sản phẩm được hiểu như sau:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và lõi đặc.
  • Inox 440: Nhóm thép không gỉ martensitic có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 12.7: Đường kính danh nghĩa 12.7mm.
  • 1/2 inch: Quy đổi gần tương đương 12.7mm.

Sản phẩm thường được sử dụng làm nguyên liệu cho các chi tiết cơ khí cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn.

Tùy yêu cầu, láp có thể được cung cấp theo dạng cây dài hoặc cắt thành từng đoạn.

Đặc điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Độ cứng cao

Inox 440 có khả năng đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Đây là đặc tính quan trọng đối với những chi tiết làm việc dưới tải trọng hoặc chịu ma sát.

Đối với láp phi 12.7, kích thước này cho phép chế tạo nhiều loại chi tiết có khả năng chịu lực tốt hơn các quy cách đường kính nhỏ.

Khả năng chống mài mòn tốt

Hàm lượng carbon cao giúp inox 440 có thể đạt khả năng chống mài mòn tốt sau xử lý nhiệt.

Vật liệu phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc, chuyển động hoặc chịu ma sát.

Khả năng nhiệt luyện

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic nên có khả năng nhiệt luyện.

Quá trình nhiệt luyện phù hợp có thể làm tăng đáng kể độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Kích thước 12.7mm phổ biến

Phi 12.7mm tương đương 1/2 inch, phù hợp với nhiều hệ thống thiết bị sử dụng quy cách inch.

Đây là kích thước thuận tiện cho gia công các chi tiết cơ khí có kích thước nhỏ và trung bình.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Thông số Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7
Mác thép 440A, 440B, 440C
Nhóm thép Martensitic
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính 12.7mm
Quy đổi Khoảng 1/2 inch
Chiều dài Theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu
Khả năng nhiệt luyện
Độ cứng Cao sau nhiệt luyện
Chống mài mòn Tốt đến rất tốt
Gia công Tiện, phay, CNC, khoan, mài
Ứng dụng Cơ khí, linh kiện máy, chi tiết chịu mài mòn

Thông số thực tế cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu của từng sản phẩm.

Thành phần hóa học của Inox 440

Inox 440 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, chứa crom và hàm lượng carbon tương đối cao.

Các mác phổ biến gồm:

  • 440A: Hàm lượng carbon thấp hơn.
  • 440B: Hàm lượng carbon trung gian.
  • 440C: Hàm lượng carbon cao nhất.

Sự khác biệt về hàm lượng carbon ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

440C thường được sử dụng khi cần độ cứng cao.

Tuy nhiên, hàm lượng carbon cao cũng làm giảm khả năng hàn và có thể khiến vật liệu khó gia công hơn sau nhiệt luyện.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

1. Chế tạo trục

Láp phi 12.7 có thể được gia công thành các loại trục có kích thước nhỏ đến trung bình.

Trục có thể được sử dụng trong:

  • Máy móc công nghiệp.
  • Thiết bị tự động.
  • Cơ cấu truyền động.
  • Thiết bị cơ khí chính xác.
  • Máy gia công.

Sau nhiệt luyện, trục có thể đạt độ cứng cao hơn và tăng khả năng chống mài mòn.

2. Chế tạo chốt

Láp inox 440 phi 12.7 có thể được cắt thành phôi và tiện thành chốt.

Chốt inox được sử dụng trong các cơ cấu máy cần khả năng chịu tải và chống mài mòn.

3. Chế tạo con lăn

Khả năng chống mài mòn tốt của inox 440 giúp vật liệu phù hợp với một số loại con lăn và chi tiết chuyển động.

Tùy điều kiện làm việc, chi tiết có thể được nhiệt luyện để tăng độ cứng.

4. Gia công CNC

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của láp tròn đặc inox 440 phi 12.7.

Vật liệu có thể được gia công thành:

  • Trục bậc.
  • Chốt.
  • Bạc.
  • Vòng.
  • Con lăn.
  • Đầu nối.
  • Chi tiết định vị.
  • Linh kiện máy.

5. Chi tiết chịu mài mòn

Những chi tiết làm việc trong điều kiện ma sát có thể sử dụng inox 440 khi yêu cầu độ cứng cao.

Ví dụ:

  • Bạc.
  • Chốt.
  • Vòng.
  • Con lăn.
  • Trục.
  • Chi tiết dẫn hướng.

6. Dụng cụ công nghiệp

Inox 440, đặc biệt 440C, có thể được sử dụng trong một số dụng cụ cần độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Inox 440 Phi 12.7 có nhiệt luyện được không?

Có.

Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của inox 440.

Nhiệt luyện đúng quy trình giúp vật liệu đạt độ cứng cao hơn và cải thiện khả năng chống mài mòn.

Quy trình cơ bản thường gồm:

Gia nhiệt → giữ nhiệt → tôi → ram.

Thông số nhiệt luyện phải được xác định dựa trên mác thép cụ thể và yêu cầu cơ tính.

Sau nhiệt luyện, cần kiểm tra:

  • Độ cứng.
  • Độ thẳng.
  • Kích thước.
  • Biến dạng.
  • Bề mặt.

Đặc biệt với chi tiết gia công chính xác, cần tính toán lượng dư phù hợp trước nhiệt luyện.

Khả năng gia công Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Láp inox 440 phi 12.7 có thể được gia công bằng:

  • Tiện.
  • Tiện CNC.
  • Phay.
  • Khoan.
  • Cắt.
  • Mài.

Ở trạng thái ủ, vật liệu thuận lợi hơn cho gia công.

Sau nhiệt luyện, độ cứng tăng lên khiến quá trình cắt gọt khó hơn.

Một quy trình gia công thường được áp dụng là:

Cắt phôi → tiện thô → nhiệt luyện → tiện tinh → mài.

Đối với những sản phẩm yêu cầu dung sai nhỏ, mài hoàn thiện có thể giúp đạt kích thước và độ chính xác cao hơn.

So sánh Inox 440 Phi 12.7 với Inox 420 Phi 12.7

Tiêu chí Inox 420 Phi 12.7 Inox 440 Phi 12.7
Nhóm thép Martensitic Martensitic
Carbon Thấp hơn Cao hơn
Nhiệt luyện
Độ cứng Cao Rất cao
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Gia công Thuận lợi hơn Khó hơn sau nhiệt luyện
Ứng dụng Trục, chốt, linh kiện Chi tiết chịu mài mòn

Inox 420 phù hợp khi cần cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chống ăn mòn.

Inox 440 phù hợp hơn với những chi tiết yêu cầu độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.

So sánh Inox 440 Phi 12.7 với Inox 304 Phi 12.7

Inox 304 thuộc nhóm austenitic, trong khi inox 440 thuộc nhóm martensitic.

Inox 304 được lựa chọn nhiều cho các ứng dụng cần chống ăn mòn và khả năng hàn tốt.

Inox 440 được ưu tiên cho các ứng dụng cần độ cứng và chống mài mòn.

Tiêu chí Inox 304 Inox 440
Chống ăn mòn Rất tốt Tốt ở điều kiện phù hợp
Nhiệt luyện Không
Độ cứng Trung bình Cao
Chống mài mòn Tốt Rất tốt
Khả năng hàn Tốt Hạn chế
Cơ khí chính xác Phù hợp Rất phù hợp

Trọng lượng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Khối lượng lý thuyết thanh tròn đặc có thể tính theo công thức:

Khối lượng = π × D²/4 × L × ρ

Trong đó:

  • D là đường kính.
  • L là chiều dài.
  • ρ là khối lượng riêng.

Với D = 12.7mm và lấy khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, láp inox 440 phi 12.7 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,977 kg/m, tương đương khoảng 977 gram mỗi mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần vật liệu và dung sai kích thước.

Quy cách 12.7mm có trọng lượng gần 1kg cho mỗi mét nên việc tính khối lượng vật tư khá thuận tiện.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Giá sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Mác 440A, 440B hoặc 440C.
  • Đường kính thực tế.
  • Dung sai.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Xuất xứ.
  • Tiêu chuẩn.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Bề mặt.
  • Yêu cầu nhiệt luyện.
  • Yêu cầu gia công.
  • Chi phí vận chuyển.

Đối với inox 440C, giá có thể khác so với 440A và 440B do thành phần hóa học và yêu cầu sử dụng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách và số lượng cần mua.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Xác định đúng mác thép

Không nên chỉ ghi “inox 440” nếu sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật.

Cần xác định:

  • 440A.
  • 440B.
  • 440C.

Kiểm tra đường kính

Đường kính danh nghĩa là 12.7mm.

Nếu dùng cho gia công chính xác, cần xác định dung sai cho phép.

Xác định chiều dài

Có thể mua theo cây hoặc cắt theo kích thước.

Với sản xuất hàng loạt, nên tối ưu chiều dài phôi để giảm hao hụt.

Xác định trạng thái vật liệu

Nếu cần gia công tiện nhiều, có thể lựa chọn vật liệu ở trạng thái ủ.

Nếu yêu cầu độ cứng cao, có thể thực hiện nhiệt luyện theo yêu cầu kỹ thuật.

Kiểm tra chứng chỉ

Các sản phẩm dùng trong ngành cơ khí chính xác nên có chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng mác inox.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng.

Nên đặt thanh trên giá đỡ để tránh cong và biến dạng.

Không nên để inox tiếp xúc trực tiếp với:

  • Nền đất.
  • Nước.
  • Hóa chất.
  • Mạt thép carbon.
  • Bụi bẩn.

Trong quá trình vận chuyển, nên cố định sản phẩm để tránh va đập và trầy xước bề mặt.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 ở đâu?

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác thép.
  • Đường kính 12.7mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Dung sai.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Độ cứng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Bề mặt.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp nhà cung cấp tư vấn đúng sản phẩm và hạn chế nhầm lẫn giữa các mác inox.

Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm láp tròn đặc inox 440, inox 420, inox 304, inox 316 và nhiều loại vật liệu kim loại công nghiệp khác tại vatlieutitan.org.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 12.7mm, tương đương khoảng 1/2 inch.

Inox 440 phi 12.7 có nhiệt luyện được không?

Có. Đây là nhóm inox martensitic có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng và chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 12.7 dùng để làm gì?

Sản phẩm được sử dụng làm phôi chế tạo trục, chốt, con lăn, bạc, linh kiện CNC, chi tiết chịu mài mòn và nhiều bộ phận máy khác.

Inox 440 phi 12.7 có bị gỉ không?

Inox 440 có khả năng chống ăn mòn nhưng vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Nếu làm việc thường xuyên với nước biển hoặc clorua, nên cân nhắc inox 316 hoặc vật liệu chuyên dụng.

Inox 440C có cứng không?

Có. 440C có thể đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện và thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần chống mài mòn.

Láp inox 440 phi 12.7 nặng bao nhiêu?

Với khối lượng riêng tham khảo khoảng 7,7 g/cm³, thanh tròn đặc phi 12.7 có khối lượng lý thuyết khoảng 0,977 kg/m, tương đương gần 1kg mỗi mét.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 là thanh inox dạng tròn đặc có đường kính danh nghĩa 12.7mm, tương đương khoảng 1/2 inch. Đây là quy cách phù hợp cho nhiều ứng dụng cơ khí, gia công CNC và chế tạo linh kiện máy.

Nhờ đặc tính của nhóm inox martensitic, vật liệu có khả năng nhiệt luyện, đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt và có độ bền cơ học phù hợp.

Láp phi 12.7 có thể được gia công thành trục, chốt, bạc, con lăn, vòng, linh kiện CNC và nhiều chi tiết cơ khí khác.

Khi lựa chọn, cần xác định rõ mác 440A, 440B hoặc 440C, đồng thời kiểm tra đường kính, dung sai, chiều dài, trạng thái vật liệu, độ cứng và tiêu chuẩn.

Nếu ưu tiên chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, cần cân nhắc các loại inox như 316. Nếu yêu cầu trọng tâm là độ cứng và chống mài mòn, inox 440 là lựa chọn phù hợp.

Với kích thước tương đương 1/2 inch, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 12.7 là quy cách hữu ích cho nhiều hệ thống máy móc và chi tiết cơ khí cần độ chính xác, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo