Table of Contents

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 – Quy Cách, Đặc Tính, Ứng Dụng Và Báo Giá

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 là dòng thép không gỉ dạng thanh tròn đặc có đường kính danh nghĩa 500mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 420. Đây là loại inox thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, nổi bật với khả năng nhiệt luyện, độ cứng tốt, độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn.

Với đường kính lên đến 500mm, đây là quy cách láp tròn đặc có kích thước rất lớn, thường được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy siêu lớn, trục công nghiệp, chi tiết truyền động, bộ phận máy móc nặng và những sản phẩm cơ khí đặc biệt cần tiết diện lớn.

Do kích thước và trọng lượng rất lớn, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 thường được gia công bằng các thiết bị cơ khí chuyên dụng. Sản phẩm có thể cắt, tiện, tiện CNC, mài, khoan hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 là gì?

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 là thanh thép không gỉ có tiết diện hình tròn đặc, đường kính danh nghĩa 500mm và được sản xuất từ mác thép Inox 420.

Ý nghĩa tên gọi:

  • Láp tròn đặc: Thanh kim loại có tiết diện tròn và phần bên trong đặc hoàn toàn.
  • Inox 420: Thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có khả năng nhiệt luyện.
  • Phi 500: Đường kính danh nghĩa của thanh là 500mm.

Đây là loại phôi có kích thước cực lớn so với các dòng láp inox thông dụng. Sản phẩm thường được sử dụng trong ngành cơ khí nặng, chế tạo máy, sản xuất thiết bị công nghiệp và những dự án cần vật liệu dạng tròn đặc có đường kính lớn.

Tùy yêu cầu, vật liệu có thể được cung cấp dưới dạng phôi nguyên thanh hoặc cắt thành từng đoạn với chiều dài cụ thể.

Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Các thông số dưới đây mang tính tham khảo. Khi đặt hàng cần xác nhận quy cách thực tế theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu kỹ thuật.

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500
Vật liệu Inox 420
Dạng sản phẩm Thanh tròn đặc
Đường kính Phi 500mm
Đường kính quy đổi Khoảng 19,685 inch
Chiều dài Theo quy cách hoặc yêu cầu
Bề mặt Tùy trạng thái sản xuất
Nhóm vật liệu Thép không gỉ martensitic
Gia công Cắt, tiện, mài, CNC…
Ứng dụng Cơ khí nặng, chế tạo máy, trục, chi tiết công nghiệp…

Với đường kính 500mm và khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, khối lượng lý thuyết của một mét thanh tròn đặc Phi 500 vào khoảng 1.512,18kg/mét, tương đương khoảng 1,51 tấn/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu, dung sai đường kính và trạng thái sản phẩm.

Đặc tính của Inox 420

Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic. Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của vật liệu này là khả năng nhiệt luyện.

Thông qua quá trình xử lý nhiệt phù hợp, Inox 420 có thể đạt độ cứng cao, từ đó cải thiện khả năng chịu mài mòn và cơ tính của chi tiết.

Vật liệu có chứa chromium nên có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của Inox 420 thường thấp hơn các loại inox austenitic như Inox 304 và Inox 316.

Do đó, Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 thường được ưu tiên trong các ứng dụng đặt nặng yếu tố cơ tính, độ cứng và khả năng chịu mài mòn hơn là khả năng chống ăn mòn cực cao.

Một số đặc tính nổi bật:

  • Thuộc nhóm inox martensitic.
  • Có khả năng nhiệt luyện.
  • Có thể đạt độ cứng cao sau xử lý nhiệt.
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Độ bền cơ học tốt.
  • Khả năng chống ăn mòn tương đối.
  • Có thể gia công cơ khí.
  • Phù hợp với các chi tiết kích thước rất lớn.

Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Khả năng nhiệt luyện tốt

Inox 420 có thể được nhiệt luyện để cải thiện độ cứng và cơ tính.

Đây là ưu điểm quan trọng khi vật liệu được sử dụng cho các chi tiết chịu tải hoặc mài mòn.

Độ cứng và khả năng chịu mài mòn

Sau khi được xử lý nhiệt phù hợp, vật liệu có khả năng đạt độ cứng cao và chống mài mòn tốt.

Kích thước cực lớn

Đường kính Phi 500mm tạo ra tiết diện rất lớn, phù hợp cho các phôi cơ khí nặng và các chi tiết có kích thước đặc biệt.

Độ cứng vững cao

Với kết cấu dạng thanh đặc và đường kính lớn, phôi có khả năng chịu lực và độ cứng vững tốt.

Có thể gia công theo bản vẽ

Mặc dù kích thước lớn, sản phẩm vẫn có thể được gia công bằng các thiết bị chuyên dụng như máy tiện cỡ lớn, máy CNC công nghiệp và máy mài phù hợp.

Tiêu chuẩn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Khi mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500, cần xác định tiêu chuẩn sản xuất cụ thể.

ASTM A276/A276M là một tiêu chuẩn thường được tham chiếu đối với thanh thép không gỉ và thép hợp kim chịu nhiệt.

Ngoài tiêu chuẩn, cần xác nhận:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 500mm.
  • Dung sai đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Nguồn gốc xuất xứ.

Đối với phôi kích thước lớn, yêu cầu về độ đồng đều vật liệu và chất lượng bên trong cũng cần được xem xét theo mục đích sử dụng.

Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

1. Chế tạo trục máy kích thước lớn

Phi 500 có thể được sử dụng làm phôi cho những loại trục công nghiệp có đường kính rất lớn.

Sau đó phôi được tiện giảm đường kính, tạo bậc, rãnh, vai và các vị trí lắp ghép.

2. Chế tạo chi tiết máy công nghiệp nặng

Vật liệu có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết máy có kích thước lớn trong ngành công nghiệp nặng.

3. Chi tiết truyền động

Các bộ phận truyền động có đường kính lớn có thể sử dụng phôi inox 420 để gia công theo thiết kế.

4. Chốt và chi tiết chịu tải

Với tiết diện lớn, láp Phi 500 có thể được sử dụng làm phôi cho các chi tiết chịu tải cao.

5. Chi tiết chịu mài mòn

Sau nhiệt luyện, Inox 420 có khả năng chống mài mòn tốt, phù hợp với các bộ phận làm việc trong điều kiện ma sát.

6. Chế tạo thiết bị cơ khí

Sản phẩm có thể làm nguyên liệu cho các thiết bị và máy móc công nghiệp đặc biệt.

7. Phôi gia công cơ khí chính xác

Trong những dự án đặc thù, thanh Phi 500 có thể được sử dụng làm phôi để gia công thành chi tiết theo bản vẽ.

So sánh Láp Inox 420 Phi 500 với Inox 304 Phi 500

Tiêu chí Inox 304 Phi 500 Inox 420 Phi 500
Nhóm vật liệu Austenitic Martensitic
Đường kính 500mm 500mm
Chống ăn mòn Tốt Khá
Khả năng nhiệt luyện Hạn chế Tốt
Độ cứng Trung bình Cao hơn sau nhiệt luyện
Chịu mài mòn Khá Tốt
Độ bền cơ học Tốt Tốt
Ứng dụng Chống ăn mòn Cơ khí, chịu mài mòn

Nếu môi trường sử dụng có tính ăn mòn cao, Inox 304 hoặc Inox 316 có thể phù hợp hơn.

Nếu ưu tiên khả năng nhiệt luyện, độ cứng và chống mài mòn, Inox 420 là lựa chọn đáng cân nhắc.

Gia công Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Do đường kính lên đến 500mm và trọng lượng có thể vượt quá 1,5 tấn cho mỗi mét, quá trình gia công cần sử dụng máy móc chuyên dụng.

Tiện

Tiện là phương pháp phổ biến để tạo hình các chi tiết dạng trục.

Máy tiện phải có khả năng gá đặt phôi có đường kính và trọng lượng lớn.

Tiện CNC

Tiện CNC phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao, tuy nhiên thiết bị phải thuộc nhóm máy gia công cỡ lớn.

Mài

Mài được sử dụng để hoàn thiện kích thước và bề mặt ở những vị trí yêu cầu độ chính xác.

Cắt

Phôi Phi 500 có thể được cắt thành các đoạn theo chiều dài yêu cầu.

Do trọng lượng lớn, việc cắt và nâng hạ phải được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng.

Khoan

Các chi tiết sau gia công có thể được khoan hoặc tạo lỗ theo bản vẽ.

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 thường cao hơn đáng kể so với các quy cách đường kính nhỏ do lượng vật liệu lớn và yêu cầu sản xuất, vận chuyển đặc thù.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá gồm:

Giá nguyên liệu

Giá inox thay đổi theo thị trường nguyên liệu và nguồn cung.

Quy cách đặc biệt

Phi 500 là kích thước lớn nên nguồn cung có thể hạn chế hơn các quy cách thông dụng.

Tiêu chuẩn vật liệu

Mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ vật liệu ảnh hưởng đến giá.

Dung sai

Dung sai càng chặt thì chi phí sản xuất và kiểm tra càng cao.

Nhiệt luyện

Nếu yêu cầu độ cứng hoặc trạng thái nhiệt luyện cụ thể, chi phí sẽ tăng.

Gia công

Cắt, tiện, mài, khoan hoặc CNC đều ảnh hưởng đến tổng giá thành.

Vận chuyển

Do một mét vật liệu có thể nặng khoảng 1,51 tấn, chi phí nâng hạ và vận chuyển cần được tính toán riêng.

Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ đường kính, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt và yêu cầu gia công.

Cách lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Trước tiên cần xác định kích thước và hình dạng chi tiết thành phẩm.

Nếu thành phẩm có đường kính nhỏ hơn 500mm, láp Phi 500 có thể được sử dụng làm phôi và gia công giảm đường kính.

Tiếp theo cần xác định yêu cầu cơ tính, đặc biệt là độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của Inox 420 trước khi quyết định.

Đối với các chi tiết lớn, nên yêu cầu tài liệu vật liệu và kiểm tra chất lượng phù hợp với mục đích sử dụng.

Ngoài ra, cần tính toán phương án nâng hạ, vận chuyển, lưu kho và gia công do trọng lượng của phôi rất lớn.

Kiểm tra chất lượng Láp Inox 420 Phi 500

Khi nhận hàng, nên kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Độ thẳng.
  • Bề mặt.
  • Dung sai.
  • Mác thép.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu.
  • Tình trạng phôi.

Đối với sản phẩm đường kính lớn, việc kiểm tra kích thước cần sử dụng dụng cụ phù hợp.

Nếu sản phẩm dùng cho dự án cơ khí quan trọng, có thể yêu cầu thêm các phương pháp kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.

Bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Láp Phi 500 cần được bảo quản tại khu vực có nền chắc chắn, khô ráo và có khả năng chịu tải lớn.

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh Phi 500 có khối lượng lý thuyết khoảng 1.512,18kg, tương đương hơn 1,5 tấn.

Vì vậy, không nên đặt sản phẩm trên nền yếu hoặc giá đỡ không đủ khả năng chịu tải.

Khi xếp nhiều thanh, cần có hệ thống kê đỡ chắc chắn và biện pháp chống lăn.

Trong quá trình vận chuyển, phải sử dụng cẩu, xe nâng hoặc thiết bị nâng hạ có tải trọng phù hợp.

Thanh cần được cố định chắc chắn để tránh dịch chuyển, lăn hoặc rơi trong quá trình vận chuyển.

Mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 ở đâu?

Khi tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có khả năng cung cấp vật liệu kích thước lớn và có thông tin rõ ràng về nguồn gốc sản phẩm.

Khi yêu cầu báo giá nên cung cấp:

  • Mác thép Inox 420.
  • Đường kính Phi 500mm.
  • Chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn.
  • Dung sai.
  • Bề mặt.
  • Độ thẳng.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
  • Yêu cầu cắt.
  • Yêu cầu gia công.
  • Địa điểm giao hàng.

Với quy cách Phi 500, nên trao đổi trước về phương án vận chuyển và thiết bị nâng hạ để đảm bảo an toàn.

vatlieutitan.org là website tham khảo nhiều dòng vật liệu kim loại, inox, titan, láp tròn đặc và vật tư phục vụ ngành cơ khí, chế tạo máy và công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 có đường kính bao nhiêu?

Sản phẩm có đường kính danh nghĩa 500mm.

Một mét Láp Inox 420 Phi 500 nặng bao nhiêu?

Theo khối lượng riêng tham khảo khoảng 7.700 kg/m³, một mét thanh tròn đặc Phi 500 có khối lượng lý thuyết khoảng 1.512,18kg, tương đương khoảng 1,51 tấn/mét.

Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thành phần vật liệu và dung sai.

Láp Inox 420 Phi 500 dùng để làm gì?

Sản phẩm chủ yếu được sử dụng làm phôi cho trục máy lớn, chi tiết truyền động, chốt chịu tải, linh kiện công nghiệp và các bộ phận máy móc kích thước lớn.

Inox 420 có nhiệt luyện được không?

Có. Inox 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng.

Láp Phi 500 có gia công CNC được không?

Có, nhưng cần sử dụng máy CNC hoặc máy tiện công nghiệp cỡ lớn có khả năng gá đặt và gia công phôi đường kính 500mm với trọng lượng rất lớn.

Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?

Inox 420 có khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường thông thường nhưng không nổi bật bằng Inox 304 hoặc Inox 316. Với môi trường ăn mòn mạnh, cần lựa chọn vật liệu dựa trên điều kiện làm việc cụ thể.

Kết luận

Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500 là quy cách láp inox kích thước rất lớn, được sử dụng chủ yếu trong cơ khí nặng, chế tạo máy và sản xuất các chi tiết công nghiệp đặc biệt.

Với đường kính 500mm và khối lượng lý thuyết khoảng 1,51 tấn/mét, sản phẩm có độ cứng vững rất cao và phù hợp làm phôi cho các chi tiết máy lớn. Inox 420 có ưu điểm về khả năng nhiệt luyện, độ cứng và khả năng chịu mài mòn, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu cơ khí đặc thù.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định chính xác mác thép, đường kính, dung sai, chiều dài, bề mặt, trạng thái nhiệt luyện và tiêu chuẩn sản xuất. Đồng thời, đối với quy cách Phi 500, cần đặc biệt chú ý đến phương án vận chuyển, nâng hạ, lưu kho và gia công.

Để nhận báo giá Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 500, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về số lượng, chiều dài, tiêu chuẩn, dung sai, bề mặt, yêu cầu nhiệt luyện, gia công và địa điểm giao hàng. Việc xác định rõ thông số ngay từ đầu giúp lựa chọn đúng vật liệu, hạn chế hao hụt và tối ưu chi phí cho dự án.

LIÊN HỆ & BẢNG GIÁ






    Họ và Tên Nguyễn Thị Hồng Nhung
    Số điện thoại 0934006588
    Email vatlieutitan.org@gmail.com
    Web vatlieutitan.org
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo